Gói thầu: Xây dựng hệ thống thoát nước đường trục thị trấn Quỹ Nhất, huyện Nghĩa Hưng (đoạn từ TL488c đến nghĩa trang Đông Thượng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Thị trấn Quỹ Nhất, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống thoát nước đường trục thị trấn Quỹ Nhất, huyện Nghĩa Hưng (đoạn từ TL488c đến nghĩa trang Đông Thượng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 08:43:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,108,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,61 | m3 |
| 2 | Đào đất móng rãnh, ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.283,21 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,26 | m3 |
| B | CÔNG B400 DƯỚI HÈ: | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài 2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.890 | m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,14 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,65 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382,49 | m2 |
| 5 | Xây tường gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,54 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.435,15 | m2 |
| 7 | Bê tông đệm đầu tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,22 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.529,96 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.556,72 | kg |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,78 | m3 |
| 11 | Ván khuôn BT tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612,16 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1479 | tấn |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.913 | cấu kiện |
| C | GA KT(700X700) | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,37 | m3 |
| 2 | Bê tông móng ga, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,18 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,89 | m2 |
| 4 | Xây tường ga gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,47 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,36 | m2 |
| 6 | Bê tông đệm đầu tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,63 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,14 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.131,41 | kg |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,76 | m3 |
| 10 | Ván khuôn BT tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,75 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 857,5 | kg |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi