Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí gói thầu xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Việt Hùng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200941307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 07:20:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,036,700,016 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,319 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,897 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,319 | m3 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,702 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,077 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,351 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,619 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,2 | m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,09 | kg |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,82 | kg |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,742 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 459,067 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,626 | m2 |
| 11 | Búp sen gốm trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cái |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 530,64 | m |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 506,693 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,43 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,47 | kg |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,69 | kg |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,155 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,326 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,672 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,3 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,972 | m2 |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông 16x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.505,204 | kg |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,936 | m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,572 | m2 |
| 26 | Mũi mác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | cái |
| 27 | Quả cầu tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | quả |
| 28 | Búp sen gốm sứ màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 29 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,336 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,957 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,412 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,799 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,758 | m3 |
| 35 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,19 | m2 |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,91 | kg |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,515 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,949 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,144 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,085 | m2 |
| C | NHÀ TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,722 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,788 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,667 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,912 | m2 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,952 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,13 | kg |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,27 | kg |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,66 | kg |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,001 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,27 | kg |
| 11 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465,04 | kg |
| 12 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,075 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,44 | m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,21 | kg |
| 15 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,839 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,073 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đổ bê tông gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,768 | m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,32 | kg |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,744 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,812 | m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,57 | kg |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 567,38 | kg |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,881 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,76 | m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 588,41 | kg |
| 26 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,67 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,623 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,563 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,018 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,014 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,014 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,812 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,704 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,148 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,09 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,568 | m |
| 38 | Trang trí đỉnh trụ hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Trang trí chi tiết chân trụ hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,947 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,099 | m3 |
| 42 | Lát gạch gốm màu đỏ (400x400) mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,414 | m2 |
| 43 | Mái ngói 75V/m2, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,548 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,014 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,679 | m2 |
| 46 | Cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,28 | m2 |
| 47 | Cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt hộp (20x40x1,2)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,56 | kg |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | m2 |
| 53 | Hoa văn kìm nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 54 | Hoa văn đỉnh mái Nhật Nguyệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Hoa văn đắp phù điêu dầm hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 56 | Hoa văn khuôn vữa xi măng cát vàng M100 tường hồi mái hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chi tiết |
| 57 | Chi tiết trụ nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chi tiết |
| 58 | Ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 59 | Cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 60 | Côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, Ø110/90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 61 | Cầu inox D125 hộp (20x40x1,2)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| D | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,75 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,76 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,033 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,6 | kg |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,2 | kg |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,02 | kg |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,96 | kg |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,22 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,612 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,52 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,585 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,155 | m3 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6 | kg |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,2 | kg |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,4 | kg |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,8 | kg |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,5 | kg |
| 18 | Cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | kg |
| 19 | Cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,4 | kg |
| 20 | Cốt thép sàn mái, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,6 | kg |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,658 | m2 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,201 | m2 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,804 | m2 |
| 24 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,471 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,779 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,157 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,716 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,51 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,804 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,854 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,978 | m |
| 34 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75 viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,419 | m2 |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,068 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,57 | m2 |
| 37 | Thép hộp (60x60x1,2)mm làm cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,14 | kg |
| 38 | Thép hộp (50x50x1,2)mm làm cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,217 | kg |
| 39 | Thép hộp (30x30x1,2)mm làm cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,06 | kg |
| 40 | Thép hộp (20x20x1,2)mm làm cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,866 | kg |
| 41 | Thép tấm làm cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,188 | kg |
| 42 | Hoa gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | cái |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,862 | m2 |
| 44 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 431,364 | kg |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,65 | m2 |
| 46 | Hoa văn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 47 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 48 | Chữ inox mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Đắp rồng trang trí cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | con |
| E | ĐÀI TƯỢNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,015 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,308 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,096 | m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,69 | kg |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,92 | kg |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 262,14 | kg |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222,45 | kg |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,431 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,971 | m2 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,861 | m2 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,95 | m2 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5 | kg |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,78 | kg |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 476,23 | kg |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,08 | kg |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 446,49 | kg |
| 18 | Cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,45 | kg |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,835 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,821 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,495 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông pa nen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,527 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,147 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 25 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,138 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,628 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,158 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,311 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,314 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,694 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,373 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,539 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,4 | m |
| 34 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75 viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,95 | m2 |
| 35 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,065 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,58 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng bộ lư hương đá nguyên khối (bao gồm cả chân đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Sản xuất lắp dựng chữ inox mạ màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng ngôi sao inox mạ màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng hoa sen inox mạ màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,96 | m2 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,399 | m3 |
| 43 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,574 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,68 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,264 | m3 |
| 46 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,66 | m2 |
| 47 | Cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,44 | kg |
| 48 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,45 | kg |
| 49 | Cốt thép móng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,78 | kg |
| 50 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,996 | m3 |
| 51 | Cột cờ inox cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 52 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,1 | m3 |
| F | BIA GHI DANH | |||
| 1 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,454 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,622 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,346 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,041 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,16 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,24 | kg |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,77 | kg |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,3 | kg |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,72 | kg |
| 10 | Xây móng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,437 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,323 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,702 | m2 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,96 | kg |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,19 | kg |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,449 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,202 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,91 | kg |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,48 | kg |
| 19 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,325 | m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,22 | kg |
| 22 | Cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,76 | kg |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,708 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,017 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,317 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,265 | m |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,76 | m |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,707 | m2 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | m |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,52 | m |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,503 | m2 |
| 34 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75 viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,873 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,527 | m2 |
| 36 | Khắc chữ bia ghi danh sơn nhũ vàng (tên, quê quán, ngày sinh, ngày mất của Liệt Sỹ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đắp phù điêu và sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,283 | m2 |
| 38 | Sản xuất lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trang trí mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chi tiết |
| 39 | Đắp trang trí hoa văn cánh sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m2 |
| 40 | Conson gỗ trang trí mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | chi tiết |
| 41 | Ngôi sao khắc chìm sơn nhũ vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chi tiết |
| 42 | Chữ inox mạ màu vàng "Bia tưởng niệm liệt sỹ" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt đầu đao mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| G | MỘ LIỆT SỸ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,005 | m3 |
| 2 | Ốp đá granit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 651,502 | m2 |
| 3 | Bia mộ bằng đá granite 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239 | bia |
| 4 | Bát hương bằng gốm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239 | cái |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,986 | m3 |
| 6 | Ốp đá granit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,957 | m2 |
| 7 | Bia mộ bằng đá granite 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bia |
| 8 | Bát hương bằng gốm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| H | SÂN, BỒN HOA CÂY XANH | |||
| 1 | Mua và trồng cây hoa đại, chiều cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 2 | Mua và trồng cây cau ta, chiều cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 3 | Mua và trồng cây cọ cảnh cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 4 | Mua và trồng cây Tùng tháp cao 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cây |
| 5 | Mua và trồng cây cau vua cao 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cây |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cây |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cây |
| 8 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,38 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,246 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,504 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,568 | m3 |
| 12 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bó vỉa đá nguyên khối (15x15x100)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,83 | m |
| 13 | Ốp đá granit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,65 | m2 |
| 14 | Mua đất màu bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,585 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,127 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,254 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 728,6 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,55 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng đá xẻ tự nhiên (400x400x30)mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 454 | m2 |
| 21 | Lát gạch gốm màu đỏ (400x400) mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 941,5 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,883 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,348 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,46 | m2 |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,189 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,598 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,009 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM M100 KT(6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,546 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,523 | m2 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,592 | m2 |
| 7 | Cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 389,8 | kg |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,067 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | cái |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,063 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,127 | m3 |
| J | ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng, đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,96 | m3 |
| 2 | Khung bu lông móng 4M24x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,848 | m3 |
| 5 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cọc |
| 6 | Mua cột + đèn cao áp Sodium 250W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| 8 | Lắp đèn Sodium 250W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | bộ |
| 9 | Mua cột + đèn hình cầu 4x70W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột thép, cột gang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 11 | Đèn pha hắt sáng LED 250W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đèn LED 250W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | bộ |
| 13 | Tủ điện phân phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ø32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 365 | m |
| 15 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198 | m |
| 16 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | m |
| 17 | Dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | m |
| 18 | Dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198 | m |
| 19 | Ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Dây dẫn, 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | m |
| 21 | Aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Bộ hẹn giờ timer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Contactor 3 pha, cường độ dòng điện 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 24 | Đào móng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,08 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,08 | m3 |
| 26 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cọc |
| 29 | Kẹp nối dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Bu lông đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | kg |
| 31 | Chân bật dây dẫn sét D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 32 | Dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5 | m |
| 33 | Dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,29 | m |
| 34 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,76 | m3 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,76 | m3 |
| 36 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 38 | Hộp đấu dây (100x100)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 39 | Ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 44 | Dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 45 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 46 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi