Gói thầu: Thi công Cống thoát nước thuộc công trình: Nâng cấp đường bờ bắc kênh Tân Thành - Lò Gạch; Hạng mục: Cống thoát nước.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201004343-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hòa An Phát Đồng Tháp
Tên gói thầu Thi công Cống thoát nước thuộc công trình: Nâng cấp đường bờ bắc kênh Tân Thành - Lò Gạch; Hạng mục: Cống thoát nước.
Số hiệu KHLCNT 20201004287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương năm 2020 thực hiện chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 18:27:00 đến ngày 2020-10-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,191,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC KHÔNG THEO MẪU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,28 100m3
2 Đắp cát đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,1275 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8494 100m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1893 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
6 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,255 100m
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Lắp đặt khâu nối ren trong - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Lắp đặt van thau - Đường kính 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Cung cấp nắp chụp van bằng gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 3
14 Lắp đặt bịt nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,525 100m
16 Khử trùng ống nước - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,525 100m
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m2
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,533 1m3
22 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 tấn
23 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6309 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 100m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4286 cái
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,75 1 đoạn ống
27 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6671 tấn
28 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0266 tấn
29 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0289 m3
30 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Cống tròn BTLT các loại (đoạn dài 4m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,75 cấu kiện
31 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1914 10m3/km
32 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,144 10m3/km
33 Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4667 10tấn/km
34 Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0027 10tấn/km
35 Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 10tấn/km
36 Vận chuyển Cống BTLT D400 bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 73km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4514 10tấn/km
B Hạng mục 2: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THEO MẪU
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,609 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,609 m3
3 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1678 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính cốt thép =<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6758 tấn
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông cống, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6062 100m2
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 349,3261 m3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3678 100m2
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, rãnh thoát - tấm đan hố ga đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0874 tấn
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,7644 m3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.547,4 cái
11 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,3674 tấn
12 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1096 tấn
13 Bốc xuống phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8781 m3
14 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1364 10m3/km
15 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,7847 10m3/km
16 Vận chuyển xi măng bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6367 10tấn/km
17 Vận chuyển thép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,911 10tấn/km
18 Vận chuyển Gỗ bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn cự ly 3km đường loại 4; 5km đường loại 5; 1 km đường loại 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1315 10tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->