Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi thực hiện Quyết định 2085/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 của Thủ tưởng Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 15:11:00 đến ngày 2020-10-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,959,788,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6221 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5887 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6381 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0387 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0769 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,72 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4731 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,364 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 860,22 | m3 |
| 4 | Rải bạt dứa lớp phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,7637 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5156 | 100m2 |
| 6 | Lu khuôn đường K 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8739 | 100m3 |
| 7 | nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2898 | m3 |
| 8 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2298 | m3 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 2 | Cống xây đá vữa XM 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,8 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,66 | m2 |
| 5 | Ván khuôn ống cống (Thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,691 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ống cống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn ống |
| 8 | Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3687 | tấn |
| 9 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 10 | Đào móng đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3965 | 100m3 |
| 11 | Đắp móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5112 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi