Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Cổ Lễ, Xã Đặng Lễ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961148-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Cổ Lễ, Xã Đặng Lễ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 16:51:00 đến ngày 2020-10-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,048,353,347 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG |
|||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II <br/> | Chương V của E-HSMT | 0,6292 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 15,7288 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 9,68 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 67,75 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1846 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,84 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,659 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0932 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,5794 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,4603 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 38,8762 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3379 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0485 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2544 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6634 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,1935 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 35,9596 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,9463 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2772 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0942 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4985 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,5738 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 17,79 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 188,2576 | m2 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,7865 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( TT 3km tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 0,7865 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN |
|||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m<br/> | Chương V của E-HSMT | 0,2947 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4483 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,169 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,1292 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,3058 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,848 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 2,1962 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3222 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,1512 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,437 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,8078 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 3,8501 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 24,6188 | m3 |
| C | PHẦN MÁI |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50<br/> | Chương V của E-HSMT | 4,4515 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 12,5041 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1289 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1153 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0581 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7089 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 103,3754 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 68,09 | m |
| 9 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 68,09 | m |
| 10 | Đắp chữ '' NHÀ VĂN HÓA THÔN CỔ LỄ" | Chương V của E-HSMT | 3 | công |
| 11 | Con sơn gỗ | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 103,3754 | m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,3889 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,3889 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 117,945 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,325 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,42mm | Chương V của E-HSMT | 39,15 | md |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 31,9676 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 31,9676 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,265 | 100m |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Keo dán | Chương V của E-HSMT | 10 | hộp |
| D | PHẦN TƯỜNG |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50<br/> | Chương V của E-HSMT | 18,5253 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 7,3949 | m3 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 43,8816 | m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 755,56 | m |
| 5 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 42,24 | m |
| 6 | Trát huỳnh nổi, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 7,6032 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 43,8816 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,2598 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0454 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2028 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,8309 | m3 |
| 12 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,2569 | m3 |
| 13 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 4,7685 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,576 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,84 | m |
| 16 | Hoa gốm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 14,576 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,9034 | m3 |
| 19 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 12,2042 | m3 |
| 20 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 63,1821 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 106,1 | m |
| E | PHẦN HOÀN THIỆN |
|||
| 1 | Ốp đá rối vào tường chân móng<br/> | Chương V của E-HSMT | 33,0825 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 100,8796 | m2 |
| 3 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 29,4252 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 315,8009 | m2 |
| 5 | Trát trụ, má cửa đi, cửa sổ, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 42,284 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | ương V của E-HSMT | 212,8048 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 46,6724 | m2 |
| 8 | Đắp con bọ trang trí cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 43,56 | m |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 458,9645 | m2 |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V của E-HSMT | 259,4772 | m2 |
| 12 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Chương V của E-HSMT | 1,0428 | m2 |
| F | PHẦN CỬA |
|||
| 1 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUROHA (EU-XF55Đ) | Chương V của E-HSMT | 18,85 | m2 |
| 2 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | SX Cửa sổ khung nhôm hệ EUROHA (EU-XF55) | Chương V của E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 4 | Khóa cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 5 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V của E-HSMT | 0,3393 | tấn |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 30,8 | 1m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 49,65 | m2 |
| G | Phần điện: |
|||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp<br/> | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 8 | Lắp đặt rọ công tắc, ổ cắm, áptomát | Chương V của E-HSMT | 18 | hộp |
| 9 | Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 300x400 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tủ điện phòng | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 109 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 420 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| H | Phần thiết bị cứu hỏa |
|||
| 1 | Hộp đựng bình cứu hoả<br/> | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Bình bọt cứu hoả CO2 | Chương V của E-HSMT | 2 | bình |
| 3 | Bình bọt MFZ8 | Chương V của E-HSMT | 1 | bình |
| 4 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT |
|||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Chương V của E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V của E-HSMT | 22,5 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 4 | mối |
| 7 | Mối nối kiểm tra | Chương V của E-HSMT | 4 | điểm |
| 8 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 9 | Thép fi 8 | Chương V của E-HSMT | 3 | kg |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V của E-HSMT | 1,8648 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 3,276 | 100m2 |
| J | PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Chương V của E-HSMT | 9,3318 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0348 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,1665 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 3,1808 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,2065 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 3,1106 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0769 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,1873 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0759 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,8671 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,6046 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,4026 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,1287 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 80,2 | m |
| 15 | Ốp gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400m2 giả gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 12,051 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 31,5313 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 0,3669 | tấn |
| 18 | Tán mũi thép trước khi sản xuất | Chương V của E-HSMT | 109 | mũi |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 24,5337 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 24,5337 | m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,814 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0572 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0512 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 2,6119 | m3 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 25,475 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 33,6 | m |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,6 | m |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 25,475 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp | Chương V của E-HSMT | 0,4229 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 11,52 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 40 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 71,64 | m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 35,82 | m3 |
| 42 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 358,2 | m2 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0708 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,1334 | m3 |
| 45 | Xây bồn cây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 4,3637 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,2504 | m2 |
| 47 | Ốp đá granit tường bo bồn cây | Chương V của E-HSMT | 18,7632 | m2 |
| 48 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V của E-HSMT | 11,396 | m3 |
| 49 | Đào xúc đất đổ vào bồn cây | Chương V của E-HSMT | 11,396 | m3 |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 8,7278 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 2,9093 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0781 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,0003 | m3 |
| 54 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 4,6192 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 33,3 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 10,74 | m2 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop | Chương V của E-HSMT | 0,0781 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,1567 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 1,3641 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 35 | 1c/k |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( TT 3km tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| 63 | Bản lề | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| K | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm<br/> | Chương V của E-HSMT | 1,5485 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ lan can thép tầng 2 | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 22,68 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V của E-HSMT | 68,9 | m2 |
| 5 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 18,9308 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 6,3283 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 55,7912 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V của E-HSMT | 12,2173 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 30,8422 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V của E-HSMT | 13,5414 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 25,4505 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 6,4486 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 2,5313 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 15 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V của E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 16 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,7822 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III ( TT : 3km tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 1,7822 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi