Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Nam Trì, Xã Đặng Lễ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Nam Trì, Xã Đặng Lễ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:22:00 đến ngày 2020-10-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,275,008,463 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN NỀN, KÈ ĐÁ |
|||
| 1 | Mua đất Đắp bờ ao tạo vuốt nối phục vụ thi công<br/> | Theo yêu cầu của HSMT | 91,9453 | m3 |
| 2 | Đắp đất bờ bao vuốt nối đường vào | Theo yêu cầu của HSMT | 81,3675 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I ( tính 80% bằng máy) | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3934 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I ( tính 20% bằng thủ công) | Theo yêu cầu của HSMT | 34,834 | m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 37,777 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1259 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 65,585 | 100m |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1614 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,4936 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSMT | 48,432 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSMT | 91,2136 | m3 |
| 12 | làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2864 | 100m |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2519 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2519 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Tính 80% bằng máy) | Theo yêu cầu của HSMT | 5,017 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 161,2632 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG |
|||
| 1 | Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95<br/> | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8116 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,119 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0235 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,805 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4887 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9372 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0565 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 27,8295 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1962 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0524 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5264 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2332 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,8568 | m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9146 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2302 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0766 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4124 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,7976 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,766 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 118,015 | m2 |
| C | PHẦN THÂN |
|||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m<br/> | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2289 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9744 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,81 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,082 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5475 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4584 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1563 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6024 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9907 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,1089 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4662 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,2522 | m3 |
| D | PHẦN MÁI |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6,8526 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6,8379 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0842 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0542 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,2178 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 106,0592 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 53,84 | m |
| 9 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 53,84 | m |
| 10 | Đắp chữ '' NHÀ VĂN HÓA THÔN NAM TRÌ" | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | công |
| 11 | Con sơn gỗ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13 | cái |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 106,0592 | m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,6406 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,6406 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 54,4 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,4885 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,40mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 16,8 | md |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo yêu cầu của E-HSMT | 24,2452 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 24,2452 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,265 | 100m |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Keo dán | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | hộp |
| E | PHẦN TƯỜNG |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 12,9348 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,0808 | m3 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 59,3712 | m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 551,38 | m |
| 5 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 26,88 | m |
| 6 | Trát huỳnh nổi, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,8384 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 59,3712 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,2153 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0409 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,4181 | m3 |
| 12 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4302 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,0628 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 16,08 | m |
| 15 | Hoa gốm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,0628 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | eo yêu cầu của E-HSMT | 2,6757 | m3 |
| 18 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,6763 | m3 |
| 19 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 53,0499 | m2 |
| 20 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 95,24 | m |
| F | PHẦN HOÀN THIỆN |
|||
| 1 | Ốp đá bóc lồi vào tường chân móng<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 24,4125 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 61,2294 | m2 |
| 3 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 23,359 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 205,906 | m2 |
| 5 | Trát trụ, má cửa đi, cửa sổ, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 26,7652 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 140,4168 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 33,6832 | m2 |
| 8 | Đắp con bọ trang trí cửa sổ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 35,64 | m |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 293,9006 | m2 |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 174,1 | m2 |
| 12 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,0428 | m2 |
| G | PHẦN CỬA |
|||
| 1 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 17,69 | m2 |
| 2 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 19,6 | m2 |
| 4 | Khóa cửa sổ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của E-HSMT | 19,6 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 19,6 | 1m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 37,29 | m2 |
| H | Phần điện: |
|||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | hộp |
| 8 | Lắp đặt rọ công tắc, ổ cắm, áptomát | Theo yêu cầu của E-HSMT | 16 | hộp |
| 9 | Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 300x400 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tủ điện phòng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha <50A | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 56 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 320 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 380 | m |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT |
|||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0728 | 100m3 |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 26 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 22,5 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | mối |
| 7 | Mối nối kiểm tra | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | điểm |
| 8 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cọc |
| 9 | Thép fi 8 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | kg |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,9501 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,6244 | 100m2 |
| J | KHU VỆ SINH |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,0934 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3522 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,0632 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,397 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,693 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0567 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0731 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,8366 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,9532 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,0729 | m2 |
| K | PHẦN XÂY |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7,6692 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,2386 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0253 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,5011 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1963 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1444 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,142 | m3 |
| L | PHẦN MÁI |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,7096 | m2 |
| 3 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của E-HSMT | 19,4224 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,2664 | m2 |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 55,8 | m |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,7096 | m2 |
| M | BẬC TAM CẤP |
|||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1236 | m3 |
| 2 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,2472 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,236 | m2 |
| N | PHẦN HOÀN THIỆN |
|||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 39,84 | m2 |
| 2 | Trát hèm cửa đi, cửa sổ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,961 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 17,7724 | m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 44,801 | m2 |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | heo yêu cầu của E-HSMT | 17,7724 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 61,699 | m2 |
| O | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI |
|||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Keo dán ống | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | hộp |
| P | PHẦN ĐIỆN |
|||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| Q | PHẦN CỬA |
|||
| 1 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450 kèm phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,64 | m2 |
| 2 | Khóa cửa đi tay nắm thông phòng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Cửa sổ khung nhôm hệ EUA-4400 kèm phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 4 | Khóa cửa sổ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6,6 | m2 |
| R | PHẦN CẤP NƯỚC |
|||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 2 | Van nhựa D42 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 8 | Van nhựa D27 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Cút 25-1/2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Nơ đồng D21 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Kép đồng D21 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Băng tan | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 17 | Van phao điện | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Keo dán ống | Theo yêu cầu của E-HSMT | 20 | hộp |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Chân chậu rửa INAX L-298VD, hoặc tương đương | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bể |
| 25 | Máy bơm nước chân không | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | máy |
| 26 | Giếng khoan nước | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | giếng |
| S | PHẦN THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 12 | Ga thu nước 150x150 INOX | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Keo dán ống | Theo yêu cầu của E-HSMT | 20 | Hộp |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4416 | 100m2 |
| T | PHẦN BỂ TỰ HOẠI |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,4922 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0483 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7104 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0232 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0486 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0578 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,0127 | m3 |
| 8 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,3246 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,052 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,464 | m2 |
| 11 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,871 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0294 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0293 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,613 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0966 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( TT 3km tiếp theo) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0966 | 100m3 |
| U | PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,715 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0215 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7216 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,9677 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7464 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,2526 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0849 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3306 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,1672 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,905 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 16,4606 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,6825 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3175 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,2455 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,5015 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 270,309 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 69,547 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 101,44 | m |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 339,856 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,8762 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 58,7587 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của E-HSMT | 58,7587 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0572 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,0512 | tấn |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,2608 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,784 | m3 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 25,475 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 33,6 | m |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,6 | m |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 25,475 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4229 | tấn |
| 40 | Bản lề | yêu cầu của E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,52 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,52 | m2 |
| V | PHẦN SÂN ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2<br/> | Theo yêu cầu của E-HSMT | 32,729 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,736 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 500x500mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 239,93 | m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,8547 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,6182 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,966 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 6,012 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu của E-HSMT | 27,208 | m2 |
| 10 | Đắp đất màu trồng cây | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,8932 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất đổ vào bồn cây | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,8932 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 25,2913 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,4304 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1155 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,5457 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10,053 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 50,13 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 16,35 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1179 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1865 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,0447 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 53,9 | 1c/k |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | đoạn |
| 24 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | m/ nối |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1686 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( TT 3km tiếp theo) | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1686 | 100m3 |
| 27 | Xây bồn cây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,1252 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi