Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200981811-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam và huy động ngân sách xã Sơn Thủy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 11:08:00 đến ngày 2020-10-07 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,831,608,773 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 06 PHÒNG | |||
| 1 | Đào san đất - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 53,5438 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 47,5436 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền mặt bằng, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V | 47,3839 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 20,4653 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 13,974 | m3 |
| 6 | Đào móng - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,1857 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 18,0538 | m3 |
| 8 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 27,7984 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,528 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,9676 | tấn |
| 11 | Bê tông cột , M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,6662 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,7738 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0767 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,1775 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 37,044 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 80,4762 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 6,3439 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 11,1936 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,1986 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2341 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,073 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 1,7108 | tấn |
| 23 | Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 1,1767 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,7109 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1185 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 23,6967 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,6425 | 100m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 35,496 | m2 |
| 29 | ốp tường gạch 6x24cm thẻ hạ long | Theo Mục II Chương V | 35,496 | m2 |
| 30 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,4957 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 1,5923 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,277 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 3,1641 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 28,688 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 3,5972 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,8419 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 6,6453 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 62,6978 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 5,2974 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 6,4733 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,9013 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Mục II Chương V | 0,2113 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3694 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2194 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng bậc cầu thang, vữa xi măng mác 75 | Theo Mục II Chương V | 0,7425 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 19,59 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Mục II Chương V | 19,92 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 21,13 | m2 |
| 49 | Lan can cầu thang bằng sắt 14x14(Sơn lắp dựng hoàn thiện) | Theo Mục II Chương V | 9,3076 | m |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,0412 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan....... | Theo Mục II Chương V | 0,9245 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ....., máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2338 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ....., máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3524 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 22,2808 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 265,122 | m2 |
| 56 | Bê tông giằng Thu hồi nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,6304 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép giằng Thu hồi nhà, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2119 | tấn |
| 58 | SX, lắp dựng nan thông gió (gạch mui dừa) tường thu hồi | Theo Mục II Chương V | 2 | cấu kiện |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,2472 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,2472 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 76,2144 | 1m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Mục II Chương V | 3,3512 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm | Theo Mục II Chương V | 40,592 | m |
| 64 | Ke chống bão (6cái / m2) | Theo Mục II Chương V | 2.016 | cái |
| 65 | Bộ thang lên mái | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo Mục II Chương V | 8,532 | 100m2 |
| 67 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 90,647 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 29,3896 | m3 |
| 69 | Láng mái.. dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 67,95 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 67,95 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài , dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 384,4172 | m2 |
| 72 | Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 758,702 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 72,2392 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 132,396 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 146,5654 | m2 |
| 76 | Láng granitô cầu thang | Theo Mục II Chương V | 22,008 | m2 |
| 77 | Đắp chi tiết lan can | Theo Mục II Chương V | 3 | công |
| 78 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 2,8 | m3 |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo Mục II Chương V | 2,8 | m3 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 359,72 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 529,74 | m2 |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 96,8 | m |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 96,8 | m |
| 84 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 32,06 | m |
| 85 | Đắp chi tiết bát cột | Theo Mục II Chương V | 12 | bát |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 663,3786 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1.720,4012 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic-(KT: 600x600 mm) | Theo Mục II Chương V | 454,3488 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 454,3488 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic-(KT: 600x600 mm) | Theo Mục II Chương V | 10,476 | m2 |
| 91 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 10,476 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic-(KT:300x300mm) | Theo Mục II Chương V | 43,1112 | m2 |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 43,1112 | m2 |
| 94 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 43,1112 | m2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo Mục II Chương V | 129,02 | m2 |
| 96 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm (VL giá công bố Q1/2020) | Theo Mục II Chương V | 30,0608 | m2 |
| 97 | Khung nhôm ngăn nhà vệ sinh bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Theo Mục II Chương V | 12 | vách |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 50,4 | m2 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 15,88 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 82,08 | m2 |
| 101 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn+LD) | Theo Mục II Chương V | 82,08 | m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ mở hất | Theo Mục II Chương V | 1,44 | m2 |
| 103 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm. | Theo Mục II Chương V | 12,936 | m2 |
| 104 | Đào móng băng Tam cấp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,6508 | m3 |
| 105 | Đắp đất Tam cấp , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0055 | 100m3 |
| 106 | Bê tông lót móng Tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,6508 | m3 |
| 107 | Xây Tam cấp gạch bê tông rỗng , vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 3,2166 | m3 |
| 108 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 4,2244 | m3 |
| 109 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,207 | m3 |
| 110 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 21,33 | m2 |
| 111 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 21,33 | m2 |
| 112 | Đào rãnh thoát nước, hố ga -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 7,4701 | m3 |
| 113 | Đào rãnh, hố ga -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,6723 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng rãnh, hố ga, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 8,2774 | m3 |
| 115 | Bê tông rãnh nước, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,9798 | m3 |
| 116 | Ván khuôn rãnh, hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,2274 | 100m2 |
| 117 | Xây rãnh, hố ga gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 12,6122 | m3 |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 95,528 | m2 |
| 119 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 32,94 | m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan rãnh, hố ga, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,686 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh, hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,3364 | 100m2 |
| 122 | SX, lắp đặt cốt thép nắp đan rãnh, hố ga, ĐK>10mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | tấn |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, tấm đan rãnh, hố ga | Theo Mục II Chương V | 112 | cái |
| 124 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 8,2774 | m3 |
| 125 | Ni lông tái sinh | Theo Mục II Chương V | 60,7736 | m2 |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 36 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Mục II Chương V | 25 | cái |
| 128 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo Mục II Chương V | 35 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp số quạt trần | Theo Mục II Chương V | 24 | hộp |
| 134 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 135 | Hộp điện 500x250x200 | Theo Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 136 | Hộp điện phòng 300x250x200 | Theo Mục II Chương V | 7 | hộp |
| 137 | Hộp điện tổng | Theo Mục II Chương V | 1 | hôp |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2(dây 2x4mm2) | Theo Mục II Chương V | 90 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2(dây 2x2,5mm2) | Theo Mục II Chương V | 80 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2(dây 2x1,5mm2) | Theo Mục II Chương V | 475 | m |
| 141 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo Mục II Chương V | 7 | m |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II Chương V | 7 | m |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 600 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4 nguồn vào | Theo Mục II Chương V | 150 | m |
| 146 | Đế âm tường | Theo Mục II Chương V | 39 | đế |
| 147 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo Mục II Chương V | 14 | hộp |
| 148 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 149 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 150 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Theo Mục II Chương V | 6 | m |
| 151 | Kéo dây tiếp địa D14 | Theo Mục II Chương V | 35 | m |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 153 | Cọc đỡ dây | Theo Mục II Chương V | 50 | cọc |
| 154 | Đào rãnh tiếp địa - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 8,7898 | m3 |
| 155 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 2,9299 | m3 |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 (thoát nước sinh hoạt) | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D76 | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D48 | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa D110-76 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn thu D76-48 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 161 | Cút nhựa 135 D110 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 162 | Cút nhựa 135 D76 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 163 | Cút nhựa 135 D48 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 164 | Cút nhựa 90 D48 | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhưa D110 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D76/48 | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D48/48 | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống kiếm tra D90 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống súc rửa D110 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 170 | Nón che ống thông hơi | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 171 | Keo dán ống loại 30G | Theo Mục II Chương V | 20 | hộp |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 (thoát nước mưa) | Theo Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | Theo Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa 135 D10 | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 175 | Phễu thoát sàn inox | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 176 | Cầu chắn rác D110 | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 177 | COLIE d110 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 178 | Lắp đặt thiết bị: ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 8 | 100m |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 4 | 100m |
| 182 | Vòi xịt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 6 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 6 | 100m |
| 185 | Máy bơm nước | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1lớp đầu nối gai, ĐK 200mm | Theo Mục II Chương V | 1 | 100 m |
| 187 | Phễu thoát sàn inox | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 188 | Van phao hình cầu D32 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 189 | Rơ le điện tử | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước: D20 | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa D25 | Theo Mục II Chương V | 1,5 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa D32 | Theo Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 193 | lắp đặt cút 90 D20 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 194 | lắp đặt cút 90 D25 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 195 | lắp đặt cút 90 D32 | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 196 | Lắp đặt T 90 25/20 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 197 | Lắp đặt T 90 32/25 | Theo Mục II Chương V | 15 | cái |
| 198 | Lắp đặt rắc co D25 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn thu 32/25 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn thu 25/20 | Theo Mục II Chương V | 32 | cái |
| 201 | Lắp đặt van hai chiều D27 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 202 | Lắp đặt van hai chiều D32 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 203 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 204 | Nút bịt D20 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 205 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo Mục II Chương V | 2 | bình |
| 206 | Bình bọt chữa cháy MFZL5 | Theo Mục II Chương V | 4 | bình |
| 207 | Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 40x60x200 | Theo Mục II Chương V | 2 | tủ |
| 208 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 2 | bảng |
| 209 | Đào móng Bể tự hoại -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 14,112 | m3 |
| 210 | Đắp đất nền móng Bể tự hoại | Theo Mục II Chương V | 4,704 | m3 |
| 211 | Bê tông lót móng Bể tự hoại, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,672 | m3 |
| 212 | Bê tông móng Bể tự hoại, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,008 | m3 |
| 213 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1012 | tấn |
| 214 | Ván khuôn móng băng, móng Bể tự hoại | Theo Mục II Chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 215 | Xây tường bể gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 3,7795 | m3 |
| 216 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 32,071 | m2 |
| 217 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 22,961 | m2 |
| 218 | Bê tông tấm đan, nắp Bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,672 | m3 |
| 219 | Ván khuôn gỗ, tấm đan Bể | Theo Mục II Chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 220 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0385 | tấn |
| 221 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn tấm đan Bể | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 222 | Đắp nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 37,375 | m3 |
| 223 | Ván khuôn gỗ sân bãi, mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,3844 | 100m2 |
| 224 | Ni lông tái sinh | Theo Mục II Chương V | 747,5 | m2 |
| 225 | Bê tông nền sân, đường, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 74,75 | m3 |
| 226 | Thi công khe co | Theo Mục II Chương V | 198,4 | m |
| 227 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng | Theo Mục II Chương V | 1 | lần |
| 228 | Khoan giếng, ĐK 300 đến <400mm, đá cấp IV | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 229 | Lắp đặt Ống lọc + ống lắng+ống hút, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,44 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đường kính ống d=50mm | Theo Mục II Chương V | 0,45 | 100m |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, , đường kính cút D= 32 mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn thu d50-32 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi