Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ xổ số kiến thiết và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:13:00 đến ngày 2020-10-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,182,362,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (tính 80%) | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,7976 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (tính 20%) | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 44,9405 | m3 |
| 3 | Đào móng trụ (hệ số mở =1.2) | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 224,7024 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,6848 | m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 26,8731 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,8817 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,2636 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,172 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 29,4729 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,3317 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,106 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9436 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,6169 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,6169 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9023 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,239 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,3616 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0389 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,086 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,2929 | m3 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 20,709 | m2 |
| 22 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào , bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85: | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 85,0868 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,5472 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền: | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 54,7247 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi =1000m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,0566 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,0566 | 100m3/1km |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18,5981 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 40,9 | m2 |
| 29 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,95 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 45 | m2 |
| 31 | Láng rãnh thoát nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18,75 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,7625 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1337 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,175 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn tấm đan = thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 125 | cái |
| 36 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 23,301 | m2 |
| 37 | Sơn chân móng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 23,301 | m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 47,2894 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 45,6973 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,6686 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,1744 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,5265 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,3469 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,3794 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,2972 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,295 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,2005 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,8062 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 209,408 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 637,9485 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 101,628 | m2 |
| 52 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 57,15 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 256,5809 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 119,64 | m |
| 55 | Đắp đầu trụ CT01+CT02, chân trụ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 14 | ck |
| 56 | Đắp chữ thập đỏ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5 | ck |
| 57 | Đắp trang trí lan can LC01 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6 | ck |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 282,9082 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 13,176 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 101,628 | m2 |
| 61 | Láng chống thấm sàn vệ sinh, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,92 | m2 |
| 62 | Lan can Inox thang, ống D76+20x20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,78 | m |
| 63 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào mặt lan can | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,5648 | m2 |
| 64 | Gia công lan can | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0846 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,0816 | 1m2 |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,216 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 465,9889 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 656,2366 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18,702 | m2 |
| 70 | Đặt ống tràn D50 l=300 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8,4 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,32 | 100m |
| 72 | Keo dán | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5 | hộp |
| 73 | Phễu thu nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 74 | Cút nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 75 | Cầu chắn rác | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 76 | Đai bắt ống nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 40 | cái |
| 77 | Cửa kính khung nhôm, kính dày 5mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 7,2 | m2 |
| 78 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 53,04 | m2 |
| 79 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay, dùng khóa đa điểm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 11 | bộ |
| 80 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay, dùng khóa đa điểm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8 | m2 |
| 81 | Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 39,3 | m2 |
| 82 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, khóa đa điểm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12 | bộ |
| 83 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt khóa đa điểm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 84 | Phụ kiện cửa sổ mở hất, khóa đa điểm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 32 | bộ |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,733 | m2 |
| 86 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,5751 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 24,4224 | 1m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa, M75, PC30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 35,7 | m2 |
| 89 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, M75, PC30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8,6 | m2 |
| 90 | Vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5 mm (cả phụ kiện) | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8,6 | m2 |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,9388 | 100m2 |
| 92 | Tôn úp nóc | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 48,24 | m |
| 93 | Sản xuất xà gồ thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9941 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,994 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 105,4932 | 1m2 |
| 96 | Thép D16 L600 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 97 | Thép D16 L400 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 92 | cái |
| 98 | Bu lông M14 L80 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 146 | ck |
| 99 | Làm trần bằng tấm tôn khung xương bằng sắt hộp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 13,176 | m2 |
| 100 | Phào nhựa trần | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 27,08 | m |
| 101 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0322 | tấn |
| 102 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0322 | tấn |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,5072 | 100m2 |
| 104 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,39 | m3 |
| 105 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,0512 | m3 |
| 106 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,6469 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2559 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,567 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,2627 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15,187 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,9568 | 100m2 |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 141,6068 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 141,6068 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2679 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9425 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,7238 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,3265 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,7154 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,5733 | tấn |
| 120 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 42,2058 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,504 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,733 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,055 | tấn |
| 124 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 450,4 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 450,4 | m2 |
| 126 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 61,5368 | m2 |
| 127 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,8102 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1196 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1097 | tấn |
| 130 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2643 | 100m2 |
| 131 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 26,43 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 26,43 | m2 |
| 133 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,5463 | m3 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2871 | tấn |
| 135 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,6091 | 100m2 |
| 136 | Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 60,9136 | m2 |
| 137 | Sơn lanh tô bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 60,9136 | m2 |
| 138 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 13,376 | 1m3 |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,4587 | m3 |
| 140 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0892 | 100m3 |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,704 | m3 |
| 142 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,408 | m3 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0716 | tấn |
| 144 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,432 | m3 |
| 145 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,712 | m2 |
| 146 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 14,1713 | m2 |
| 147 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,712 | m2 |
| 148 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,6202 | m3 |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0391 | tấn |
| 150 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0238 | 100m2 |
| 151 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 152 | Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 2*16mm2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 100 | m |
| 153 | CU/XLPE/PVC 2*10mm2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10 | m |
| 154 | CU/PVC/PVC 2*4mm3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 110 | m |
| 155 | CU/PVC/PVC 2*2,5mm3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 190 | m |
| 156 | CU/PVC/PVC 2*1,5mm3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 170 | m |
| 157 | Automat 1 pha - 80A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 158 | Automat 1 pha - 50A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 159 | Automat 1 pha - 25A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 160 | Automat 1 pha - 20A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 161 | Automat 1 pha - 16A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 162 | Automat 1 pha - 10A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 163 | Tủ điện tầng 500*400*250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 164 | Bình bột chữa cháy | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | bình |
| 165 | Bình khí CO2-MT3/3kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bình |
| 166 | Hộp để bình cứu hỏa 450*600*200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 167 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 168 | Tủ điện phòng 6 MODUL | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 169 | Đèn huỳnh quang 2*36W lắp nổi | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 22 | bộ |
| 170 | Đèn huỳnh quang 1*36W lắp nổi | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 171 | Đèn ốp trần D250 bóng compact 32W | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 13 | bộ |
| 172 | Công tắc đơn 1 chiều | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 173 | Công tắc đôi 1 chiều | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 11 | cái |
| 174 | Công tắc ba 1 chiều | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 175 | Công tắc bốn 1 chiều | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 176 | Công tắc đơn đảo chiều | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 177 | Ổ cắm đôi trên tường 2 chấu 10A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 36 | bộ |
| 178 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 179 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12 | bộ |
| 180 | Đào rãnh chôn cáp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 24 | m3 |
| 181 | Lấp đất = KL đào | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 24 | m3 |
| 182 | Ống nhựa HDPE gân xoắn D32 luồn cáp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 100 | m |
| 183 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 184 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 185 | Ống sứ trang trí | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 186 | Dây dẫn thép D8 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 30 | m |
| 187 | Dây dẫn thép D10 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18 | m |
| 188 | Dây dẫn thép D16 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6 | m |
| 189 | Thép dẹt 40*4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 23 | m |
| 190 | Cọc sắt góc L63*63*6. L=2.5m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 191 | Thép L 63*63*6: | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 143 | kg |
| 192 | Bật đỡ thép D 8 L=250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 48 | cái |
| 193 | Ống nhựa PVC D20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,18 | 100m |
| 194 | Rãnh tiếp địa (0.5*0.8) | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10,35 | m3 |
| 195 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10,35 | m3 |
| 196 | Roăng cao su đệm kim | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 197 | Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 198 | Sơn chống rỉ dẫn điện | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | kg |
| 199 | Que hàn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | kg |
| 200 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8 | bộ |
| 201 | Lắp đặt xí bệt | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 202 | Gương soi | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 204 | Sen tắm+ cụm vòi gật gù | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 205 | Phễu thu sàn có ngăn mùi 3 lớp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 206 | Van khóa PPR D25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 207 | Van khóa PPR D40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 208 | Van phao cơ D25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3+ giá đỡ chân | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bể |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,03 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,08 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,02 | 100m |
| 214 | Cút PPR D40- 90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 215 | Cút PPR D25- 90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 14 | cái |
| 216 | Cút PPR D20- 90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 217 | Tê PPR D20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 11 | cái |
| 218 | Racco PPR D40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 219 | Racco PPR D25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 220 | Tê PPR D40*20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 221 | Tê PPR D40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 222 | Tê PPR D32*25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 223 | Tê PPR D25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 224 | Tê PPR D25*20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 225 | Côn PPR D40*32 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 226 | Côn PPR D40*25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 227 | Côn PPR D32*25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 228 | Côn PPR D25*20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 229 | Ống UPVC D110 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,7 | 100m |
| 230 | Ống UPVC D90 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,07 | 100m |
| 231 | Ống UPVC D75 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 100m |
| 232 | Ống UPVC D60 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,07 | 100m |
| 233 | Ống UPVC D42 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,07 | 100m |
| 234 | Cút UPVC D110 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 14 | cái |
| 235 | Cút UPVC D90 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 236 | Cút UPVC D75 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 237 | Cút UPVC D75*42 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 238 | Cút UPVC D60-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 239 | Tê UPVC D110-45o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 240 | Tê UPVC D90*75 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 241 | Tê UPVC D75-45o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 242 | Tê UPVC D110-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 243 | Tê UPVC D75-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 244 | Tê UPVC D60-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 245 | Tê kiểm tra thông tắc D110 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 246 | Tê kiểm tra thông tắc D90 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 247 | Côn UPVC D110*60 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 248 | Côn UPVC D90*60 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 249 | Kép thép tráng kẽm D15 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 17 | cái |
| 250 | Đai kẹp neo ống | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10 | bộ |
| 251 | Bộ đai kẹp+ ty treo ống | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 7,696 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 33,0844 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1000m - Cấp đất I | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 7,696 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1000m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 33,0844 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 33,0844 | 100m3/1km |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 31,654 | 100m3 |
| C | CỔNG+BIỂN HIỆU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,662 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,2285 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,242 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,5324 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0686 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0209 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0436 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9072 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,187 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0179 | 100m2 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,6679 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,7879 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15,7316 | m2 |
| 16 | Kẻ chỉ lõm, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18,28 | m |
| 17 | Sơn cột trụ không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15,7316 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,1236 | m2 |
| 19 | Đắp chi tiết đầu trụ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 20 | Bộ chữ bảng hiệu bằng ME CA khoán gọn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | ck |
| 21 | Bộ khóa cổng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 22 | Goong cổng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6 | bộ |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8,588 | m2 |
| 24 | Gia công cổng sắt | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1926 | tấn |
| 25 | Tôn hoa dày 1mm huỳnh 2 mặt | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,4545 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10,4022 | 1m2 |
| D | HÀNG RÀO THOÁNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 13,91 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,07 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,6367 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,2733 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0927 | 100m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10,272 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,729 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,3458 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2114 | tấn |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 56,954 | m2 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,552 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,3275 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 57,024 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 48,4318 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 46,64 | m |
| 16 | Đắp chi tiết đầu trụ khoán gọn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 22 | cái |
| 17 | Gia công rào thép thoáng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,0966 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 79,7184 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng rào sắt | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 96,228 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 105,4558 | m2 |
| E | HÀNG RÀO ĐẶC | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,694 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,154 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1159 | tấn |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15,4 | m2 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,2216 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 14,8515 | m3 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 35,343 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 270,0273 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 361,24 | m |
| 10 | Đắp vữa đầu trụ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 27 | ck |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 305,3703 | m2 |
| F | VƯỜN THUỐC NAM + BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,1814 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,7271 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,2954 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 7,1245 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 40,48 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 40,48 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào mặt trên bồn cây | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 21,0496 | m2 |
| G | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,6365 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15,912 | 1m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,12 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 67,32 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 78,54 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,374 | 100m |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0125 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 26,5207 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,5304 | 100m3 |
| H | GARA XE ĐẠP - XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,032 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,6736 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,7685 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0094 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0094 | 100m3/1km |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,504 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,632 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,544 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,476 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,2 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1298 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1298 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1827 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1827 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1248 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 26,002 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,35 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,4959 | 100m2 |
| 18 | Tôn diềm mái | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 21,84 | m |
| 19 | Máng nước | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 15,4 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,08 | 100m |
| 21 | Keo dán | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | hộp |
| 22 | Phễu thu nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 23 | Chếch nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 24 | Đai bắt ống nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| I | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,0603 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,3534 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,7069 | 1m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,3534 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,129 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,0595 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12,882 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1483 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0144 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0094 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 12 | Chi tiết A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 66,89 | kg |
| J | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,6816 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,5219 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,7542 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0293 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,6793 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,116 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2574 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0187 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0119 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0319 | 100m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, M75, PC30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,4996 | m2 |
| 12 | Xây các bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,7832 | m3 |
| 13 | Trát bậc cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,698 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,9298 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,9298 | m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0748 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0068 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0057 | tấn |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,68 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,4026 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0333 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0152 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0913 | tấn |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,33 | m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,6211 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1749 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,141 | tấn |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 17,4924 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 21,5 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,6112 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,517 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 23,5 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8,722 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,3 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 20,461 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12,24 | m2 |
| 37 | Đắp móc nước, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 14,88 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8,722 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 26,8 | m2 |
| 40 | Cửa nhôm kính đi kèm phụ kiện đầy đủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,2 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,2 | m2 |
| 42 | Khóa cửa đi | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,4018 | 100m2 |
| 44 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 25 | m |
| 45 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10 | m |
| 46 | Automat 1 pha 1 tép 10A | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 47 | Đèn tuýp đơn 1*36-0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 48 | Hạt công tắc 1 chiều | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | hạt |
| 49 | Mặt công tắc 1 lỗ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | mặt |
| 50 | Mặt Automat đơn 1 tép | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 51 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 52 | Đế nhựa âm tường Automat | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 53 | Đinh vít M3*30+ nở 04 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 20 | bộ |
| 54 | Băng dính cách điện | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cuộn |
| 55 | Xà đón điện | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 56 | Chậu rửa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 57 | Phễu thu nước bằng inox | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 60 | Sen tắm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 61 | Bể nước Inox 1m3 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bể |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,04 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,25 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,06 | 100m |
| 65 | Ống nhựa Tiền Phong D110 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,04 | 100m |
| 66 | Ống nhựa Tiền Phong D75 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,54 | 100m |
| 67 | Ống nhựa Tiền Phong D48 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,05 | 100m |
| 68 | Ống nhựa Tiền Phong D42 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,02 | 100m |
| 69 | Cút nhựa PPR D32 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 70 | Cút nhựa PVC D75-135o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 71 | Cút nhựa PVC D48-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 72 | Cút nhựa PVC D42-135o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 73 | Cút nhựa PVC D110-135o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 74 | Tê nhựa PVC D110-135o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 75 | Tê nhựa PVC D110-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 76 | Tê nhựa PVC D75-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 77 | Tê nhựa PVC D75*42-90o | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 78 | Tê nhựa PVC D48 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 79 | Tê nhựa PPR D32 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 80 | Tê ren trong PPR D20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 81 | Cút ren trong PPR D20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 82 | Tê thu nhựa PPR D32*20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 83 | Tê thu nhựa PPR D25*20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 84 | Côn thu nhựa PPR D50*32 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 85 | Côn thu nhựa PPR D32*25 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 86 | Côn thu nhựa PPR D25*20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt van phao | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 88 | Van tay vặn D32 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 89 | Van khóa D32 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 90 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 91 | Kép thép mạ kẽm D15 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 92 | Keo dán ống nhựa | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10 | tuýp |
| K | Bể tự hoại, bể tự thấm, hố ga: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18,2546 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,0849 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1217 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9346 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,2 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,1323 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0216 | 100m2 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 4,9659 | m3 |
| 9 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,2598 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 18,4756 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,232 | m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,9155 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,052 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,0385 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9 | cái |
| L | Sân Bê Tông | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công<br/> | Theo thiết kế bản vẽ thi công<br/> | 246.450 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 821.500 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 549.667 | 10m |
| M | Thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa 2 chiều 9000BTU | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 2 | Máy lọc nước | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 3 | Thang nhôm lên mái | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| N | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng công việc | Khi có yếu tố phát sinh được chủ đầu tư và các cơ quan chức năng chấp nhận, tính bằng 5% chi phí xây dựng | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi