Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504279 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 10:48:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,754,583,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc mặt đường cũ | 2,579 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường mở rộng, đất cấp II | 334,987 | m3 | |
| 3 | Đào xử lý cao su, sâu trung bình 1m | 1,24 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát đen hố cao su, đầm chặt dày trung bình 50cm | 62 | m3 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 19,596 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,8 | 100m3 | |
| 7 | Vật liệu đất núi | 341,5 | m3 | |
| 8 | Cấp phối đá dăm lớp dưới dày 25cm | 6,665 | 100m3 | |
| 9 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | 3,774 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 8,241 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 23,655 | 100m2 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 23,655 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7cm | 23,655 | 100m2 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 23,655 | 100m2 | |
| C | ĐAN RÃNH + BÓ VỈA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 30,716 | m3 | |
| 2 | Đào phá nền hè cũ | 0,696 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát đen nền hè | 417,278 | m3 | |
| 4 | Cấp phối đá dăm (Base A), dày 10cm | 0,216 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông nền hè, đá 2x4, mác 150 dày 10 cm | 21,6 | m3 | |
| 6 | Cát mịn gia cố xi măng, dày 2cm | 0,043 | 100m3 | |
| 7 | Lát hè bằng gạch Block | 216 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển bê tông nền phá dỡ thềm cửa nhà dân đi đổ | 1,204 | 100m3 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 31,733 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép đúc bó vỉa | 4,646 | 100m² | |
| 11 | Ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa | 1,197 | 100m² | |
| 12 | Bê tông móng bó vỉa M150 đá 2x4 chiều dày TB 10cm | 17,962 | m³ | |
| 13 | Vữa XM M75 dày 2cm | 179,622 | m² | |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa | 598,74 | m | |
| 15 | Phá dỡ bê tông viên bó vỉa cũ | 29,533 | m3 | |
| 16 | Đào phá bê tông móng bó vỉa | 16,717 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển bó vỉa từ bãi đúc đến công trường và trong phạm vi công trường, ôtô 5 tấn | 10 | ca | |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 0,463 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông đúc sẵn xi măng M250 đá 1x2 dày 6cm | 8,981 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn viên đan rãnh | 1,08 | 100m² | |
| 21 | Ván khuôn bê tông lót móng đan rãnh | 1,197 | 100m² | |
| 22 | Bê tông móng đan rãnh M150 đá 2x4 chiều dày TB 10cm | 20,956 | m3 | |
| 23 | Vữa XM M75 dày 2cm | 149,685 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt viên đan rãnh | 1.197,48 | cái | |
| 25 | Phá dỡ bê tông viên đan rãnh cũ | 13,374 | m3 | |
| 26 | Đào phá bê tông móng đan rãnh cũ | 16,717 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đan rãnh từ bãi đúc đến công trường và trong phạm vi công trường, ôtô 5 tấn | 5 | ca | |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 0,361 | 100m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,102 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông lót móng bó hè | 1,076 | m3 | |
| 31 | Xây bó hè bằng gạch chỉ vữa XM M75 | 3,383 | m3 | |
| 32 | Biển cảnh báo | 2 | cái | |
| 33 | Gia công rào chắn phân làn thi công bằng sắt hộp: KT (1x2m) | 20 | cái | |
| 34 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng trong thời gian thi công và bàn giao đưa vào sử dụng | 30 | công | |
| 35 | Nhân công chỉ dẫn giao thông | 120 | công | |
| 36 | Di chuyển cột điện vào trong lề | 9 | cột | |
| 37 | Tháo dỡ mái tôn nhà dân mở rộng đường | 246 | m2 | |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống | 8,097 | 100m3 | |
| 2 | Đá dăm 2x4 lót móng dày 10 cm | 32,12 | m³ | |
| 3 | Cốt thép tấm đan móng cống | 1,84 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn thép tấm đan móng cống | 7,417 | 100m² | |
| 5 | Bê tông đúc sẵn tấm đan móng cống, M200 đá 1x2 | 70,08 | m³ | |
| 6 | Lắp đặt tấm đan móng cống | 292 | cấu kiện | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông D600 | 146 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | 146 | mối nối | |
| 9 | Đắp vữa mối nối cống vữa XM M100 | 39,609 | m2 | |
| 10 | Đắp đất lưng cống bằng đất núi | 256,96 | m3 | |
| 11 | Vật liệu đất núi lưng cống | 313,491 | m³ | |
| 12 | Đắp cát đen hoàn trả hố móng | 275,151 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển tấm đan móng cống từ bãi đúc đến công trường và trong phạm vi công trường, ôtô 5 tấn | 15 | ca | |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 9,717 | 100m3 | |
| 15 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm xăng | 30 | ca | |
| 16 | Đào móng cống | 0,963 | 100m3 | |
| 17 | Đá dăm 2x4 lót móng dày 10 cm | 4,5 | m3 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan móng cống | 0,149 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn thép tấm đan móng cống | 0,98 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông đúc sẵn tấm đan móng cống, M200 đá 1x2 | 8 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt tấm đan móng cống | 50 | cấu kiện | |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông D400 | 25 | đoạn ống | |
| 23 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 25 | mối nối | |
| 24 | Đắp vữa mối nối cống vữa XM M100 | 3,925 | m2 | |
| 25 | Đắp đất lưng cống bằng đất núi | 32 | m3 | |
| 26 | Vật liệu đất núi lưng cống | 39,04 | m³ | |
| 27 | Đắp cát đen hoàn trả hố móng | 34,955 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển tấm đan móng cống từ bãi đúc đến công trường và trong phạm vi công trường, ôtô 5 tấn | 10 | ca | |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 1,156 | 100m3 | |
| 30 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm xăng | 5 | ca | |
| 31 | Đào đất hố móng m:1/0.5, Htb=1,62m, đất cấp III | 1,237 | 100m3 | |
| 32 | Đá 2x4 lót móng dày 10cm | 2,822 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ BT móng ga | 0,118 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông móng + đáy ga mác M.150 đá 2x4 | 5,086 | m3 | |
| 35 | BT M250 đá 1x2 giằng cổ ga | 1,997 | m3 | |
| 36 | Xây tường ga bằng gạch chỉ dày 22cm, vữa M75 | 11,37 | m3 | |
| 37 | Trát vữa M.75 dày 2cm trong ga | 55,739 | m2 | |
| 38 | Láng đáy ga vữa XM M100 | 7,056 | m2 | |
| 39 | Bê tông M.250 đá 1x2 | 2,46 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn tấm đan A | 0,105 | 100m2 | |
| 41 | Cốt thép tấm đan A | 0,661 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt tấm đan A | 10 | cấu kiện | |
| 43 | Lắp đặt tấm ga gang | 10 | cái | |
| 44 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,166 | 100m2 | |
| 45 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | 10 | cái | |
| 46 | Lấp hố móng bằng cát | 86,926 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 1,484 | 100m3 | |
| 48 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm xăng | 10 | ca | |
| 49 | Đào đất hố móng m:1/0.5, Htb=1,32m, đất cấp III | 0,54 | 100m3 | |
| 50 | Đá 2x4 lót móng dày 10cm | 1,586 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ BT móng ga | 0,101 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông móng ga mác M.150 đá 2x4 | 3,172 | m3 | |
| 53 | BT M250 đá 1x2 giằng cổ ga | 1,426 | m3 | |
| 54 | Xây tường ga bằng gạch chỉ dày 22cm, vữa M75 | 7,434 | m3 | |
| 55 | Trát vữa M.75 dày 2cm trong ga | 70,699 | m2 | |
| 56 | Bê tông M.250 đá 1x2 | 0,52 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn tấm đan G2 | 0,043 | 100m2 | |
| 58 | Cốt thép tấm đan G2 | 0,084 | tấn | |
| 59 | Gia công thép góc Khung tấm đan + miệng ga | 0,84 | tấn | |
| 60 | Lắp đặt thép góc Khung tấm đan + miệng ga | 0,84 | tấn | |
| 61 | Lắp đặt tấm đan G2 | 10 | cấu kiện | |
| 62 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,131 | 100m2 | |
| 63 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | 10 | cái | |
| 64 | Lấp hố móng bằng cát | 33,677 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 0,649 | 100m3 | |
| 66 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm xăng | 10 | ca | |
| 67 | Đào đất hố móng m:1/0.5, Htb=1,62m, đất cấp III | 0,247 | 100m3 | |
| 68 | Đá 2x4 lót móng dày 10cm | 0,564 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn gỗ BT móng ga | 0,024 | 100m2 | |
| 70 | Bê tông móng + đáy ga mác M.150 đá 2x4 | 1,017 | m3 | |
| 71 | BT M250 đá 1x2 giằng cổ ga | 0,399 | m3 | |
| 72 | Xây tường ga bằng gạch chỉ dày 22cm, vữa M75 | 2,16 | m3 | |
| 73 | Trát vữa M.75 dày 2cm trong ga | 6,772 | m2 | |
| 74 | Láng đáy ga vữa XM M100 | 1,411 | m2 | |
| 75 | Bê tông M.250 đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn tấm đan A | 0,021 | 100m2 | |
| 77 | Cốt thép tấm đan A | 0,132 | tấn | |
| 78 | Lắp đặt tấm đan A | 2 | cấu kiện | |
| 79 | Lắp đặt tấm ga gang | 2 | cái | |
| 80 | Ván khuôn giằng cổ ga | 0,033 | 100m2 | |
| 81 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | 2 | cái | |
| 82 | Lấp hố móng bằng cát | 17,749 | m3 | |
| 83 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 0,297 | 100m3 | |
| 84 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm xăng | 2 | ca | |
| 85 | Phá dỡ khung thép hố ga để nâng cao nắp ga | 3,358 | m3 | |
| 86 | Bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 200 | 2,217 | m3 | |
| 87 | Ván khuôn bê tông giằng cổ ga | 0,229 | 100m2 | |
| 88 | Gia công thép góc L110x70x8 Khung miệng ga | 0,376 | tấn | |
| 89 | Lắp đặt tấm đan C (tận dụng lại tấm đan cũ) | 12 | 100m3 | |
| 90 | Dọn mặt bằng | 10 | công | |
| 91 | Lu lèn mặt bằng bãi đúc | 3 | 100m2 | |
| 92 | Đổ bê tông bãi đúc đá 2x4 mác 150 | 30 | m3 | |
| 93 | Láng nền bãi đúc dày 2cm VXM mác 75 | 300 | m2 | |
| 94 | Phá dỡ bê tông nền bãi đúc trả lại mặt bằng | 30 | m3 | |
| 95 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 0,36 | 100m3 | |
| 96 | Đào đất đặt đường ống D63 | 147,2 | m3 | |
| 97 | Lắp đặt đường ống D63 | 7,36 | 100m | |
| 98 | Lấp đất đường ống | 147,2 | m3 | |
| 99 | Lắp đặt van gang, đường kính van d=50mm | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt chụp van | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt đầu bịt D63 | 2 | cái | |
| 102 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | 7,36 | 100m | |
| 103 | Xả rửa tuyến ống | 10 | m3 | |
| 104 | Đấu nối ống D63 vào ống trục | 2 | điểm đấu | |
| 105 | Đấu nối họng đồng hồ nhà dân | 71 | hộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi