Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công XL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ea Ly,huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 14:07:00 đến ngày 2020-10-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,647,009,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 8,535 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,364 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,164 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,002 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,026 | 100m2 |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,768 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,688 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,056 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,312 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 0,283 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V (E-HSMT) | 5,049 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,357 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,584 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,833 | m3 |
| 16 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Theo chương V (E-HSMT) | 37,333 | m |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,7 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,047 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,297 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,34 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,4 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,057 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,321 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,28 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,64 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,317 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo chương V (E-HSMT) | 0,364 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,432 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,017 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,192 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng Bu lông D16 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 33 | Lắp dựng Bu lông D12 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 34 | Lắp dựng Bu lông D14 | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | cái |
| 35 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V (E-HSMT) | 0,077 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,077 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,257 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,257 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 20,78 | m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,251 | tấn |
| 41 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V (E-HSMT) | 1,072 | 100m2 |
| 42 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,403 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 10,335 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 11,52 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | m2 |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 4,32 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 13,416 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 15,626 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 30,51 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,6 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 4,824 | m2 |
| 52 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 29,88 | m2 |
| 53 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo chương V (E-HSMT) | 0,506 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 25,5 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 22,48 | m2 |
| 56 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 36,4 | m2 |
| 57 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 24,03 | m2 |
| 58 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 88,245 | m2 |
| 59 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 135,561 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 88,245 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 135,561 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm | Theo chương V (E-HSMT) | 85,93 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 88,245 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 243,971 | m2 |
| 65 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo chương V (E-HSMT) | 16,16 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,462 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,16 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,08 | 100m |
| 71 | Lắp đặt co răng trong đk 27/21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt nối giảm PVC đk 34/27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt van nhựa PVC 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 90 | Khoan giếng tiếp địa (Bao gồm nhân công + vật liệu) | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | m |
| 91 | Lắp đặt tủ điện bằng tole, 02 lớp cửa 400*300*200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn Led Blub | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat 1P-5A | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 99 | Lắp đặt cầu chì | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt đế âm chống cháy + mặt nạ | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | hộp |
| 102 | Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 103 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 144 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 46 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 6,0mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | hộp |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm | Theo chương V (E-HSMT) | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt rơ le | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| B | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,086 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,161 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,082 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,299 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,802 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,072 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,335 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,536 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,553 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,643 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,235 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,388 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,448 | 100m2 |
| 14 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,357 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,751 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,892 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,987 | m3 |
| 18 | Lắp đặt chữ Inox 304 cao 100 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chữ Inox 304 cao 300 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cửa Cổng sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 21,274 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 21,274 | m2 |
| 22 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột có chốt bằng inox | Theo chương V (E-HSMT) | 10,57 | m2 |
| 23 | Ốp tường gạch 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,77 | m2 |
| 24 | Ốp đá tự nhiên vào tường | Theo chương V (E-HSMT) | 20,122 | m2 |
| 25 | Gia công lắp dựng hàng rào song sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 78,25 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 78,25 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 77,317 | m2 |
| 28 | Trát tường xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 66,427 | m2 |
| 29 | Trát xà giằng vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 42,576 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 52,8 | m |
| 31 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,48 | m |
| 32 | Kẻ roan âm | Theo chương V (E-HSMT) | 68,4 | m |
| 33 | Cắt tạo lõm trụ | Theo chương V (E-HSMT) | 57 | m |
| 34 | Lắp đặt bộ hẹn giờ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt bộ đèn led | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 36 | Sơn tường, cột, giằng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 186,32 | m2 |
| 37 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,078 | 100m3 |
| 38 | Đào móng băng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 0,314 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,131 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,063 | m3 |
| 41 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,588 | m3 |
| 42 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,073 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,32 | tấn |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,593 | 100m2 |
| 45 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,579 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,579 | m3 |
| 47 | Trát tường xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 185,8 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 24,96 | m2 |
| 49 | Sơn tường, cột, giằng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 210,76 | m2 |
| 50 | Gia công lắp dựng bu lông D12 | Theo chương V (E-HSMT) | 312 | cái |
| 51 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V (E-HSMT) | 0,655 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,635 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lưới thép mạ kẽm D5a50 | Theo chương V (E-HSMT) | 495,7 | m2 |
| C | PHẦN SAN NỀN + BỒN HOA | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III (kể cả vận chuyển) | Theo chương V (E-HSMT) | 2,27 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 (kể cả mua đất, đào xúc, vận chuyển ) | Theo chương V (E-HSMT) | 1,305 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 (kể cả mua đất, đào xúc, vận chuyển ) | Theo chương V (E-HSMT) | 1,305 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 12,096 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,453 | m3 |
| 6 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,251 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,132 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 63,27 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng | Theo chương V (E-HSMT) | 63,27 | m2 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly (hoặc vỏ bao xi măng nền đường, nền sân) | Theo chương V (E-HSMT) | 16,994 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 309,694 | m3 |
| 12 | Cắt nền bê tông bằng máy, ô vuông kt: 3mx3m, chiều dày sàn <=20cm | Theo chương V (E-HSMT) | 931,72 | m |
| 13 | Cắt nền bê tông bằng máy, ô vuông kt: 3mx3m, chiều dày sàn <=10cm | Theo chương V (E-HSMT) | 201,187 | m |
| 14 | Sơn vạch vị trí bãi đỗ xe | Theo chương V (E-HSMT) | 181,6 | md |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 1,464 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,488 | m3 |
| 17 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,472 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,231 | m3 |
| 19 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 28,5 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng | Theo chương V (E-HSMT) | 28,5 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 27 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 3,8 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,92 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,102 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,04 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,016 | tấn |
| 8 | Lắp đặt bu lông D22, L=700 | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V (E-HSMT) | 28,409 | m3 |
| 10 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 120 | md |
| 11 | Lắp cần cột đèn liền cần | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cột |
| 12 | Lắp bóng đèn cao áp | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bóng |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 44 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 260 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 10mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt thiết bị cài đặt thời gian Timer | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt khởi động từ Contactor 20A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat 1P-50A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 200x350x450 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | tủ |
| 22 | Lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | m |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L2,4m | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cọc |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| E | PHẦN NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V (E-HSMT) | 1,326 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,109 | m3 |
| 3 | Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,231 | m3 |
| 4 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,17 | m2 |
| 5 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 3,17 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,008 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,006 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,104 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van PVC D27 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| F | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 9,405 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,176 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,764 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại bằng kim loại | Theo chương V (E-HSMT) | 0,58 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,013 | tấn |
| 6 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,987 | m3 |
| 7 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,362 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 14,318 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,005 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,003 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi