Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 09:11:00 đến ngày 2020-10-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,127,949,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 01 TẦNG | |||
| 1 | Phá nhà văn phòng hiện trạng + nhà tắm | Theo Mục II Chương V | 4 | Ca |
| 2 | Xúc vận chuyển đổ thải | Theo Mục II Chương V | 7 | Ca |
| 3 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,3658 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 13,3449 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II Chương V | 0,7795 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng | Theo Mục II Chương V | 0,2452 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0826 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3847 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 0,8389 | tấn |
| 10 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 17,6031 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 61,685 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,8754 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2242 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,6445 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,9345 | m3 |
| 16 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 1,4395 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,7799 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 22,2844 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,6124 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,5682 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0868 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,8613 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 1,3071 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,4128 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3661 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Mục II Chương V | 1,0004 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,3229 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 2,8088 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 2,9007 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 26,1073 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ..., máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,1606 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ....., máng nước, ĐK≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0359 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, .., máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,7986 | m3 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,2378 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,2378 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Mục II Chương V | 107,2088 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 1,8058 | 100m2 |
| 38 | Tấm úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm | Theo Mục II Chương V | 32,4 | m |
| 39 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 280 | cái |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 63,6329 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 255,3672 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 270,474 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 60,824 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 112,7328 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 231,0696 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 68,28 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 83,88 | m |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo Mục II Chương V | 181,7696 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo Mục II Chương V | 5,07 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo Mục II Chương V | 8,54 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 255,3672 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 675,1004 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 39,766 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 39,766 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 16,9 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 1,76 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 18,9 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 0,54 | m2 |
| 59 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 14x14mm | Theo Mục II Chương V | 18,72 | m2 |
| 60 | Lam chắn nắng sắt hộp | Theo Mục II Chương V | 9,856 | m2 |
| 61 | Bê tông lót móng Tam cấp, Bồn hoa, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,4341 | m3 |
| 62 | Đắp nền móng Tam cấp, Bồn hoa | Theo Mục II Chương V | 7,3132 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng Tam cấp, Bồn hoa | Theo Mục II Chương V | 0,0459 | 100m2 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác50 | Theo Mục II Chương V | 14,9011 | m3 |
| 65 | Lát gạch bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 27,4664 | m2 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2446 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0345 | 100m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 18,24 | m |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 79,9868 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 79,9868 | m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 26 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Dây 2*2,5 mm2) | Theo Mục II Chương V | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Dây 2*1,5 mm2) | Theo Mục II Chương V | 295 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Dây 2*6 mm2) | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Dây 2*10 mm2) | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo Mục II Chương V | 150 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 70 | m |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Theo Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 90 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, | Theo Mục II Chương V | 5 | 1 tủ |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 92 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 93 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Mục II Chương V | 42 | m |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 96 | Cầu nối kiểm tra điện trở | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 máy |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van phao ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm (cấp nước) | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20/20mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 116 | Măng sông nhựa D25 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 25x20mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm (thoát nước) | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 75mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110/110mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 90/75mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 75/42mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm (thoát nước mưa) | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 135 | Lắp đặt măt sông nối ống, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 136 | Cầu chắn rác D100 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 138 | Đào móng Bể phốt -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 16,5602 | m3 |
| 139 | Bê tông lót móng Bể phốt , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,6463 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng Bể phốt | Theo Mục II Chương V | 0,0374 | 100m2 |
| 141 | Bê tông móng Bể phốt , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,5079 | m3 |
| 142 | Xây tường bể gạch bê tông đặc , vữa xi măng mác50 | Theo Mục II Chương V | 3,3189 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 18,048 | m2 |
| 144 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 21,5823 | m2 |
| 145 | Láng nền, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 5,4825 | m2 |
| 146 | Láng nền, không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 3,278 | m2 |
| 147 | Bê tông tấm đan bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,4497 | m3 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0615 | tấn |
| 149 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 150 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V | 9,5685 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN KHU BÁN TRÚ, KÈ VÀ ĐƯỜNG CÔNG VỤ VÀO KHU BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào xúc đất phong hoá khu vực san lấp-đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 4,7012 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải, -đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 4,7012 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất nền khu vực san lấp-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 42,3254 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất mái ta luy-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 31,1439 | 100m3 |
| 5 | Đắp mái taluy | Theo Mục II Chương V | 13,92 | m3 |
| 6 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 12,2238 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,6434 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 29,6304 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng kè mái, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Mục II Chương V | 7,87 | m3 |
| 10 | Xây móng kè mái bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 105,1933 | m3 |
| 11 | Bê tông kè mái , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,16 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng kè mái | Theo Mục II Chương V | 1,3879 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2745 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,792 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng kè mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 21,83 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng Bậc nước | Theo Mục II Chương V | 0,2774 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền Bậc nước, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,759 | m3 |
| 18 | Đào móng Tường đoạn M5-M6, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,836 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Mục II Chương V | 12,54 | m3 |
| 20 | Xây móng Tường bằng đá hộc-, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 142,34 | m3 |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm đệm | Theo Mục II Chương V | 0,0139 | 100m3 |
| 22 | Chèn sét | Theo Mục II Chương V | 1,386 | m3 |
| 23 | ống nhựa PVC D42 | Theo Mục II Chương V | 25,2 | m |
| 24 | Đào móng Tường đoạn M6-M7 -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,1148 | 100m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Mục II Chương V | 1,722 | m3 |
| 26 | Xây móng Tường bằng đá hộc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 21,72 | m3 |
| 27 | Đào móng Tường đoạn M8-M8A -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,217 | 100m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Mục II Chương V | 3,255 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 36,58 | m3 |
| 30 | Thi công tầng lọc đá dăm đệm | Theo Mục II Chương V | 0,0139 | 100m3 |
| 31 | Chèn sét | Theo Mục II Chương V | 0,378 | m3 |
| 32 | ống nhựa PVC D42 | Theo Mục II Chương V | 7 | m |
| 33 | Đào móng Tường đoạn M8A-M9 -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0368 | 100m3 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Mục II Chương V | 0,5513 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,195 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường rào cũ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 31,8181 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,3182 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển gạch đá đổ thải | Theo Mục II Chương V | 0,3182 | 100m3 |
| 4 | Đào móng tường rào , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,4644 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng tường rào, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,837 | m3 |
| 6 | Xây móng tường rào bằng đá hộc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 22,9412 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng chân tường | Theo Mục II Chương V | 0,1382 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3818 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng chân tường M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,2803 | m3 |
| 10 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1866 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,2778 | 100m3 |
| 12 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng , vữa XM mác 50 | Theo Mục II Chương V | 11,9226 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,157 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,1935 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng tường rào, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,1283 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 302,975 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Mục II Chương V | 302,975 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (Bậc thang lên khu nội trú) | Theo Mục II Chương V | 0,1262 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0246 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bậc thang | Theo Mục II Chương V | 0,0584 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng Bậc thang , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,638 | m3 |
| 22 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,7066 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng , vữa XM mác75 | Theo Mục II Chương V | 0,8775 | m3 |
| 24 | Láng nền, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 22,932 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi