Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003163-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Pù Nhi
Tên gói thầu Gói số 3: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201000334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 23:29:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,714,604,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng xây dựng cống , đất cấp II Theo BVTK 18,135 m3
2 Đào móng xây dựng cống, đất cấp II Theo BVTK 1,6322 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo BVTK 1,8135 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng cống, đá dăm Theo BVTK 3,38 m3
5 Ván khuôn móng cống, sân gia cố Theo BVTK 0,3316 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Theo BVTK 16,04 m3
7 Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu Theo BVTK 0,4696 100m2
8 Bê tông thân cống, tường đầu tường cánh, hố thu, M200, đá 1x2 Theo BVTK 7,96 m3
9 Ván khuôn mũ mố cống Theo BVTK 0,176 100m2
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,0722 tấn
11 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Theo BVTK 2,48 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo BVTK 0,108 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,0757 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo BVTK 0,1123 tấn
15 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo BVTK 3,44 m3
16 Vữa đệm tấm đan, dày 2cm, vữa XM M100 Theo BVTK 3,6 m2
17 Lắp dựng tấm đan Theo BVTK 10 cái
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 0,6045 100m3
19 Đào đất xây dựng cống, đất cấp II Theo BVTK 30,917 m3
20 Đào đất xây dựng cống, đất cấp II Theo BVTK 2,7825 100m3
21 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo BVTK 3,0917 100m3
22 Thi công lớp lót móng cống, đá dăm Theo BVTK 8,13 m3
23 Ván khuôn gỗ móng cống, sân gia cố Theo BVTK 0,6867 100m2
24 Bê tông móng cống, sân gia cố M150, đá 2x4 Theo BVTK 36,39 m3
25 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu Theo BVTK 0,8751 100m2
26 Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, đá 1x2 Theo BVTK 8,97 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo BVTK 1,6578 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,913 tấn
29 Bê tông ống cống, M200, đá 1x2 Theo BVTK 8,4 m3
30 Quét nhựa bitum nóng vào ống cống Theo BVTK 75,36 m2
31 Lắp dựng ống cống Theo BVTK 24 cái
32 Mối nối ống cống, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 23,73 m2
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 1,0336 100m3
B PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá đá mặt bằng, Cấp đá IV Theo BVTK 16,9518 100m3
2 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Theo BVTK 16,9518 100m3
3 Vận chuyển đá Theo BVTK 16,9518 100m3
4 Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước, đất cấp II Theo BVTK 36,8525 m3
5 Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước, đất cấp III Theo BVTK 275,0455 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo BVTK 7,4485 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 5,5227 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 0,2907 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo BVTK 255,832 100m3
10 Vận chuyển đất 1km, đất cấp II Theo BVTK 19,422 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo đất cấp II Theo BVTK 19,422 100m3
12 Xây mái dốc bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo BVTK 159,39 m3
13 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo BVTK 0,3022 100m2
14 Nilon lót chống thấm Theo BVTK 310,02 m2
15 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 Theo BVTK 46,503 m3
C PHẦN KÈ ĐÁ HỘC CHẮN ĐẤT
1 Đào móng, đất cấp II Theo BVTK 0,8708 100m3
2 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo BVTK 1,87 m3
3 Ván khuôn móng Theo BVTK 0,207 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,0322 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,2317 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo BVTK 0,1728 tấn
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo BVTK 7,83 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 0,2903 100m3
9 Ván khuôn cột Theo BVTK 0,38 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,1039 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo BVTK 0,3699 tấn
12 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo BVTK 3,564 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,6668 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,4875 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,4097 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo BVTK 0,7733 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo BVTK 16,67 m3
18 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo BVTK 54,581 m3
19 Xây tường bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo BVTK 98,166 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo BVTK 6,16 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch Theo BVTK 33,9475 m3
22 Đào nền đường, đất cấp II Theo BVTK 2,4602 100m3
23 Vận chuyển đất,1KM, đất cấp II Theo BVTK 2,46 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp II Theo BVTK 2,46 100m3
25 Đào móng cột, đất cấp II Theo BVTK 37,9236 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 2x4 Theo BVTK 2,244 m3
27 Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,2484 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,0399 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,2781 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo BVTK 0,2073 tấn
31 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo BVTK 9,396 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 0,1264 100m3
33 Ván khuôn cột Theo BVTK 0,4608 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,1386 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo BVTK 0,4839 tấn
36 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo BVTK 4,32 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,7238 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,5271 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 1,096 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo BVTK 17,285 m3
41 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo BVTK 13,5 m3
42 Xây tường bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo BVTK 108,1 m3
43 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 100mm Theo BVTK 0,3 100m
44 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo BVTK 0,0525 100m3
45 Ván khuôn cột Theo BVTK 0,252 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,0659 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,1758 tấn
48 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo BVTK 1,89 m3
49 Sơn cọc tiêu Theo BVTK 25,2 1m2
50 Đào móng băng, đất cấp II Theo BVTK 1,4688 m3
51 Đào móng, đất cấp II Theo BVTK 0,1477 100m3
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTK 0,0542 100m3
53 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo BVTK 0,1087 100m3
54 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo BVTK 1,44 m3
55 Ván khuôn móng Theo BVTK 0,3916 100m2
56 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo BVTK 5,76 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo BVTK 0,0641 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo BVTK 1,1289 tấn
59 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Theo BVTK 1,404 m3
60 Lắp dựng tấm đan Theo BVTK 12 cái
61 Thao dỡ biển chỉ dẫn Theo BVTK 4 Công
62 Đào móng cột , đất cấp II Theo BVTK 3,5672 m3
63 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo BVTK 2,744 m3
64 Lắp dựng biển chỉ dẫn Theo BVTK 4 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->