Gói thầu: Gói 01 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 01 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200980470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 09:19:00 đến ngày 2020-10-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,692,468,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I- VL Phần đường trục | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5-4.3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 10 | cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5-4.3 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 3 | cột |
| 3 | Xà đỡ lánh 1,2m cột LT đơn (27,57kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | bộ |
| 4 | Xà đỡ lánh XLN (32,36kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà kèm cột đơn (7,72kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 14 | bộ |
| 6 | Xà kèm cột đúp dọc (8,29kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà kèm đỡ cáp viễn thông cột đơn (7,84kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 5 | bộ |
| 8 | Xà kèm đỡ cáp viễn thông cột đúp dọc (9,00kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Kẹp cố định cáp viễn thông | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Dây nhôm AV70 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | cái |
| 13 | Ống nhựa 32/25 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2,5 | m |
| 14 | Ghíp kép GN2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2 | cái |
| 15 | Dây cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 252,96 | m |
| 16 | Dây cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 79,56 | m |
| 17 | Dây cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 24,48 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 24 | cái |
| 19 | Ống nối nhôm A120 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 60 | cái |
| 20 | Ống nối nhôm A50 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 8 | cái |
| 21 | Kẹp hãm 4x(95-120) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 89 | cái |
| 22 | Kẹp hãm 4x(50-95) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 11 | cái |
| 23 | Móc chữ U | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 109 | cái |
| 24 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 120 | cái |
| B | II- VL Phần Hòm công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 133 | hộp |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 532 | cái |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*95 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 286 | m |
| 4 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1.144 | cái |
| 5 | Đai thép + khóa đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1.256 | bộ |
| 6 | Khoá đai | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1.256 | cái |
| 7 | Cáp XLPE/PVC 1x10 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2.650 | m |
| 8 | Cáp XLPE/PVC 1x25 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 150 | m |
| 9 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột đúp ngang X2-2H4 (15,76kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột đúp ngang X2-3H4 (19.84kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 7 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột đơn X1-3H4 (19,26kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 51 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột đơn X1-2H4 (15,18kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 105 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-3H3F (17,22kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 11 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 2 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-2H3F(13,82kg/bộ) | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 11 | bộ |
| 15 | Xà kèm đỡ dây văng cột H đơn | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà kèm đỡ dây văng cột LT đơn | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 206 | bộ |
| 17 | Xà kèm đỡ dây văng cột LT đúp | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 14 | bộ |
| 18 | Dây thép bọc nhựa 1,7mm | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 55,8909 | kg |
| 19 | Dây văng D4 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 568,2827 | kg |
| 20 | Sứ quả bàng | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1.537 | quả |
| 21 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite, 4 ATM 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 331 | Hòm |
| 22 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite, không ATM | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 65 | Hòm |
| 23 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 57 | hòm |
| 24 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 18 | hòm |
| 25 | ATM 1 pha 40A | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1 | cái |
| 26 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 2.055 | m |
| 27 | Cáp 0.6/1kV XLPE/PVC M4x25mm2 | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 420 | m |
| 28 | Đề can dán hòm công tơ | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 524 | Cái |
| 29 | Đề can tên KH tư gia | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 1.796 | Cái |
| 30 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | Theo tiêu chuẩn KT Chương V | 50 | cuộn |
| C | Nhân công - Phần đường trục | |||
| 1 | Dựng cột BLLT 8,5m | theo phụ lục bản vẽ | 10 | cột |
| 2 | Dựng cột BLLT 7,5m | theo phụ lục bản vẽ | 3 | cột |
| 3 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=50kg (Xà lánh cột LT đơn (27,57kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 16 | bộ |
| 4 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=50kg (Xà lánh cột LT đơn XLN (32,36kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà kèm cột đơn 7,72kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 14 | bộ |
| 6 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà kèm cột đúp 8,29kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| 7 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà kèm đỡ cáp viễn thông cột đơn 7,84kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 5 | bộ |
| 8 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Xà kèm đỡ cáp viễn thông cột đúp 9,00kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 2 | bộ |
| D | Nhân công - Phần đường dây | |||
| 1 | Kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 0,248 | km |
| 2 | Kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 0,078 | km |
| 3 | Kéo rải cáp vặn xoắn 4x50mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 0,024 | km |
| E | Nhân công - Phần hòm công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt hộp phân dây trên cột LT KT ≥200x200 | theo phụ lục bản vẽ | 133 | Hộp |
| 2 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=95mm2 (Cáp ABC 4x95mm2 xuống HPD ) | theo phụ lục bản vẽ | 286 | m |
| 3 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột LT đúp ngang X2-2H4 (15,76kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột LT đúp ngang X2-3H4 (19,84kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 7 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 phía cột LT đơn X1-3H4 (19,26kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 51 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 phía cột LT đơn X1-2H4 (15,18kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 105 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Xà đỡ 3 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-3H3F (17,22kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 11 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Xà đỡ 2 hòm 3 pha 1 phía cột LT đơn X1-2H3F(13,82kg/bộ) | theo phụ lục bản vẽ | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt xà kèm cột H | theo phụ lục bản vẽ | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt xà kèm cột LT đơn | theo phụ lục bản vẽ | 206 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xà kèm cột LT đúp | theo phụ lục bản vẽ | 14 | bộ |
| 12 | Lắp hộp công tơ <=4 công tơ (Hòm H4) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới ) | 396 | Hộp | |
| 13 | Lắp hộp công tơ <=2 công tơ (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới) | theo phụ lục bản vẽ | 75 | Hộp |
| 14 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 2.055 | m |
| 15 | Lắp dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 4x25mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 420 | m |
| 16 | Lắp đặt sứ quả bàng | theo phụ lục bản vẽ | 1.537 | quả |
| F | Nhân công - Tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Căng lại dây bằng thủ công cáp vặn xoắn ABC 4x120 | theo phụ lục bản vẽ | 0,875 | km |
| 2 | Căng lại dây bằng thủ công cáp vặn xoắn ABC 4x95 | theo phụ lục bản vẽ | 0,033 | km |
| 3 | Căng lại dây bằng thủ công cáp vặn xoắn ABC 4x50 | theo phụ lục bản vẽ | 0,144 | km |
| 4 | Thaó ra lắp lại hộp công tơ <=4 công tơ (Hòm H4) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới ) | theo phụ lục bản vẽ | 15 | Hộp |
| 5 | Lắp hộp công tơ <=2 công tơ (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Hòm mới) | theo phụ lục bản vẽ | 9 | Hộp |
| 6 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | theo phụ lục bản vẽ | 1.325 | cái |
| 7 | Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha | theo phụ lục bản vẽ | 75 | cái |
| G | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột chiều cao cột <=8m | theo phụ lục bản vẽ | 8 | cột |
| 2 | Thu hồi cột chiều cao cột <=10m | theo phụ lục bản vẽ | 4 | cột |
| 3 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 0,039 | km |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 0,05 | km |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 0,024 | km |
| 6 | Tháo hộp phân dây trên lên cột LT (HPD thu hồi) | theo phụ lục bản vẽ | 93 | hộp |
| 7 | Thay hộp công tơ <=2 công tơ (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Thu hồi hòm công tơ) | theo phụ lục bản vẽ | 75 | hộp |
| 8 | Thay hộp công tơ <=2 công tơ (hộp H1,H2 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Thu hồi hòm công tơ) | theo phụ lục bản vẽ | 142 | hộp |
| 9 | Thu hồi hộp công tơ <=4 công tơ (Hòm H4) đã lắp các phụ kiện và công tơ (Thu hồi hòm công tơ ) | theo phụ lục bản vẽ | 277 | hộp |
| 10 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=25kg (Thu hồi xà lánh) | theo phụ lục bản vẽ | 7 | bộ |
| 11 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Thu hồi xà viễn thông) | theo phụ lục bản vẽ | 7 | bộ |
| 12 | Thay xà thép cho cột đỡ trọng lượng <=15kg (Thu hồi xà X2) | theo phụ lục bản vẽ | 4 | bộ |
| 13 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp Muyle 4x16mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 225 | m |
| 14 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp Muyle 2x11mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 822 | m |
| 15 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp Muyle 2x6mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 426 | m |
| 16 | Thay dây dọc cột bê tông tiết diện <=70mm2 (Thu hồi cáp vặn xoắn 2x25mm2) | theo phụ lục bản vẽ | 18 | m |
| H | Nhân công - II. Đường dây | |||
| 1 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 2,4 | 10 cái |
| 2 | Ép nối dây có tiết diện <= 120mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 60 | 1 mối |
| 3 | Ép nối dây có tiết diện <= 50mm2 | 8 | 1 mối | |
| 4 | Thay kẹp hãm 4(95-120) | theo phụ lục bản vẽ | 89 | cái |
| 5 | Thay kẹp hãm 4(50-95) | theo phụ lục bản vẽ | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt kẹp IPC | theo phụ lục bản vẽ | 120 | cái |
| I | Nhân công - III. Phần hòm công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt kẹp IPC | theo phụ lục bản vẽ | 1.144 | cái |
| 2 | Tháo kẹp IPC | theo phụ lục bản vẽ | 562 | cái |
| 3 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 95mm2 | theo phụ lục bản vẽ | 53,2 | 10 cái |
| J | Công tác xây dựng | |||
| 1 | Công tác bê tông móng M1 | theo phụ lục bản vẽ | 3 | móng |
| 2 | Công tác bê tông móng M2 | theo phụ lục bản vẽ | 9 | móng |
| 3 | Công tác bê tông móng MG-8,5 | theo phụ lục bản vẽ | 1 | móng |
| 4 | Công tác tiếp địa | theo phụ lục bản vẽ | 1 | vị trí |
| K | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 2,5 tấn chở vật tư mới, vật tư thu hồi | Theo thiết kế | 5 | ca |
| 2 | Xe cẩu 10 tấn chở cột | Theo thiết kế | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi