Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:03:00 đến ngày 2020-10-12 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,167,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1:PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Vệ sinh tường | 101,8 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 719,74 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh nền, sàn cũ | 319,4 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ gạch lát nền | 42,2 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ lớp vữa lót nền | 42,2 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 21,6 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ trần | 68,9 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 62,2186 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa | 168,54 | m | |
| 10 | Sửa cửa hiện trạng | 20 | công | |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | 19 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống kỹ thuật điện | 30 | công | |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước | 20 | công | |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 88,1 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ gạch lát nền | 48,4 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ lớp vữa lát nền | 48,4 | m2 | |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,1927 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,1927 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC 2:PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,3052 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 356,7465 | m2 | |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ceramic 300x450mm | 719,74 | m2 | |
| 4 | Chống thấm bằng Sika top seal 107 | 17 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic-300x300mm chống trơn | 25,5 | m2 | |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 16,7 | m2 | |
| 7 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm chống ẩm | 68,9 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột dầm,trần | 68,9 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,9 | m2 | |
| 10 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600mm | 184,9 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,6 | 1m2 | |
| 12 | Cửa đi mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | 8,64 | m2 | |
| 13 | Cửa đi mở quay 1 cánh, hệ nhôm xingfa, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | 9,24 | m2 | |
| 14 | Cửa sổ mở hất hệ nhôm Xingfa, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | 3,898 | m2 | |
| 15 | Cửa sổ mở trượt hệ nhôm Xingfa, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | 17,284 | m2 | |
| 16 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | 4,5 | m2 | |
| 17 | Vách kính hệ nhôm Xingfa, dày 1.4mm, kính an toàn 6.38mm | 13,2566 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 48,66 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 33,0886 | m2 | |
| 20 | Chống thấm bằng Sika top seal 107 | 48,4 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch -300x300mm | 48,4 | m2 | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,881 | 100m2 | |
| 23 | Tôn úp nóc | 17 | m | |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | 16 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | 9 | cái | |
| 27 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 28 | Máy bơm cấp nước Q=5m3, H=20m | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 60mm | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK40mm | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK ≤25mm | 4 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van phao điện, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | 0,2 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | 0,08 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 1,1 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | 0,65 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | 5 | cái | |
| 41 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | 40 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 36 | cái | |
| 44 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 40mm, bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | 10 | cái | |
| 47 | Lắp đặt T nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 10 | cái | |
| 48 | Lắp đặt T PPR 90 độ đường kính d=40/25mm | 5 | cái | |
| 49 | Lắp đặt T PPR 90 độ đường kính d=32/25mm | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt T PPR 90 độ đường kính d=25/20mm | 30 | cái | |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính d=40/25mm bằng phương pháp hàn | 5 | cái | |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính d=32/25mm, bằng phương pháp hàn | 5 | cái | |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính d=25/20mm bằng phương pháp hàn | 10 | cái | |
| 54 | Lắp đặt zacco PPR 90 độ đường kính d=40mm | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt zacco PPR 90 độ đường kính d=32mm | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt zacco PPR 90 độ đường kính d=25mm | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút ren trong PPR 90 độ đường kính d=20mm | 20 | cái | |
| 58 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR đường kính d=40mm | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR đường kính d=32mm | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR đường kính d=25mm | 2 | cái | |
| 61 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | 20 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | 0,2 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,02 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,64 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,2 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 5 | cái | |
| 67 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | 30 | cái | |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90/60 | 5 | cái | |
| 69 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60/42 | 12 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC D110 | 20 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC D90 | 16 | cái | |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC D60 | 62 | cái | |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa 45 độ PVC D42 | 40 | cái | |
| 74 | Lắp đặt T nhựa PVC D60 | 5 | cái | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D110 | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 6 | cái | |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 5 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D42 | 20 | cái | |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/60 | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/60 | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60/42 | 15 | cái | |
| 82 | Lắp đặt con thỏ D60 | 9 | cái | |
| 83 | Lắp đặt đèn vuông led panel | 29 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt đèn ốp tường 32w | 8 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt đèn ốp trần d300, 32w | 25 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đèn ống led 250V-1x20W | 9 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện dày 2mm 400x600x300 | 1 | hộp | |
| 88 | Lắp đặt các automat MCCB 3P - 100A - 25KA | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 50A - 10KA | 3 | cái | |
| 90 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 30A - 10KA | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 20A - 10KA | 1 | cái | |
| 92 | Bộ chuyển nguồn ATS-100A-3P | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Tủ điện nhựa ABS 8 module | 1 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt các automat MCB 2P - 50A - 10KA | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 30A - 10KA | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 25A - 10KA | 1 | cái | |
| 97 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 16A - 10KA | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 10A - 10KA | 1 | cái | |
| 99 | Tủ điện nhựa ABS 8 module | 1 | hộp | |
| 100 | Lắp đặt các automat MCB 2P - 50A - 10KA | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 25A - 10KA | 4 | cái | |
| 102 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 16A - 10KA | 1 | cái | |
| 103 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 10A - 10KA | 1 | cái | |
| 104 | Tủ điện nhựa ABS 8 module | 1 | hộp | |
| 105 | Lắp đặt các automat MCB 2P - 50A - 10KA | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 32A - 10KA | 1 | cái | |
| 107 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 25A - 10KA | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 16A - 10KA | 1 | cái | |
| 109 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 10A - 10KA | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Tủ điện nhựa ABS 6 module | 7 | hộp | |
| 111 | Lắp đặt các automat MCB 2P - 25A - 10KA | 7 | cái | |
| 112 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 20A - 10KA | 7 | cái | |
| 113 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 16A - 10KA | 14 | cái | |
| 114 | Lắp đặt Tủ điện nhựa ABS 6 module | 1 | hộp | |
| 115 | Lắp đặt các automat MCB 2P - 32A - 10KA | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 20A - 10KA | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 16A - 10KA | 3 | cái | |
| 118 | Lắp đặt Tủ điện nhựa ABS 7 module | 2 | hộp | |
| 119 | Lắp đặt các automat MCB 2P - 32A - 10KA | 2 | cái | |
| 120 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 20A - 10KA | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 16A - 10KA | 6 | cái | |
| 122 | Lắp đặt các automat MCB 1P - 10A - 10KA | 2 | cái | |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 20 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/XLPE 2X10mm2 | 30 | m | |
| 125 | Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE1X16mm2 | 20 | m | |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/XLPE 2X6mm2 | 50 | m | |
| 127 | Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE1X6mm2 | 30 | m | |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/XLPE 2X4mm2 | 140 | m | |
| 129 | Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE1X4mm2 | 50 | m | |
| 130 | Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE1X2.5mm2 | 140 | m | |
| 131 | Lắp đặt dây CXV 1X2.5mm2 | 720 | m | |
| 132 | Lắp đặt dây CXV 1X2.5mm2 | 792 | m | |
| 133 | Lắp đặt ống luồn dây d16 | 396 | m | |
| 134 | Lắp đặt ốống luồn dây d20 | 240 | m | |
| 135 | Lắp đặt ống luồn dây d25 | 190 | m | |
| 136 | Lắp đặt ống luồn dây d32 | 30 | m | |
| 137 | Lắp đặt ống xoắn HDPE d20 | 60 | m | |
| 138 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 139 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 19 | cái | |
| 140 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 141 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 5 | cái | |
| 142 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đôi | 56 | cái | |
| C | HẠNG MỤC 3:PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 9 | máy | |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | 0,36 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | 0,3 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | 0,06 | 100m | |
| 5 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | 0,36 | 100m | |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | 0,3 | 100m | |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | 0,06 | 100m | |
| 8 | Ống thoát nước ngưng + bảo ôn + phụ kiện | 1 | toàn bộ | |
| 9 | Bảo dưỡng máy điều hòa | 3 | toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi