Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ea Ly,huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn CTMTQG và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 14:02:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,929,450,731 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Đào 1,45m bằng máy) | Theo chương V (E-HSMT) | 2,633 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III ( Sửa 0,1m bằng thủ công) | Theo chương V (E-HSMT) | 17,728 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 39,84 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 30,003 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 41,954 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,21 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,684 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 1,322 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 41,34 | m3 |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,577 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,109 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,559 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,267 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ đà kiềng | Theo chương V (E-HSMT) | 2,105 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,209 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,361 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 48,129 | m3 |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,819 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 14,096 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,243 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,851 | tấn |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,203 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 39,542 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,291 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,85 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,271 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầmbằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 4,709 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 33,018 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,35 | tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,824 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,521 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,795 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,534 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 2,322 | 100m2 |
| 35 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 22,105 | m3 |
| 36 | Xây tường trong nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 32,774 | m3 |
| 37 | Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,604 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,575 | m3 |
| 39 | Quét sika 3 nước chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chương V (E-HSMT) | 294,69 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 294,69 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm TOPAL, kính cường lực 8ly | Theo chương V (E-HSMT) | 59,755 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm TOPAL, kính cường lực 8ly | Theo chương V (E-HSMT) | 37,3 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vách kính khung nhôm TOPAL, kính cường lực 8ly | Theo chương V (E-HSMT) | 22,22 | m2 |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 50,86 | m2 |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,49 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,49 | tấn |
| 47 | Sản xuất giằng mái thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,23 | tấn |
| 48 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo chương V (E-HSMT) | 0,23 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cáp giằng D16 | Theo chương V (E-HSMT) | 87,8 | m |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép C150*50*10 dày 2,5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,817 | tấn |
| 51 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,209 | 100m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 285,295 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 407,645 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 chống trượt vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 51,738 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 nhám vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 20,6 | m2 |
| 56 | Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 70,665 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường gạch ceramic 12x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 23,952 | m2 |
| 58 | Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V (E-HSMT) | 73,823 | m2 |
| 59 | Lát đá granite tự nhiên mặt bệ các loại | Theo chương V (E-HSMT) | 16,765 | m2 |
| 60 | Ốp gạch trang trí tường thu hồi | Theo chương V (E-HSMT) | 14,773 | m2 |
| 61 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung chìm | Theo chương V (E-HSMT) | 275,5 | m2 |
| 62 | Lắp dựng tấm COMPACT nhà vệ sinh dày 12mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,6 | m2 |
| 63 | Ốp chân móng bằng đá rối đen | Theo chương V (E-HSMT) | 28,035 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 76,765 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 523,726 | m2 |
| 66 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 382,49 | m2 |
| 67 | Trát lanh tô, giằng, đan, ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 232,323 | m2 |
| 68 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 271,32 | m2 |
| 69 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 404,19 | m2 |
| 70 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 163,22 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 349,256 | m |
| 72 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 183,55 | m |
| 73 | Đắp phào kép vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 64,086 | m |
| 74 | Miết mạch ốp đá chân móng | Theo chương V (E-HSMT) | 32,13 | m2 |
| 75 | Kẽ chỉ lõm 30*10 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,1 | m |
| 76 | Bả matit vào tường ngoài nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 499,838 | m2 |
| 77 | Bả matit vào tường trong nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 679,69 | m2 |
| 78 | Bả matit vào dầm | Theo chương V (E-HSMT) | 233,554 | m2 |
| 79 | Bả matit vào trần | Theo chương V (E-HSMT) | 315,66 | m2 |
| 80 | Bả matit vào cột | Theo chương V (E-HSMT) | 76,765 | m2 |
| 81 | Bả matit vào lanh tô, giằng, đan, ô văng, lam ngang | Theo chương V (E-HSMT) | 232,323 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 499,838 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1.537,992 | m2 |
| 84 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo chương V (E-HSMT) | 43,92 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 7,435 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 1,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,713 | m3 |
| 3 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 8,5 | md |
| 4 | Khoan giếng tiếp địa sâu 20m (bao gồm nhân công+vật liệu) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | ck |
| 5 | Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 700x500x200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn led panel, ánh sáng trắng 300x1200 | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn led panel, ánh sáng trắng 600x600 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt gắn tường 1200x75x25 | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn led tuyp nhựa gắn tường 1238x48x68 | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn led âm trần D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn led dây | Theo chương V (E-HSMT) | 48,7 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn led âm trần LED D110 (đổi màu) | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn led âm trần D110 | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn led gắn trần D300 | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn led gắn trần D220 | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn led báo khẩn | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn led Exit chỉ dẫn 2 mặt | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn Par led 54x3w | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat 1P-5A | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat 1P-200A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | cái |
| 25 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V (E-HSMT) | 28 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt hút 300x300 | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 27 | Lắp chìm ống đồng | Theo chương V (E-HSMT) | 42 | m |
| 28 | Lắp đặt đế âm chống cháy + mặt nạ | Theo chương V (E-HSMT) | 28 | hộp |
| 29 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L2,4m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 30 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.038 | m |
| 31 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 320 | m |
| 32 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 4mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 90 | m |
| 33 | Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 90 | m |
| 34 | Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 25mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đồng trần 1x50mm2 (E) | Theo chương V (E-HSMT) | 21 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 600 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25mm | Theo chương V (E-HSMT) | 64 | m |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,24 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,04 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 400x300x200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt cáp quang SINGLE MODE 4 sợi (4core, 4FO) | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 28 | m |
| 46 | Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 56 | m |
| 47 | Lắp đặt Modem Wifi | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | hộp |
| C | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 4,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,343 | m3 |
| 3 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | md |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt lavabo + vòi nước + ống thoát | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt bồn chứa inox dung tích 1,5m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 34 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao tự động | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,44 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co răng trong PVC D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D34 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt nối nhựa PVC D27/21 | Theo chương V (E-HSMT) | 41 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối nhựa PVC D34/27 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt van đồng D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt van đồng D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,58 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,26 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt thập nhựa PVC D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt nối nhựa PVC D90/60 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| D | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 9,405 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,176 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,764 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại bằng kim loại | Theo chương V (E-HSMT) | 0,58 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,013 | tấn |
| 6 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,987 | m3 |
| 7 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,362 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 14,318 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,005 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,003 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| E | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 2,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,021 | m3 |
| 3 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cọc |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=71m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 6 | Kéo rải dây chống sét đồng đk 50mm dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 7 | Kéo rải dây chống sét đồng thép đk 50mm theo tường và mái nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 48 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,48 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cáp giằng, tăng đơ | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 11 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 12 | Khoan giếng sâu 10m ống vách PVC D60m đất cấp III (Bao gồm nhân công+vật liệu) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | ck |
| F | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lót bạc nhựa | Theo chương V (E-HSMT) | 4,88 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 34,16 | m3 |
| 3 | Cắt roon mặt sân, chiều dày lớp cắt 6cm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,253 | 100m |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy MFZ8 (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2-MT5 (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bình |
| 3 | Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bộ |
| 4 | Kệ treo bình bằng sắt (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bình |
| H | CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 1,498 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,128 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,512 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,009 | 100m3 |
| 5 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,248 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,007 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,031 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,037 | 100m2 |
| 9 | Xây các trụ cổng bằng gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,728 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,72 | m2 |
| 11 | Ốp gạch trang trí | Theo chương V (E-HSMT) | 1,648 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,4 | m |
| 13 | Đắp phào kép vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 19,2 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 12,88 | m2 |
| 15 | SXLD cửa cổng | Theo chương V (E-HSMT) | 13,679 | m2 |
| I | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 1,04 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,072 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,315 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,004 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,029 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,591 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,591 | m3 |
| 9 | Lắp dựng bulông móng M16x500 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | Cái |
| 10 | Gia công cột + vì kèo thép nhà xe | Theo chương V (E-HSMT) | 0,131 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,131 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,099 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 17,069 | m2 |
| 14 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,367 | 100m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 35,91 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi