Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200984081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần đầu tư ACT GROUP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác( nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 18:01:00 đến ngày 2020-10-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,883,770,395 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1, 2, 3, 5, 5-2, 15 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 327,06 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 110,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 4,3756 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất I | nt | 1,3992 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 1,3992 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 1,4633 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 4,1193 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,2282 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 0,1122 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 4,2186 | 100m3 |
| 11 | Nilon chống mất nước xi măng | nt | 3.249,83 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,414 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | nt | 954,9724 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường | nt | 4.627,81 | m2 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 8,1671 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 5,8641 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 1,5407 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | nt | 175,1333 | 100m |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,349 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,3438 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | nt | 28,0213 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 375,9328 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 39,7112 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,3438 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,673 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 562,02 | m2 |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | nt | 41,1026 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | nt | 0,3915 | 100m |
| 29 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | nt | 0,0052 | 100m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,784 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 68,456 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 68,456 | m2 |
| 33 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 5,2206 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,0773 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 2,874 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,5265 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 3,9019 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | nt | 183,3874 | m3 |
| 39 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 234,6275 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 1.326,6126 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 498,338 | m2 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 5,2025 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 57,2273 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 7,1137 | 100m2 |
| 45 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, ddk 6-8mm | nt | 11,1097 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, ddk 10mm | nt | 11,0855 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 160,5916 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 1.300 | 1cấu kiện |
| B | TUYẾN 17, 21, 36 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 274,84 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 2,7484 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 1,1454 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,5212 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 1,1454 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 2,2818 | 100m3 |
| 7 | Nilon chống mất nước xi măng | nt | 1.207,32 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | nt | 710,0124 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | nt | 3.056,92 | m2 |
| 10 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 6,7922 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,4084 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 3,771 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,1184 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 2,5374 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | nt | 121,5083 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 148,2105 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 842,174 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 283,746 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 3,3832 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 37,2152 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 4,5051 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | nt | 6,7995 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | nt | 6,6612 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 98,3847 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 846 | 1cấu kiện |
| C | HỐ GA, CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,0896 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,0019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 0,0674 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | nt | 0,0674 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,0134 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1025 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | nt | 3,85 | m3 |
| 8 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,22 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,088 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,6314 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 13,36 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 6,8 | m2 |
| 13 | Mua thép D16mm làm thang lên xuống ga, hệ số hao hụt 1.025 | nt | 6,929 | kg |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | nt | 0,0068 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | nt | 0,0068 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | nt | 0,085 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | nt | 0,1986 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,024 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,5 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0735 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,6 | m3 |
| 23 | Mua tấm lưới chắn rác bằng gang KT 960x530mm (sức chiu tải 12,5 tấn) | nt | 5 | cái |
| 24 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,006 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | nt | 0,799 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,892 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 5,063 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,744 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi