Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200904604-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200765828
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Điều lệ và chi phí SXKD tập trung tại TCT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 14:56:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,162,740,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN PHÁ DỠ
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
2 Phá dỡ bồn hoa xây gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,792 m3
3 Phá dỡ nền bê tông bằng búa căn khí nén Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 m3
4 Tháo dỡ kết cấu mái tôn, vách tôn bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,65 m2
5 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, tháo dỡ cột kèo nhà kho Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 tấn
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 231,612 m2
7 Tháo dỡ trần bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,985 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,646 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,573 m3
10 Tháo dỡ vách ngăn thạch cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 315,257 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,781 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,763 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 414,77 m2
15 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,988 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 536,639 m2
17 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,189 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,302 m2
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
21 Tháo dỡ thiết bị, di chuyển nội thất, đường dây điện cũ (nhân công 3,5/7) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
22 Vận chuyển đất, phế thải bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km, tương đương đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,288 100m3
23 Vận chuyển đất, phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, tương đương đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,288 100m3
24 Vận chuyển đất, phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, tương đương đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,288 100m3
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CẢI TẠO
1 Xử lý mạch ngừng liên kết dầm gia cố bằng phụ gia Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 vị trí
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,539 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,053 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,508 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,238 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,112 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 tấn
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,488 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,194 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 570,421 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 618,202 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160,267 m2
15 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 449,02 m2
16 Trần phẳng bằng thạch cao sợi khoáng khung xương nổi, KT tấm 600x600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,965 m2
17 Trần phẳng bằng thạch cao tấm phẳng khung xương nổi KT tấm 600x600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 168,176 m2
18 Trần phẳng bằng thạch cao tấm phẳng khung xương nổi, tấm thạch cao chịu nước KT tấm 600x600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,468 m2
19 Lát nền, sàn gạch granite nhân tạo KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 167,85 m2
20 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite nhân tạo 120x600mm cùng màu tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,891 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 226,384 m2
22 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,93 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,744 m2
24 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,182 m2
25 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,236 m2
26 Nẹp mũi bậc bằng thanh hợp kim nhôm KT 25x45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,346 m
27 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,363 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,363 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,397 m2
30 Lợp mái tôn lạnh mạ màu, tôn dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,278 100m2
31 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,32 m
32 Máng nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,072 m
33 Quét chống thấm bằng Sika topseal 107 2 lớp, 1,5kg/m2/lớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,988 m2
34 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,988 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,988 m2
36 Chít mạch vữa nền gạch chống nóng nhà khai thác cũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 toàn bộ
37 Cung cấp và lắp dựng cửa thép chống cháy đơn, chống cháy EI70. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,94 m2
38 Khuôn cửa thép chống cháy 50x100 độ dày khuôn 1.2-2.0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,9 m
39 Ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
40 Tay co thuỷ lực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
41 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi 1 cánh mở quay đã bao gồm cả phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,14 m2
42 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi 2 cánh mở quay đã bao gồm cả phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,28 m2
43 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa mở hất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,28 m2
44 Gia công hệ khung xương thép hình lanh tô vách kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 tấn
45 Lắp dựng hệ khung xương thép hình lanh tô vách kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,779 m2
47 Bọc lanh tô bằng tấm cemboard dày 2cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,938 m2
48 Sản xuất, lắp dựng vách nhôm kính cố định Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,4 m2
49 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 sơn tĩnh điện hoàn thiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,28 m2
50 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung sắt bịt tôn bao gồm phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m2
51 Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,71 m2
52 Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
53 Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền (tương đương Austdoor dày 0,53mm) bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,039 m2
54 Khóa ngang cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
55 Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả xương thép) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,325 m2
56 Sảnh Aluminium màu ghi (bao gồm cả xương thép) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,335 m2
57 Gia công kèo thép mái sảnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 tấn
58 Lắp dựng kèo thép mái sảnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,604 m2
60 Vách ngăn vệ sinh compact Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,03 m2
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,702 m3
62 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
64 Gia công lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 tấn
65 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,022 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,273 m2
C CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện 400x300x200mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt tủ điện âm tường 12 dodule Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
3 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Lắp đặt aptomat 2P-63A-10Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Lắp đặt aptomat 1P-40A-4,5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Lắp đặt aptomat 1P-20A-4,5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
7 Lắp đặt Đèn Led Panel lắp âm trần KT: 600x600 40W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 bộ
8 Lắp đặt Đèn Led Panel lắp nổi KT: 170x170 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
9 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
10 Lắp đặt Công tắc đôi âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt Công tắc ba âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 cực âm tường 250V-16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
13 Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 cực lắp nổi 250V-16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
14 Lắp đặt đế âm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 hộp
15 Lắp đặt đế nổi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 hộp
16 Dây điện lõi đồng CV(1x1.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 750 m
17 Dây điện lõi đồng CV(1x2.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
18 Lắp đặt dây dẫn CXV (2x16)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
19 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
20 Điều hòa không khí inverter 12000BTU, 1 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 chiếc
21 Lắp đặt điều hòa không khí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 máy
22 Ống bảo ôn+ống đồng lớn+ống đồng nhỏ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
23 Ống nhựa mềm thoát nước ngưng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
D CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt ổ cắm điện thoại trong hộp PVC RJ11: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
2 Lắp đặt ổ cắm mạng trong hộp PVC RJ45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
3 Mặt đôi (mạng + thoại) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 hộp
4 Lắp đặt đế âm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 hộp
5 Lắp đặt đế nổi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
6 Đế + phiến đấu dây loại 30P Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
7 Lắp đặt Bộ chia mạng Switch 24 Port 10/100Mbps Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt Bộ chia mạng Switch 16 Port 10/100Mbps Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Tủ điện nhẹ lắp đặt các bộ chia Rack6u Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
10 Tủ điện nhẹ lắp đặt các bộ chia Rack10u Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
11 Cáp mạng UTP CAT 6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
12 Cáp điện thoại 2x2x0.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
13 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
E CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét D16, H=700 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
2 Đóng cọc chống sét L63x63x6 - L=2500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cọc
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
4 Thép tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
5 Gía đỡ dây D10 L=150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
6 Kẹp kiểm tra Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Bulong đai ốc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
8 Đệm chỉ lá 40x120=3mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
F CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
4 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
6 Lắp đặt bộ phụ kiện vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Lắp đặt phễu thu nước sàn d60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Lắp đặt vòi cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Lắp đặt vòi khóa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
10 Máy bơm nước sinh hoạt 2.7m3/h, h=40m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
12 Lắp đặt van phao điện D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt van phao cơ D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt Van chặn D32 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt Van chặn D25 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Lắp đặt Van 1 chiều D25 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt Rắc co PP-R D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
18 Lắp đặt Rắc co PP-R D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
19 Lắp đặt kép đúc D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
20 Lắp đặt nút bịt D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
21 Lắp đặt côn thu PP-R D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PP-R D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
25 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PP-R D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
27 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
28 Lắp đặt Cút nhựa ren trong PP-R D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
29 Lắp đặt ống PP-R D32-PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
30 Lắp đặt ống PP-R D25-PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
31 Lắp đặt ống PP-R D20-PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
32 Lắp đặt Tê thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
33 Lắp đặt Tê thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
34 Lắp đặt nút bịt D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
35 Lắp đặt nút bịt D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
36 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
37 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
38 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
39 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
41 Lắp đặt thập nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt bạc chuyển bậc D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt bạc chuyển bậc D60/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
44 Lắp đặt cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
45 Lắp đặt cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
46 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
47 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
49 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt côn thu D110/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt côn thu D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
55 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
56 Lắp đặt Tê thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
57 Lắp đặt nút bịt D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
58 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
59 Phễu thu có gắn quả cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
60 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
61 Đai neo ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
G CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN HẠ TẦNG
1 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,656 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123,72 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123,72 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt hoa sắt, cổng sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,056 m2
5 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,056 m2
H CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CÔNG TÁC KHÁC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,649 100m2
2 Hút bể phốt và nạo vét rãnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 toàn bộ
3 Di chuyển điều hòa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 chiếc
4 Cổng chào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m2
5 biển giờ mở cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Bảng niêm yết thông tin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
I CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN XÂY MỞ RỘNG PHÒNG LÀM VIỆC TẦNG 3
1 Khoan cấy thép chờ D20 sử dụng keo Hilti ramset G5 hoặc tương đương (đã bao gồm thép chờ và keo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 Lỗ
2 Khoan cấy thép chờ D18 sử dụng keo Hilti ramset G5 hoặc tương đương (đã bao gồm thép chờ và keo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 Lỗ
3 Khoan cấy thép chờ D16 sử dụng keo Hilti ramset G5 hoặc tương đương (đã bao gồm thép chờ và keo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 Lỗ
4 Khoan cấy thép chờ D10 sử dụng keo Hilti ramset G5 hoặc tương đương (đã bao gồm thép chờ và keo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 Lỗ
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,603 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m2
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,104 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,355 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,198 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,158 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,202 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,498 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 tấn
18 Gia công hệ khung xương thép hình sàn cemboard Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,511 tấn
19 Lắp dựng hệ khung xương thép hình sàn cemboard Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,511 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,299 m2
21 Làm sàn bằng tấm cemboard dày 2cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,14 m2
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,369 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,086 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105 m2
28 Trần phẳng bằng thạch cao tấm phẳng khung xương nổi KT tấm 600x600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,094 m2
29 xốp chống nóng cách nhiệt dày 5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,094 m2
30 Trần phẳng bằng thạch cao tấm phẳng khung xương nổi, tấm thạch cao chịu nước KT tấm 600x600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,468 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,094 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,468 m2
34 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,792 m2
35 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi 1 cánh mở quay đã bao gồm cả phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,49 m2
36 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa mở hất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,36 m2
37 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 sơn tĩnh điện hoàn thiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,36 m2
38 Vách ngăn vệ sinh compact Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,03 m2
J XÂY MỚI NHÀ KHAI THÁC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,705 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,838 m3
3 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,471 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,029 m3
5 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,087 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,784 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,57 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,383 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,681 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,179 tấn
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,052 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,203 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,134 tấn
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,424 m3
16 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,55 100m2
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,85 m3
18 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,093 tấn
19 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,077 tấn
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,662 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,587 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,028 tấn
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,179 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,289 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,545 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,482 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,078 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
32 Xây tường thẳng Gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,885 m3
33 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,254 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200,794 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123,644 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200,794 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123,644 m2
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,152 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,152 tấn
40 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,393 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,393 tấn
42 Sơn sắt thép chống cháy 120 phút Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,208 m2
43 Lợp mái tôn, tôn 3 lớp chống nóng tôn dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,932 100m2
44 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,99 m
45 máng nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,34 m
46 Mài nhẵn nền bê tông phục vụ sơn epoxy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 155 m2
47 Sơn nền sàn bê tông bằng sơn Epoxy, một lớp lót 2 lớp phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 155 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,558 m2
49 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,04 m2
50 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung sắt bịt tôn, sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6 m2
51 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi 1 cánh mở quay đã bao gồm cả phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,65 m2
52 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở lật đã bao gồm cả phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
53 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt hàng rào, hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14mm, sơn tĩnh điện màu vàng kem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
54 Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền (tương đương Austdoor dày 0,53mm) bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,104 m2
55 Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,78 m2
56 Trần phẳng bằng thạch cao tấm phẳng khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160,222 m2
57 Trần phẳng bằng thạch cao tấm phẳng khung xương nổi, tấm thạch cao chịu nước KT tấm 600x600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,582 m2
58 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, đã bao gồm sơn bả hoàn thiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,994 m2
59 Lắp đặt tủ điện âm tường 12 dodule Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
60 Lắp đặt aptomat 2P-63A-10Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt aptomat 1P-20A-4,5Ka Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
62 Lắp đặt Đèn Led Panel lắp nổi KT: 170x170 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
63 Đèn tuýp LED đôi 1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
64 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
65 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
66 Lắp đặt Công tắc ba âm tường 250V-10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 cực âm tường 250V-16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
68 Lắp đặt đế âm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
69 Dây điện lõi đồng CV(1x1.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
70 Dây điện lõi đồng CV(1x2.5)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
71 Cáp điện lõi đồng CXV(2x16)mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
72 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
73 Ổ cắm mạng lắp trong hộp PVC RJ45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
74 Lắp đặt hộp PVC KT115x75x34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
75 Lắp đặt Bộ chia mạng Switch 24 Port 10/100Mbps Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Tủ điện nhẹ lắp đặt các bộ chia Rack10u Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
77 Cáp mạng UTP CAT 6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
78 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
79 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
82 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt bộ phụ kiện vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt phễu thu d60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt vòi khóa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt Van chặn D25 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt kép đúc D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt nút bịt D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt côn thu PP-R D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PP-R D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PP-R D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
95 Lắp đặt Cút nhựa ren trong PP-R D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đặt ống PP-R D25-PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
97 Lắp đặt ống PP-R D20-PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
98 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt bạc chuyển bậc D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt bạc chuyển bậc D60/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
107 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt côn thu D110/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
112 Lắp đặt côn thu D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
115 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
117 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
118 Phễu thu có gắn quả cầu chắn rác D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
119 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90-class2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
120 Đai neo ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,308 m3
122 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m3
124 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,602 m3
125 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,24 m2
126 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 m2
127 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,52 m2
128 Quét chống thấm bằng Sika topseal 107 2 lớp, 1,5kg/m2/lớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,52 m2
129 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m2
130 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,268 tấn
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,139 m3
132 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
133 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,626 m3
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 100m2
136 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,093 tấn
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,794 m3
138 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,056 m3
139 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 (đánh màu - vữa xm m100)) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,295 m2
140 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 (đánh màu- vữa xm m100) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,011 m2
141 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 100m2
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 tấn
143 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,432 m3
144 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
K BỂ NƯỚC NGẦM
1 Thuê cừ larsen U400 L=6m (Tạm tính thời gian thi công bể 45 ngày) + Vận chuyển cừ đến và đi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 582 m
2 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 485 m
3 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 485 m
4 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ, giằng chống cừ larsen (thu hồi 70% vật liệu) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,632 tấn
5 Lắp đặt văng thép chống cừ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,632 tấn
6 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,45 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 (20%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,238 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,682 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,38 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,38 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,38 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,24 m3
13 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, vữa BT thương phẩm M400, đá 1x2, độ sụt 14-17cm, chống thấm B12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,832 m3
14 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, vữa BT thương phẩm M400, đá 1x2, độ sụt 14-17cm, chống thấm B12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,821 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, vữa BT thương phẩm M400, đá 1x2, độ sụt 14-17cm, chống thấm B12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,919 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,097 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường bể, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,313 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn nắp bể, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,494 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,635 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,071 tấn
22 Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 224,44 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m2
24 Quét chống thấm bằng Sika topseal 107 2 lớp, 1,5kg/m2/lớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 269,44 m2
25 Băng cản nước PVC xử lý mạch ngừng bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,8 m
L THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,043 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,755 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,154 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,014 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,091 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,215 tấn
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,406 m3
13 Bu lông neo móng M20 - L=750 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
14 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,909 tấn
15 Gia công lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,325 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 227,422 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->