Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201002759-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần nước sạch Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200877853
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao và vốn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 09:18:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,531,117,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường ống công nghệ cấp nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D280 PN10 PE100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
2 Cung cấp và lắp đặt cút hàn HDPE D280 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
3 Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 cặp
4 Cung cấp và lắp đặt BU HPDE D280 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
B Xây dựng công nghệ cấp nước
1 Đào mương đường dẫn ống đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,102 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,087 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 100m3
C Hố ga G1
1 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,047 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,207 m3
3 Đổ bê tông đáy hố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,231 m3
4 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, cốt thép D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0052 tấn
5 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, cốt thép D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 tấn
6 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, cốt thép D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0004 tấn
7 Ván khuôn bê tông lót đáy hố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0058 100m2
8 Ván khuôn đáy hố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,007 100m2
9 Xây hố bằng gạch rỗng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,144 m3
10 Trát tường trong hố, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,53 m2
11 Đổ bê tông giằng nắp hố ga đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,157 m3
12 Ván khuôn giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0171 100m2
13 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
14 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m2
15 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 c.kiện
16 Đắp đất chân hố độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0321 100m3
17 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0151 100m3
D Cống bê tông D400
1 Đào xúc đất cống đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,236 100m3
2 Cung cấp và lắt đặt cống bê tông cốt thép D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,5 m
3 Cung cấp và lắp đặt gối đỡ bê tông cốt thép đúc sẵn D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
4 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,082 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,236 100m3
E Rãnh thoát nước B400
1 Đào đất rãnh thoát nước B400, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1997 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 m3
3 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan fi10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0774 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan fi8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0398 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan fi6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0071 tấn
6 Ván khuôn lót đáy hố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0042 100m2
7 Xây tường hố bằng gạch rỗng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m2
9 Đổ bê tông giằng hố thoát nước B400 đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,584 m3
10 Ván khuôn giằng hố rãnh thoát nước B400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m2
11 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m3
12 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0768 100m2
13 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 c.kiện
14 Đắp đất chân hố độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1747 100m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 100m3
F Phá dỡ nền đường cụm khu xử lý+ Phá dỡ nhà trạm bơm 1,2
1 Phá dỡ nền đường+ nhà trạm bơm 1,2 bằng máy xúc lật 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 ca
2 Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,494 m3
3 Vận chuyển phế thải xà gồ, thép các loại bằng ô tô trong phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,209 10T/1km
4 Tháo dỡ vận chuyển cửa đi, cửa sổ, phụ kiện ống nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Công
G Sân, đường nội bộ
1 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4691 100m3
2 Nilong chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 469,1 m2
3 Đổ bê tông mặt sân, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,83 m3
4 Khe co giãn matit Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 kg
5 Quét khe co giãn chèn matit Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,5 m2
H Cổng chính
1 Đào đất trụ cổng chính đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,744 m3
2 Đổ bê tông lót trụ cổng, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 m3
3 Đổ bê tông móng trụ, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
4 Ván khuôn móng trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 100m2
5 Bê tông cột trụ cổng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,613 m3
6 Xây trụ cổng bằng gạch chỉ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,282 m3
7 Ván khuôn cột trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m2
8 Cốt thép trụ cổng fi 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0104 tấn
9 Cốt thép trụ cổng fi10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0117 tấn
10 Cốt thép trụ cổng fi16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0499 tấn
11 Đắp đất cột trụ độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,017 100m3
12 Trát trụ cổng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,005 m2
13 Sơn trụ cổng 1 lớp lót, 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,005 m2
14 Gia công và lắp dựng cổng trọn bộ bao gồm phụ kiện, sơn (kích thước chi tiết theo thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
15 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2151 100m3
I Tường rào xây gạch
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,66 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,95 m2
3 Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,66 m2
4 Trát tường rào dày 2cm, VXM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,95 m2
5 Quét vôi ve màu trắng 1 lớp lót, 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 529,61 1m2
6 Đào móng bồn hoa bằng thủ công, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 m3
7 Đổ bê tông lót bồn hoa, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m3
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,55 m3
9 Xây tường bồn hoa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,582 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,396 m2
11 Đất dùng để trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,14 m3
12 Vận chuyển đất trồng cây cự ly vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,114 10m3
J Tường rào hoa sắt
1 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5079 100m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,26 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,19 m3
4 Xây tường bằng gạch chỉ, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,35 m3
5 Bê tông giằng móng mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,742 m3
6 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2268 100m2
7 Cốt thép giằng móng phi 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 tấn
8 Cốt thép giằng móng phi 12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3113 tấn
9 Xây trụ tường bằng gạch chỉ VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,17 m3
10 Trát cột trụ dày 2cm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,7 m2
11 Trát tường hàng rào VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,73 m2
12 Quét vôi ve hàng rào, trụ cột 1 lớp lót, 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260,47 1m2
13 Gia công và lắp dựng thép làm hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,074 m2
14 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,074 m2
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,398 100m3
16 Vận chuyển đất trong phạm vi 5 km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,011 100m3
K Trạm bơm nước sạch
1 Lắp đặt bơm trục ngang Q=180m3/h, H=50m, N=37kW (Vật tư chủ đầu tư cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
2 Cung cấp và lắp đặt ống thép D250 dày 9,27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
3 Lắp đặt van bướm 2 chiều BB D250 (Vật tư chủ đầu tư cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Lắp đặt van 1 chiều cánh lật D250 (Vật tư chủ đầu tư cấp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
5 Cung cấp và lắp đặt crefin gang D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm BB D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Cung cấp và lắp đặt tê thép gia công D250x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Cung cấp và lắp đặt cút thép UU D250x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
9 Cung cấp và lắp đặt côn thép lệch D250x125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt côn thép cân UU D250x80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 c.bích
12 Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng D125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 c.bích
13 Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 c.bích
14 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-10 bar Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
15 Cung cấp và lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Pa lăng tay 0,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Đai thép 700x50x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
L Khu pha chế javel
1 Lắp đặt bơm định lượng Q=230L/H (bơm tận dụng của Chủ đầu tư) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
2 Cung cấp và lắp đặt thùng chứa đựng javel 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Cung cấp và lắp đặt thùng nhựa hòa trộn javel 0,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Lắp đặt máy khuấy 100 vòng (máy khuấy tận dụng của Chủ đầu tư) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
5 Cung cấp và lắp đặt ống DN42 UPVC PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
6 Cung cấp và lắp đặt ống D21 UPVC PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 100m
7 Cung cấp và lắp đặt van hai chiều PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
8 Cung cấp và lắp đặt van hai chiều PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
9 Cung cấp và lắp đặt van một chiều D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt tê D42x42 UPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Cung cấp và lắp đặt tê D42x21 UPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt tê D21x21 UPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
13 Cung cấp và lắp đặt cút D42x90 UPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
14 Cung cấp và lắp đặt cút D21x90 UPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
15 Cung cấp và lắp đặt rắc co D21 UPVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
16 Cung cấp và lắp đặt nút bịt UPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt nút bịt UPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
M Phần móng
1 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,743 100m3
2 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,74 m3
3 Bê tông móng mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,297 m3
4 Ván khuôn bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m2
5 Gia công lắp dựng cốt thép móng fi12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0793 tấn
6 Đổ bê tông, bê tông cổ, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,387 m3
7 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0704 100m2
8 Gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột fi 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0111 tấn
9 Gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột fi 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1121 tấn
10 Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8542 m3
11 Bê tông giằng móng mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,624 m3
12 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,376 100m2
13 Cốt thép giằng móng fi 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0466 tấn
14 Cốt thép giằng móng fi 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3479 tấn
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,652 100m3
16 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0904 100m3
N Phần thân
1 Đổ bê tông bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m3
2 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,232 100m2
3 Gia công lắp dựng cốt thép cột fi6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0263 tấn
4 Gia công lắp dựng cốt thép cột fi16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1919 tấn
5 Đổ bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,11 m3
6 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2878 100m2
7 Gia công lắp dựng cốt thép dầm fi6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0536 tấn
8 Gia công lắp dựng cốt thép dầm fi18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3447 tấn
9 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,808 m3
10 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8206 100m2
11 Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái fi10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,822 tấn
12 Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái fi6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0528 tấn
13 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1353 m3
14 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1611 100m2
15 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô fi6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 tấn
16 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô fi12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0544 tấn
17 Xây tường gạch chỉ VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,82 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,01 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,77 m2
20 Trát hẻm cửa dày 2cm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,49 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,68 m2
22 Trát sênô gờ móc nước vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,8 m2
23 Đào đất cấp 3 đặt bệ bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 m3
24 Bê tông lót bệ bơm mác 150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 m3
25 Bê tông bệ bơm mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,42 m3
26 Ván khuôn bệ bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0787 100m2
27 Gia công lắp dựng cốt thép bệ bơm fi10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0844 tấn
28 Đổ bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,607 m3
29 Lát gạch 400x400vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,275 m2
30 Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,464 m2
31 Thép bản mã 150x150x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
32 Cung cấp, gia công, lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,167 tấn
33 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,997 m2
34 Lợp mái tôn chống nóng dày 0,42 màu xanh lá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,671 100m2
35 Tôn úp nóc 200x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7 m
36 Tôn bịt góc 200x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2 m
37 Cung cấp và lắp đặt bồn nước INOX 1,5m3 ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
38 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,81 m2
39 Sơn tường trong nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,26 m2
40 Sơn trần nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,68 m2
41 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,192 100m
42 Cung cấp và lắp đặt cút PVC D90x90độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
43 Cung cấp và lắp đặt rọ chắn rác D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
44 Cung cấp và lắp đặt cút PVC D90x45 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
45 Cung cấp, gia công, lắp đặt thép đỡ pa lăng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 tấn
46 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,28 m2
O Phần cửa
1 Cung cấp và lắp đặt khung nhựa lõi thép KT40x80 + vách kính dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1 m2
2 Cung cấp và lắp đặt cửa đi nhôm kính 2 cánh KT 1200x2700 (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,24 m2
3 Cung cấp và lắp đặt cửa đi nhôm kính 2 cánh KT 1600x2700 (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,64 m2
4 Cung cấp và lắp đặt cửa đi nhôm kính 1 cánh KT 800x2200 (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,76 m2
5 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ nhôm kính 2 cánh KT 1400x1800 (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6 m2
P Tủ điện điều khiển bơm nước sạch
1 Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển trong nhà 1 lớp cánh KT 2000x1000x500mm dày 2mm; Sơn tĩnh điện; Trọn bộ bao gồm thiết bị theo thiết kế. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 tủ
2 Cung cấp và kéo rải dây cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x50+1x25)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
3 Cung cấp và kéo rải dây cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x25+1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
4 Cung cấp và kéo rải dây tín hiệu điều khiển 4x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
5 Cung cấp và kéo rải ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
6 Cung cấp và kéo rải ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
7 Cung cấp và lắp đặt Sứ cảnh báo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 quả
8 Cung cấp và rải băng cảnh báo cáp khổ 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m
Q Tủ điều khiển bơm hóa chất
1 Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển trong nhà 1 lớp cánh KT 2000x1000x500mm dày 2mm; Sơn tĩnh điện; Trọn bộ bao gồm thiết bị theo thiết kế. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 tủ
2 Cung cấp và kéo rải dây Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
3 Cung cấp và kéo rải dây cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
4 Cung cấp và kéo rải Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
5 Cung cấp và kéo rải Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 m
6 Cung cấp và rải băng cảnh báo cáp ngầm khổ 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
7 Cung cấp và lắp đặt sứ cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 quả
R Tủ điện + chiếu sáng ngoài nhà
1 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện ngoài trời 2 cánh, vỏ tôn dày 1,5-2mm IP 54; KT 600*400*300; Trọn bộ bao gồm thiết bị theo thiết kế được duyệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
2 Cung cấp và kéo rải dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
3 Cung cấp và kéo rải dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
4 Cung cấp và lắp đặt luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đầucáp
5 Cung cấp và kéo rải ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
6 Cung cấp và kéo rải ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,4 m
7 Cung cấp và lắp dựng cột đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
8 Lắp chao cao áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt dây từ cáp treo lên đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
10 Khung Bulong móng 4M24x700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
11 Cung cấp và kéo rải băng cảnh báo cáp ngầm khổ 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 m
12 Cung cấp và lắp đặt sứ cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 quả
S Điện chiếu sáng trong nhà
1 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 module kt 170x220mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
2 Cung cấp và lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
3 Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Cung cấp và lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
7 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
8 Cung cấp và lắp đặt triết áp quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
10 Cung cấp và lắp đặt hạt đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Aptomat MCB 2P 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Cung cấp và kéo rải dây đơn, Dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
14 Cung cấp và kéo rảidây đơn, Dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
15 Cung cấp và kéo rải dây đơn, Dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
16 Cung cấp và kéo rải dây đôi, Dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
17 Cung cấp và kéo rải ống luồn đàn hồi loại chống cháy D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
T Cấp điện vào trạm bơm nước sạch
1 Đào đường cáp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,32 m3
2 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0496 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ (1m dài/10 viên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 viên
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong (Băng cảnh báo cáp khổ 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m2
5 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0595 100m3
U Tiếp địa tủ điện tổng
1 Đào đường cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 100m3
5 Gia công và lắp đặt cột bằng thép hình V kt 63*63*6 (4 cọc; 1,5m/cọc; 6,1kg/1m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0366 tấn
6 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa D10 bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
V Cấp điện 02 bơm nước sạch
1 Đào đường cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0022 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0012 100m3
W Cấp điện nhà hóa chất
1 Đào đường cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0093 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 100m2
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0048 100m3
X Chiếu sáng khuôn viên
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m3
2 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064 100m2
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m3
4 Đào đường cáp đất cấp III (cấp điện cho 02 đèn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9 m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 100m3
6 Đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cọc
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 100m3
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,098 100m2
10 Gia công cột bằng thép hình V kt 63*63*6 (2 cọc; 2,5m/cọc; 6,1kg/1m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0305 tấn
11 Dây tiếp địa D10 bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->