Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu điện tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD tập trung tại TCT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 07:15:00 đến ngày 2020-10-09 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,146,847,165 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BƯU ĐIỆN CẤP III (SỐ 1) | |||
| 1 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm | 7,848 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 5,848 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 85,7 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | 492,645 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 3,006 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch men các loại | 351,595 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 90,89 | m2 | |
| 8 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông sê nô | 148,2 | 1m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường | 50 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 250,917 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 34,42 | m | |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính | 24,293 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ trần | 146,06 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 6 | cái | |
| 18 | Xúc phế thải lên xe | 51,892 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp IV | 0,519 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 2,076 | 100m3 | |
| 21 | Xây tường gạch ống 75X105X170 chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | 0,672 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 69,237 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 có phụ gia chống thấm sika Latex | 148,2 | 1m2 | |
| 24 | Quét CT11A chống thấm sê nô | 148,2 | m2 | |
| 25 | Láng cân chỉnh mặt nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 351,595 | 1m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 chống trượt, vữa XM M75 | 16,32 | 1m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600 vữa XM M75 | 335,275 | 1m2 | |
| 28 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | 80,04 | 1m2 | |
| 29 | Ốp chân tường đá bóc 50x200 vữa XM M75 | 30,29 | 1m2 | |
| 30 | Gia công lắp dựng xà gồ bổ sung 70x140 gỗ nhóm 3 | 3,066 | m3 cấu kiện | |
| 31 | Gia công lắp dựng cầu phong gỗ | 0,18 | m3 cấu kiện | |
| 32 | GCLD xối tôn inox suc 304 dày 0.6mm rộng 0.6m | 13 | m | |
| 33 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 chống rêu | 90,2 | m2 | |
| 34 | Lợp mái ngói 22 v/m2 chống rêu, chiều cao <= 16 m | 4,024 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép d6 giằng bờ nóc | 0,062 | tấn | |
| 36 | Xây bờ nóc, bờ chảy gạch nung, vữa XM mác 75 | 6,428 | m3 | |
| 37 | Trát bờ nóc, bờ chảy, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 68,56 | m2 | |
| 38 | Thi công trần chìm, phẳng bằng tấm thạch cao | 16,66 | m2 | |
| 39 | Thi công trần khung xương nổi | 131,31 | m2 | |
| 40 | GCLD vách alumi bọc cửa cuốn | 8,38 | m2 | |
| 41 | GCLD cửa cuốn lá nhôm | 23,075 | m2 | |
| 42 | Lắp đặt motor cửa cuốn 900kg | 1 | cái | |
| 43 | GCLD cửa kính cường lực dày 12mm, lề sàn | 16,24 | m2 | |
| 44 | Bộ lề sàn inox SIEGER S550, kẹp góc, kẹp vách, tay nắm cửa kính phòng giao dịch | 2 | bộ | |
| 45 | GCLD cửa sắt kéo sơn tĩnh điện có lá, U dày 1,2 ly | 42,905 | m2 | |
| 46 | GCLD cửa nhôm xingfa, kính trắng cường lực 8ly . | 7,92 | m2 | |
| 47 | Thay phụ kiện cửa, thay lề cửa đi | 68 | bộ | |
| 48 | Thay phụ kiện cửa, thay lề cửa sổ | 192 | bộ | |
| 49 | Thay phụ kiện cửa, thay ổ khóa nắm đấm | 14 | bộ | |
| 50 | Thay phụ kiện cửa, thay chốt cửa đi, cửa sổ dài 35cm | 23 | bộ | |
| 51 | Thay phụ kiện cửa, thay chốt cửa đi, cửa sổ dài 15cm | 122 | bộ | |
| 52 | Sửa chữa cửa gỗ | 145,224 | m2 | |
| 53 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | 401,836 | 1m2 | |
| 54 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 78,076 | 1m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 145,224 | m2 cấu kiện | |
| 56 | GCLD lam ri gỗ chân tường | 17,92 | m2 | |
| 57 | Sửa chữa phun PU gỗ | 275,536 | m2 | |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 861,992 | 1m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.096,74 | 1m2 | |
| 60 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 631,875 | 1m2 | |
| 61 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 1.326,857 | 1m2 | |
| 62 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.958,732 | m2 | |
| 63 | Sửa chữa, mài bóng granito bậc cấp | 43,395 | m2 | |
| 64 | GCLD bộ chữa mica cao 200 dựng hộp chiếu sáng bằng đèn led, hẹn giờ | 2 | bộ | |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 7,611 | 100m2 | |
| 66 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, bể ngang 1,5m3 | 1 | bể | |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi | 4 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 71 | Lắp đặt phễu thu chống hôi d 100mm | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC d21 | 0,3 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC d27 | 0,35 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | 0,2 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC d21 | 30 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC d27 | 30 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC d42 | 15 | cái | |
| 80 | Rút hấm cầu | 1 | hầm | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d16mm | 300 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d25mm | 50 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 650 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 250 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 120 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 140 | m | |
| 87 | Lắp đặt đèn tuyp âm trần BD M15L 30x120/36W SS | 22 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt tuyp 1.2m 1 bóng BD M26L 120/36W | 31 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn Dowlight âm trần AT11L 90/7W | 30 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông D LN10L 22x22/18W | 7 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 5 | cái | |
| 92 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần đảo | 10 | cái | |
| 93 | Lắp đặt hộp đế âm tường + mặt nạ | 75 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt hạt công tắc | 53 | cái | |
| 95 | Lắp đặt hạt ổ cắm | 117 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 2 | cái | |
| 98 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 22 | cái | |
| 99 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 12000BTU | 2 | máy | |
| 100 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 24000BTU | 3 | máy | |
| 101 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần 28000BTU | 4 | máy | |
| 102 | Lắp đặt dây mạng CAT5 | 500 | m | |
| 103 | Bấm đầu cáp RJ45 | 40 | cái | |
| B | NHÀ HÀNH CHÍNH VÀ KHAI THÁC (SỐ 2) | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 44,45 | m | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | 242,846 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 1,787 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch men các loại | 17,56 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 63,18 | m2 | |
| 6 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông sê nô | 53,65 | 1m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 90,54 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 30 | m | |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính | 58,36 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ trần | 19,38 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 5 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 5 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 2 | cái | |
| 14 | Xúc phế thải lên xe | 14,114 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp IV | 0,141 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 0,564 | 100m3 | |
| 17 | Xây tường gạch ống 75X105X170 chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | 3,943 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,027 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường GT1 | 0,013 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,136 | m3 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,146 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 43,525 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 có phụ gia chống thấm sika Latex | 53,65 | 1m2 | |
| 24 | Quét CT11A chống thấm sê nô | 53,65 | m2 | |
| 25 | Láng cân chỉnh mặt nền sàn chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 17,56 | 1m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 chống trượt, vữa XM M75 | 17,56 | 1m2 | |
| 27 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | 63,18 | 1m2 | |
| 28 | Ốp chân tường đá bóc 50x200 vữa XM M75 | 3,738 | 1m2 | |
| 29 | Gia công xà gồ, cầu phong thép | 2,057 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong thép | 2,057 | tấn | |
| 31 | GCLD xối tôn inox suc 304 dày 0.6mm rộng 0.6m | 7,4 | m | |
| 32 | Lợp mái ngói 22 v/m2 chống rêu, chiều cao <= 16 m | 2,428 | 100m2 | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép d6 giằng bờ nóc | 0,032 | tấn | |
| 34 | Xây bờ nóc, bờ chảy gạch nung, vữa XM mác 75 | 3,334 | m3 | |
| 35 | Trát bờ nóc, bờ chảy, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 35,56 | m2 | |
| 36 | Thi công trần khung xương nổi | 17,56 | m2 | |
| 37 | GCLD tay vịn lan can thép ống D60x2mm | 45,05 | m | |
| 38 | GCLD cửa kéo sắt sơn tĩnh điện | 11,655 | m2 | |
| 39 | GCLD cửa nhôm kính hệ 1000, kính cường lực 8mm | 0,96 | m2 | |
| 40 | Thay phụ kiện cửa, thay lề cửa đi | 51 | bộ | |
| 41 | Thay phụ kiện cửa, thay lề cửa sổ | 122 | bộ | |
| 42 | Thay phụ kiện cửa, thay ổ khóa nắm đấm | 14 | bộ | |
| 43 | Thay phụ kiện cửa, thay chốt cửa đi, cửa sổ dài 35cm | 9 | bộ | |
| 44 | Thay phụ kiện cửa, thay chốt cửa đi, cửa sổ dài 15cm | 75 | bộ | |
| 45 | Sửa chữa cửa gỗ | 77,7 | m2 | |
| 46 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | 216,174 | 1m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 291,945 | 1m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 77,7 | m2 cấu kiện | |
| 49 | Sửa chữa phun PU gỗ | 6,995 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 776,768 | 1m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 881,3 | 1m2 | |
| 52 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 494,165 | 1m2 | |
| 53 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 1.163,903 | 1m2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 1.658,068 | m2 | |
| 55 | Sửa chữa, mài bóng granito bậc cấp | 53,3 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,619 | 100m2 | |
| 57 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi | 5 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 61 | Lắp đặt phễu thu chống hôi d 100mm | 5 | cái | |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 63 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 5 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC d21 | 0,3 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC d27 | 0,3 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PVC d21 | 20 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PVC d27 | 20 | cái | |
| 68 | Rút hấm cầu | 1 | hầm | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d16mm | 150 | m | |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 300 | m | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 100 | m | |
| 72 | Lắp đặt tuyp 1.2m 1 bóng BD M26L 120/36W | 21 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông D LN10L 22x22/18W | 11 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 9 | cái | |
| 75 | Lắp đặt hộp đế âm tường + mặt nạ | 56 | hộp | |
| 76 | Lắp đặt hạt công tắc | 30 | cái | |
| 77 | Lắp đặt hạt ổ cắm | 62 | cái | |
| 78 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | 1 | cái | |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 9 | cái | |
| 81 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 18000BTU | 2 | máy | |
| 82 | Lắp đặt dây mạng CAT5 | 250 | m | |
| 83 | Bấm đầu cáp RJ45 | 20 | cái | |
| C | NHÀ XE | |||
| 1 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông sê nô | 37,04 | 1m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 có phụ gia chống thấm sika Latex | 37,04 | 1m2 | |
| 3 | Quét CT11A chống thấm sê nô | 37,04 | m2 | |
| 4 | Sơn cột, trần, tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 157,618 | 1m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 157,618 | m2 | |
| D | CẢI TẠO SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ khung sắt tường rào | 65,35 | m | |
| 2 | GCLD khung rào thép hộp theo TK đã sơn hoàn thiện bằng sơn epoxy 2 thành phần | 45,36 | m2 | |
| 3 | GCLD cửa cổng thép hộp theo TK đã sơn hoàn thiện bằng sơn epoxy 2 thành phần | 28,215 | m2 | |
| 4 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 2,709 | m2 | |
| 5 | GCLD chữ inox mạ đồng cao 200 bảng hiệu | 1 | bộ | |
| 6 | Sơn cột, trần, tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 154,329 | 1m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 201,027 | m2 | |
| 8 | Quét dầu bóng đá rối ốp chân tường | 46,698 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đan bê tông <=50 kg mương thoát nước | 68 | cấu kiện | |
| 10 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 3,264 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng đan bê tông <=50 kg mương thoát nước | 68 | cái | |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 kênh | 1 | 1 trung tâm | |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói quang điện | 26 | đầu | |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt gia tăng | 3 | đầu | |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy | 6 | đèn | |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | 6 | nút | |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | 6 | chuông | |
| 7 | Lắp đặt đèn báo phòng | 13 | đèn | |
| 8 | Lắp đặt thiết bị kiểm tra cuối nguồn | 4 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn khẩn cấp D KC02/10W | 7 | đèn | |
| 10 | Lắp đặt đèn exit | 6 | đèn | |
| 11 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | 9 | bình | |
| 12 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | 9 | bình | |
| 13 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt hộp nối dây 12x12 | 10 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa SP bảo hộ dây dẫn d16 | 500 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây nguồn 2 ruột 2x1mm2 | 440 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột 4x0,75mm2 | 410 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi