Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869746-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh bổ sung có mục tiêu 2,8 tỷ đồng; phần còn lại ngân sách phường và huy động 0,2 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:42:00 đến ngày 2020-10-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,330,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2446 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2402 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1645 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0278 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3769 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7809 | 100m3 |
| 7 | Lu xử lý nền đường đào K ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,4998 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1863 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,2741 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1008 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 900,63 | m3 |
| C | Hạng mục III: CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6847 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm, cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,98 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, chân khay, móng hố thu đá 2x4 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh, thân cống, thành hố thu đá 2x4 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,33 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu đá 2x4 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,01 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,01 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0725 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,303 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1686 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt ván khuôn thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8147 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mối nối, rãi mặt bản, đá 0.5x1, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2425 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi