Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873608 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện ̣(vốn phân cấp theo tiêu chí) và vốn tỉnh bổ sung có mục tiêu cho cấp huyện từ nguồn vốn kết dư năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 09:55:00 đến ngày 2020-10-13 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,211,043,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cung cấp đất sỏi đỏ làm nền đường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 280,67 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,9156 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,159 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,795 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,795 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp lớp đất sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 440,986 | m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,579 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 169,61 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 169,61 | m3 |
| 10 | Cung cấp lớp cát | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 90,48 | m3 |
| 11 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.772,316 | m3 |
| 12 | Cỏ lá gừng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6.816,6 | 1m2/lần |
| 13 | Cung cấp lớp đất sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44,928 | m3 |
| 14 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4665 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,192 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 172,8 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 172,8 | m2 |
| 18 | Cung cấp lớp đất sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46,54 | m3 |
| 19 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4833 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21,48 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 179 | m2 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 179 | m2 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 115,275 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,9 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 55,125 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,025 | 100m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 301,25 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5148 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,036 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3904 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0267 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0125 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0011 | tấn |
| 34 | Bản mã + bulong neo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 35 | Vành loa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 36 | Trụ BTCT cao 10m+ các phụ kiện kèm theo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cột |
| 37 | Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 98,7 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,3 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,484 | 100m2 |
| 40 | Ông uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6 | 100m |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0387 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,25 | tấn |
| 43 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 218,26 | 10m3/km |
| 44 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.281,1 | 10m3/km |
| 45 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,74 | 100tấn |
| 46 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,118 | 100tấn |
| 47 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 114,4783 | 10 tấn/km |
| B | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1057 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0405 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3095 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,049 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0043 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0028 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0032 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0504 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2 | tấn |
| 11 | Sắt L50x50x4 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,2 | md |
| 12 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,504 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1792 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3248 | 100m3 |
| 15 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.800 | viên |
| 16 | Bộ relay chống chạm đất +biến dòng bảo vệ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 1 cái |
| 17 | Bộ cắt sét 3 pha + tủ chứa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 3 pha |
| 18 | Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp/quá dòng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 1 cái |
| 19 | Bộ relay phát hiện dòng rò | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 1 cái |
| 20 | MCCB 3P 80A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | 1 cái |
| 21 | MCCB 3P 75A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 1 cái |
| 22 | MCCB 3P 50A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | 1 cái |
| 23 | MCCB 3P 25A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | 1 cái |
| 24 | Cáp CXV 38mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,24 | 1km/1 dây |
| 25 | Cáp CXV 25mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,272 | 1km/1 dây |
| 26 | Cáp CXV 16mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,128 | 1km/1 dây |
| 27 | Cáp CXV 11mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,024 | 1km/1 dây |
| 28 | Cáp CXV 6mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,036 | 1km/1 dây |
| 29 | Tủ điện 800x1200x400 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 1 tủ |
| 30 | Lắp đặt máy phát điện 3P - 30KVA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 31 | ống uPVC D60x2,8mm +phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 32 | ống uPVC D90x2,9mm +phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2 | 100m |
| 33 | Bộ chuyển đổi nguồn bằng tay 3P - 80A | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 34 | Vật tư phụ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 35 | Trụ BTCT cao 10m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cột |
| C | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp PCCC gồm: Vỏ tủ 400x600x200 + cuộn dây D50x20m+lăn phun D50 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | hộp |
| 2 | Tủ điện điều khiển máy bơm nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 3 | Van 1 chiều STK D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 4 | Van 2 chiều STK D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 5 | Máy bơm điện Q= 40m3/h H=50m, P=20HP | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | máy |
| 6 | Máy bơm Disel Q=40m3/h H=50m, P=30HP | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | máy |
| 7 | Ông STK D60x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,24 | 100m |
| 8 | Ông STK D90x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,34 | 100m |
| 9 | Ông STK D114x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,42 | 100m |
| 10 | CO STK D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 11 | CO STK D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 12 | CO STK D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 13 | Ông mềm chống rung D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 14 | Y lược D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 15 | LUPPE D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 17 | Van xả khí | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 18 | Mặt bích D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 19 | Mặt bích D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 20 | Mặt bích D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | cái |
| 21 | Tê STK D114 ra STK D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 22 | Tê STK D114 ra STK D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 23 | Tê STK D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 24 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5218 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2007 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2007 | 100m3 |
| 27 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.787,5 | viên |
| 28 | Cáp điện thoại 5 PAIRS | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50 | m |
| 29 | Cáp quang 2 core | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50 | m |
| 30 | Ông luồn dây uPVC D60x2.8mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 62 | m |
| 31 | Hộp chờ đầu nối 200x200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 32 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,117 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,045 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,045 | 100m3 |
| 35 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50 | viên |
| 36 | Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 37 | Bình chữa cháy khí CO2 - MT5 (5KG) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 38 | Bình chữa cháy bột MFZ8 - 8KG | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 39 | Kệ để bình chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 40 | Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH 10W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 41 | Đèn sự cố có bộ sạc & BATTERY 2AH 10W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | bộ |
| 42 | Cáp FR 3x1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 182 | m |
| 43 | Hộp nối | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | hộp |
| 44 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 136 | m |
| 45 | Trung tâm báo cháy 4 ZONE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 46 | Điện trở cuối nguồn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 47 | Đầu báo khói | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | bộ |
| 48 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 49 | Còi báo động | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 50 | Cáp chuông FR 1.5mm2 -2C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 325 | m |
| 51 | Cáp tín hiệu FR 0,75mm2 - 2C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 678 | m |
| 52 | Ống luồn cáp uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 412 | m |
| 53 | Ống luồn cáp uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 218 | m |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,1342 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,8199 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,697 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,631 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30,3413 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,796 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,122 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,928 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,184 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2184 | m3 |
| 64 | Mạch ngừng Waterstop | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 41,8 | m |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,52 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1284 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,104 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3518 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0285 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0359 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,4273 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1089 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1505 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6902 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8122 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,858 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,014 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0715 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1007 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,465 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0023 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0115 | tấn |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 128,685 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 128,685 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 49,4 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 62,65 | m2 |
| 87 | Thang thăm bể | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 88 | Nắp thăm bể | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 89 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,62 | m3 |
| 90 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6039 | m3 |
| 91 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,286 | m3 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,48 | m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0378 | 100m3 |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33,6 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 52,04 | m2 |
| 96 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 45,5 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,44 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33,6 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 52,04 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 52,04 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 59,6 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,68 | m2 |
| 105 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,52 | m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,52 | m2 |
| 107 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,6 | m |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,168 | 100m2 |
| 109 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400,vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,84 | m2 |
| 110 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,234 | m2 |
| 111 | Cung cấp cửa đi, cửa sổ khung sắt, pano tụn dày 1mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,44 | m |
| 112 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0543 | tấn |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0543 | tấn |
| 114 | Trần thạch cao khung nổ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,2 | m2 |
| 115 | Đen led tube 1x1,2mx18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 116 | Hộp nối âm tường 110x110 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 117 | Ô cắm điện 3 chấu mặt đôi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 118 | Mặt chứa công tắc 1 chiều, 2 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 119 | Tủ điện 300x450x220 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 120 | Cáp điện CVV 4mm2 - 4C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | m |
| 121 | Cáp điện CVV 2,5mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m |
| 122 | Cáp điện CVV 1,5mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33 | m |
| 123 | Ông luồn dây điện uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | m |
| 124 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | m |
| 125 | Ông luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | m |
| 126 | MCCB 3P 25A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 127 | MCCB 3P 16A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 128 | MCCB 1P 16A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 129 | MCCB 1P 6A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 130 | RCBO 2P 16A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 131 | Khởi động 3P | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 132 | Hóa chất Terrafill | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | kg |
| 133 | Kim chống sét tia tạo Rbv=75m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | kim |
| 134 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 65 | m |
| 135 | Cáp đồng bọc Rbv 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 35 | m |
| 136 | ống nhựa bảo vệ cáp D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | m |
| 137 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 138 | Trụ đỡ kim | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 139 | Giếng khoan D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 140 | Cáp chằng D6mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | m |
| 141 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cọc |
| 142 | ống uPVC D90X2,9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,04 | 100m |
| 143 | Co PVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 144 | Lơi PVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 145 | Câu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5569 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,0225 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,04 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,8533 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,28 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5054 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,92 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,55 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,836 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp lớp đất sỏi đỏ làm nền đường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38,61 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4388 | 100m3 |
| 12 | Lợp mái tole sóng vuông 0,45 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,701 | 100m2 |
| 13 | Máng xối tôn kẽm dày 1 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27 | md |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2592 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1515 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8963 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0305 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1406 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0268 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1162 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,9714 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,9714 | tấn |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 248,57 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,494 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,494 | tấn |
| 26 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 27 | Công tắc 1 chiều + hộp gắn nổi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 28 | Cáp điện CV 2,5mm2 -1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34 | m |
| 29 | Cáp điện CV1,5 mm2 -1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 90 | m |
| 30 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | m |
| 31 | Ông luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 32 | Vật tư phụ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 33 | Ống uPVC D90x2,9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 34 | Co uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 35 | Lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 36 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| E | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Gối cống D400 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,455 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0446 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0065 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,62 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,772 | m3 |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,18 | 100m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,76 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,7784 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,96 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,72 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3584 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,067 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 160 | cái |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 233,6 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 256 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 64 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,344 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,031 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0115 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,294 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9348 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0448 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,08 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0026 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0004 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,84 | m2 |
| 31 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,64 | m2 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4645 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,804 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,3312 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,264 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0186 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0232 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,744 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30,64 | m2 |
| 42 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,3 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22,44 | m2 |
| 44 | Sỏi lọc, than củi lọc nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | lô |
| 45 | Cung cấp cống D1000 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | md |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,768 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,768 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,884 | m3 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1884 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0025 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 53 | ỐNG HDPE D32x3.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,88 | 100m |
| 54 | Co HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 55 | Lơi HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 56 | Van phao điện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 57 | Van phao cơ D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 58 | Van khóa D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 59 | Van khóa 1 chiều D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 60 | Nối ren ngoài HDPE D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bể |
| 62 | Tủ điều khiển máy bơm nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 63 | Máy bơm nước đẩy cao 3HP, Q=3m3/h | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 64 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3627 | 100m3 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1395 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1395 | 100m3 |
| 67 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.937,5 | viên |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0312 | m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,048 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0032 | 100m2 |
| 71 | Y lọc D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 72 | Khớp nối mềm D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 73 | Luppe D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 74 | Cáp điện CVV 1.5mm2-2C+ uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 120 | m |
| 75 | Ông uPVC D60x2.8mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 100m |
| 76 | Ông uPVC D34x2.0mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,36 | 100m |
| 77 | Ông uPVC D27x1.8mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,78 | 100m |
| 78 | Van khóa D27 ( tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 79 | Van khóa D34 ( tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 80 | Van khóa D60 ( tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 81 | Co uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72 | cái |
| 82 | Co uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 31 | cái |
| 83 | Co uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 84 | Lợi uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 45 | cái |
| 85 | Lợi uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 86 | Lợi uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 87 | Tê uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | cái |
| 88 | Tê uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 89 | Tê uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 90 | Tê giảm uPVC D34 RA D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 91 | Tê giảm uPVC D60 RA D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 92 | Giam uPVC D34 RA D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 93 | Giam uPVC D60 RA D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 94 | Nối răng ngoài D34 ÔNG D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 95 | Nối răng ngoài D60 ÔNG D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 96 | Co Ren Trong uPVC D21 ống D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 97 | Tê ren ngoài uPVC D21 Ống D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 98 | Co ren ngoài uPVC D21 Ống D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 43 | cái |
| 99 | Bít ren trong D21 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 65 | cái |
| 100 | Bít ren ngoài D21 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 101 | Bít trơn D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 102 | Bít trơn D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 103 | Bít trơn D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 104 | Nối trơn D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 105 | Nối trơn D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 106 | Nối trơn D60 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 107 | Ông uPVC D114x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,96 | 100m |
| 108 | Ông uPVC D90x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,58 | 100m |
| 109 | Ông uPVC D42x2.1mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,06 | 100m |
| 110 | Ông uPVC D34x2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,42 | 100m |
| 111 | Lavabo vệ sinh khuyết tật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 112 | Lavabo | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19 | bộ |
| 113 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu xí bệt vệ sinh khuyết tật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 118 | Phễu thu 150x150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | bộ |
| 120 | Co uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | cái |
| 121 | Co uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60 | cái |
| 122 | Co uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 74 | cái |
| 123 | Co uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 49 | cái |
| 124 | Lơi uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | cái |
| 125 | Lơi uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 43 | cái |
| 126 | Lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46 | cái |
| 127 | Lơi uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | cái |
| 128 | Tê uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 129 | Tê uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26 | cái |
| 130 | Tê uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 131 | Tê giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 132 | Tê giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 133 | Tê giảm uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 134 | Giam uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 135 | Giam uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 136 | Giam uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 137 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34 | cái |
| 138 | Y uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 139 | Y uPVC D114 ra D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 140 | Y uPVC D114 ra D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 141 | Y uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 142 | Y uPVC D90 ra D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 143 | Bít trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21 | cái |
| 144 | Bít trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 145 | Bít trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | cái |
| 146 | Bít trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 29 | cái |
| 147 | Nối trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 148 | Nối trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 149 | Nối trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 56 | cái |
| 150 | Nối trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 151 | Ty ren D8 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 152 | Bát treo ống D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 153 | Bát treo ống D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 154 | Co thông tắc D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 155 | Co thông tắc D114 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 156 | Con thỏ D90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32 | cái |
| F | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,037 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,841 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0841 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0428 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2625 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,021 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,071 | m3 |
| 8 | Xây gạch cốt liệu xi măng 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường dày 10cm,vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8624 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9777 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,4296 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,4296 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,4296 | m2 |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18,4 | m |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18,4 | m |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,528 | m2 |
| 16 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,75 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 50x200mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,22 | m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt bulon D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp dựng trụ inox cao 12m (bao gồm: inox F120x2, F90x1.5, F60x1.5, bản thép đệm 150x800x20, ròng rọc F50 có rãnh kéo dây, dây cáp 4mm và một số phụ kiện khác theo thiết kế) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| G | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 63,5172 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,7166 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 64,1014 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,4686 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27,853 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,4016 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 83,4111 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,613 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30,9 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36,652 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,1671 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,277 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,6881 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 47,2819 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,639 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,3563 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 37,7764 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 102,8293 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,5533 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 64,6128 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4873 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1063 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2243 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,8606 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,894 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7167 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4277 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6749 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,9551 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,061 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8803 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,9455 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,3844 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1179 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,0473 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0825 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,8819 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,3981 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,8983 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1058 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7084 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2274 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4838 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,6872 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,6687 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2516 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,3557 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,9944 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,1834 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,2498 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,2498 | tấn |
| 52 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,6458 | tấn |
| 53 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,6458 | tấn |
| 54 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, tường dày 20cm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 130,118 | m3 |
| 55 | Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m,tường dày 20cm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 146,8199 | m3 |
| 56 | Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,4 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,6818 | m3 |
| 58 | Lát gạch đất nung kích thước gạch terzarro 400x400, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,42 | m2 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,5636 | 100m3 |
| 60 | Công tác ốp đá chẻ vào chân tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44,7975 | m2 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,324 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39,486 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 50,132 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,2225 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.086,84 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 93,68 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600 vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 296,64 | m2 |
| 68 | Cung cấp cửa đi 4 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,96 | m2 |
| 69 | Cung cấp cửa đi 2 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38,98 | m2 |
| 70 | Cung cấp cửa đi 1 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46,95 | m2 |
| 71 | Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm hệ 1000 kính cường lựu dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39,6 | m2 |
| 72 | Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh khum nhôm hệ 1000 kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | m2 |
| 73 | Cung cấp cửa sổ lật khung sắt kính mờ khung nhôm hệ 1000 dày 5 ly | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,2 | m2 |
| 74 | Cung cấp thép hộp 50x100x1,5 làm hoa gió | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2 | m |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 835,654 | m2 |
| 76 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.664,9676 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44,43 | m2 |
| 78 | Len gạch chân tường ceramic 100x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60,49 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 145,02 | m2 |
| 80 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 218,05 | m |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 575,13 | m |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 591,87 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 932,99 | m2 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 396,81 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.500,6216 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.921,67 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 835,654 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4.586,6376 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 145,04 | m2 |
| 90 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 145,04 | m2 |
| 91 | Trần thạch cao khung nổi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 559,66 | m2 |
| 92 | Đóng trần thạch cao khung chìm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 119,74 | m2 |
| 93 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 679,4 | m2 |
| 94 | Cung cấp lắp dựng tấm compact HPL dày 18mm vách chịu nước bao gồm: tay nắm, bản lề,... và các phụ kiện thiết kế | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,18 | m |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,656 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,519 | 100m2 |
| 97 | Cung cấp lắp đặt tay vịn cầu thang sus 304 D60 dày 1,5mm+inox sus 304 hộp vuông 10x20mm,1,2mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21 | m |
| 98 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 854,8565 | 10m3/km |
| 99 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 95,1643 | 10tấn/km |
| 100 | Đèn ốp trần led D300/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23 | bộ |
| 101 | Đèn led tube 1,2m T8/2x18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 56 | bộ |
| 102 | Đèn led tube 0,6m T8/9W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | bộ |
| 103 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | bộ |
| 104 | Lắp đặt Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt hút âm tường 250x250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 107 | Dimer quạt 10A 1 gang +hộp âm tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | bộ |
| 108 | ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 66 | cái |
| 109 | Hộp nối âm tường 160x160 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | hộp |
| 110 | Cáp điện CV 10mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 86 | m |
| 111 | Cáp điện CV 8mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 172 | m |
| 112 | Cáp điện CV 6mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 596 | m |
| 113 | Cáp điện CV 3,5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.285 | m |
| 114 | Cáp điện CV 2,5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 585 | m |
| 115 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.196 | m |
| 116 | Ông luồn dây điện uPVC D32 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38 | m |
| 117 | Ông luồn dây điện uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 212 | m |
| 118 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 586 | m |
| 119 | Ông luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 582 | m |
| 120 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | m |
| 121 | Ông luồn dây điện uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | m |
| 122 | MCCB 3P 75A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 123 | MCCB 3P 60A 15KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 124 | MCCB 3P 40A 10KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 125 | MCCB 3P 32A 10KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 126 | MCCB 3P 25A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 127 | MCCB 3P 20A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 128 | MCCB 1P 32A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 129 | MCCB 1P 25A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 130 | MCCB 1P 20A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 131 | MCB 2P 32A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 132 | MCB 2P 25A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 133 | MCB 2P 20A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 134 | MCB 1P 16A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 135 | MCB 1P 10A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 136 | RCBO 2P 20A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 137 | RCBO 2P 16A 6KA | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 138 | Công tắc 2 chiều | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 139 | Công tắc 1 chiều 1 gang | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 140 | Công tắc 1 chiều 2 gang | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cái |
| 141 | Công tắc 1 chiều 3 gang | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 142 | Tủ điện 300x500x175mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 143 | Tủ điện 400x600x175mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 144 | Tủ điện 6 MODULE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | bộ |
| 145 | Tủ điện 12 MODULE | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 146 | Dây điện thoại 2 Pairs | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 112 | m |
| 147 | Ông uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46 | m |
| 148 | IDF có 1 Block terminal và chống sét lan truyền | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 149 | Tổng đài (PABX0 và các phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 150 | ổ cắm điện thoại và hộp âm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 151 | ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11 | cái |
| 152 | Switch 24 potrs dùng cho mạng lan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 153 | Switch 16' potrs dùng cho mạng lan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 154 | Bộ chống sét lan truyền | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 155 | Tủ rasck loại 6U | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 156 | Modem + 4 ports | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 157 | ống uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 128 | m |
| 158 | Cáp mạng 24AWG CAT5e | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 176 | m |
| 159 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 160 | Cọc tiếp địa D16 L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 10 cọc |
| 161 | Máy điều hòa không khí inverter 2HP | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 162 | Ông dẫn ga và cách nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | m |
| 163 | Dây PVC 3,5mm2 - 1C | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 86 | m |
| 164 | Ông uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt | 24 | m |
| 165 | Giá đỡ cục nóng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | Bộ |
| 166 | Phụ kiện lắp đặt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 167 | Ông PVC xã nước ngưng và cách nhiệt D27 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi