Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Kho bạc Nhà nước Gia Lâm - Hà Nội

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201005927-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu KHO BẠC NHÀ NƯỚC HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Kho bạc Nhà nước Gia Lâm - Hà Nội
Số hiệu KHLCNT 20200959500
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu nghiệp vụ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 16:35:00 đến ngày 2020-10-09 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,162,433,502 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo Nhà làm việc
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/Phần II của E-HSMT 56,5365 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V/Phần II của E-HSMT 338,576 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V/Phần II của E-HSMT 82,6 m
4 Tháo dỡ trần Chương V/Phần II của E-HSMT 445,1474 m2
5 Phá dỡ gạch lát nền Chương V/Phần II của E-HSMT 1.090,0742 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V/Phần II của E-HSMT 185,144 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V/Phần II của E-HSMT 4 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V/Phần II của E-HSMT 6 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V/Phần II của E-HSMT 20 bộ
10 Tháo dỡ vách ngăn khu WC Chương V/Phần II của E-HSMT 38,2 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 12,5685 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V/Phần II của E-HSMT 6,996 m3
13 Nhân công tháo dỡ thiết bị điện, rèm cửa Chương V/Phần II của E-HSMT 20 công
14 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V/Phần II của E-HSMT 334,98 m2
15 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V/Phần II của E-HSMT 234,0164 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 3.937,6994 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V/Phần II của E-HSMT 642,3696 m2
18 Bao tải dứa Chương V/Phần II của E-HSMT 1.500 cái
19 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V/Phần II của E-HSMT 11,2 1m
20 Tháo dỡ di chuyển, lắp đặt bàn quầy phục vụ thi công cải tạo Chương V/Phần II của E-HSMT 1 tb
21 Công tác chạy hệ thống điện, mạng đến vị trí làm việc tạm và lắp đặt lại hệ thống sau khi cải tạo xong Chương V/Phần II của E-HSMT 1 tb
22 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V/Phần II của E-HSMT 65,1905 m3
23 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 23,6634 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 23,6634 m3
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 94,6933 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II của E-HSMT 94,6933 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II của E-HSMT 94,6933 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,4809 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 9,666 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 19,4228 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 19,3792 m2
32 Công tác ốp đá granit tự nhiên cột sảnh Chương V/Phần II của E-HSMT 26,2408 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 800x800, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 366,7249 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 707,0635 m2
35 Lát nền, sàn, bằng gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 32,5716 m2
36 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x10cm Chương V/Phần II của E-HSMT 38,956 m2
37 Cắt gạch ốp từ gạch 600x600 Chương V/Phần II của E-HSMT 390 md
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 155,96 m2
39 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 24,9325 m2
40 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V/Phần II của E-HSMT 524,1106 m2
41 Công tác tháo dỡ, lắp đặt các đầu báo cháy xuống vị trí trần thạch cao mới... Chương V/Phần II của E-HSMT 1 tb
42 Thi công trần thả bằng thạch cao Chương V/Phần II của E-HSMT 33,7182 m2
43 Cung cấp, lắp đặt vách ngăn vệ sinh dày 12mm Chương V/Phần II của E-HSMT 39 m2
44 Cung cấp lắp đặt hoa sắt cửa sổ S3 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/Phần II của E-HSMT 1,5 100m2
46 Tôn ốp nóc Chương V/Phần II của E-HSMT 16,2 md
47 Chống thấm màng khò Chương V/Phần II của E-HSMT 234,0164 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 234,0164 m2
49 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay hệ nhôm định hình, phụ kiện đồng bộ Chương V/Phần II của E-HSMT 15,2 m2
50 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm kính 2 cánh mở quay hệ nhôm định hình, phụ kiện đồng bộ Chương V/Phần II của E-HSMT 24,2 m2
51 Cung cấp lắp đặt cửa đi tự động kính Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
52 Cung cấp lắp đặt vách kính, hệ nhôm định hình Chương V/Phần II của E-HSMT 286,526 m2
53 Thay rèm Chương V/Phần II của E-HSMT 400 m2
54 Sơn lại cửa sắt Chương V/Phần II của E-HSMT 6 bộ
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V/Phần II của E-HSMT 476,1106 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 1.329,8605 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 3.779,8934 m2
58 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/Phần II của E-HSMT 6 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/Phần II của E-HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt chậu tiểu nam + xả cảm ứng điện lắp nổi Chương V/Phần II của E-HSMT 4 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/Phần II của E-HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
63 Lắp đặt gương soi Chương V/Phần II của E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt kệ kính Chương V/Phần II của E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt giá treo Chương V/Phần II của E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt hộp đựng Chương V/Phần II của E-HSMT 6 cái
67 Lắp đặt bình nóng lạnh Chương V/Phần II của E-HSMT 2 bộ
68 Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 Chương V/Phần II của E-HSMT 72 bộ
69 Lắp đặt đèn Dowlight âm trần D110 Chương V/Phần II của E-HSMT 149 bộ
70 Đèn led dây ánh sáng đỏ Chương V/Phần II của E-HSMT 180 m
71 Lắp đặt đèn tuýp led 3 bóng 600x600 Chương V/Phần II của E-HSMT 31 bộ
72 Lắp đặt đèn led ốp trần D300x300 Chương V/Phần II của E-HSMT 21 bộ
73 Lắp đặt đèn led ốp trần D400x400 Chương V/Phần II của E-HSMT 8 bộ
74 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5 mm2 Chương V/Phần II của E-HSMT 3.000 m
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Chương V/Phần II của E-HSMT 3.000 m
76 Lắp tháo dỡ di chuyển cục nóng, mặt lạnh điều hoà để thi công các hạng mục trần thạch cao, vách kính. Chương V/Phần II của E-HSMT 10 tb
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V/Phần II của E-HSMT 15,9248 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V/Phần II của E-HSMT 15,6483 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V/Phần II của E-HSMT 4,156 100m2
B Hạng mục 2: Nhà ăn
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/Phần II của E-HSMT 1,08 m2
2 Tháo dỡ quạt thông gió Chương V/Phần II của E-HSMT 9 cái
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 422,932 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V/Phần II của E-HSMT 142,3968 m2
5 Cung cấp lắp đặt cửa nhôm kính Chương V/Phần II của E-HSMT 1,08 m2
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/Phần II của E-HSMT 9 cái
7 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Chương V/Phần II của E-HSMT 15 bộ
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 189,336 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 375,9928 m2
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II của E-HSMT 2,8829 100m2
C Hạng mục 3: Nhà bảo vệ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/Phần II của E-HSMT 22,97 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V/Phần II của E-HSMT 17,5 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/Phần II của E-HSMT 8,16 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 106,852 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V/Phần II của E-HSMT 15,357 m2
6 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V/Phần II của E-HSMT 17,5 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V/Phần II của E-HSMT 17,5 m2
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/Phần II của E-HSMT 0,1849 100m2
9 Tôn ốp nóc Chương V/Phần II của E-HSMT 11,2 md
10 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay Chương V/Phần II của E-HSMT 3,2 m2
11 Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhôm kính mở hất Chương V/Phần II của E-HSMT 4,96 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 59,16 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 63,049 m2
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 0,2297 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 0,2297 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 0,525 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II của E-HSMT 0,525 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (9 km tiếp) Chương V/Phần II của E-HSMT 0,525 m3
D Hạng mục 4: Sân vườn
1 Tháo dỡ gạch ốp bồn hoa Chương V/Phần II của E-HSMT 28,1381 m2
2 Đánh cây bồn hoa cũ tận dụng trồng lại Chương V/Phần II của E-HSMT 21 gốc cây
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 0,4889 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II của E-HSMT 0,4889 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (9km) Chương V/Phần II của E-HSMT 0,4889 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,7842 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 0,7838 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 49,5656 m2
9 Công tác ốp đá chẻ bồn hoa Chương V/Phần II của E-HSMT 43,3663 m2
10 Đổ đất màu trồng cây Chương V/Phần II của E-HSMT 4,1483 m3
11 Trồng lại cây cũ Chương V/Phần II của E-HSMT 21 cây
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V/Phần II của E-HSMT 1.780 m2
13 Lát nền sân bằng gạch bê tông giả đá KT 400x400 Chương V/Phần II của E-HSMT 1.780 m2
14 Lắp bóng cao áp Chương V/Phần II của E-HSMT 4 bộ
E Hạng mục 5: Cổng, hàng rào
1 Tháo dỡ đá ốp trụ cổng Chương V/Phần II của E-HSMT 12,34 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II của E-HSMT 4,22 m2
3 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II của E-HSMT 18,236 m2
4 Đắp chi tiết trụ cổng Chương V/Phần II của E-HSMT 1 tb
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ (tạm tính 60%) Chương V/Phần II của E-HSMT 330,816 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 551,36 m2
7 Tháo dỡ cổng, hàng rào thép Chương V/Phần II của E-HSMT 0,714 tấn
8 Gia công hàng rào thép Chương V/Phần II của E-HSMT 0,8846 tấn
9 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V/Phần II của E-HSMT 36,573 m2
10 Gia công cổng sắt Chương V/Phần II của E-HSMT 0,5919 tấn
11 Lắp dựng cổng sắt Chương V/Phần II của E-HSMT 16,9092 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 55,1196 m2
13 Bánh xe cổng Chương V/Phần II của E-HSMT 4 bộ
14 Ray cổng Chương V/Phần II của E-HSMT 5,4 md
15 Mô tơ cổng Chương V/Phần II của E-HSMT 1 bộ
F Hạng mục 6: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/Phần II của E-HSMT 12,35 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/Phần II của E-HSMT 1 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 6,4 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II của E-HSMT 0,32 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình Chương V/Phần II của E-HSMT 5,91 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V/Phần II của E-HSMT 0,0644 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/Phần II của E-HSMT 0,0644 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/Phần II của E-HSMT 0,0644 100m3
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V/Phần II của E-HSMT 0,871 tấn
10 Lắp dựng cột thép các loại Chương V/Phần II của E-HSMT 0,871 tấn
11 Gia công xà gồ thép Chương V/Phần II của E-HSMT 0,6379 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần II của E-HSMT 0,6379 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V/Phần II của E-HSMT 0,2609 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V/Phần II của E-HSMT 0,2609 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II của E-HSMT 96,6625 m2
16 Bulong D20 Chương V/Phần II của E-HSMT 40 bộ
17 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/Phần II của E-HSMT 1,224 100m2
18 Máng nước B600 Chương V/Phần II của E-HSMT 36 md
19 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V/Phần II của E-HSMT 7,29 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II của E-HSMT 19,575 m3
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V/Phần II của E-HSMT 0,5 100m
22 Lắp đặtcút nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V/Phần II của E-HSMT 10 cái
23 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V/Phần II của E-HSMT 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->