Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nội Duệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 14:59:00 đến ngày 2020-10-12 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,940,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 118,000,000 VNĐ ((Một trăm mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC TUYẾN THI CÔNG BẰNG MÁY | |||
| 1 | Phá dỡ kết bê tông | Chương V - E HSMT | 103,632 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 1,0363 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 1,0363 | 100m3 |
| 4 | Đào hữu cơ nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,3916 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,3916 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,3916 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,3246 | 100m3 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,1967 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bù rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,6703 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,1147 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,9162 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,7467 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 2,2191 | 100m3 |
| 14 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 2.089,952 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,5427 | 100m2 |
| 16 | Mua bê tông thương phẩm bê tông mặt đường mác M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 353,2519 | m3 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 344,636 | m3 |
| 18 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 2.089,952 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,2183 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,383 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,833 | m3 |
| 22 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,926 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 235,57 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 95,76 | m2 |
| 25 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 1,6854 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,219 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 1,2149 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 2,517 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,9768 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,11 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 192 | cấu kiện |
| 32 | Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,2736 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1242 | 100m3 |
| 34 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 19,505 | 100m |
| 35 | Đắp cát móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn đáy tường kè | Chương V - E HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 37 | Bê tông đáy tường kè, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,901 | m3 |
| 38 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,654 | m3 |
| 39 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,925 | m3 |
| 40 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,34 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V - E HSMT | 0,4653 | 100m |
| 42 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 43 | Mua đất sét làm tầng lọc ngược | Chương V - E HSMT | 3,149 | m3 |
| 44 | Đắp đất làm tầng lọc ngược | Chương V - E HSMT | 3,149 | m3 |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 49,98 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,4998 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,4998 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 10,84 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 107,38 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2613 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,1989 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 165,77 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,839 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 165,77 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,179 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,203 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,991 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 130,67 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 44,75 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,7876 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,71 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,5678 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 1,1762 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,4565 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - | Chương V - E HSMT | 9,398 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 90 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 142,07 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 142,07 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 142,07 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 52,46 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 52,46 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 52,46 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 77,5 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 77,5 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 77,5 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,295 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,295 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,295 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 23,845 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 23,845 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 114m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 23,845 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,802 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,802 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,802 | tấn |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,86 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,96 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 7,34 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 15,93 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,867 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 15,93 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,0226 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,062 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,014 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,413 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,39 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,0994 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,796 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0079 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0929 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0407 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,678 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 11 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 11,24 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,24 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,24 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,99 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,99 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,99 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,54 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,54 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,54 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,1077 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,1077 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,1077 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,264 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,264 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 133m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,264 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1048 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1048 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1048 | tấn |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,72 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0172 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,44 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 8,28 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0195 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0105 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 8,74 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,573 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 8,74 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,081 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,049 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,615 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,45 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,1012 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,81 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,008 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0945 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0414 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,69 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 9,49 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,49 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,49 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,46 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,46 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,46 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 5,21 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,21 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,21 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,127 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,127 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,127 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,777 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,777 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 166m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,777 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1066 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1066 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1066 | tấn |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,98 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 7,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 15,9 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,862 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 15,9 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0141 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,683 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,65 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,5 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,056 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0105 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1233 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 15 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 11,93 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,93 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,93 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 5,75 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,75 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,75 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 8,28 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,28 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,28 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,926 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,926 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,926 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,502 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,502 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 225m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,502 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1393 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1393 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1393 | tấn |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,92 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường- Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,02 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 5,24 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 16,69 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,004 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 16,69 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0101 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,0214 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,006 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,271 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,918 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,21 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,0942 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,753 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0075 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,088 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0385 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,642 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 11 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 9,87 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,87 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,87 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,88 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,88 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,88 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 7,67 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,67 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,67 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,699 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,699 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,699 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,175 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,175 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 206m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,175 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,0992 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0992 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,0992 | tấn |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 16,07 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1607 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,1607 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 3,39 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 32,39 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0906 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0607 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 50,57 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,103 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 50,57 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,0816 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,835 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,515 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 51,408 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,24 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,359 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,872 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0286 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,3354 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1469 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,448 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 41 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 42,79 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 42,79 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 42,79 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 18,46 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 18,46 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 18,46 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 24,95 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 24,95 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 24,95 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,233 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,233 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,233 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 7,98 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,98 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 178m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,98 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,379 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,379 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,379 | tấn |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,45 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,88 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 9,26 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0252 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0479 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 39 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,182 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 39 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0146 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,457 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,137 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,36 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,65 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,1364 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,091 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0109 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1274 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0558 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,93 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 16 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 11,07 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,07 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,07 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 8,53 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,53 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,53 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 16,3 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 16,3 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 16,3 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,725 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,725 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,725 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 4,436 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,436 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 154m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,436 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,1439 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,1439 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,1439 | tấn |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 44,69 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,4469 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,4469 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 8,696 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 60,3 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1377 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,1958 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 163,15 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,839 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 163,15 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0792 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,923 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,377 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 75,08 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 34,25 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,6116 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,434 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,4409 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,9134 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3545 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,298 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 70 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 99,92 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 99,92 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 99,92 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 41,23 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 41,23 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 41,23 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 71,95 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 71,95 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 71,95 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 7,907 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,907 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,907 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 20,375 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 20,375 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 153m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 20,375 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,4237 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,4237 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,4237 | tấn |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 73,27 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,7337 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,7337 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 12,7 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 72,28 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1757 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,3944 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 328,65 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 59,157 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 328,65 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,1415 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,301 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,147 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,514 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 127,89 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,15 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 1,3244 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,595 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,1053 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 1,2371 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,5418 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,03 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 151 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 140,68 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 140,68 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 140,68 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 73,85 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 73,85 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 73,85 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 138,89 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 138,89 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 138,89 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 11,833 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,833 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,833 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 37,72 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 37,72 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 204m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 37,72 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,3972 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,3972 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,3972 | tấn |
| K | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 12,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,52 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 17,53 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0438 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0522 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 43,53 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,835 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 43,53 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0287 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,867 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,697 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,45 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,15 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,2684 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,147 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0214 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,2507 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1098 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,83 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 31 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 28,47 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 28,47 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 28,47 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 28,11 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 28,11 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 28,11 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 13,19 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,19 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,19 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,583 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,583 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,583 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 6,055 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,055 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,055 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2831 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2831 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2831 | tấn |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,51 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 12,39 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0317 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0414 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 34,48 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,138 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 34,48 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,162 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,188 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,09 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,9 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,619 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0161 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1891 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0828 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,38 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 23 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 21,03 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 21,03 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 21,03 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 8,97 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,97 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,97 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 14,21 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,21 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,21 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,753 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,753 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,753 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,821 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,821 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,821 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,2134 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,2134 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,2134 | tấn |
| M | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,15 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 5,99 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0159 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 13,23 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,381 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 13,23 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0099 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,987 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,271 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,875 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,15 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,739 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0073 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0863 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0378 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,63 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 11 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 8,98 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,98 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,98 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 4,23 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,23 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,23 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 6,5 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,5 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 6,5 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,699 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,699 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,699 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,915 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,915 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,915 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,0974 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,0974 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,0974 | tấn |
| N | TUYẾN N4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 31,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,3125 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,3125 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 6,47 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 31,25 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0781 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,1502 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 120,36 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,665 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 120,36 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1189 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,59 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,467 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 59,47 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,841 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,5233 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,187 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0416 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,4888 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2141 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,568 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 60 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 61,16 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 61,16 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 61,16 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 29,27 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 29,27 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 29,27 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 52,57 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 52,57 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 52,57 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,757 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,757 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,757 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,491 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,491 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 194m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,491 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5522 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5522 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5522 | tấn |
| O | TUYẾN N5 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 19,43 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,1943 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,1943 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,32 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 23 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 66,64 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,995 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 66,64 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0411 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,0874 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,11 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,444 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,036 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,116 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,3847 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,078 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0306 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,3594 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1574 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,623 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 44 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 38,65 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 38,65 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 38,65 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 19,13 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,13 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,13 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 30,85 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 30,85 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 30,85 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,544 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,544 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,544 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 8,941 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,941 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 144m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,941 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,4058 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,4058 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,4058 | tấn |
| P | TUYẾN N6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 23,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 3,17 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 24,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0601 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,1031 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 85,89 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,46 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 85,89 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0433 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,0921 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,328 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,381 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,213 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,812 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,4052 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,241 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0322 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,3784 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1657 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,762 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 46 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 42,12 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 42,12 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 42,12 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 21,27 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 21,27 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 21,27 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 37,66 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 37,66 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 37,66 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,51 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,51 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,51 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,474 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,474 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 117.5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,474 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,4273 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,4273 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,4273 | tấn |
| Q | TUYẾN N7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 23,17 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,2317 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,2317 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 22,37 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Chương V - E HSMT | 0,0518 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,1031 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 116,02 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,884 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 116,02 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0619 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1317 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,191 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,28 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 59,933 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,758 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,5796 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,637 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0461 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,5414 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2371 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,952 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 66 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 41,36 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 41,36 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 41,36 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 30,38 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 30,38 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 30,38 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 51,88 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 51,88 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 51,88 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,658 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,658 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,658 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,652 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,652 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 62m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,652 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,6114 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,6114 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,6114 | tấn |
| R | TUYẾN N8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 21,94 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,2194 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,2194 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0744 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,3849 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,2209 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 184,12 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,142 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 184,12 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0632 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,317 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,905 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,464 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,16 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,5914 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,731 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,047 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,5524 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2419 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,032 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 67 | cấu kiện |
| S | TUYẾN N9 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 26,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,268 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,268 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,47 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 40,03 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,1302 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 108,47 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,525 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 108,47 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0564 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,64 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,24 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 54 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,528 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,224 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,042 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,4932 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,6 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 60 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 58,3 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 58,3 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 58,3 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 27,84 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 27,84 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (NC*16.9) | Chương V - E HSMT | 27,84 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 47,94 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 47,94 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 47,94 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 5,082 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 5,082 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 5,082 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 13,527 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,527 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 169m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,527 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5569 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5569 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5569 | tấn |
| T | TUYẾN N10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 43,69 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,4369 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,4369 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 5,9 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 75,24 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 174,15 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,347 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 174,15 | m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V - E HSMT | 0,1681 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,899 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,831 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 129,676 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,209 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,7395 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,916 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0588 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,6907 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,3025 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,042 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 84 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Chương V - E HSMT | 102,58 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 102,58 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 102,58 | m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 46,18 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 46,18 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 46,18 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 74,47 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 74,47 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 74,47 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 13,657 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,657 | 1000v |
| 35 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,657 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 22,081 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 22,081 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 210m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 22,081 | tấn |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,7803 | tấn |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,7803 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,7803 | tấn |
| U | TƯỜNG KÈ + AO + CỐNG HỘP | |||
| 1 | Ca máy diezel 20CV bơm nước | Chương V - E HSMT | 2 | ca |
| 2 | Đào bùn ao, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,6863 | 100m3 |
| 3 | Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,2889 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 10,9752 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 10,9752 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,9378 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 4,7949 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp | Chương V - E HSMT | 1.987,17 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 97,192 | 100m |
| 10 | Đắp cát đáy móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 48,6 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy tường kè | Chương V - E HSMT | 0,486 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 200,46 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 251,85 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ mố tường kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,93 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố tường kè | Chương V - E HSMT | 0,7046 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,486 | 100m |
| 18 | Mua đất sét làm tầng lọc ngược | Chương V - E HSMT | 12,88 | m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,3827 | 100m3 |
| 20 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V - E HSMT | 8 | gốc |
| 21 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V - E HSMT | 2 | gốc |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,1892 | tấn |
| 23 | Bê tông lan can, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,93 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lan can | Chương V - E HSMT | 0,2757 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tay vịn lan can | Chương V - E HSMT | 0,3641 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tay vịn lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,12 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,1256 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,4975 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 155 | cái |
| 30 | Đào móng cống D1000, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0468 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát đáy cống công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3 | m3 |
| 36 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,18 | m3 |
| 37 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,15 | m3 |
| 38 | Mua cống hộp đơn KT 1000x1000 TTC | Chương V - E HSMT | 4 | m |
| 39 | Lắp đặt cống hộp đơn- Quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V - E HSMT | 1,6667 | 1 đoạn ống |
| 40 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Chương V - E HSMT | 1 | mối nối |
| 41 | Khung sắt V5 đỡ cánh cửa, khung cửa | Chương V - E HSMT | 45,99 | kg |
| 42 | Bê tông tường cống, cửa cống, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m3 |
| 43 | Trục tời cửa D40 | Chương V - E HSMT | 1,5 | m |
| 44 | Van khóa cửa | Chương V - E HSMT | 1 | van |
| 45 | Bu lông D16 | Chương V - E HSMT | 8 | con |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 40,2 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,402 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,402 | 100m3 |
| 49 | Đào móng cống hộp, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,5699 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1937 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,5699 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,5699 | 100m3 |
| 53 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,452 | 100m |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - E HSMT | 5,72 | m3 |
| 55 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,45 | m3 |
| 56 | Mua cống hộp đơn KT 2000x2000 TTA | Chương V - E HSMT | 14 | m |
| 57 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 2000x2000mm | Chương V - E HSMT | 11,6667 | 1 đoạn ống |
| 58 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm | Chương V - E HSMT | 13 | mối nối |
| 59 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3 | m3 |
| 60 | Xây chân khay cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,46 | m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m3 |
| 62 | Xây bậc cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,46 | m3 |
| 63 | Xây tường bên bận cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,79 | m3 |
| 64 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - E HSMT | 0,65 | m3 |
| 65 | Trát bậc cầu ao, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,96 | m2 |
| 66 | Ca máy diezel 20CV bơm tát cạn lòng kênh để nạo vét | Chương V - E HSMT | 3 | ca |
| 67 | Đào xúc đất mở rộng ao - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,4464 | 100m3 |
| 68 | Đào vét bùn ao - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,4248 | 100m3 |
| 69 | Đào móng kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 12,6516 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 22,5228 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 22,5228 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,6218 | 100m3 |
| 73 | San đầm đất, mái taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 12,1228 | 100m3 |
| 74 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 141,04 | 100m |
| 75 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - E HSMT | 35,26 | m3 |
| 76 | Bê tông móng kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 70,52 | m3 |
| 77 | Ván khuôn đáy tường kè | Chương V - E HSMT | 0,7052 | 100m2 |
| 78 | Xây móng kè bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 290,9 | m3 |
| 79 | Xây tường kè bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 365,47 | m3 |
| 80 | Bê tông mũ mô tường kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,87 | m3 |
| 81 | Ván khuôn mũ mô tường kè | Chương V - E HSMT | 1,0225 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,7052 | 100m |
| 83 | Mua đất sét làm tầng lọc ngược | Chương V - E HSMT | 18,69 | m3 |
| 84 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,5553 | 100m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,2738 | tấn |
| 86 | Bê tông lan can, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,8 | m3 |
| 87 | Ván khuôn lan can | Chương V - E HSMT | 0,399 | 100m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tay vịn lan can | Chương V - E HSMT | 0,5268 | 100m2 |
| 89 | Bê tông tay vịn lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,12 | m3 |
| 90 | Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,1814 | tấn |
| 91 | Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,719 | tấn |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 224 | cái |
| 93 | Bê tông móng cầu ao, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,59 | m3 |
| 94 | Xây móng cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,92 | m3 |
| 95 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0925 | 100m3 |
| 96 | Xây bậc cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,91 | m3 |
| 97 | Xây tường bên cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,59 | m3 |
| 98 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - E HSMT | 1,29 | m3 |
| 99 | Trát bậc cầu ao, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,92 | m2 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bể trạm bơm | Chương V - E HSMT | 8,64 | m3 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,856 | m3 |
| 102 | Nilong lót đáy bê tông móng cống | Chương V - E HSMT | 14,28 | 0.0 |
| 103 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0171 | 100m3 |
| 104 | Bê tông mặt đường dày mặt đường hoàn trả ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,856 | m3 |
| 105 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 107 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,3524 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,3524 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,3524 | 100m3 |
| 110 | Đắp cát móng cống công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1066 | 100m3 |
| 111 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3 | m3 |
| 112 | Xây sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,18 | m3 |
| 113 | Mua cống hộp đơn KT 1000x1000 TTC | Chương V - E HSMT | 46 | m |
| 114 | Lắp đặt cống hộp đơn- Quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V - E HSMT | 19,1667 | 1 đoạn ống |
| 115 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Chương V - E HSMT | 22 | mối nối |
| 116 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,6394 | 100m3 |
| 117 | Khung sắt V5 đỡ cánh cửa, khung cửa | Chương V - E HSMT | 45,99 | kg |
| 118 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m3 |
| 119 | Trục tời cửa D40 | Chương V - E HSMT | 1,5 | m |
| 120 | Van khóa cửa | Chương V - E HSMT | 1 | van |
| 121 | Bu lông D16 | Chương V - E HSMT | 8 | con |
| 122 | Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1376 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1376 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1376 | 100m3 |
| 125 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0831 | 100m3 |
| 126 | Đắp cát đáy hố ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 127 | Bê tông móng hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng hố ga | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 129 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,9 | m3 |
| 130 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,37 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,89 | m2 |
| 132 | Bê tông mũ mố hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m3 |
| 133 | Lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 0,0085 | tấn |
| 134 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V - E HSMT | 0,0354 | 100m2 |
| 135 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0214 | tấn |
| 136 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0415 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,29 | m3 |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0116 | 100m2 |
| 139 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 2 | cấu kiện |
| 140 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,42 | m3 |
| 141 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 143 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,5629 | 100m3 |
| 144 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,8304 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,5629 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,5629 | 100m3 |
| 147 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 59,2098 | 100m |
| 148 | Đắp cát đáy cống công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,2311 | 100m3 |
| 149 | Nilong lót đáy bê tông móng cống | Chương V - E HSMT | 154,05 | 0.0 |
| 150 | Bê tông móng cống, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 47,57 | m3 |
| 151 | Mua cống hộp đơn KT 2000x2000 TTC | Chương V - E HSMT | 79 | m |
| 152 | Lắp đặt cống hộp đơn - Quy cách ống: 2000x2000mm | Chương V - E HSMT | 65,8333 | 1 đoạn ống |
| 153 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm | Chương V - E HSMT | 78 | mối nối |
| 154 | Nilong lót đáy bê tông móng cống | Chương V - E HSMT | 12,555 | 0.0 |
| 155 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0156 | 100m3 |
| 156 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,18 | m3 |
| 157 | Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0232 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,0232 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,0232 | 100m3 |
| 160 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2802 | 100m3 |
| 161 | Đắp cát đáy hố ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0344 | 100m3 |
| 162 | Bê tông đáy hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,89 | m3 |
| 163 | Ván khuôn đáy hố ga | Chương V - E HSMT | 0,0664 | 100m2 |
| 164 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,23 | m3 |
| 165 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 140,34 | m2 |
| 166 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,61 | m2 |
| 167 | Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,91 | m3 |
| 168 | Lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 0,0255 | tấn |
| 169 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,1352 | 100m2 |
| 170 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 16 | cấu kiện |
| 171 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,091 | tấn |
| 172 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1774 | tấn |
| 173 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,24 | m3 |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0463 | 100m2 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0425 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,052 | tấn |
| 177 | Bê tông giằng hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,53 | m3 |
| 178 | Ván khuôn giằng hố ga | Chương V - E HSMT | 0,0296 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi