Gói thầu: Thi công sửa chữa mặt đường bê tông tuyến đường Khe Tam ra cảng Km6 và tuyến đường Bàng Nâu, Bắc Cọc Sáu ra cảng Khe Dây
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 12:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐƯỜNG VẬN TẢI MỎ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐÔNG BẮC |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa mặt đường bê tông tuyến đường Khe Tam ra cảng Km6 và tuyến đường Bàng Nâu, Bắc Cọc Sáu ra cảng Khe Dây |
| Số hiệu KHLCNT | 20200980681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất của Trung tâm quản lý đường vận tải mỏ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 12:28:00 đến ngày 2020-10-12 12:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,232,815,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường bê tông tuyến đường Khe Tam ra cảng Km6 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 2 | Đục phá mặt đường bê tông cũ bằng máy xúc gắn búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,22 | m3 |
| 3 | Xúc bê tông cục lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0, 8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,22 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông cục bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,22 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp bê tông cục bằng ôtô tự đổ cự ly 4 km bằng ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,22 | m3 |
| 6 | Đào nền đường cấp phối cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,48 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,48 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,48 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,48 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,82 | m2 |
| 11 | Rải nilong chống thấm nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 567,4 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, bê tông thương phẩm M300, PCB40, đá 2x4, R7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,22 | m3 |
| 13 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6 | m |
| 14 | Thi công khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,4 | m |
| B | Sửa chữa mặt đường bê tông tuyến đường bàng Nâu, Bắc Cọc Sáu ra cảng Khe Dây | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 2 | Đục phá nền đường bê tông cũ bằng máy xúc gắn búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.124,36 | m3 |
| 3 | Xúc bê tông cục lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0, 8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.124,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông cục bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.124,36 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp bê tông cục bằng ôtô tự đổ cự ly 4 km bằng ôtô 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.124,36 | m3 |
| 6 | Đào nền đường cấp phối cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 749,58 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,61 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,61 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 749,58 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,1 | m2 |
| 11 | Rải nilong chống thấm nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.747,88 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, bê tông thương phẩm M300, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.124,36 | m3 |
| 13 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 587 | m |
| 14 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | m |
| 15 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,1 | m |
| 16 | San gạt đất đắp lền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,97 | m3 |
| 17 | Đầm chặt đất lề đường bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,97 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi