Gói thầu: Gói thầu: 01-XL Xây dựng nhà ở chiến sỹ công an huyện theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu: 01-XL Xây dựng nhà ở chiến sỹ công an huyện theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Công an tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 17:18:00 đến ngày 2020-10-12 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,199,652,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,3738 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 15,2646 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,5119 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 5,6882 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 20,5792 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,3963 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,3366 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,4032 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,4963 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0582 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,3157 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,0806 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,7569 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1792 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,0943 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,3257 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,3381 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,5848 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 38,028 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 38,028 | m2 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 82,4828 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,7981 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,7306 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,5665 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 17,5846 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,0672 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 3,3936 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,7232 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,7694 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,851 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 38,6971 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 5,0365 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,8334 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 6,0379 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,6823 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 86,3438 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 7,8824 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 8,3223 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,0329 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,5247 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,7901 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,0379 | tấn |
| 43 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,664 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,4261 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,7013 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1513 | tấn |
| B | PHẦN THÂN - THÔ: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 67,4301 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,5021 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,3685 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 167,9395 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,6272 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 693,5662 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.468,902 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 206,488 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 42,6122 | m2 |
| 10 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 259,896 | m2 lưới thủy tinh |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 96,283 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 431,2828 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 788,244 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 212,68 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 693,5662 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn JOTUN (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.908,33 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch GRANIT - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 616,5172 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 70,0859 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 453,56 | m2 |
| 20 | Chống thấm bằng màng SIKA khò nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 94,558 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 122,5951 | m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1,8mm | Mô tả KT theo chương V | 1,1032 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,1032 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 157,2864 | 1m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,5121 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 50 | md |
| 27 | Ke chống bảo | Mô tả KT theo chương V | 1.113 | cái |
| 28 | Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 41,4602 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,3345 | m2 |
| 30 | Trụ Inox cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang Inox | Mô tả KT theo chương V | 13,536 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng lan can sắt hộp mạ kẽm 40x40x1,4 | Mô tả KT theo chương V | 10,6496 | m2 |
| 33 | Thi công trần bằng tấm COMPOSITE | Mô tả KT theo chương V | 68,0901 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay ra ngoài kính dày 5ly + 6 bản lề mở quay, 1 khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 128,01 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay ra ngoài kính dày 5ly + 6 bản lề mở quay, 1 khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 4,32 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 5ly + Phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm | Mô tả KT theo chương V | 41,04 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 1 cánh mơ hất khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 5ly + Phụ kiện 2 bản lề , 1 tay cài đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 6,48 | m2 |
| 38 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 A90 | Mô tả KT theo chương V | 41,04 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 41,04 | m2 |
| 40 | Sơn tĩnh điện hoa sắt màu ghi xám | Mô tả KT theo chương V | 24,624 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 9,559 | 100m2 |
| C | BỂ TỰ HOẠI (01 BỂ): | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 17,5018 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,8694 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0616 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,0964 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,9697 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0266 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0404 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,5901 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,092 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,856 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,288 | m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,0432 | 100m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED tuýp 2x60W-1.2M | Mô tả KT theo chương V | 37 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led ốp trần D300 - 20W | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần D200 - 20W | Mô tả KT theo chương V | 56 | bộ |
| 4 | Tủ điện tổng 400x600x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện phòng 300x400x150 | Mô tả KT theo chương V | 17 | tủ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Mô tả KT theo chương V | 97 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat loại MCB 3 pha, 63A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại MCB 2 pha, 30A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 20A | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 16A | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 360 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 360 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 460 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 460 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 1.500 | m |
| 24 | Gia công lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả KT theo chương V | 3,4 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| E | II-CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63 dài 2.5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 2 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 6 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 6,75 | m3 |
| 7 | Vật liệu phụ | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt van khóa- Đường kính50mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt van khóa - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Lavabo + vòi | Mô tả KT theo chương V | 17 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 6 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 8 | Máy bơm Q=10m3/h, H=25m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Vòi xả nước | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 20L | Mô tả KT theo chương V | 17 | bộ |
| 11 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 17 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả KT theo chương V | 0,55 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả KT theo chương V | 2,6 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 250 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40x25mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa, Đường kính 50x40mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 19 | Đắc co D40 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 42x27mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50x40mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 24 | Cút nhựa ren D25 | Mô tả KT theo chương V | 90 | cái |
| G | THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 1,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 75 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 55 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42x60mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| H | THOÁT NƯỚC MÁI: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | cái |
| 3 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 100 | cái |
| 4 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 200 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| I | PHÁ DỠ NHÀ CŨ 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Mô tả KT theo chương V | 216,27 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 50,4554 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 138,4752 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 1,8893 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi