Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201004932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí bảo trì đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 13:10:00 đến ngày 2020-10-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,312,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG BỊ Ổ GÀ (TRONG ĐOẠN THẢM BẢO TRÌ) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127 | m |
| 2 | Đào xử lý ổ gà, vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm) dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,58 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 1,0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,19 | m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa (BTNC 12.5) bằng trạm trộn 80 t/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,543 | tấn |
| 6 | Vá ổ gà bằng BTNC 12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,19 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BỊ RẠN NỨT, BIẾN DẠNG (TRONG ĐOẠN THẢM BẢO TRÌ) | |||
| 1 | Láng nhựa 01 lớp TCN 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,07 | m2 |
| C | THẢM BẢO TRÌ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5 Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.867,91 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa (BTNC 12.5) bằng trạm trộn 80 t/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 568,953 | tấn |
| 3 | Thảm bảo trì mặt đường bằng BTNC 12.5 dày 4cm (kể cả bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.867,91 | m2 |
| D | VUỐT NỐI MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN KM22+680 ÷ KM22+700 | |||
| 1 | Đào khuôn đường vuốt nối, vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,27 | m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới bằng CPĐD loại II (Dmax=37,5mm) dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,83 | m3 |
| 3 | Làm móng lớp trên bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm) dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,83 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 1,0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,2 | m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa (BTNC 12.5) bằng trạm trộn 80 t/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,751 | tấn |
| 6 | Thảm mặt đường vuốt nối bằng BTNC 12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,2 | m2 |
| E | MẶT ĐƯỜNG BỊ Ổ GÀ SÂU | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,2 | m |
| 2 | Đào xử lý ổ gà, vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,53 | m3 |
| 3 | Vá ổ gà bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm) dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,15 | m3 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 1,0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,65 | m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa (BTNC 12.5) bằng trạm trộn 80 t/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,623 | tấn |
| 6 | Vá ổ gà bằng BTNC 12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,65 | m2 |
| F | MẶT ĐƯỜNG BỊ RẠN NỨT (NGOÀI ĐOẠN THẢM BẢO TRÌ MẶT ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237 | m |
| 2 | Vận chuyển đất đào ổ gà đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,75 | m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 1,0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 394,92 | m2 |
| 4 | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa (BTNC 12.5) bằng trạm trộn 80 t/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,864 | tấn |
| 5 | Vá ổ gà bằng BTNC 12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 394,92 | m2 |
| G | SAN GẠT LỀ ĐƯỜNG & VÉT RÃNH DỌC | |||
| 1 | San gạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 406,03 | m2 |
| 2 | Đắp lề đường; K> 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,85 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc hình thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,6 | m3 |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo, biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 2 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi