Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200981811-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200981587
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam và huy động ngân sách xã Sơn Thủy
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 11:08:00 đến ngày 2020-10-07 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,831,608,773 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 06 PHÒNG
1 Đào san đất - đất cấp III Theo Mục II Chương V  53,5438 100m3
2 Vận chuyển đất -đất cấp III Theo Mục II Chương V  47,5436 100m3
3 Đắp nền mặt bằng, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II Chương V  47,3839 100m3
4 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Theo Mục II Chương V  20,4653 m3
5 Đào móng băng, - đất cấp III Theo Mục II Chương V  13,974 m3
6 Đào móng - đất cấp III Theo Mục II Chương V  3,1857 100m3
7 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  18,0538 m3
8 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  27,7984 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,528 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,9676 tấn
11 Bê tông cột , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,6662 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,7738 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0767 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,1775 tấn
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  37,044 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  80,4762 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  6,3439 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  11,1936 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,1986 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2341 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,073 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Mục II Chương V  1,7108 tấn
23 Đắp đất móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  1,1767 100m3
24 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,7109 100m3
25 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,1185 100m3
26 Bê tông móng , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  23,6967 m3
27 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,6425 100m3
28 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  35,496 m2
29 ốp tường gạch 6x24cm thẻ hạ long Theo Mục II Chương V  35,496 m2
30 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  13,4957 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  1,5923 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,277 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  3,1641 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  28,688 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  3,5972 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,8419 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  6,6453 tấn
38 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  62,6978 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  5,2974 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  6,4733 tấn
41 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,9013 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V  0,2113 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,3694 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,2194 tấn
45 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng bậc cầu thang, vữa xi măng mác 75 Theo Mục II Chương V  0,7425 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  19,59 m2
47 Lát đá bậc cầu thang Theo Mục II Chương V  19,92 m2
48 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  21,13 m2
49 Lan can cầu thang bằng sắt 14x14(Sơn lắp dựng hoàn thiện) Theo Mục II Chương V  9,3076 m
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,0412 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan....... Theo Mục II Chương V  0,9245 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô ....., máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2338 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô ....., máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,3524 tấn
54 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  22,2808 m3
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  265,122 m2
56 Bê tông giằng Thu hồi nhà , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,6304 m3
57 Lắp dựng cốt thép giằng Thu hồi nhà, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2119 tấn
58 SX, lắp dựng nan thông gió (gạch mui dừa) tường thu hồi Theo Mục II Chương V  2 cấu kiện
59 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,2472 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,2472 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  76,2144 1m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Mục II Chương V  3,3512 100m2
63 Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm Theo Mục II Chương V  40,592 m
64 Ke chống bão (6cái / m2) Theo Mục II Chương V  2.016 cái
65 Bộ thang lên mái Theo Mục II Chương V  1 bộ
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo Mục II Chương V  8,532 100m2
67 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  90,647 m3
68 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  29,3896 m3
69 Láng mái.. dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  67,95 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  67,95 m2
71 Trát tường ngoài , dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  384,4172 m2
72 Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  758,702 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  72,2392 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  132,396 m2
75 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  146,5654 m2
76 Láng granitô cầu thang Theo Mục II Chương V  22,008 m2
77 Đắp chi tiết lan can Theo Mục II Chương V  3 công
78 Đắp nền móng công trình Theo Mục II Chương V  2,8 m3
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông gạch vỡ, M50 Theo Mục II Chương V  2,8 m3
80 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  359,72 m2
81 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  529,74 m2
82 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  96,8 m
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  96,8 m
84 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  32,06 m
85 Đắp chi tiết bát cột Theo Mục II Chương V  12 bát
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  663,3786 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  1.720,4012 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic-(KT: 600x600 mm) Theo Mục II Chương V  454,3488 m2
89 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  454,3488 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic-(KT: 600x600 mm) Theo Mục II Chương V  10,476 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  10,476 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic-(KT:300x300mm) Theo Mục II Chương V  43,1112 m2
93 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  43,1112 m2
94 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  43,1112 m2
95 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Theo Mục II Chương V  129,02 m2
96 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm (VL giá công bố Q1/2020) Theo Mục II Chương V  30,0608 m2
97 Khung nhôm ngăn nhà vệ sinh bao gồm lắp đặt hoàn thiện Theo Mục II Chương V  12 vách
98 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay Theo Mục II Chương V  50,4 m2
99 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay Theo Mục II Chương V  15,88 m2
100 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay Theo Mục II Chương V  82,08 m2
101 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn+LD) Theo Mục II Chương V  82,08 m2
102 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ mở hất Theo Mục II Chương V  1,44 m2
103 Sản xuất lắp dựng vách kính nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm. Theo Mục II Chương V  12,936 m2
104 Đào móng băng Tam cấp -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,6508 m3
105 Đắp đất Tam cấp , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0055 100m3
106 Bê tông lót móng Tam cấp, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,6508 m3
107 Xây Tam cấp gạch bê tông rỗng , vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  3,2166 m3
108 Đắp nền móng công trình Theo Mục II Chương V  4,2244 m3
109 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,207 m3
110 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  21,33 m2
111 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  21,33 m2
112 Đào rãnh thoát nước, hố ga -đất cấp III Theo Mục II Chương V  7,4701 m3
113 Đào rãnh, hố ga -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,6723 100m3
114 Bê tông lót móng rãnh, hố ga, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  8,2774 m3
115 Bê tông rãnh nước, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,9798 m3
116 Ván khuôn rãnh, hố ga Theo Mục II Chương V  0,2274 100m2
117 Xây rãnh, hố ga gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 Theo Mục II Chương V  12,6122 m3
118 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  95,528 m2
119 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  32,94 m2
120 Bê tông tấm đan rãnh, hố ga, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,686 m3
121 Ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh, hố ga Theo Mục II Chương V  0,3364 100m2
122 SX, lắp đặt cốt thép nắp đan rãnh, hố ga, ĐK>10mm Theo Mục II Chương V  0,5 tấn
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, tấm đan rãnh, hố ga Theo Mục II Chương V  112 cái
124 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  8,2774 m3
125 Ni lông tái sinh Theo Mục II Chương V  60,7736 m2
126 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V  36 bộ
127 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo Mục II Chương V  25 cái
128 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo Mục II Chương V  12 cái
129 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo Mục II Chương V  3 cái
130 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Theo Mục II Chương V  5 cái
131 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo Mục II Chương V  35 bộ
132 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  24 cái
133 Lắp đặt hộp số quạt trần Theo Mục II Chương V  24 hộp
134 Lắp đặt quạt treo tường Theo Mục II Chương V  6 cái
135 Hộp điện 500x250x200 Theo Mục II Chương V  2 hộp
136 Hộp điện phòng 300x250x200 Theo Mục II Chương V  7 hộp
137 Hộp điện tổng Theo Mục II Chương V  1 hôp
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2(dây 2x4mm2) Theo Mục II Chương V  90 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2(dây 2x2,5mm2) Theo Mục II Chương V  80 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2(dây 2x1,5mm2) Theo Mục II Chương V  475 m
141 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Theo Mục II Chương V  7 m
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo Mục II Chương V  7 m
143 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Theo Mục II Chương V  3 cái
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V  600 m
145 Lắp đặt dây dẫn 3x6+1x4 nguồn vào Theo Mục II Chương V  150 m
146 Đế âm tường Theo Mục II Chương V  39 đế
147 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo Mục II Chương V  14 hộp
148 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Mục II Chương V  8 cọc
149 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo Mục II Chương V  95 m
150 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm Theo Mục II Chương V  6 m
151 Kéo dây tiếp địa D14 Theo Mục II Chương V  35 m
152 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo Mục II Chương V  6 cái
153 Cọc đỡ dây Theo Mục II Chương V  50 cọc
154 Đào rãnh tiếp địa - đất cấp III Theo Mục II Chương V  8,7898 m3
155 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V  2,9299 m3
156 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 (thoát nước sinh hoạt) Theo Mục II Chương V  0,4 100m
157 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D76 Theo Mục II Chương V  0,5 100m
158 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D48 Theo Mục II Chương V  0,2 100m
159 Lắp đặt côn nhựa D110-76 Theo Mục II Chương V  8 cái
160 Lắp đặt côn thu D76-48 Theo Mục II Chương V  2 cái
161 Cút nhựa 135 D110 Theo Mục II Chương V  4 cái
162 Cút nhựa 135 D76 Theo Mục II Chương V  8 cái
163 Cút nhựa 135 D48 Theo Mục II Chương V  40 cái
164 Cút nhựa 90 D48 Theo Mục II Chương V  16 cái
165 Lắp đặt tê nhưa D110 Theo Mục II Chương V  20 cái
166 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D76/48 Theo Mục II Chương V  16 cái
167 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D48/48 Theo Mục II Chương V  16 cái
168 Lắp đặt ống kiếm tra D90 Theo Mục II Chương V  8 cái
169 Lắp đặt ống súc rửa D110 Theo Mục II Chương V  4 cái
170 Nón che ống thông hơi Theo Mục II Chương V  2 cái
171 Keo dán ống loại 30G Theo Mục II Chương V  20 hộp
172 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 (thoát nước mưa) Theo Mục II Chương V  0,8 100m
173 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 Theo Mục II Chương V  0,15 100m
174 Lắp đặt cút nhựa 135 D10 Theo Mục II Chương V  9 cái
175 Phễu thoát sàn inox Theo Mục II Chương V  9 cái
176 Cầu chắn rác D110 Theo Mục II Chương V  9 cái
177 COLIE d110 Theo Mục II Chương V  40 cái
178 Lắp đặt thiết bị: ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  8 100m
179 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Mục II Chương V  8 cái
180 Lắp đặt gương soi Theo Mục II Chương V  8 cái
181 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  4 100m
182 Vòi xịt xí bệt Theo Mục II Chương V  4 cái
183 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm Theo Mục II Chương V  6 100m
184 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  6 100m
185 Máy bơm nước Theo Mục II Chương V  1 cái
186 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1lớp đầu nối gai, ĐK 200mm Theo Mục II Chương V  1 100 m
187 Phễu thoát sàn inox Theo Mục II Chương V  12 cái
188 Van phao hình cầu D32 Theo Mục II Chương V  1 cái
189 Rơ le điện tử Theo Mục II Chương V  1 cái
190 Lắp đặt ống nhựa cấp nước: D20 Theo Mục II Chương V  0,4 100m
191 Lắp đặt ống nhựa D25 Theo Mục II Chương V  1,5 100m
192 Lắp đặt ống nhựa D32 Theo Mục II Chương V  0,8 100m
193 lắp đặt cút 90 D20 Theo Mục II Chương V  40 cái
194 lắp đặt cút 90 D25 Theo Mục II Chương V  40 cái
195 lắp đặt cút 90 D32 Theo Mục II Chương V  36 cái
196 Lắp đặt T 90 25/20 Theo Mục II Chương V  40 cái
197 Lắp đặt T 90 32/25 Theo Mục II Chương V  15 cái
198 Lắp đặt rắc co D25 Theo Mục II Chương V  8 cái
199 Lắp đặt côn thu 32/25 Theo Mục II Chương V  2 cái
200 Lắp đặt côn thu 25/20 Theo Mục II Chương V  32 cái
201 Lắp đặt van hai chiều D27 Theo Mục II Chương V  10 cái
202 Lắp đặt van hai chiều D32 Theo Mục II Chương V  8 cái
203 Lắp đặt van 1 chiều D32 Theo Mục II Chương V  1 cái
204 Nút bịt D20 Theo Mục II Chương V  40 cái
205 Bình chữa cháy CO2 MT3 Theo Mục II Chương V  2 bình
206 Bình bọt chữa cháy MFZL5 Theo Mục II Chương V  4 bình
207 Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 40x60x200 Theo Mục II Chương V  2 tủ
208 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo Mục II Chương V  2 bảng
209 Đào móng Bể tự hoại -đất cấp III Theo Mục II Chương V  14,112 m3
210 Đắp đất nền móng Bể tự hoại Theo Mục II Chương V  4,704 m3
211 Bê tông lót móng Bể tự hoại, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,672 m3
212 Bê tông móng Bể tự hoại, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,008 m3
213 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1012 tấn
214 Ván khuôn móng băng, móng Bể tự hoại Theo Mục II Chương V  0,0156 100m2
215 Xây tường bể gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V  3,7795 m3
216 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  32,071 m2
217 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  22,961 m2
218 Bê tông tấm đan, nắp Bể, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,672 m3
219 Ván khuôn gỗ, tấm đan Bể Theo Mục II Chương V  0,0296 100m2
220 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0385 tấn
221 Lắp các loại CKBT đúc sẵn tấm đan Bể Theo Mục II Chương V  5 cái
222 Đắp nền móng công trình Theo Mục II Chương V  37,375 m3
223 Ván khuôn gỗ sân bãi, mặt đường bê tông Theo Mục II Chương V  0,3844 100m2
224 Ni lông tái sinh Theo Mục II Chương V  747,5 m2
225 Bê tông nền sân, đường, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  74,75 m3
226 Thi công khe co Theo Mục II Chương V  198,4 m
227 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng Theo Mục II Chương V  1 lần
228 Khoan giếng, ĐK 300 đến <400mm, đá cấp IV Theo Mục II Chương V  50 m
229 Lắp đặt Ống lọc + ống lắng+ống hút, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  0,44 100m
230 Lắp đặt ống nhựa miệng bát , đường kính ống d=50mm Theo Mục II Chương V  0,45 100m
231 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, , đường kính cút D= 32 mm Theo Mục II Chương V  1 cái
232 Lắp đặt côn thu d50-32 Theo Mục II Chương V  1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->