Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Hoa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 08:50:00 đến ngày 2020-10-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,685,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | 451,245 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | 822,234 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,6671 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | 0,4075 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp K95 | 460,4298 | m3 | |
| 6 | Di chuyển cột điện | 3 | cái | |
| 7 | Cắt mặt đường BTXM, phạm vi vuốt nối | 2,7 | 10m | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 12,4 | m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 4,402 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,9347 | 100m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 2,1748 | 100m2 | |
| 12 | Nilong chống mất nước | 1.529,34 | m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 353,06 | m3 | |
| 14 | Đào đất móng, đất cấp II | 221,533 | m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9742 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất đắp K95 | 110,0846 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,43 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 53,63 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng gạch XMCL, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 298,73 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 296,8 | m2 | |
| 21 | Khe phòng lún | 61,27 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | 1,728 | 100m | |
| 23 | Bọc vải địa kỹ thuật bịt ống nhựa | 1,8063 | 100m2 | |
| 24 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0706 | 100m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép liên kết gờ chắn đảm bảo giao thông và mặt đường bê tông | 0,2206 | tấn | |
| 26 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 15,73 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 253,11 | m2 | |
| 28 | Sơn gờ an toàn bằng thủ công, sơn màu đỏ trắng | 253,11 | m2 | |
| 29 | Cắt mặt đường BTXM | 9,55 | 10m | |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,202 | m3 | |
| 31 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,8924 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | 0,1413 | 100m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2973 | 100m2 | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 14,0385 | m3 | |
| 35 | Xây tường thẳng gạch XMCL, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 27,79 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 134,624 | m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,764 | 100m2 | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 5,8255 | m3 | |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4584 | 100m2 | |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,6332 | tấn | |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 8,64 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 96 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 0,24 | 100m | |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 0,076 | m3 | |
| 45 | Xây móng gạch XMCL, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,378 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng gạch XMCL, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,53 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,232 | m2 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0124 | 100m2 | |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,7936 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng gạch XMCL, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,7732 | m3 | |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,68 | m2 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0496 | 100m2 | |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,3782 | m3 | |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0324 | 100m2 | |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0538 | tấn | |
| 56 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,72 | m3 | |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 6 | cái | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 4,2425 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 11,1871 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,166 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi