Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Nhơn Tân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200967323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Thị xã hỗ trợ, Ngân sách xã Nhơn Tân và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 08:23:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,394,615,381 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỐ CẦU (02CK): | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1137 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1252 | tấn |
| 3 | Bê tông xà mũ M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,84 | m3 |
| 5 | Bê tông thân mố M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,52 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ mố M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,41 | m3 |
| 8 | Bê tông lớp mui luyện đỉnh mố M200, đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 9 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,13 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường ngực, thân mố, tường cánh, bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4772 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 12 | Ống cống bê tông cốt thép ly tâm D600 (tải trọng H30, mác 300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | md |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1.5m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 cấu kiện |
| 15 | Hạ ống cống D80cm bằng phương pháp xói nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 16 | Bê tông lấp lòng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,09 | m3 |
| 17 | Cốt thép chờ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1894 | tấn |
| 18 | Đắp đất sau mố đất cấp 3 đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1008 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2439 | 100m3 |
| 20 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2439 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,439 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,439 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,439 | 10m³/1km |
| 24 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1148 | tấn |
| 25 | Bê tông đá kê gối M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đá kê gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng trụ M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 28 | Bê tông thân trụ M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,98 | m3 |
| 29 | Bê tông xà mũ M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | m3 |
| 30 | Bê tông tường tai M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 31 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1353 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7425 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2198 | tấn |
| 35 | Ván khuôn xà mũ, thân trụ, bệ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4466 | 100m2 |
| 36 | Ống cống bê tông cốt thép ly tâm D600 (tải trọng H30, mác 300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | md |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1.5m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cấu kiện |
| 39 | Hạ ống cống D80cm bằng phương pháp xói nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 40 | Bê tông lấp lòng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 41 | Cốt thép chờ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0947 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0601 | tấn |
| 43 | Bê tông đá kê gối M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đá kê gối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | 100m2 |
| 45 | Phá dỡ cầu bản bằng đá chẻ xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,48 | m3 |
| 46 | Phá dỡ mặt cầu bằng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 47 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2602 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,602 | 10m³/1km |
| 49 | Sản xuất thép tấm (400x200x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9043 | tấn |
| 50 | Cốt thép ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | tấn |
| 51 | Lắp đặt tấm cao su cốt bản, KT(300x200x50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 52 | Đường hàn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | md |
| 53 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0979 | tấn |
| 54 | Bê tông phủ lớp mặt cầu M300 đá 0.5x1 + BT tạo dốc trên đỉnh tường ngực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | m3 |
| 55 | Cung cấp bu long D14, Ltb=235 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 56 | Khe co giãn cao su HP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | md |
| 57 | Bê tông dầm M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 58 | Ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4826 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6399 | tấn |
| 60 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6828 | tấn |
| 61 | Đường hàn 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,76 | md |
| 62 | Bê tông dầm M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 63 | Ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0936 | tấn |
| 65 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4436 | tấn |
| 66 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4261 | tấn |
| 67 | Bê tông tăng cường mặt cầu M300 đá 0.5x1, dày trung bình 8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 68 | Quét 2 lớp phòng nước mặt cầu bằng Sodium Silicon radcon#7 dày 0,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m2 |
| 69 | Bê tông mặt cầu M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m3 |
| 70 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0841 | tấn |
| 71 | Đường hàn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,48 | md |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1469 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lan can, tay vịn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m3 |
| 74 | Bê tông cột lan can tay vịn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 75 | Bê tông gờ chắn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,01 | m3 |
| 76 | Cốt thép ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1705 | tấn |
| 77 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6531 | tấn |
| 78 | Sơn gờ chắn bánh, lan can, tay vịn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,84 | m2 |
| 79 | Ván khuôn gờ chắn bánh, lan can, tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8787 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt ống thép không rỉ D114mm, dày 1.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| 81 | Gia công thép tấm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0879 | tấn |
| 82 | Lắp dựng tấm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0879 | tấn |
| 83 | Cung cấp bu lông D10mm, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 84 | Đường hàn 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,72 | md |
| 85 | Vét hữu cơ Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9564 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,564 | 10m³/1km |
| 87 | Đắp đất cấp 3 đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,71 | 100m3 |
| 88 | Đào nền + khuôn đường Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2015 | 100m3 |
| 89 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2212 | 100m3 |
| 90 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2212 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,2125 | 10m³/1km |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,2125 | 10m³/1km |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,2125 | 10m³/1km |
| 94 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,01 | m3 |
| 95 | Đánh cấp Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 100m3 |
| 96 | Bạt nhựa lót nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,83 | m2 |
| 97 | Khe giãn mặt đường kt( 1,5x18)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 98 | Làm khe co KT (1,0x6)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 99 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 100 | Đào phá đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 101 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 10m³/1km |
| 103 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | 100m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0273 | tấn |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | tấn |
| 106 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1323 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | m3 |
| 108 | Bê tông móng cọc tiêu M150, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
| 109 | Sơn cọc tiêu, cọc thủy chí 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,86 | m2 |
| 110 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 111 | Bê tông gia cố mái + tứ nón M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,67 | m3 |
| 112 | Bạt nhựa lót nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,34 | m2 |
| 113 | Ván khuôn tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1036 | 100m2 |
| 114 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | m3 |
| 115 | Bê tông chân khay M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,71 | m3 |
| 116 | Máy bơm nước động cơ diezen công suất 20CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ca |
| 117 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0124 | 100m2 |
| 118 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1936 | 100m2 |
| 119 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1936 | 100m2 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m (cỏ dày 10cm; 1m2 cỏ tương đương 0,1m3 đất cấp 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1194 | 100m3 |
| 121 | Đào móng Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0306 | 100m3 |
| 122 | Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2288 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất tứ nón đầm chặt K95, bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6545 | 100m3 |
| 124 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1296 | 100m3 |
| 125 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1296 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2958 | 10m³/1km |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2958 | 10m³/1km |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2958 | 10m³/1km |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 3mm thoát nước ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 130 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m3 |
| 131 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,496 | 100m3 |
| 132 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,496 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,96 | 10m³/1km |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,96 | 10m³/1km |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,96 | 10m³/1km |
| 136 | Phá bỏ bãi đúc dầm bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m3 |
| 137 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m3 |
| 138 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 139 | San gạt mặt bằng bãi đúc dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,544 | 100m3 |
| 140 | Lu lèn nền đường từ K85 đạt độ chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | 100m2 |
| 141 | Đắp đất đê quai K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7809 | 100m3 |
| 142 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,859 | 100m3 |
| 143 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất núi Chà Rây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,859 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5899 | 10m³/1km |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5899 | 10m³/1km |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5899 | 10m³/1km |
| 147 | Phá bỏ đê quai (Lấy 70% KL đất đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7809 | 100m3 |
| 148 | Đào đất móng mố đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9752 | 100m3 |
| 149 | Đắp đất móng mố đầm chặt K90 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6469 | 100m3 |
| 150 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,58 | m |
| 151 | Đào phá đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | m3 |
| 152 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1656 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,656 | 10m³/1km |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng dầm gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 1m3 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1m3 |
| 156 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 rọ |
| 157 | Sản xuất khung bailey (mỗi khung nặng 315kg/khung) (tính luân chuyển 8 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | tấn |
| 158 | Lắp dựng khung bailey | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | tấn |
| 159 | Sản xuất thanh giằng thép L 100x100x10mm, L=1,1m, 15,1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9664 | tấn |
| 160 | Lắp dựng thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9664 | tấn |
| 161 | Cung cấp & lắp đặt chốt A, chốt B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 162 | Tháo dỡ thu hồi kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 163 | Tháo dỡ thu hồi khung bailey (tính = 60% giá lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | tấn |
| 164 | Tháo dỡ thanh giằng (tính = 60% giá lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9664 | tấn |
| 165 | Tháo dỡ, thu hồi rọ đá (tính = 60% giá lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 166 | Vận chuyển thép về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0064 | tấn |
| 167 | Vận chuyển gỗ về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 168 | Đắp đất đê quai thi công K90 (tận dụng đất đắp thi công đê quai mố) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8606 | 100m3 |
| 169 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9467 | 100m3 |
| 170 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9467 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4666 | 10m³/1km |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4666 | 10m³/1km |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4666 | 10m³/1km |
| 174 | Phá bỏ đê quai (Lấy 70% KL đất đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8606 | 100m3 |
| 175 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 176 | Đào phá đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 177 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 10m³/1km |
| 179 | Đào đất móng mố đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8589 | 100m3 |
| 180 | Đắp đất hoàn trả móng trụ đầm chặt K90 (tận dụng đất đào hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7437 | 100m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng dầm gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 1m3 |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 1m3 |
| 183 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 rọ |
| 184 | Sản xuất khung bailey (mỗi khung nặng 315kg/khung) (tính luân chuyển 8 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | tấn |
| 185 | Lắp dựng khung bailey | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | tấn |
| 186 | Sản xuất thanh giằng thép L 100x100x10mm, L=1,1m, 15,1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9664 | tấn |
| 187 | Lắp dựng thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9664 | tấn |
| 188 | Cung cấp & lắp đặt chốt A, chốt B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 189 | Tháo dỡ thu hồi kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m3 |
| 190 | Tháo dỡ thu hồi khung bailey (tính = 60% giá lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | tấn |
| 191 | Tháo dỡ thanh giằng (tính = 60% giá lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9664 | tấn |
| 192 | Tháo dỡ, thu hồi rọ đá (tính = 60% giá lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 193 | Vận chuyển thép về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0064 | tấn |
| 194 | Vận chuyển gỗ về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m3 |
| 195 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | 1m3 |
| 196 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 197 | Đổ bê tông móng trụ cột M150, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 198 | Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 199 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 200 | Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m2 |
| 201 | Cung cấp lắp đặt bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 202 | Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,05x0.05x0,005) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | tấn |
| 203 | Hàn CT đường hàn 04mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | md |
| 204 | Đắp đất hố móng K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,21 | m3 |
| 205 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | 1m3 |
| 206 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 207 | Đổ bê tông móng trụ cột M150, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 208 | Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 209 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 210 | Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m2 |
| 211 | Cung cấp lắp đặt bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 212 | Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,04x0,003) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0019 | tấn |
| 213 | Hàn CT đường hàn 04mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | md |
| 214 | Đắp đất hố móng K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,21 | m3 |
| 215 | Đắp đất đường công vụ K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6875 | 100m3 |
| 216 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9562 | 100m3 |
| 217 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9562 | 100m3 |
| 218 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5625 | 10m³/1km |
| 219 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5625 | 10m³/1km |
| 220 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5625 | 10m³/1km |
| 221 | Ống cống bê tông cốt thép ly tâm D800 (tải trọng H10, mác 300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | md |
| 222 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 223 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 224 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cấu kiện |
| 225 | Đào phá đường công vụ đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6875 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,875 | 10m³/1km |
| 227 | Đắp đất đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,201 | 100m3 |
| 228 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4211 | 100m3 |
| 229 | Đất san lấp giá bán tại mỏ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4211 | 100m3 |
| 230 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,211 | 10m³/1km |
| 231 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đg*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,211 | 10m³/1km |
| 232 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đg*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,211 | 10m³/1km |
| 233 | Phá bỏ đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,201 | 100m3 |
| 234 | Cẩu lắp dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 235 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 rọ |
| 236 | Sản xuất, lắp dựng dầm gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 1m3 |
| 237 | Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 1m3 |
| 238 | Tháo dỡ, thu hồi rọ đá (tính = 60% giá lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 239 | Tháo dỡ thu hồi kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 240 | Vận chuyển gỗ về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi