Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị và chống mối
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, thiết bị và chống mối |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 12:59:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,115,145,566 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 70,1938 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 2,808 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | nt | 9,136 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | nt | 0,1927 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 5,9475 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | nt | 2,9391 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | nt | 11,42 | 100m |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | nt | 1,075 | 100m |
| 9 | Nhân công san bãi để đổ cọc | nt | 10 | công |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 325 | m2 |
| 11 | Ni lông dải đổ cọc: | nt | 650 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | nt | 1,25 | m3 |
| 13 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | nt | 140 | mối |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 128,7832 | m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 4,5848 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 7,8619 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 27,0562 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,695 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 12,6817 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | nt | 1,2063 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 1,1768 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,7352 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0751 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 1,0992 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 1,1156 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,261 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,2893 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 13,1898 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 89,8462 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,4112 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,4112 | 100m3/1km |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 1,2181 | 100m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 8,4381 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 28,4923 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 75,194 | m2 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,0844 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,0844 | 100m3/1km |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | nt | 1,1813 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,3842 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,0206 | 100m2 |
| 41 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 27,2326 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,2029 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0143 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0029 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0121 | tấn |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,4013 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3,4013 | m2 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 0,3247 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,0086 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,0086 | 100m3/1km |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 5,0424 | m3 |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 33,936 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 5,5257 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,1797 | 100m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,313 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,041 | 100m2 |
| 57 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,603 | m3 |
| 58 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 8,8814 | m3 |
| 59 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 25,222 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 86,132 | m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 3,1693 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,2111 | 100m2 |
| 63 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,2907 | tấn |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | nt | 123 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | nt | 0,037 | đoạn |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 1,6698 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,3691 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,3691 | 100m3/1km |
| 69 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 23,8418 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,9688 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,9752 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,9444 | tấn |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 3,5774 | 100m2 |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 41,8607 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 5,0896 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,5679 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,9417 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,6502 | tấn |
| 79 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 66,5669 | m3 |
| 80 | Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 25,4408 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | nt | 5,9194 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - Chiều dày >45cm | nt | 2,6093 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 11,3416 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0367 | tấn |
| 85 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 7,8376 | m3 |
| 86 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 1,4172 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,3485 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,947 | tấn |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,192 | m3 |
| 90 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 0,1084 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0862 | tấn |
| 92 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,9668 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,5021 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5332 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2226 | tấn |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 194,0628 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,686 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 18,7783 | m3 |
| 99 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 27,8443 | m3 |
| 100 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,4568 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 660,2726 | m2 |
| 102 | Trát chân móng, vữa XM cát mịn M75 | nt | 24,087 | m2 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 196,5574 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 880,917 | m2 |
| 105 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1.270,2856 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 121,368 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.364,4682 | m2 |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 131,9472 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 45,6482 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 184,9172 | m2 |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75( có lớp hồ dầu bám dính) | nt | 700,6381 | m2 |
| 112 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75( có lớp hồ dầu bám dính) | nt | 579,5453 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.642,696 | m2 |
| 114 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 54,734 | m2 |
| 115 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 270,705 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | nt | 535,3427 | m2 |
| 117 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 74,4402 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | nt | 38,5242 | m2 |
| 119 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | nt | 46,5552 | m2 |
| 120 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | nt | 28,1238 | m2 |
| 121 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | nt | 45,3264 | m2 |
| 122 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | nt | 180,786 | m2 |
| 123 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu ẩm | nt | 37,6002 | m2 |
| 124 | Ốp đá thẻ vào chân tường | nt | 40,788 | m2 |
| 125 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | nt | 138,39 | m |
| 126 | SX lắp dựng tấm nhựa compact dày 12mm làm vách ngăn( phụ kiện đầy đủ bao gồm cả công lắp dựng) | nt | 4,275 | m2 |
| 127 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | nt | 9,882 | m2 |
| 128 | Khung inox đỡ bàn đá | nt | 1 | ck |
| 129 | Phù hiệu trang trí mặt tiền | nt | 1 | cái |
| 130 | Sản xuất lan can thang bộ, lan can inox hộp 20x20x1.5, 20x40x1.5 | nt | 19,6 | md |
| 131 | Tay vịn gỗ lan can thang | nt | 19,6 | md |
| 132 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 16,092 | m2 |
| 133 | Gia công xà gồ thép | nt | 1,0351 | tấn |
| 134 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,035 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 123,3523 | m2 |
| 136 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14x1,2mm | nt | 0,4278 | tấn |
| 137 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 81,18 | m2 |
| 138 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 49,672 | m2 |
| 139 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 1,7452 | 100m2 |
| 140 | Tôn úp nóc 0.4mm | nt | 53 | m |
| 141 | Gia công lắp dựng nắp inox dày 0,8ly KT 900x900 (đầy đủ phụ kiện) | nt | 1 | ck |
| 142 | Thang nhôm lên mái, thang nhôm rút chữ A | nt | 1 | ck |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 6,2941 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 6,2144 | 100m2 |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | nt | 1,36 | 100m |
| 146 | Lắp đăt cút nhựa u.PVC ĐK 90mm | nt | 20 | cái |
| 147 | Lắp đăt chếch nhựa u.PVC ĐK 90mm | nt | 20 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | nt | 20 | cái |
| 149 | Ống sành D76 | nt | 5 | cái |
| 150 | Quả cầu chắn rác trên mái | nt | 5 | cái |
| 151 | Quai nhê giữ ống | nt | 45 | cái |
| 152 | Vít + nở | nt | 90 | bộ |
| 153 | Sản xuất cửa đi mở 2 cánh mở, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400 (Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) | nt | 37,8 | m2 |
| 154 | Khóa cửa | nt | 14 | bộ |
| 155 | Sản xuất cửa đi mở 1 cánh mở, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400(Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) | nt | 30,63 | m2 |
| 156 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ | nt | 18 | bộ |
| 157 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh lùa, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400 (Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) | nt | 81,18 | m2 |
| 158 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh lật, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400(Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) | nt | 0,96 | m2 |
| 159 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 150,57 | m2 |
| 160 | Sản xuất vách kính trắng dày 6.38ly, khung nhôm hệ | nt | 30,272 | m2 |
| 161 | Sản xuất vách kính cường lực dày 12 ly | nt | 20,2 | m2 |
| 162 | Sản xuất hệ khung xương bằng sắt hộp 40x80x1,2mm | nt | 0,1811 | tấn |
| 163 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 19,32 | m2 |
| 164 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | nt | 50,472 | m2 |
| 165 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 48,6247 | m3 |
| 166 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 16,9956 | m3 |
| 167 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,432 | m3 |
| 168 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3 | m3 |
| 169 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,0787 | m3 |
| 170 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,1452 | 100m2 |
| 171 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 28,1182 | m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,2051 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,205 | 100m3/1km |
| 174 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 1,0205 | tấn |
| 175 | Lắp cột thép các loại | nt | 1,0204 | tấn |
| 176 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,1663 | tấn |
| 177 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1663 | tấn |
| 178 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 0,1946 | 100m2 |
| 179 | Tôn úp nóc dày 0.4 | nt | 53 | md |
| 180 | Sản xuất thang sắt( không tính vật liệu) | nt | 2,6103 | tấn |
| 181 | Thanh U200x50x3 | nt | 0,5448 | tấn |
| 182 | Thanh L 50x50x5 | nt | 0,4588 | tấn |
| 183 | Thép hộp 50x50x1.4 | nt | 0,8409 | tấn |
| 184 | Thép bản có gân | nt | 0,766 | tấn |
| 185 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 320,0605 | m2 |
| 186 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 69,6937 | m2 |
| 187 | Bu lông M18(L=250) | nt | 4 | cái |
| 188 | Gia công giằng mái thép | nt | 1,5662 | tấn |
| 189 | Lắp dựng giằng thép bu lông | nt | 1,5663 | tấn |
| 190 | Bu lông M20, L=400 | nt | 12 | cái |
| 191 | Bu lông M25, L=200 | nt | 4 | cái |
| 192 | Bu lông M20, L=150 | nt | 42 | cái |
| 193 | Spider inox liên kết kính | nt | 14 | cái |
| 194 | Kính cường lực dày 15 ly( bao gồm phụ kiện đầy đủ) | nt | 33,0088 | m2 |
| 195 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 34,9606 | m2 |
| 196 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | nt | 30 | m |
| 197 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x16mm2 | nt | 0 | m |
| 198 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 1x10mm2 | nt | 156 | m |
| 199 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 | nt | 120 | m |
| 200 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 1x6mm2 | nt | 120 | m |
| 201 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | nt | 940 | m |
| 202 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | nt | 940 | m |
| 203 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | nt | 755 | m |
| 204 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-100A | nt | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P-75A chống giật | nt | 3 | cái |
| 206 | Lắp đặt aptomat MCB 1Pha 1 tép -16A ( cả đế + mặt) | nt | 21 | cái |
| 207 | Lắp đặt aptomat MCB 2Pha 2 tép-20A ( cả đế + mặt) | nt | 21 | cái |
| 208 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 75W + chiết áp | nt | 21 | cái |
| 209 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần D300, 32W | nt | 2 | bộ |
| 210 | Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đôi bóng LED , 2x36W | nt | 42 | bộ |
| 211 | Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đơn bóng LED 1x36W | nt | 6 | bộ |
| 212 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần D250, 32W | nt | 27 | bộ |
| 213 | Quạt hút gió 200x200 mm | nt | 6 | cái |
| 214 | Bộ công tắc 1 hạt một chiều (đế + hạt + mặt) | nt | 21 | cái |
| 215 | Bộ công tắc 3 hạt một chiều (đế + hạt + mặt) | nt | 29 | cái |
| 216 | Ổ cắm đôi 2 chấu 4 lỗ + đế + mặt | nt | 90 | cái |
| 217 | Tủ điện kim loại âm tường sino mã CKR2-KT 450x300x150 dày 12mm | nt | 1 | hộp |
| 218 | Hộp nối dây 100x100x80 | nt | 21 | hộp |
| 219 | Hộp nối dây 150x150x80 | nt | 3 | hộp |
| 220 | Móc treo quạt trần | nt | 21 | cái |
| 221 | Băng dính điện | nt | 100 | cuộn |
| 222 | Đinh vít M4*40 + nở nhựa 4 | nt | 200 | cái |
| 223 | Đinh vít M5*50 + nở nhựa 4 | nt | 450 | cái |
| 224 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | nt | 1 | cái |
| 225 | Hộp công tơ ( đủ bộ) | nt | 1 | bộ |
| 226 | Giá treo công tơ ( đủ bộ) | nt | 1 | bộ |
| 227 | Gia công xà đón điện thép góc L50x50 + sứ A25 | nt | 1 | bộ |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn chống cháy, D20 | nt | 1.815 | m |
| 229 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 7,2 | m3 |
| 230 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 7,2 | m3 |
| 231 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 8 | cọc |
| 232 | Cáp đồng bọc CV- C25 | nt | 25 | m |
| 233 | Băng đồng KT 25*3 | nt | 15 | m |
| 234 | Cầu đấu dây tiếp địa | nt | 2 | cái |
| 235 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM | nt | 8 | bao |
| 236 | Kẹp nối cáp bằng đồng | nt | 8 | cái |
| 237 | Bu lông D12 đồng | nt | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 105 | m |
| 239 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | nt | 105 | m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 2,1 | 100m |
| 241 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 13,5 | m3 |
| 242 | Lấp rãnh tiếp địa bằng thủ công | nt | 13,5 | m3 |
| 243 | Lắp đặt kim thu sét D22 loại kim dài 1,8m | nt | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt kim thu sét D18 loại kim dài 1.3m | nt | 10 | cái |
| 245 | Ống sứ trang trí | nt | 14 | cái |
| 246 | Roăng cao su đệm kim | nt | 14 | cái |
| 247 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | nt | 110 | m |
| 248 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | nt | 25 | m |
| 249 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | nt | 10 | m |
| 250 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40*4 mm | nt | 30 | m |
| 251 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 11 | cọc |
| 252 | Thép L63*63*6 làm cọc tiếp địa | nt | 155,43 | kg |
| 253 | Bật đỡ thép D8, D10 L=300, a=1000 | nt | 8,8875 | cái |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | nt | 0,55 | 100m |
| 255 | Bình cứu hỏa Trung Quốc MFLZ8 | nt | 12 | cái |
| 256 | Hộp để bình cứu hoả KT 450*600*200 | nt | 6 | cái |
| 257 | Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | nt | 4 | cái |
| 258 | Sơn chống rỉ | nt | 15 | kg |
| 259 | Que hàn E42 | nt | 10 | kg |
| 260 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM | nt | 63 | kg |
| 261 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | nt | 13 | cái |
| 262 | Lắp đặt ổ cắm mạng | nt | 37 | cái |
| 263 | Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT: 400x500x150, dày 15mm | nt | 1 | hộp |
| 264 | Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT: 300x400x150, dày 12mm | nt | 2 | hộp |
| 265 | Mặt 1 lỗ ổ cắm mạng | nt | 37 | cái |
| 266 | Mặt ổ cắm điện thoại | nt | 13 | cái |
| 267 | Đế nhựa âm tường | nt | 50 | hộp |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây cáp, D16 | nt | 600 | m |
| 269 | Điện thoại bàn | nt | 13 | máy |
| 270 | Cáp đồng trần (E25mm2-1C) | nt | 20 | m |
| 271 | Bộ thu pháp Wifi + ổ cắm điện + phích cắm | nt | 6 | bộ |
| 272 | Máng nhựa 20x20x2000mm + phụ kiện đồng bộ | nt | 70 | md |
| 273 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu( để cắm ti vi)( bao gồm đế+ mặt) | nt | 3 | cái |
| 274 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 20 | m |
| 275 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo + phụ kiện (gương + kệ + vòi gật gù + xi phông) | nt | 6 | bộ |
| 276 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện ( vòi xịt xí) | nt | 3 | bộ |
| 277 | Lắp đặt chậu tiểu nam (vòi bấm + xi phông) | nt | 6 | bộ |
| 278 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox, D90 | nt | 12 | cái |
| 279 | Máy bơm tăng áp lực: Lưu lượng 6-27 m3/h, cột áp >25m, dây điện 2*4 mm2 L=55m, ổ cắm … đủ bộ + van tín hiệu điện. | nt | 1 | cái |
| 280 | Đai khởi thủy | nt | 1 | cái |
| 281 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3 m3 (cả chân đỡ) | nt | 1 | bể |
| 282 | Lắp đặt van phao cơ, D25 | nt | 2 | cái |
| 283 | Van phao điện tự ngắt | nt | 1 | cái |
| 284 | Vòi đồng D15 | nt | 6 | bộ |
| 285 | Đồng hồ đo lưu lượng nước | nt | 1 | cái |
| 286 | Máy lọc nước Ro (Kangaroo KG104A VTU hoặc tương đương) | nt | 3 | cái |
| 287 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | nt | 0,08 | 100m3 |
| 288 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 1,9994 | m3 |
| 289 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0108 | 100m2 |
| 290 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,704 | m3 |
| 291 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0216 | 100m2 |
| 292 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,129 | tấn |
| 293 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,408 | m3 |
| 294 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | nt | 6 | m2 |
| 295 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,432 | m3 |
| 296 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0236 | 100m2 |
| 297 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,0321 | tấn |
| 298 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,6 | m3 |
| 299 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 300 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 19,38 | m2 |
| 301 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,6504 | m2 |
| 302 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0333 | 100m3 |
| 303 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,0683 | 100m3 |
| 304 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,0683 | 100m3/1km |
| 305 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D110x110 | nt | 2 | cái |
| 306 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | nt | 0,16 | 100m |
| 307 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | nt | 0,04 | 100m |
| 308 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,93 | 100m |
| 309 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,75 | 100m |
| 310 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | nt | 0,12 | 100m |
| 311 | Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D50x25 | nt | 1 | cái |
| 312 | Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D40x25 | nt | 1 | cái |
| 313 | Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D25*20 | nt | 15 | cái |
| 314 | Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D50 | nt | 8 | cái |
| 315 | Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D25 | nt | 15 | cái |
| 316 | Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D20 | nt | 10 | cái |
| 317 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, D20 | nt | 25 | cái |
| 318 | Van khóa gai D50 | nt | 2 | cái |
| 319 | Van khóa gai D25 | nt | 2 | cái |
| 320 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D25 | nt | 9 | cái |
| 321 | Lắp đặt cút nhựa PPR, 90 độ, nối bằng phương pháp hàn, D50 | nt | 15 | cái |
| 322 | Lắp đặt cút nhựa PPR, 90 độ, nối bằng phương pháp hàn, D25 | nt | 23 | cái |
| 323 | Lắp đặt cút nhựa PPR, 90 độ, nối bằng phương pháp hàn, D20 | nt | 24 | cái |
| 324 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D32x25 | nt | 2 | cái |
| 325 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25x20 | nt | 6 | cái |
| 326 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D50 | nt | 4 | cái |
| 327 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D20 | nt | 3 | cái |
| 328 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25 | nt | 21 | cái |
| 329 | Rắc co nhựa PPR D50 | nt | 5 | cái |
| 330 | Rắc co nhựa PPR D25 | nt | 5 | cái |
| 331 | Rắc co nhựa PPR D20 | nt | 6 | cái |
| 332 | Kép thép D20 | nt | 30 | cái |
| 333 | Tê thép D20 | nt | 26 | cái |
| 334 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110 | nt | 0,25 | 100m |
| 335 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90 | nt | 0,32 | 100m |
| 336 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D76 | nt | 0,07 | 100m |
| 337 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D48 | nt | 0,19 | 100m |
| 338 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D34 | nt | 0,34 | 100m |
| 339 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D110x110 | nt | 22 | cái |
| 340 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D90 | nt | 25 | cái |
| 341 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D76 | nt | 10 | cái |
| 342 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D48 | nt | 4 | cái |
| 343 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D76 | nt | 6 | cái |
| 344 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 135 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D90 | nt | 12 | cái |
| 345 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 135 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D76 | nt | 2 | cái |
| 346 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 135 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D110 | nt | 12 | cái |
| 347 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110x48 | nt | 6 | cái |
| 348 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110x90 | nt | 2 | cái |
| 349 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90x76 | nt | 2 | cái |
| 350 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110-90o | nt | 10 | cái |
| 351 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90-90o | nt | 15 | cái |
| 352 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D76-90o | nt | 4 | cái |
| 353 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D48-90o | nt | 16 | cái |
| 354 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110-135o | nt | 15 | cái |
| 355 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90-135o | nt | 8 | cái |
| 356 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D76-90o | nt | 2 | cái |
| 357 | Lắp nút bịt thông tắc nhựa u.PVC, D110 | nt | 1 | cái |
| 358 | Lắp nút bịt thông tắc nhựa u.PVC, D90 | nt | 1 | cái |
| 359 | Lắp đặt Y kiểm tra nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110 | nt | 1 | cái |
| 360 | Lắp đặt Y kiểm tra nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90 | nt | 1 | cái |
| 361 | Keo dán nhựa PVC | nt | 10 | tuýp |
| 362 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 16,4447 | m3 |
| 363 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,5957 | m3 |
| 364 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,7742 | m3 |
| 365 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0429 | 100m2 |
| 366 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0267 | 100m2 |
| 367 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,087 | tấn |
| 368 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,5472 | m3 |
| 369 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | nt | 8 | cái |
| 370 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 13,8084 | m2 |
| 371 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 3,14 | m2 |
| 372 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 5,4816 | m3 |
| 373 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,1096 | 100m3 |
| 374 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,1096 | 100m3 |
| 375 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 65,7575 | m3 |
| 376 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 2,34 | m3 |
| 377 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | nt | 16 | đoạn |
| 378 | Gối đỡ cống bê tông cốt thép mua sẵn( 0.05m3/1 cái) | nt | 15 | cái |
| 379 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | nt | 39 | đoạn |
| 380 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 39,2068 | m3 |
| 381 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,2655 | 100m3 |
| 382 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,2655 | 100m3 |
| 383 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 13,2 | m3 |
| 384 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 3,2 | m3 |
| 385 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D32 | nt | 1,4 | 100m |
| 386 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25 | nt | 0,4 | 100m |
| 387 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | nt | 10 | cái |
| 388 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 | nt | 6 | cái |
| 389 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | nt | 10,7 | m3 |
| 390 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,025 | 100m3 |
| 391 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,025 | 100m3 |
| 392 | Phá dỡ gạch Block vỉa hè | nt | 28 | m2 |
| 393 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | nt | 2,8 | m3 |
| 394 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,8 | m3 |
| 395 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | nt | 28 | m2 |
| 396 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,3388 | m3 |
| 397 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0044 | 100m2 |
| 398 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,0044 | m3 |
| 399 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 3,08 | m2 |
| 400 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 0,3 | m2 |
| 401 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | nt | 1 | cái |
| 402 | Rắc co D25 | nt | 2 | cái |
| 403 | Van khóa gai D25 | nt | 1 | cái |
| 404 | Kép thép D25 | nt | 1 | cái |
| 405 | Côn thu D32x25 | nt | 1 | cái |
| 406 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 55 | m |
| 407 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ dây dẫn D20 | nt | 55 | m |
| 408 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A (cả đế) | nt | 1 | cái |
| 409 | Nắp đậy hố máy bơm (cả khóa + bản lề) | nt | 1 | ck |
| 410 | Chi phí đấu nối nước | nt | 1 | lượt |
| 411 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 6,384 | m3 |
| 412 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,072 | m3 |
| 413 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,75 | m3 |
| 414 | Bu lông khung móng cột đèn cao áp 4 M24*750: | nt | 0,264 | bộ |
| 415 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,264 | 100m2 |
| 416 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 2,128 | m3 |
| 417 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | nt | 4,256 | m3 |
| 418 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | nt | 3,55 | tấn |
| 419 | Cột bê tông ly tâm LT H=10m | nt | 5 | cột |
| 420 | Cột thép bát giác côn liền cần đơn H = 8,5m - Bóng ONYXII - 250W | nt | 1 | cột |
| 421 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 1 | cọc |
| 422 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | nt | 2 | m |
| 423 | Thép dẹt 40x4 | nt | 0,5 | m |
| 424 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 30 | m |
| 425 | Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp 26 ÷ 50mm2 | nt | 3,75 | 100m |
| 426 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, cáp nhôm 4x50mm2 | nt | 375 | m |
| 427 | Lắp kẹp treo KT-ABC 3x25+1x16 | nt | 55 | bảng |
| 428 | Lắp kẹp hãm KH-ABC 3 x 25+1x16 | nt | 55 | bảng |
| 429 | Lắp đặt đai thép không gỉ cột đơn | nt | 22 | bảng |
| 430 | Đai thép không gỉ (0.15kg/cái) | nt | 1,95 | kg |
| 431 | Móc giữ 20mm | nt | 11 | Cái |
| 432 | Móc giữ 16mm | nt | 11 | Cái |
| 433 | Khoá đai thép đồng bộ | nt | 22 | Cái |
| 434 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 22 | bảng |
| 435 | Đầu cốt đồng A25 | nt | 4 | Cái |
| 436 | Băng dính cách điện | nt | 10 | Cuộn |
| 437 | Chi phí đấu nối | nt | 1 | lượt |
| 438 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | nt | 3,85 | m3 |
| 439 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 2,31 | m3 |
| 440 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 1,29 | m3 |
| 441 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC-0,6/1kv 2*2,5mm2 | nt | 220 | m |
| 442 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA 2x4mm2 | nt | 220 | m |
| 443 | Ống nhựa chịu lực HDPE D32 | nt | 0,25 | 100m |
| 444 | Ống nhựa chịu lực HDPE D25 | nt | 0,6 | 100 m |
| 445 | Cút nhựa chịu lực HDPE D32 | nt | 4 | cái |
| 446 | Cút nhựa chịu lực HDPE D25 | nt | 10 | cái |
| 447 | Tê nhựa chịu lực HDPE D32 | nt | 1 | cái |
| 448 | Tê nhựa chịu lực HDPE D25 | nt | 2 | cái |
| 449 | Côn thu nhựa chịu lực HDPE D32*25 | nt | 1 | cái |
| 450 | Át to mat 2 pha 16A (cả để + mặt) | nt | 1 | cái |
| 451 | Lắp cần đèn thép D60, chiều dài cần đèn ≤ 2,8m | nt | 4 | cần đèn |
| 452 | Gia công giá đỡ bộ chân đèn cao áp | nt | 4 | bộ |
| 453 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led chiếu sáng giao thông 250w | nt | 4 | bộ |
| 454 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 1 | cái |
| 455 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 1 | cái |
| 456 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 45,5338 | 10m³/1km |
| 457 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 45,5338 | 10m³/1km |
| 458 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 31,3801 | 10m³/1km |
| 459 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 31,3801 | 10m³/1km |
| 460 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 31,3801 | 10m³/1km |
| 461 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 5,8697 | 10 tấn/1km |
| 462 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km | nt | 5,8697 | 10tấn/km |
| 463 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 18,4277 | 10 tấn/1km |
| 464 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 18,4277 | 10 tấn/1km |
| 465 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 184,277 | tấn |
| 466 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 1,7304 | 10 tấn/1km |
| 467 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 1,7304 | 10 tấn/1km |
| 468 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | nt | 4,4591 | 1000v |
| 469 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 52,0779 | 10 tấn/1km |
| 470 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 52,0779 | 10 tấn/1km |
| 471 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 52,0779 | 10 tấn/1km |
| 472 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | nt | 173,593 | 1000v |
| 473 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 1,3022 | 10 tấn/1km |
| 474 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 | nt | 1,3022 | 10 tấn/1km |
| 475 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 19,4359 | m3 |
| B | Kho chứa tang vật | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 0,4919 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 7,7052 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 3,9956 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,2607 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,8349 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,3303 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,3303 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 5,3827 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 14,1886 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,5184 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,6138 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1675 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 1,1235 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,916 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,1552 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 89,012 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 37,5034 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,0842 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,0288 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 207,417 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 256,59 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 43,902 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,659 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,528 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1264 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,42 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,7362 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,4429 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1523 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5753 | tấn |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 32,4276 | m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,3164 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,3406 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1649 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,5888 | 100m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 33,164 | m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 33,164 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 33,164 | m2 |
| 39 | Cửa khung sắt bịt tôn (trọn bộ + phụ kiện chưa khóa) | nt | 24,45 | m2 |
| 40 | Khóa cửa | nt | 4 | bộ |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 24,45 | m2 |
| 42 | Khung + nan thép hộp 40*80mm (cả sơn) tại cốt +3.5m: | nt | 14,448 | m2 |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 14,448 | m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,137 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0233 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1424 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,1979 | 100m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,4422 | tấn |
| 49 | Bu lông M14, L=35mm | nt | 96 | cái |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,4422 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 53,4867 | m2 |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,3362 | tấn |
| 53 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,3362 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 7,622 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 2,508 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | nt | 16,72 | md |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,21 | 100m |
| 58 | Đai giữ ống nhựa bằng INOX | nt | 12 | cái |
| 59 | Vít + nở | nt | 24 | bộ |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 4 | cái |
| 61 | Cầu chắn rác | nt | 4 | cái |
| 62 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 210,333 | m2 |
| 63 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 366,0836 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 3,1378 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 0,8901 | 100m2 |
| 66 | Cáp trục- Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | nt | 30 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đôi mềm dẹp lõi đồng bọc PVC 2x4mm2 | nt | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đôi mềm dẹp lõi đồng bọc PVC 2x2.5mm2 | nt | 25 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đôi mềm dẹp lõi đồng bọc PVC 2x1.5mm2 | nt | 110 | m |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 10A( bao gồm mặt+ đế) | nt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 20A( bao gồm mặt+ đế) | nt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đôi bóng LED , 2x36W | nt | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | nt | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 4 lỗ | nt | 4 | cái |
| 75 | Mặt 2 lỗ | nt | 5 | cái |
| 76 | Đế nhựa âm tường | nt | 11 | hộp |
| 77 | Hộp nối dây 100x100x80 | nt | 2 | hộp |
| 78 | Băng dính điện Nano | nt | 5 | cuộn |
| 79 | Đinh vít M4x40+ nở 04 | nt | 20 | cái |
| 80 | Lưới bao cáp | nt | 30 | m2 |
| 81 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | nt | 30 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa HDPE,ống xoắn chịu lực D85/65 | nt | 0,3 | 100 m |
| 83 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 8,3591 | 10m³/1km |
| 84 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 8,3591 | 10m³/1km |
| 85 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 3,8852 | 10m³/1km |
| 86 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 3,8852 | 10m³/1km |
| 87 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 3,8852 | 10m³/1km |
| 88 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,4192 | 10 tấn/1km |
| 89 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km | nt | 0,4192 | 10 tấn/1km |
| 90 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 1,8562 | 10 tấn/1km |
| 91 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 1,8562 | 10 tấn/1km |
| 92 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 18,5617 | tấn |
| 93 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 8,3082 | 10 tấn/1km |
| 94 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 8,3082 | 10 tấn/1km |
| 95 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 8,3082 | 10 tấn/1km |
| 96 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | nt | 27,694 | 1000v |
| 97 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,3327 | 10 tấn/1km |
| 98 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 | nt | 0,3327 | 10 tấn/1km |
| 99 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 4,965 | m3 |
| C | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 16,8327 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 5,6109 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,0836 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 0,0836 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,4883 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0349 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 5,0772 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,0109 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,1854 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1078 | 100m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,464 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,029 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,1367 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,704 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,064 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0252 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1112 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,4888 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,4075 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4102 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,6421 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0717 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0323 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 10,2123 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 0,5935 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,2202 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 41,745 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 34,375 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 5,0556 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 50,0427 | m2 |
| 31 | Đắp vữa, vét mạch trang trí | nt | 50 | m |
| 32 | Cửa đi cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện chưa khóa | nt | 1,68 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa đi | nt | 1 | ck |
| 34 | Cửa sổ cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện chưa khóa | nt | 5,04 | m2 |
| 35 | Phụ kiện cửa sổ | nt | 4 | ck |
| 36 | Vách kính nhôm hệ lấy sáng | nt | 0,405 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 6,72 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 50,4292 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 89,4512 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 3,96 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | nt | 0,0662 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 2,296 | m2 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 2,8577 | m3 |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,4288 | m3 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 8,575 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 12,299 | m2 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,1152 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,2592 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | nt | 14,2884 | m2 |
| 50 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | nt | 1,7064 | m2 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | nt | 2,1068 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,09 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,09 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 6 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 0,2088 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | nt | 13,28 | m |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 0,6246 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | nt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đơn bóng LED 1x1,2M-40W | nt | 3 | bộ |
| 60 | Bộ công tắc 1 hạt một chiều (đế + hạt + mặt) | nt | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt ô cắm ba | nt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 | nt | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 21 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 | nt | 8 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 | nt | 29 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt ống SP D20 luồn dây | nt | 59 | m |
| 69 | Lắp đặt ống SP D32 luồn dây | nt | 50 | m |
| 70 | Lắp đặt các automat 2P-32A | nt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 2P-20A | nt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 2P-16A | nt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 2P-10A | nt | 1 | cái |
| 74 | Tủ điện kim loại âm tường 450x300x150 | nt | 1 | hộp |
| 75 | Quả cầu chắn rác | nt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,06 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | nt | 2 | cái |
| 78 | đai giữ ống | nt | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 2 | cái |
| 80 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 1,3633 | 10m³/1km |
| 81 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 1,3633 | 10m³/1km |
| 82 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,8259 | 10m³/1km |
| 83 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,8259 | 10m³/1km |
| 84 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 0,8259 | 10m³/1km |
| 85 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,0944 | 10 tấn/1km |
| 86 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km | nt | 0,0944 | 10 tấn/1km |
| 87 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,4578 | 10 tấn/1km |
| 88 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,4578 | 10 tấn/1km |
| 89 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 4,578 | tấn |
| 90 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,0346 | 10 tấn/1km |
| 91 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 0,0346 | 10 tấn/1km |
| 92 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | nt | 0,0882 | 1000v |
| 93 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 2,8134 | 10 tấn/1km |
| 94 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 2,8134 | 10 tấn/1km |
| 95 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 2,8134 | 10 tấn/1km |
| 96 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | nt | 9,378 | 1000v |
| 97 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,0737 | 10 tấn/1km |
| 98 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 | nt | 0,0737 | 10 tấn/1km |
| 99 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 1,1 | m3 |
| D | Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 2,0705 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 51,7635 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,8627 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 1,7255 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 1,7255 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 53,3115 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 76,632 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,5369 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,9771 | 100m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 160,9314 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,5966 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 58,7552 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 17,1517 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 534,138 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 152,1234 | m2 |
| 16 | Hàng rào hoa sắt mỹ thuật + sơn | nt | 41,2815 | m2 |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 41,2815 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | nt | 56,94 | m |
| 19 | Trang trí trụ rào (trọn gói vật liệu + công) | nt | 162 | cái |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 847,1928 | m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 4,536 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 1,512 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,0302 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,0302 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 0,216 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 2,604 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,777 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,8092 | m2 |
| 29 | Trang trí trụ cổng (trọn gói vật liệu + công) | nt | 3 | cái |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 11,857 | m2 |
| 31 | Mua cửa cổng phụ (đã sơn, đầy đủ phụ kiện+mũi mác) | nt | 1 | trọn bộ |
| 32 | Mua cửa cổng (đã sơn, đầy đủ phụ kiện) + Ray trượt + bánh xe cổng | nt | 1 | trọn bộ |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 0,5439 | m3 |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 0,0494 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,3795 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,1518 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0117 | 100m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,023 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0075 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,2587 | m3 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | nt | 6,095 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 4,37 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 6,393 | m2 |
| 44 | Bộ chữ mạ đồng ở biển cổng | nt | 1 | bộ |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 139 | m3 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 41,7 | m3 |
| 47 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | nt | 94,5 | 10m |
| 48 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 11,97 | m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 3,99 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,0798 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | nt | 0,0798 | 100m3 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 6,14 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 44,2 | m3 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | nt | 44,2 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 19,6875 | m2 |
| 56 | Ốp gạch thẻ bồn hoa kích thước gạch 9x60x240mm | nt | 19,6875 | m2 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 2,94 | m3 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 1,2545 | m3 |
| 59 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 0,369 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,943 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,42 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,2 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,096 | 100m2 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 4,4702 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 4,512 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 5,52 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 5,52 | m2 |
| 68 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,3147 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,3148 | tấn |
| 70 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,0748 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0748 | tấn |
| 72 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 23,1865 | m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 0,3993 | 100m2 |
| 74 | Diềm mái tôn dày 0,4mm: | nt | 18,84 | md |
| 75 | Máng tôn dày 2mm | nt | 12,4 | md |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,075 | 100m |
| 77 | Phễu thu D110 | nt | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 6 | cái |
| 81 | Đai giữ ống | nt | 9 | cái |
| 82 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | nt | 11,585 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | nt | 11,585 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | nt | 11,585 | 100m3 |
| 85 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | nt | 41,756 | 100m3 |
| 86 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 38,287 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 3,469 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | nt | 3,469 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 30,072 | 10m³/1km |
| 90 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 30,072 | 10m³/1km |
| 91 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 24,341 | 10m³/1km |
| 92 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 24,341 | 10m³/1km |
| 93 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 24,341 | 10m³/1km |
| 94 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,1037 | 10 tấn/1km |
| 95 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km | nt | 0,1037 | 10 tấn/1km |
| 96 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 6,5464 | 10 tấn/1km |
| 97 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 6,5464 | 10 tấn/1km |
| 98 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | nt | 65,4641 | tấn |
| 99 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 20,5767 | 10 tấn/1km |
| 100 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | nt | 20,5767 | 10 tấn/1km |
| 101 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | nt | 20,5767 | 10 tấn/1km |
| 102 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | nt | 68,589 | 1000v |
| 103 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,1414 | 10 tấn/1km |
| 104 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 | nt | 0,1414 | 10 tấn/1km |
| 105 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | nt | 2,11 | m3 |
| E | Báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | nt | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit | nt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | nt | 3 | bộ |
| 4 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | nt | 3 | bộ |
| 5 | Bình chữa cháy xách tay MFZ4, loại 4kg | nt | 12 | cái |
| 6 | Giá, kệ đặt bình chữa cháy KT: 400x300x200mm | nt | 6 | cái |
| F | Thiết bị điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa 2 cục 1 chiều 12000BTU (tính cả ống đồng+bảo ôn+công lắp đặt). Điều hòa Daikin Inveter 11.900 BTU ATKQ35TAVMV (hoặc tương đương) | nt | 19 | bộ |
| G | Chống mối | |||
| 1 | Tạo hào chống mối bên ngoài | nt | 32,8 | m3 |
| 2 | Tạo hào chống mối bên trong | nt | 20,64 | m3 |
| 3 | Phòng chống mối bề mặt nền | nt | 232 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi