Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200967769-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Nhơn Tân
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200967323
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Thị xã hỗ trợ, Ngân sách xã Nhơn Tân và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 08:23:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,394,615,381 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MỐ CẦU (02CK):
1 Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1137 tấn
2 Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1252 tấn
3 Bê tông xà mũ M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m3
4 Bê tông tường M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,84 m3
5 Bê tông thân mố M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m3
6 Bê tông tường cánh M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,52 m3
7 Bê tông bệ mố M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,41 m3
8 Bê tông lớp mui luyện đỉnh mố M200, đá 0,5x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 m3
9 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,13 m3
10 Ván khuôn tường ngực, thân mố, tường cánh, bệ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4772 100m2
11 Ván khuôn xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 100m2
12 Ống cống bê tông cốt thép ly tâm D600 (tải trọng H30, mác 300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 md
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1.5m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 đoạn ống
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 cấu kiện
15 Hạ ống cống D80cm bằng phương pháp xói nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
16 Bê tông lấp lòng M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,09 m3
17 Cốt thép chờ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1894 tấn
18 Đắp đất sau mố đất cấp 3 đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1008 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2439 100m3
20 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2439 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,439 10m³/1km
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,439 10m³/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,439 10m³/1km
24 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1148 tấn
25 Bê tông đá kê gối M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
26 Ván khuôn đá kê gối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0102 100m2
27 Bê tông móng trụ M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
28 Bê tông thân trụ M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 m3
29 Bê tông xà mũ M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,09 m3
30 Bê tông tường tai M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
31 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
32 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1353 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7425 tấn
34 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2198 tấn
35 Ván khuôn xà mũ, thân trụ, bệ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4466 100m2
36 Ống cống bê tông cốt thép ly tâm D600 (tải trọng H30, mác 300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 md
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1.5m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đoạn ống
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cấu kiện
39 Hạ ống cống D80cm bằng phương pháp xói nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
40 Bê tông lấp lòng M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
41 Cốt thép chờ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0947 tấn
42 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0601 tấn
43 Bê tông đá kê gối M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 m3
44 Ván khuôn đá kê gối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0078 100m2
45 Phá dỡ cầu bản bằng đá chẻ xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,48 m3
46 Phá dỡ mặt cầu bằng BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
47 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2602 100m3
48 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,602 10m³/1km
49 Sản xuất thép tấm (400x200x30)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9043 tấn
50 Cốt thép ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 tấn
51 Lắp đặt tấm cao su cốt bản, KT(300x200x50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
52 Đường hàn 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 md
53 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0979 tấn
54 Bê tông phủ lớp mặt cầu M300 đá 0.5x1 + BT tạo dốc trên đỉnh tường ngực Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,11 m3
55 Cung cấp bu long D14, Ltb=235 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
56 Khe co giãn cao su HP50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 md
57 Bê tông dầm M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m3
58 Ván khuôn xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4826 100m2
59 Cốt thép ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6399 tấn
60 Cốt thép ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6828 tấn
61 Đường hàn 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 383,76 md
62 Bê tông dầm M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
63 Ván khuôn xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1206 100m2
64 Cốt thép ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0936 tấn
65 Cốt thép ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4436 tấn
66 Cốt thép ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4261 tấn
67 Bê tông tăng cường mặt cầu M300 đá 0.5x1, dày trung bình 8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
68 Quét 2 lớp phòng nước mặt cầu bằng Sodium Silicon radcon#7 dày 0,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m2
69 Bê tông mặt cầu M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 m3
70 Cốt thép ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0841 tấn
71 Đường hàn 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,48 md
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1469 100m2
73 Bê tông lan can, tay vịn M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
74 Bê tông cột lan can tay vịn M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
75 Bê tông gờ chắn M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,01 m3
76 Cốt thép ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1705 tấn
77 Cốt thép ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6531 tấn
78 Sơn gờ chắn bánh, lan can, tay vịn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,84 m2
79 Ván khuôn gờ chắn bánh, lan can, tay vịn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8787 100m2
80 Lắp đặt ống thép không rỉ D114mm, dày 1.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
81 Gia công thép tấm lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0879 tấn
82 Lắp dựng tấm lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0879 tấn
83 Cung cấp bu lông D10mm, L=10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
84 Đường hàn 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,72 md
85 Vét hữu cơ Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9564 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,564 10m³/1km
87 Đắp đất cấp 3 đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,71 100m3
88 Đào nền + khuôn đường Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2015 100m3
89 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2212 100m3
90 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2212 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,2125 10m³/1km
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,2125 10m³/1km
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,2125 10m³/1km
94 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,01 m3
95 Đánh cấp Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0295 100m3
96 Bạt nhựa lót nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 577,83 m2
97 Khe giãn mặt đường kt( 1,5x18)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
98 Làm khe co KT (1,0x6)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
99 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
100 Đào phá đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m3
101 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m3
102 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 10m³/1km
103 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,476 100m2
104 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0273 tấn
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0832 tấn
106 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1323 100m2
107 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 m3
108 Bê tông móng cọc tiêu M150, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,51 m3
109 Sơn cọc tiêu, cọc thủy chí 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,86 m2
110 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
111 Bê tông gia cố mái + tứ nón M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,67 m3
112 Bạt nhựa lót nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,34 m2
113 Ván khuôn tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1036 100m2
114 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,43 m3
115 Bê tông chân khay M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,71 m3
116 Máy bơm nước động cơ diezen công suất 20CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
117 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0124 100m2
118 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1936 100m2
119 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1936 100m2
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m (cỏ dày 10cm; 1m2 cỏ tương đương 0,1m3 đất cấp 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1194 100m3
121 Đào móng Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0306 100m3
122 Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2288 100m3
123 Đắp đất tứ nón đầm chặt K95, bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6545 100m3
124 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1296 100m3
125 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1296 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,2958 10m³/1km
127 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,2958 10m³/1km
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,2958 10m³/1km
129 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 3mm thoát nước ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
130 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 100m3
131 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,496 100m3
132 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,496 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,96 10m³/1km
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,96 10m³/1km
135 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,96 10m³/1km
136 Phá bỏ bãi đúc dầm bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 100m3
137 Bê tông nền M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m3
138 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
139 San gạt mặt bằng bãi đúc dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,544 100m3
140 Lu lèn nền đường từ K85 đạt độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 100m2
141 Đắp đất đê quai K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7809 100m3
142 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,859 100m3
143 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,859 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5899 10m³/1km
145 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5899 10m³/1km
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5899 10m³/1km
147 Phá bỏ đê quai (Lấy 70% KL đất đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7809 100m3
148 Đào đất móng mố đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9752 100m3
149 Đắp đất móng mố đầm chặt K90 (tận dụng đất đào hố móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6469 100m3
150 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,58 m
151 Đào phá đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,56 m3
152 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1656 100m3
153 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,656 10m³/1km
154 Sản xuất, lắp dựng dầm gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 1m3
155 Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1m3
156 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 rọ
157 Sản xuất khung bailey (mỗi khung nặng 315kg/khung) (tính luân chuyển 8 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 tấn
158 Lắp dựng khung bailey Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 tấn
159 Sản xuất thanh giằng thép L 100x100x10mm, L=1,1m, 15,1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9664 tấn
160 Lắp dựng thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9664 tấn
161 Cung cấp & lắp đặt chốt A, chốt B Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
162 Tháo dỡ thu hồi kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,55 m3
163 Tháo dỡ thu hồi khung bailey (tính = 60% giá lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 tấn
164 Tháo dỡ thanh giằng (tính = 60% giá lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9664 tấn
165 Tháo dỡ, thu hồi rọ đá (tính = 60% giá lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
166 Vận chuyển thép về Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0064 tấn
167 Vận chuyển gỗ về Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,55 m3
168 Đắp đất đê quai thi công K90 (tận dụng đất đắp thi công đê quai mố) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8606 100m3
169 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9467 100m3
170 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9467 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4666 10m³/1km
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4666 10m³/1km
173 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4666 10m³/1km
174 Phá bỏ đê quai (Lấy 70% KL đất đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8606 100m3
175 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
176 Đào phá đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
177 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0081 100m3
178 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 10m³/1km
179 Đào đất móng mố đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8589 100m3
180 Đắp đất hoàn trả móng trụ đầm chặt K90 (tận dụng đất đào hố móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7437 100m3
181 Sản xuất, lắp dựng dầm gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 1m3
182 Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 1m3
183 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 rọ
184 Sản xuất khung bailey (mỗi khung nặng 315kg/khung) (tính luân chuyển 8 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 tấn
185 Lắp dựng khung bailey Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 tấn
186 Sản xuất thanh giằng thép L 100x100x10mm, L=1,1m, 15,1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9664 tấn
187 Lắp dựng thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9664 tấn
188 Cung cấp & lắp đặt chốt A, chốt B Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
189 Tháo dỡ thu hồi kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m3
190 Tháo dỡ thu hồi khung bailey (tính = 60% giá lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 tấn
191 Tháo dỡ thanh giằng (tính = 60% giá lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9664 tấn
192 Tháo dỡ, thu hồi rọ đá (tính = 60% giá lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
193 Vận chuyển thép về Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0064 tấn
194 Vận chuyển gỗ về Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m3
195 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,61 1m3
196 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
197 Đổ bê tông móng trụ cột M150, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
198 Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
199 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
200 Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m2
201 Cung cấp lắp đặt bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
202 Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,05x0.05x0,005) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0071 tấn
203 Hàn CT đường hàn 04mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,77 md
204 Đắp đất hố móng K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,21 m3
205 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,61 1m3
206 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
207 Đổ bê tông móng trụ cột M150, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
208 Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
209 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
210 Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m2
211 Cung cấp lắp đặt bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
212 Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,04x0,003) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 tấn
213 Hàn CT đường hàn 04mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 md
214 Đắp đất hố móng K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,21 m3
215 Đắp đất đường công vụ K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6875 100m3
216 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9562 100m3
217 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9562 100m3
218 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5625 10m³/1km
219 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5625 10m³/1km
220 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5625 10m³/1km
221 Ống cống bê tông cốt thép ly tâm D800 (tải trọng H10, mác 300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 md
222 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
223 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
224 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cấu kiện
225 Đào phá đường công vụ đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6875 100m3
226 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,875 10m³/1km
227 Đắp đất đường tránh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,201 100m3
228 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4211 100m3
229 Đất san lấp giá bán tại mỏ đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4211 100m3
230 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,211 10m³/1km
231 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,211 10m³/1km
232 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,211 10m³/1km
233 Phá bỏ đường tránh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,201 100m3
234 Cẩu lắp dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
235 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 rọ
236 Sản xuất, lắp dựng dầm gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 1m3
237 Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 1m3
238 Tháo dỡ, thu hồi rọ đá (tính = 60% giá lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
239 Tháo dỡ thu hồi kết cấu gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
240 Vận chuyển gỗ về Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->