Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Cổ Lễ, Xã Đặng Lễ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961148-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Cổ Lễ, Xã Đặng Lễ
Số hiệu KHLCNT 20200957278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 16:51:00 đến ngày 2020-10-10 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,048,353,347 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II <br/> Chương V của E-HSMT 0,6292 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 15,7288 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 9,68 m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Chương V của E-HSMT 67,75 100m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1846 100m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,044 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 10,84 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,659 100m2
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0932 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,5794 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,4603 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 38,8762 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3379 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0485 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2544 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &gt;18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6634 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,1935 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 35,9596 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V của E-HSMT 1,9463 100m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2772 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0942 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4985 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,5738 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 17,79 m3
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 188,2576 m2
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,7865 100m3
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly &lt;&#x3D;4km, đất C2 ( TT 3km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 0,7865 100m3
B PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m<br/> Chương V của E-HSMT 0,2947 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4483 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &gt;18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,169 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,1292 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,3058 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,848 100m2
7 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 2,1962 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3222 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,1512 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &gt;18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,437 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,8078 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,8501 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 24,6188 m3
C PHẦN MÁI
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50<br/> Chương V của E-HSMT 4,4515 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 12,5041 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1289 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1153 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0581 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,7089 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 103,3754 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 68,09 m
9 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 68,09 m
10 Đắp chữ &#39;&#39; NHÀ VĂN HÓA THÔN CỔ LỄ&quot; Chương V của E-HSMT 3 công
11 Con sơn gỗ Chương V của E-HSMT 16 cái
12 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 103,3754 m2
13 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,3889 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,3889 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 117,945 1m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,325 100m2
17 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 39,15 md
18 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V của E-HSMT 31,9676 m2
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 31,9676 m2
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 0,265 100m
21 Lắp đặt chếch nhựa ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 10 cái
22 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 5 cái
23 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 5 cái
24 Keo dán Chương V của E-HSMT 10 hộp
D PHẦN TƯỜNG
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50<br/> Chương V của E-HSMT 18,5253 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 7,3949 m3
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 43,8816 m2
4 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 755,56 m
5 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 42,24 m
6 Trát huỳnh nổi, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 7,6032 m2
7 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 43,8816 m2
8 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT 0,2598 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0454 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &gt;10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2028 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,8309 m3
12 Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,2569 m3
13 Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 4,7685 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,576 m2
15 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,84 m
16 Hoa gốm Chương V của E-HSMT 5 cái
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 14,576 m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,9034 m3
19 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 12,2042 m3
20 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 63,1821 m2
21 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 106,1 m
E PHẦN HOÀN THIỆN
1 Ốp đá rối vào tường chân móng<br/> Chương V của E-HSMT 33,0825 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 100,8796 m2
3 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 29,4252 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 315,8009 m2
5 Trát trụ, má cửa đi, cửa sổ, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 42,284 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 ương V của E-HSMT 212,8048 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 46,6724 m2
8 Đắp con bọ trang trí cửa sổ Chương V của E-HSMT 12 cái
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 43,56 m
10 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 458,9645 m2
11 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 259,4772 m2
12 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên&#x2F;m2 Chương V của E-HSMT 1,0428 m2
F PHẦN CỬA
1 SX cửa đi khung nhôm hệ EUROHA (EU-XF55Đ) Chương V của E-HSMT 18,85 m2
2 Khóa cửa đi tay nắm thông phòng Chương V của E-HSMT 5 bộ
3 SX Cửa sổ khung nhôm hệ EUROHA (EU-XF55) Chương V của E-HSMT 30,8 m2
4 Khóa cửa sổ Chương V của E-HSMT 11 bộ
5 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V của E-HSMT 0,3393 tấn
6 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 30,8 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 30,8 1m2
8 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 49,65 m2
G Phần điện:
1 Lắp đặt đèn sát trần có chụp<br/> Chương V của E-HSMT 5 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 14 bộ
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 13 cái
6 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT &lt;&#x3D;150x150mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
8 Lắp đặt rọ công tắc, ổ cắm, áptomát Chương V của E-HSMT 18 hộp
9 Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 300x400 Chương V của E-HSMT 1 bộ
10 Tủ điện phòng Chương V của E-HSMT 2 bộ
11 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 109 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 420 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 450 m
H Phần thiết bị cứu hỏa
1 Hộp đựng bình cứu hoả<br/> Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Bình bọt cứu hoả CO2 Chương V của E-HSMT 2 bình
3 Bình bọt MFZ8 Chương V của E-HSMT 1 bình
4 Tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 1 bộ
I PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> Chương V của E-HSMT 12,6 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 45 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;16mm Chương V của E-HSMT 22,5 m
5 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 4 mối
7 Mối nối kiểm tra Chương V của E-HSMT 4 điểm
8 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 4 cọc
9 Thép fi 8 Chương V của E-HSMT 3 kg
10 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao &gt;3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 1,8648 100m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V của E-HSMT 3,276 100m2
J PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> Chương V của E-HSMT 9,3318 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0348 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,1665 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày &gt;33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 3,1808 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1,2065 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 3,1106 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0769 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,1873 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0759 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1,8671 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1,6046 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,4026 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,1287 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 80,2 m
15 Ốp gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400m2 giả gạch thẻ Chương V của E-HSMT 12,051 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 31,5313 m2
17 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 0,3669 tấn
18 Tán mũi thép trước khi sản xuất Chương V của E-HSMT 109 mũi
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 24,5337 1m2
20 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 24,5337 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt;1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,456 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 1,152 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0272 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0267 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0288 tấn
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,814 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0572 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0062 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0512 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,26 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 2,6119 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 25,475 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 33,6 m
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,6 m
36 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 25,475 m2
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp Chương V của E-HSMT 0,4229 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 11,52 1m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 11,52 m2
40 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 71,64 m3
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 35,82 m3
42 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 358,2 m2
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0708 100m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,1334 m3
45 Xây bồn cây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 4,3637 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,2504 m2
47 Ốp đá granit tường bo bồn cây Chương V của E-HSMT 18,7632 m2
48 Đắp đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT 11,396 m3
49 Đào xúc đất đổ vào bồn cây Chương V của E-HSMT 11,396 m3
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 8,7278 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 2,9093 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0781 100m2
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,0003 m3
54 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 4,6192 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 33,3 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 10,74 m2
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop Chương V của E-HSMT 0,0781 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,1567 tấn
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,3641 m3
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 35 1c/k
61 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0582 100m3
62 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly &lt;&#x3D;4km, đất C2 ( TT 3km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 0,0582 100m3
63 Bản lề Chương V của E-HSMT 6 bộ
K PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm<br/> Chương V của E-HSMT 1,5485 m3
2 Tháo dỡ lan can thép tầng 2 Chương V của E-HSMT 2 công
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 22,68 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 68,9 m2
5 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của E-HSMT 18,9308 m3
6 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,3283 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 55,7912 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 12,2173 m3
9 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V của E-HSMT 30,8422 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 13,5414 m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V của E-HSMT 25,4505 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 6,4486 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 2,5313 m3
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,6 m2
15 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V của E-HSMT 1,944 m3
16 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,576 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,7822 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III ( TT : 3km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 1,7822 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->