Gói thầu: 01.XL. Mương tiêu thoát nước thôn Tiến Hưng ra cống K14, xã Thạch Hưng, thành phố Hà Tĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL. Mương tiêu thoát nước thôn Tiến Hưng ra cống K14, xã Thạch Hưng, thành phố Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:17:00 đến ngày 2020-10-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,541,183,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 54,544 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 4,909 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 5,4544 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 85,676 | 1m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 7,7108 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,2838 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả KT theo chương V | 9,7382 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 29,4829 | 100m3 |
| 9 | Giá đất K95 vận chuyển về đến chân công trình (trung bình 19Km) | Mô tả KT theo chương V | 32,088 | 100m3 |
| 10 | Bê tông kênh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 450,12 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,7 | m3 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 11,87 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 20,8025 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 1,2574 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 1,0765 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 43,7145 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,5683 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 162 | 1cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Mô tả KT theo chương V | 162 | 1 cấu kiện |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Mô tả KT theo chương V | 162 | 1 cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 2,6114 | 10 tấn/1km |
| 22 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 112,09 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 45,06 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m2 |
| B | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+206 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 3,4 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 19,44 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,1064 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả KT theo chương V | 0,1064 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,87 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0648 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép thép kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+604 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 4,1 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 29,25 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,1962 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Mô tả KT theo chương V | 0,1962 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,1215 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,03 | m3 |
| 7 | Bê tông mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,02 | m3 |
| 8 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 1,51 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,098 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép thép kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| D | CỤM ĐIỀU TIẾT TRẠM BƠM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép cũ | Mô tả KT theo chương V | 22,88 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 22 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,27 | 100m3 |
| 4 | Giá đất K95 vận chuyển về chân công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,2224 | 100m3 |
| 5 | Bê tông kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 9,81 | m3 |
| 6 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công. Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 0,29 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,378 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,0485 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép thép kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 1,13 | 100m2 |
| 10 | Gỗ nhóm IV làm tấm phai | Mô tả KT theo chương V | 0,17 | 1m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi