Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công XL

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003203-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Ea Ly,huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công XL
Số hiệu KHLCNT 20201003107
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 14:07:00 đến ngày 2020-10-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,647,009,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 8,535 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,4 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 2,364 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,164 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,002 tấn
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,026 100m2
7 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 4,768 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 2,688 m3
9 SXLD cốt thép đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,056 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,312 tấn
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 0,283 100m2
12 Đắp đất nền móng công trình Theo chương V (E-HSMT) 5,049 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,357 100m3
14 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,584 m3
15 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 4,833 m3
16 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Theo chương V (E-HSMT) 37,333 m
17 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 1,7 m3
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,047 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,297 tấn
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,34 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 2,4 m3
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,057 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,321 tấn
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,28 100m2
25 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,64 m3
26 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,317 tấn
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo chương V (E-HSMT) 0,364 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 1,432 m3
29 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,1 tấn
30 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,017 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,192 100m2
32 Lắp dựng Bu lông D16 Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
33 Lắp dựng Bu lông D12 Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
34 Lắp dựng Bu lông D14 Theo chương V (E-HSMT) 32 cái
35 Gia công cột bằng thép hình Theo chương V (E-HSMT) 0,077 tấn
36 Lắp dựng cột thép Theo chương V (E-HSMT) 0,077 tấn
37 Gia công vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Theo chương V (E-HSMT) 0,257 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo chương V (E-HSMT) 0,257 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 20,78 m2
40 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V (E-HSMT) 0,251 tấn
41 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V (E-HSMT) 1,072 100m2
42 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 13,403 m3
43 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 10,335 m2
44 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 11,52 m2
45 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo chương V (E-HSMT) 4 m2
46 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 4,32 m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V (E-HSMT) 13,416 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 15,626 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 30,51 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 9,6 m2
51 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x60cm Theo chương V (E-HSMT) 4,824 m2
52 Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 29,88 m2
53 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại Theo chương V (E-HSMT) 0,506 m2
54 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 25,5 m2
55 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 22,48 m2
56 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 36,4 m2
57 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 24,03 m2
58 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 88,245 m2
59 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 135,561 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo chương V (E-HSMT) 88,245 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo chương V (E-HSMT) 135,561 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm Theo chương V (E-HSMT) 85,93 m2
63 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 88,245 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 243,971 m2
65 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Theo chương V (E-HSMT) 16,16 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V (E-HSMT) 1,462 100m2
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,2 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,1 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,16 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,08 100m
71 Lắp đặt co răng trong đk 27/21mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
72 Lắp đặt nối giảm PVC đk 34/27mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
73 Lắp đặt cút nhựa đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
74 Lắp đặt cút nhựa đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
75 Lắp đặt cút nhựa đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
76 Lắp đặt cút nhựa đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
80 Lắp đặt lơi nhựa PVC D60mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
81 Lắp đặt lơi nhựa PVC D114mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
82 Lắp đặt van nhựa PVC 34mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
83 Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
84 Lắp đặt Lavabo + vòi rửa Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
85 Lắp đặt gương soi Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
86 Lắp đặt phễu thu D100 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
87 Lắp đặt vòi rửa D21 Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
88 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
90 Khoan giếng tiếp địa (Bao gồm nhân công + vật liệu) Theo chương V (E-HSMT) 10 m
91 Lắp đặt tủ điện bằng tole, 02 lớp cửa 400*300*200 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
92 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
93 Lắp đặt đèn Led Blub Theo chương V (E-HSMT) 5 bộ
94 Lắp đặt quạt treo tường Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
95 Lắp đặt aptomat 1P-5A Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
96 Lắp đặt aptomat 1P-10A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
97 Lắp đặt aptomat 1P-30A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
98 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V (E-HSMT) 14 cái
99 Lắp đặt cầu chì Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
100 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
101 Lắp đặt đế âm chống cháy + mặt nạ Theo chương V (E-HSMT) 8 hộp
102 Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
103 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 144 m
104 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 46 m
105 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 6,0mm2 Theo chương V (E-HSMT) 30 m
106 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 Theo chương V (E-HSMT) 5 hộp
107 Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm Theo chương V (E-HSMT) 100 m
108 Lắp đặt rơ le Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
B PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,086 100m3
2 Đào móng băng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,161 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,082 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,299 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 6,802 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,072 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,335 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,536 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 9,553 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 4,643 m3
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,235 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,388 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V (E-HSMT) 0,448 100m2
14 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 9,357 m3
15 Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 2,751 m3
16 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,892 m3
17 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,987 m3
18 Lắp đặt chữ Inox 304 cao 100 Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
19 Lắp đặt chữ Inox 304 cao 300 Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
20 Lắp dựng cửa Cổng sắt Theo chương V (E-HSMT) 21,274 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 21,274 m2
22 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột có chốt bằng inox Theo chương V (E-HSMT) 10,57 m2
23 Ốp tường gạch 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 3,77 m2
24 Ốp đá tự nhiên vào tường Theo chương V (E-HSMT) 20,122 m2
25 Gia công lắp dựng hàng rào song sắt Theo chương V (E-HSMT) 78,25 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 78,25 m2
27 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 77,317 m2
28 Trát tường xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 66,427 m2
29 Trát xà giằng vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 42,576 m2
30 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 52,8 m
31 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 12,48 m
32 Kẻ roan âm Theo chương V (E-HSMT) 68,4 m
33 Cắt tạo lõm trụ Theo chương V (E-HSMT) 57 m
34 Lắp đặt bộ hẹn giờ Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
35 Lắp đặt bộ đèn led Theo chương V (E-HSMT) 3 bộ
36 Sơn tường, cột, giằng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 186,32 m2
37 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,078 100m3
38 Đào móng băng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 0,314 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,131 100m3
40 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 8,063 m3
41 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,588 m3
42 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,073 tấn
43 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,32 tấn
44 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,593 100m2
45 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 18,579 m3
46 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 18,579 m3
47 Trát tường xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 185,8 m2
48 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 24,96 m2
49 Sơn tường, cột, giằng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 210,76 m2
50 Gia công lắp dựng bu lông D12 Theo chương V (E-HSMT) 312 cái
51 Gia công cột bằng thép hình Theo chương V (E-HSMT) 0,655 tấn
52 Lắp dựng cột thép Theo chương V (E-HSMT) 0,635 tấn
53 Lắp dựng lưới thép mạ kẽm D5a50 Theo chương V (E-HSMT) 495,7 m2
C PHẦN SAN NỀN + BỒN HOA
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III (kể cả vận chuyển) Theo chương V (E-HSMT) 2,27 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 (kể cả mua đất, đào xúc, vận chuyển ) Theo chương V (E-HSMT) 1,305 100m3
3 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 (kể cả mua đất, đào xúc, vận chuyển ) Theo chương V (E-HSMT) 1,305 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 12,096 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 4,453 m3
6 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 4,251 m3
7 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 3,132 m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 63,27 m2
9 Quét nước xi măng Theo chương V (E-HSMT) 63,27 m2
10 Rải giấy dầu lớp cách ly (hoặc vỏ bao xi măng nền đường, nền sân) Theo chương V (E-HSMT) 16,994 100m2
11 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 309,694 m3
12 Cắt nền bê tông bằng máy, ô vuông kt: 3mx3m, chiều dày sàn <=20cm Theo chương V (E-HSMT) 931,72 m
13 Cắt nền bê tông bằng máy, ô vuông kt: 3mx3m, chiều dày sàn <=10cm Theo chương V (E-HSMT) 201,187 m
14 Sơn vạch vị trí bãi đỗ xe Theo chương V (E-HSMT) 181,6 md
15 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 1,464 m3
16 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,488 m3
17 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,472 m3
18 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,231 m3
19 Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 28,5 m2
20 Quét nước xi măng Theo chương V (E-HSMT) 28,5 m2
D PHẦN ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 27 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 3,8 m3
3 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,4 m3
4 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 1,92 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,102 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,04 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,016 tấn
8 Lắp đặt bu lông D22, L=700 Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế Theo chương V (E-HSMT) 28,409 m3
10 Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 120 md
11 Lắp cần cột đèn liền cần Theo chương V (E-HSMT) 4 cột
12 Lắp bóng đèn cao áp Theo chương V (E-HSMT) 4 bóng
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 44 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 6mm2 Theo chương V (E-HSMT) 260 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 10mm2 Theo chương V (E-HSMT) 50 m
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Theo chương V (E-HSMT) 1,2 100m
17 Lắp đặt thiết bị cài đặt thời gian Timer Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
18 Lắp đặt khởi động từ Contactor 20A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
19 Lắp đặt aptomat 1P-20A Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
20 Lắp đặt aptomat 1P-50A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
21 Lắp đặt tủ điện bằng tole , 02 lớp cửa, 200x350x450 Theo chương V (E-HSMT) 1 tủ
22 Lắp đặt xà thép loại 2 sứ Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
23 Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 11 m
24 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L2,4m Theo chương V (E-HSMT) 5 cọc
25 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,1 100m
26 Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
E PHẦN NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V (E-HSMT) 1,326 m3
2 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,109 m3
3 Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 Theo chương V (E-HSMT) 0,231 m3
4 Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 3,17 m2
5 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 3,17 m2
6 SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,008 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 0,006 100m2
8 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 0,104 m3
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,6 100m
10 Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
11 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
12 Lắp đặt van PVC D27 Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
F PHẦN HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 9,405 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,176 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 1,764 m2
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại bằng kim loại Theo chương V (E-HSMT) 0,58 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,013 tấn
6 SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 1,987 m3
7 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 0,362 m3
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
9 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 14,318 m2
10 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo chương V (E-HSMT) 0,005 100m3
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,01 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC D49mm Theo chương V (E-HSMT) 0,003 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->