Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Đới Khê, Xã Đặng Lễ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại NTP |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Đới Khê, Xã Đặng Lễ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-01 23:00:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,871,012,514 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG |
|||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II ( tính 80% bằng máy)<br/> | Chương V của E-HSMT | 2,9157 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II ( tính 20% bằng thủ công) | Chương V của E-HSMT | 72,892 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 163,8438 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,2311 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,7217 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1846 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,659 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0932 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,5794 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,4603 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 38,8762 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3099 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0618 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2496 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5395 | tấn |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0122 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 32,9877 | m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,5905 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2772 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0942 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4985 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,5738 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 17,79 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 188,2576 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,6446 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( vận chuyển tiếp theo 4km) | Chương V của E-HSMT | 3,6446 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN |
|||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m<br/> | Chương V của E-HSMT | 0,2947 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4483 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,9689 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,1292 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,3058 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,848 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 2,1962 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3222 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,1512 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,437 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,8078 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 3,8501 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 24,6188 | m3 |
| C | PHẦN MÁI |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50<br/> | Chương V của E-HSMT | 3,4906 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 15,1606 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1439 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | ương V của E-HSMT | 0,1323 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0653 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7911 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 100,4474 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 68,09 | m |
| 9 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 68,09 | m |
| 10 | Đắp chữ '' NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐỚI KHÊ" | Chương V của E-HSMT | 3 | công |
| 11 | Con sơn gỗ | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 100,4474 | m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,3022 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,3022 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 110,591 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,3906 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,40mm | Chương V của E-HSMT | 32,2 | md |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 31,9676 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 31,9676 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,265 | 100m |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Keo dán | Chương V của E-HSMT | 10 | hộp |
| D | PHẦN TƯỜNG |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50<br/> | Chương V của E-HSMT | 18,5253 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 7,3949 | m3 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 43,8816 | m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 755,56 | m |
| 5 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 42,24 | m |
| 6 | Trát huỳnh nổi, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 7,6032 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 43,8816 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,2733 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0454 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2028 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,8309 | m3 |
| 12 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,2569 | m3 |
| 13 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 4,7685 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,576 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,84 | m |
| 16 | Hoa gốm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 14,576 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,9034 | m3 |
| 19 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 12,2042 | m3 |
| 20 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 63,1821 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 106,1 | m |
| E | PHẦN HOÀN THIỆN |
|||
| 1 | Ốp đá rối vào tường chân móng<br/> | Chương V của E-HSMT | 33,0825 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 100,8796 | m2 |
| 3 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 29,4252 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 315,8009 | m2 |
| 5 | Trát trụ, má cửa đi, cửa sổ, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 42,284 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 212,8048 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 46,6724 | m2 |
| 8 | Đắp con bọ trang trí cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 43,56 | m |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 458,9645 | m2 |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V của E-HSMT | 259,4772 | m2 |
| 12 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Chương V của E-HSMT | 1,0428 | m2 |
| F | PHẦN CỬA |
|||
| 1 | SX cửa đi EROHA (EU-XF55Đ) là loại cửa nhôm 1, 2 cánh dùng kính an toàn 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 18,85 | m2 |
| 2 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Cửa sổ khung nhôm hệ EROHA (EU-XF55) kèm phụ kiện đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 4 | Khóa cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 5 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V của E-HSMT | 0,3393 | tấn |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 30,8 | 1m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 49,65 | m2 |
| G | Phần điện: |
|||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp<br/> | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 8 | Lắp đặt rọ công tắc, ổ cắm, áptomát | Chương V của E-HSMT | 18 | hộp |
| 9 | Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 300x400 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tủ điện phòng | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 109 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 420 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| H | Phần thiết bị cứu hỏa |
|||
| 1 | Hộp đựng bình cứu hoả<br/> | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Bình bọt cứu hoả CO2 | Chương V của E-HSMT | 2 | bình |
| 3 | Bình bọt MFZ8 | Chương V của E-HSMT | 1 | bình |
| 4 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT |
|||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Chương V của E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V của E-HSMT | 22,5 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 4 | mối |
| 7 | Mối nối kiểm tra | Chương V của E-HSMT | 4 | điểm |
| 8 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 9 | Thép fi 8 | Chương V của E-HSMT | 3 | kg |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V của E-HSMT | 1,8648 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 1,638 | 100m2 |
| J | KHU VỆ SINH |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Chương V của E-HSMT | 5,7409 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,4868 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,0632 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 2,897 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 5,693 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0561 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0731 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8298 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,9532 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 11,0729 | m2 |
| K | PHẦN XÂY |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50<br/> | Chương V của E-HSMT | 7,5636 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,2386 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0253 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,5011 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,1963 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1444 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,142 | m3 |
| L | PHẦN MÁI |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50<br/> | Chương V của E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,7096 | m2 |
| 3 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 19,4224 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 13,2664 | m2 |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 55,8 | m |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 14,7096 | m2 |
| M | BẬC TAM CẤP |
|||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6<br/> | Chương V của E-HSMT | 0,2472 | m3 |
| 2 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,4944 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 2,472 | m2 |
| N | PHẦN HOÀN THIỆN |
|||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75<br/> | Chương V của E-HSMT | 39,84 | m2 |
| 2 | Trát hèm cửa đi, cửa sổ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,961 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,7724 | m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 44,801 | m2 |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V của E-HSMT | 17,7724 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V của E-HSMT | 61,699 | m2 |
| O | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI |
|||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm<br/> | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Keo dán ống | Chương V của E-HSMT | 5 | hộp |
| P | PHẦN ĐIỆN |
|||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A<br/> | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| Q | PHẦN CỬA |
|||
| 1 | SX cửa đi EROHA (EU-XF55Đ) là loại cửa nhôm 1, 2 cánh dùng kính an toàn 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 5,64 | m2 |
| 2 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Cửa sổ khung nhôm hệ EROHA (EU-XF55) kèm phụ kiện đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 4 | Khóa cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 6,6 | m2 |
| R | PHẦN CẤP NƯỚC |
|||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm<br/> | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 2 | Van nhựa D42 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 8 | Van nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Cút 25-1/2 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Nơ đồng D21 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Kép đồng D21 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Băng tan | Chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 17 | Van phao điện | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Keo dán ống | Chương V của E-HSMT | 20 | hộp |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Chân chậu rửa INAX L-298VD, hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 25 | Máy bơm nước chân không | Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 26 | Giếng khoan nước | Chương V của E-HSMT | 1 | giếng |
| S | PHẦN THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm<br/> | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 12 | Ga thu nước 150x150 INOX | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Keo dán ống | Chương V của E-HSMT | 20 | Hộp |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 0,4416 | 100m2 |
| T | PHẦN BỂ TỰ HOẠI |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II<br/> | Chương V của E-HSMT | 14,4922 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0483 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,7104 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0232 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0486 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0578 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,0127 | m3 |
| 8 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 2,3246 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,052 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,464 | m2 |
| 11 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 3,871 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop | Chương V của E-HSMT | 0,0294 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0293 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,613 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0966 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,0966 | 100m3 |
| U | PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Chương V của E-HSMT | 57,4588 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,2735 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,0296 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 38,888 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 26,3779 | m3 |
| 6 | Tầng đá lọc 2x4mm | Chương V của E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,156 | 100m |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 19,1529 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,7747 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,327 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3401 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4998 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 24,0719 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 7,8312 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 352,044 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 104,9696 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 57,36 | m |
| 18 | Ốp gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400m2 giả gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 113,364 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 457,0136 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Chương V của E-HSMT | 1,469 | tấn |
| 21 | Mũi chân gang đúc | Chương V của E-HSMT | 454 | cái |
| 22 | Mũi gang đúc | Chương V của E-HSMT | 192 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 75,264 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 75,264 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 6,084 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 2,028 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0444 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,507 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0344 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0788 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0684 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,4331 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 3,3724 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 25,0998 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 25,0998 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp | Chương V của E-HSMT | 0,3456 | tấn |
| 40 | Bản lề cối | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 6,55 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 11,723 | m2 |
| V | PHẦN SÂN ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6<br/> | Chương V của E-HSMT | 72,907 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 72,907 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 26,819 | 10m |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 7,6714 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 2,5571 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2669 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 3,8357 | m3 |
| 8 | Xây bồn cây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 13,7627 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16,0152 | m2 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V của E-HSMT | 65,0492 | m2 |
| 11 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V của E-HSMT | 39,9135 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất đổ vào bồn cây | Chương V của E-HSMT | 39,9135 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 20,1231 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 6,7077 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1488 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 4,0564 | m3 |
| 17 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 8,3732 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 64,53 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 21,03 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop | Chương V của E-HSMT | 0,1518 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,2384 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 2,6329 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 69 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1342 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,1342 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi