Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Huyện Đông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:27:00 đến ngày 2020-10-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,263,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ cổng cũ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 2 | Đào móng cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,4496 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cổng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,388 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cổng M200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,6151 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0684 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0285 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0725 | tấn |
| 8 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,9012 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1272 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0198 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1439 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,9251 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1142 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0203 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0718 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1748 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,7046 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1719 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2672 | tấn |
| 20 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,4832 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0497 | 100m3 |
| 22 | Xây cột cổng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,6996 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên cột cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26,4 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch que vào cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,8 | m2 |
| 26 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 17,19 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,42 | m2 |
| 28 | Sơn không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 39,41 | m2 |
| 29 | Bảng LED ma trận chạy chữ 2 mặt (Bao gồm toàn bộ chi phí) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,192 | m2 |
| 30 | Sản xuất khung thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0842 | tấn |
| 31 | Lắp dựng khung thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0842 | tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng bộ chữ ALUMI mầu vàng đồng " BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN ĐÔNG SƠN" | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,095 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng cổng tự động M100, PC40, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 34 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,824 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cửa xếp Inox tự động | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9 | m2 |
| 36 | Bộ động cơ và hệ thống điều khiển | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cửa cuốn tự động | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cổng phụ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn LED âm trần chống ẩm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Hộp điện tổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 100 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 100 | m |
| B | XÂY DỰNG NHÀ KHOA HỒI SỨC CẤP CỨU | |||
| 1 | Đào móng băng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 502,6552 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28,4299 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 78,7405 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2778 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2493 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,2381 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,9872 | tấn |
| 8 | Xây tường móng gạch bê tông vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 55,8739 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng bê tông M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15,5034 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,4094 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0507 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4235 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 167,5517 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,351 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền nhà độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,5525 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 23,884 | m3 |
| 17 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14,087 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,1994 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,336 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,246 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,653 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm bê tông M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 23,7932 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,0903 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6538 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,7654 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,5993 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 75,3751 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,8392 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,0836 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,9764 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6294 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,211 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,3179 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6335 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5159 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0844 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông vữa XM M50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 155,8781 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 642,0824 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.006,449 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 309,03 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 683,92 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 109,97 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 340,992 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 nhà vệ sinh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 188,232 | m2 |
| 46 | Thi công trần thả bằng tấm nhựa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 44,0336 | m2 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,1673 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 99,136 | 1m2 |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,1673 | tấn |
| 50 | Lợp mái che bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,8855 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 31,8 | m |
| 52 | Ke chống bão | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.150 | cái |
| 53 | Lát nền, sàn gạch-tiết diện gạch 600x600mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 530,6672 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 44,5616 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 467,0294 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.768,377 | m2 |
| 57 | Công tác ốp đá bóc xanh đen | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21,6227 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch thẻ trang trí ngoài nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 175,053 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 259,154 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 176,16 | m |
| 61 | Chữ Alumi mạ đồng gắn chữ trước sảnh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,5 | m2 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi hai cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép cửa hai cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 69,12 | m2 |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép cửa 1 cánh, kính trắng dày 6,38mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ lõi thép cửa mở hất | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng vách kính | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,576 | m2 |
| 68 | Sản xuất lắp dựng tấm vách ngăn phòng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19,941 | m2 |
| 69 | Thang lên mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Nắp tôn đậy lỗ lên mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 71 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4138 | tấn |
| 72 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4138 | tấn |
| 73 | Sản xuất lắp dựng mái kính sảnh: | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16,308 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp đặt bàn đá chậu rửa (Bao gồm cả khung ốp chậu rửa) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,232 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn Compact | Theo BCKTKT được phê duyệt | 31,426 | m2 |
| 76 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,1735 | m3 |
| 77 | Láng lớp vữa lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33,672 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc cầu thang | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33,672 | m2 |
| 79 | SXLD lan can cầu thang bằng innox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,338 | m2 |
| 80 | Tay vịn INOX | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,86 | m |
| 81 | Trụ thang INOX | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | SXLD lan can hành lang bằng innox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 23,87 | m2 |
| 83 | Đào móng tam cấp, bồn hoa bằng thủ công, đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,0886 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,8845 | m3 |
| 85 | Xây tam cấp, bồn hoa gạch bê tông vữa XM M50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,2858 | m3 |
| 86 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0486 | 100m3 |
| 87 | Bê tông đường dốc M200, PC40, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,3352 | m3 |
| 88 | Lớp vữa lót để lát đá granite, VXM M75, PC40 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52,0002 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52,0002 | m2 |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28 | bộ |
| 91 | Lắp đặt quạt trần | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22 | bộ |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52 | cái |
| 97 | Tủ điện tổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Tủ điện tầng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt aptomat điều hòa, bình nóng lạnh, cường độ dòng điện 20A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 103 | Lắp đặt đế âm tường + chờ ổ cắm sàn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48 | hộp |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 120 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 400 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.000 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.400 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.300 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.240 | m |
| 110 | Tủ điện phòng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 111 | ổ cắm mạng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | bộ |
| 112 | Dây mạng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 200 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,75mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 150 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 150 | m |
| 115 | Bộ phát sóng wifi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 116 | Tủ mạng trung tâm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 119 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cọc |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 80 | m |
| 121 | Dây nối tiếp địa lặp là D12 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 80 | m |
| 122 | Đào đất để chôn dây tiếp địa, đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25,6 | m3 |
| 123 | Lấp đất chôn dây | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25,6 | m3 |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa cảm ứng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | bộ |
| 125 | Lắp đặt gương soi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt kệ kính | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | bộ |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bể |
| 132 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 133 | Rọ chắn rác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | 100m |
| 141 | Lắp đặt côn thu PPR 25x20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn thu PPR 40x25 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 120 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30 | cái |
| 146 | Lắp đặt chếch nhựa PPR, đường kính d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa PPR, đường kính cút d=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính cút d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 120 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính cút d=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút ren trong D15đường kính cút d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 150 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,6 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 120 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60 | cái |
| 161 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40 | cái |
| 162 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 50 | cái |
| 163 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40 | cái |
| 164 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt y nhựa, đường kính D= 60 mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 169 | Lắp đặt y nhựa, đường kính D= 110 mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 60x34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 172 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,6741 | m3 |
| 173 | Bê tông lót móng bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5896 | m3 |
| 174 | Bê tông đáy bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8127 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể phốt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0998 | tấn |
| 177 | Bê tông xà dầm, giằng bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5148 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể phốt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0674 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể phốt, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0036 | tấn |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể phốt, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 181 | Xây tường bể phốt gạch bê tông vữa XM M50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,8683 | m3 |
| 182 | Trát tường bể phốt dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16,6028 | m2 |
| 183 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,418 | m2 |
| 184 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3547 | m3 |
| 185 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0164 | tấn |
| 186 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0187 | 100m2 |
| 187 | Lắp tấm đan đúc sẵn bể phốt bằng thủ công | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 188 | Đào móng bể nước bằng thủ công-đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,88 | m3 |
| 189 | Bê tông lót móng bể nước M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 190 | Bê tông đáy bể nước M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8265 | m3 |
| 191 | Ván khuôn xà dầm, giằng bể nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0144 | 100m2 |
| 192 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,292 | tấn |
| 193 | Bê tông xà dầm, giằng bể nước bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8217 | m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1113 | 100m2 |
| 195 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể nước, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0556 | tấn |
| 196 | Xây tường bể nước gạch bê tông vữa XM M50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,4922 | m3 |
| 197 | Trát tường bể nước dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,328 | m2 |
| 198 | Láng bể nước, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,51 | m2 |
| 199 | Đào rãnh thoát nước-đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34,6295 | m3 |
| 200 | Bê tông lót đáy rãnh thoát nước M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,1578 | m3 |
| 201 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông vữa XM M50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18,388 | m3 |
| 202 | Trát rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 90,51 | m2 |
| 203 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,803 | m3 |
| 204 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2213 | 100m2 |
| 205 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1696 | tấn |
| 206 | Lắp tấm đan rãnh nước bằng thủ công | Theo BCKTKT được phê duyệt | 95 | cái |
| 207 | Đắp đất rãnh thoát nước bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,5432 | m3 |
| 208 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2309 | 100m3 |
| 209 | Láng nền hè, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60 | m2 |
| 210 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | m3 |
| 211 | Bê tông lót móng hè M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | m3 |
| 212 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,55 | 100m3 |
| 213 | Lớp vữa lót bù phụ để lát nền, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 550 | m2 |
| 214 | Lát sân, vỉa hè gạch Terazzo 40x40 cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 550 | m2 |
| 215 | Bó vỉa đá hố trồng cây | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40 | m |
| 216 | Chi phí hệ thống phòng cháy chữa cháy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi