Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Thiên Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935913 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 14:44:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,581,564,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng Vườn cây đầu dòng | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 68,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E-HSMT | 48,132 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Chương V, E-HSMT | 6,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V, E-HSMT | 5,52 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương V, E-HSMT | 3,9 | 100m |
| 6 | Lắp đặt béc tưới tự động S2000 ISRAEL | Chương V, E-HSMT | 300 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương V, E-HSMT | 300 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, tê giảm 49/27mm | Chương V, E-HSMT | 296 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co giảm ĐK 49/27mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, co giảm ĐK 27/21mm | Chương V, E-HSMT | 300 | cái |
| 13 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 0,364 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,364 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,304 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0088 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0368 | tấn |
| B | Hạng mục: Xây dựng Nhà lưới | |||
| 1 | Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng | Chương V, E-HSMT | 7,12 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 24,8976 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E-HSMT | 9,959 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 2,736 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,736 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,264 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 5,696 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,5696 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bu lông neo cột | Chương V, E-HSMT | 192 | cái |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 105,138 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 327,12 | m2 |
| 17 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn 300x300 | Chương V, E-HSMT | 327,12 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,4992 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 55,6 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 55,6 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,162 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,775 | tấn |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,9947 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,9947 | tấn |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V, E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 0,682 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,682 | tấn |
| 32 | Gia công thép khung vách | Chương V, E-HSMT | 0,355 | tấn |
| 33 | Lắp dựng thép khung vách | Chương V, E-HSMT | 0,355 | tấn |
| 34 | Lợp nhà màng bằng tấm PE chuyên dụng | Chương V, E-HSMT | 1.100,4 | m2 |
| 35 | Lợp mái bằng lưới thái | Chương V, E-HSMT | 1.093,576 | m2 |
| 36 | Màng che nắng di động bằng lưới thái | Chương V, E-HSMT | 704,88 | m2 |
| 37 | Lắp đặt dây cáp thép ĐK 6mm | Chương V, E-HSMT | 213,6 | m |
| 38 | Cung cấp tăng đơ cáp, phụ kiện dừng cáp | Chương V, E-HSMT | 36 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt ống thép - nối bằng p/p hàn, ĐK 16mm | Chương V, E-HSMT | 966 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V, E-HSMT | 3,99 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương V, E-HSMT | 3,2 | 100m |
| 43 | Lắp đặt béc tưới tự động | Chương V, E-HSMT | 399 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê giảm PVC bằng p/p dán keo, ĐK 27/21 | Chương V, E-HSMT | 399 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương V, E-HSMT | 399 | cái |
| 48 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 49 | Thiết bị hẹn giờ máy bơm nước tự động | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt bồn inox | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| C | Hạng mục: Xây dựng Phòng cấy mô | |||
| 1 | Dọn dẹp, phát hoang mặt bằng xây dựng | Chương V, E-HSMT | 1,4204 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 24,6688 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 9,8675 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 25,2 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | Chương V, E-HSMT | 2,016 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 2,144 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,144 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,392 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,258 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0912 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,476 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bu lông neo cột | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 41,202 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 14,364 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,148 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,3232 | 100m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 31,04 | m2 |
| 21 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 3,372 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 33,72 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 13,2 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 16,893 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 190,51 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 168,93 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 359,44 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 190,51 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 168,93 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 20 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,27m2 | Chương V, E-HSMT | 131,04 | m2 |
| 33 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V, E-HSMT | 131,04 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1532 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0212 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0746 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,142 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,467 | tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,42 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,42 | tấn |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V, E-HSMT | 0,336 | tấn |
| 42 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E-HSMT | 0,336 | tấn |
| 43 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 0,349 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,349 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 12,288 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 2,0199 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt tủ điện 250x300x1500mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Chương V, E-HSMT | 125 | m |
| D | Hạng mục: Xây dựng Nhà thuần cây | |||
| 1 | Dọn dẹp, phát hoang mặt bằng xây dựng | Chương V, E-HSMT | 1,21 | 100m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 6,9888 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E-HSMT | 2,7955 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bu lông neo cột | Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 24,2 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 14,3 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 141,9 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 25,92 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 25,92 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0075 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,255 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,254 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,254 | tấn |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V, E-HSMT | 0,256 | tấn |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E-HSMT | 0,256 | tấn |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 30 | Lắp cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 31 | Gia công sắt khung vách | Chương V, E-HSMT | 0,276 | tấn |
| 32 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Chương V, E-HSMT | 0,276 | tấn |
| 33 | Lợp nhà màng bằng tấm PE chuyên dụng | Chương V, E-HSMT | 254,32 | m2 |
| 34 | Màng che nắng di động bằng lưới thái | Chương V, E-HSMT | 121 | m2 |
| 35 | Lắp đặt dây cáp thép ĐK 6mm | Chương V, E-HSMT | 44 | m |
| 36 | Cung cấp tăng đơ cáp, phụ kiện dừng cáp | Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,242 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 8 | m2 |
| 39 | Thi công lắp dựng kệ sắt | Chương V, E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 40 | Lắp đặt quạt hút công nghiệp | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt tủ điện 250x300x1500mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi