Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201004821-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Ea Ly,huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp công trình và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201003186
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn CTMTQG và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 14:02:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,929,450,731 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Đào 1,45m bằng máy) Theo chương V (E-HSMT) 2,633 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III ( Sửa 0,1m bằng thủ công) Theo chương V (E-HSMT) 17,728 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 39,84 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 30,003 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 41,954 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,21 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 2,684 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 1,322 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 41,34 m3
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 2,577 m3
11 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 21,109 m3
12 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,559 tấn
13 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 3,267 tấn
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ đà kiềng Theo chương V (E-HSMT) 2,105 100m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 2,209 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 2,361 100m3
17 Bê tông lót rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 48,129 m3
18 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,819 m3
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 14,096 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,243 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,851 tấn
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,203 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 39,542 m3
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,291 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 5,85 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,271 tấn
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầmbằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 4,709 100m2
28 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 33,018 m3
29 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 3,35 tấn
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 3,824 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 9,521 m3
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,795 tấn
33 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,534 tấn
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 2,322 100m2
35 Xây tường ngoài nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 22,105 m3
36 Xây tường trong nhà bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 32,774 m3
37 Xây tường trong nhà bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 9,604 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 21,575 m3
39 Quét sika 3 nước chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo chương V (E-HSMT) 294,69 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 294,69 m2
41 Lắp dựng cửa đi khung nhôm TOPAL, kính cường lực 8ly Theo chương V (E-HSMT) 59,755 m2
42 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm TOPAL, kính cường lực 8ly Theo chương V (E-HSMT) 37,3 m2
43 Lắp dựng vách kính khung nhôm TOPAL, kính cường lực 8ly Theo chương V (E-HSMT) 22,22 m2
44 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 50,86 m2
45 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Theo chương V (E-HSMT) 1,49 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo chương V (E-HSMT) 1,49 tấn
47 Sản xuất giằng mái thép Theo chương V (E-HSMT) 0,23 tấn
48 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo chương V (E-HSMT) 0,23 tấn
49 Lắp dựng cáp giằng D16 Theo chương V (E-HSMT) 87,8 m
50 Lắp dựng xà gồ thép C150*50*10 dày 2,5mm Theo chương V (E-HSMT) 1,817 tấn
51 Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45mm Theo chương V (E-HSMT) 3,209 100m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 285,295 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 407,645 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 chống trượt vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 51,738 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 nhám vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 20,6 m2
56 Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 70,665 m2
57 Ốp chân tường gạch ceramic 12x60cm Theo chương V (E-HSMT) 23,952 m2
58 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp Theo chương V (E-HSMT) 73,823 m2
59 Lát đá granite tự nhiên mặt bệ các loại Theo chương V (E-HSMT) 16,765 m2
60 Ốp gạch trang trí tường thu hồi Theo chương V (E-HSMT) 14,773 m2
61 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung chìm Theo chương V (E-HSMT) 275,5 m2
62 Lắp dựng tấm COMPACT nhà vệ sinh dày 12mm Theo chương V (E-HSMT) 3,6 m2
63 Ốp chân móng bằng đá rối đen Theo chương V (E-HSMT) 28,035 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 76,765 m2
65 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 523,726 m2
66 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 382,49 m2
67 Trát lanh tô, giằng, đan, ô văng, lam ngang dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 232,323 m2
68 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 271,32 m2
69 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 404,19 m2
70 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 163,22 m2
71 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 349,256 m
72 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 183,55 m
73 Đắp phào kép vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 64,086 m
74 Miết mạch ốp đá chân móng Theo chương V (E-HSMT) 32,13 m2
75 Kẽ chỉ lõm 30*10 Theo chương V (E-HSMT) 26,1 m
76 Bả matit vào tường ngoài nhà Theo chương V (E-HSMT) 499,838 m2
77 Bả matit vào tường trong nhà Theo chương V (E-HSMT) 679,69 m2
78 Bả matit vào dầm Theo chương V (E-HSMT) 233,554 m2
79 Bả matit vào trần Theo chương V (E-HSMT) 315,66 m2
80 Bả matit vào cột Theo chương V (E-HSMT) 76,765 m2
81 Bả matit vào lanh tô, giằng, đan, ô văng, lam ngang Theo chương V (E-HSMT) 232,323 m2
82 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 499,838 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 1.537,992 m2
84 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Theo chương V (E-HSMT) 43,92 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V (E-HSMT) 7,435 100m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 1,36 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 2,713 m3
3 Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 8,5 md
4 Khoan giếng tiếp địa sâu 20m (bao gồm nhân công+vật liệu) Theo chương V (E-HSMT) 1 ck
5 Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 700x500x200 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
6 Lắp đặt đèn led panel, ánh sáng trắng 300x1200 Theo chương V (E-HSMT) 18 bộ
7 Lắp đặt đèn led panel, ánh sáng trắng 600x600 Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
8 Lắp đặt đèn led bán nguyệt gắn tường 1200x75x25 Theo chương V (E-HSMT) 10 bộ
9 Lắp đặt đèn led tuyp nhựa gắn tường 1238x48x68 Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
10 Lắp đặt đèn led âm trần D90 Theo chương V (E-HSMT) 20 bộ
11 Lắp đặt đèn led dây Theo chương V (E-HSMT) 48,7 m
12 Lắp đặt đèn led âm trần LED D110 (đổi màu) Theo chương V (E-HSMT) 24 bộ
13 Lắp đặt đèn led âm trần D110 Theo chương V (E-HSMT) 14 bộ
14 Lắp đặt đèn led gắn trần D300 Theo chương V (E-HSMT) 18 bộ
15 Lắp đặt đèn led gắn trần D220 Theo chương V (E-HSMT) 9 bộ
16 Lắp đặt đèn led báo khẩn Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
17 Lắp đặt đèn led Exit chỉ dẫn 2 mặt Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
18 Lắp đặt đèn Par led 54x3w Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
19 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu Theo chương V (E-HSMT) 22 cái
20 Lắp đặt quạt treo tường Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
21 Lắp đặt aptomat 1P-5A Theo chương V (E-HSMT) 7 cái
22 Lắp đặt aptomat 1P-10A Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
23 Lắp đặt aptomat 1P-200A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
24 Lắp đặt công tắc đơn Theo chương V (E-HSMT) 22 cái
25 Lắp đặt cầu chì 5A Theo chương V (E-HSMT) 28 cái
26 Lắp đặt quạt hút 300x300 Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
27 Lắp chìm ống đồng Theo chương V (E-HSMT) 42 m
28 Lắp đặt đế âm chống cháy + mặt nạ Theo chương V (E-HSMT) 28 hộp
29 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L2,4m Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
30 Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 1.038 m
31 Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 320 m
32 Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 4mm2 Theo chương V (E-HSMT) 90 m
33 Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 6mm2 Theo chương V (E-HSMT) 90 m
34 Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 20 m
35 Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 25mm2 Theo chương V (E-HSMT) 150 m
36 Lắp đặt dây đồng trần 1x50mm2 (E) Theo chương V (E-HSMT) 21 m
37 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 Theo chương V (E-HSMT) 0,5 100m
38 Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm Theo chương V (E-HSMT) 600 m
39 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D25mm Theo chương V (E-HSMT) 64 m
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 Theo chương V (E-HSMT) 22 hộp
41 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,24 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 0,04 100m
43 Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 400x300x200 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
44 Lắp đặt cáp quang SINGLE MODE 4 sợi (4core, 4FO) Theo chương V (E-HSMT) 32 m
45 Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm Theo chương V (E-HSMT) 28 m
46 Lắp đặt dây điên dây dẫn CU/PVC -1Cx 1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 56 m
47 Lắp đặt Modem Wifi Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
48 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 Theo chương V (E-HSMT) 4 hộp
C PHẦN CẤP NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 4,8 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 9,343 m3
3 Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 30 md
4 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
5 Lắp đặt lavabo + vòi nước + ống thoát Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
6 Lắp đặt gương soi Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
7 Lắp đặt phễu thu D100 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
8 Lắp đặt bồn chứa inox dung tích 1,5m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
9 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
11 Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
12 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
13 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
14 Lắp đặt cầu chắn rác D60 Theo chương V (E-HSMT) 34 cái
15 Lắp đặt van phao tự động Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 0,44 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,4 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,2 100m
19 Lắp đặt co răng trong PVC D21 Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm Theo chương V (E-HSMT) 20 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PVC D27 Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PVC D34 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
25 Lắp đặt lơi nhựa PVC D21 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
26 Lắp đặt lơi nhựa PVC D27 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
27 Lắp đặt lơi nhựa PVC D34 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
28 Lắp đặt nối nhựa PVC D27/21 Theo chương V (E-HSMT) 41 cái
29 Lắp đặt nối nhựa PVC D34/27 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
30 Lắp đặt van đồng D21 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
31 Lắp đặt van đồng D27 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,05 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,58 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo chương V (E-HSMT) 0,12 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,26 100m
36 Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm Theo chương V (E-HSMT) 40 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PVC D60 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
41 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 9 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PVC D114 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
43 Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
44 Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
45 Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
46 Lắp đặt thập nhựa PVC D90 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
47 Lắp đặt nối nhựa PVC D90/60 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
D HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 9,405 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,176 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 1,764 m2
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại bằng kim loại Theo chương V (E-HSMT) 0,58 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,013 tấn
6 SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 1,987 m3
7 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 0,362 m3
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
9 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 14,318 m2
10 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo chương V (E-HSMT) 0,005 100m3
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,01 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC D49mm Theo chương V (E-HSMT) 0,003 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m
E CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 2,24 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,021 m3
3 Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 7 m
4 Gia công và đóng cọc chống sét Theo chương V (E-HSMT) 2 cọc
5 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ R=71m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
6 Kéo rải dây chống sét đồng đk 50mm dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 30 m
7 Kéo rải dây chống sét đồng thép đk 50mm theo tường và mái nhà Theo chương V (E-HSMT) 48 m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27 Theo chương V (E-HSMT) 0,48 100m
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60 Theo chương V (E-HSMT) 0,05 100m
10 Lắp đặt cáp giằng, tăng đơ Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
11 Hộp kiểm tra điện trở Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
12 Khoan giếng sâu 10m ống vách PVC D60m đất cấp III (Bao gồm nhân công+vật liệu) Theo chương V (E-HSMT) 2 ck
F SÂN BÊ TÔNG
1 Lót bạc nhựa Theo chương V (E-HSMT) 4,88 100m2
2 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 34,16 m3
3 Cắt roon mặt sân, chiều dày lớp cắt 6cm Theo chương V (E-HSMT) 3,253 100m
G PHẦN THIẾT BỊ
1 Bình bột chữa cháy MFZ8 (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) Theo chương V (E-HSMT) 5 bình
2 Bình chữa cháy khí CO2-MT5 (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) Theo chương V (E-HSMT) 5 bình
3 Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
4 Kệ treo bình bằng sắt (Đã bao gồm thuế VAT và chi phí lắp đặt) Theo chương V (E-HSMT) 5 bình
H CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 1,498 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,128 m3
3 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 0,512 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,009 100m3
5 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,248 m3
6 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,007 tấn
7 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,031 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,037 100m2
9 Xây các trụ cổng bằng gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 1,728 m3
10 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 10,72 m2
11 Ốp gạch trang trí Theo chương V (E-HSMT) 1,648 m2
12 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 2,4 m
13 Đắp phào kép vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 19,2 m
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 12,88 m2
15 SXLD cửa cổng Theo chương V (E-HSMT) 13,679 m2
I NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 1,04 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,072 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,315 m3
4 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,004 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,029 tấn
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m2
7 Bê tông lót rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,591 m3
8 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,591 m3
9 Lắp dựng bulông móng M16x500 Theo chương V (E-HSMT) 16 Cái
10 Gia công cột + vì kèo thép nhà xe Theo chương V (E-HSMT) 0,131 tấn
11 Lắp dựng cột thép Theo chương V (E-HSMT) 0,131 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V (E-HSMT) 0,099 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 17,069 m2
14 Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45mm Theo chương V (E-HSMT) 0,367 100m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 35,91 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->