Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003138-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nội Duệ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200975881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 14:59:00 đến ngày 2020-10-12 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,940,919,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 118,000,000 VNĐ ((Một trăm mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC TUYẾN THI CÔNG BẰNG MÁY
1 Phá dỡ kết bê tông Chương V - E HSMT 103,632 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 1,0363 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 1,0363 100m3
4 Đào hữu cơ nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,3916 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,3916 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,3916 100m3
7 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,3246 100m3
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,1967 100m3
9 Đắp đất bù rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,6703 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,1147 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,9162 100m3
12 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,7467 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 2,2191 100m3
14 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 2.089,952 m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,5427 100m2
16 Mua bê tông thương phẩm bê tông mặt đường mác M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 353,2519 m3
17 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 344,636 m3
18 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 2.089,952 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2183 100m3
20 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,383 100m2
21 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 21,833 m3
22 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 45,926 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 235,57 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 95,76 m2
25 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 1,6854 100m2
26 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 12,219 m3
27 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 1,2149 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 2,517 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,9768 100m2
30 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 20,11 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 192 cấu kiện
32 Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,2736 100m3
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1242 100m3
34 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 19,505 100m
35 Đắp cát móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,039 100m3
36 Ván khuôn đáy tường kè Chương V - E HSMT 0,094 100m2
37 Bê tông đáy tường kè, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,901 m3
38 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,654 m3
39 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,925 m3
40 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 57,34 m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - E HSMT 0,4653 100m
42 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,188 100m3
43 Mua đất sét làm tầng lọc ngược Chương V - E HSMT 3,149 m3
44 Đắp đất làm tầng lọc ngược Chương V - E HSMT 3,149 m3
B TUYẾN 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 49,98 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,4998 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,4998 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 10,84 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 107,38 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2613 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,1989 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 165,77 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 29,839 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 165,77 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,102 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,179 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,203 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 25,991 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 130,67 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 44,75 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,7876 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,71 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,5678 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 1,1762 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,4565 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Chương V - E HSMT 9,398 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 90 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 142,07 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 142,07 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo Chương V - E HSMT 142,07 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 52,46 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 52,46 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo Chương V - E HSMT 52,46 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 77,5 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 77,5 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo Chương V - E HSMT 77,5 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,295 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,295 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,295 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 23,845 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 23,845 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 114m tiếp theo Chương V - E HSMT 23,845 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,802 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,802 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 114m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,802 tấn
C TUYẾN 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,86 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0486 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0486 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,96 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 7,34 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0192 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0191 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 15,93 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,867 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 15,93 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0106 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,0226 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,062 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,014 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 11,413 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,39 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,0994 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,796 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0079 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0929 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0407 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,678 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 11 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 11,24 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,24 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,24 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 4,99 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,99 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,99 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,54 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,54 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,54 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,1077 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,1077 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,1077 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,264 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,264 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 133m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,264 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,1048 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,1048 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 133m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1048 tấn
D TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,72 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0172 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0172 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,44 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 8,28 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0195 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0105 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 8,74 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,573 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 8,74 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0108 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,023 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,081 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,049 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 11,615 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,45 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,1012 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,81 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,008 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0945 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0414 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,69 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 9,49 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 9,49 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo Chương V - E HSMT 9,49 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 4,46 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,46 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,46 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 5,21 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,21 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,21 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,127 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,127 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,127 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,777 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,777 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 166m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,777 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,1066 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,1066 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 166m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1066 tấn
E TUYẾN 5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,4 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,054 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,054 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,98 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 7,2 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0165 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0191 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 15,9 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,862 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 15,9 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0141 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,03 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,41 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,683 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 10,65 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,5 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,132 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,056 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0105 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1233 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,054 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 15 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 11,93 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,93 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,93 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 5,75 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,75 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,75 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 8,28 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,28 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,28 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,926 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,926 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,926 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,502 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,502 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 225m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,502 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,1393 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,1393 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 225m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1393 tấn
F TUYẾN 6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,92 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0492 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0492 100m3
4 Đào nền đường- Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,02 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 5,24 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0128 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,02 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 16,69 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,004 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 16,69 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0101 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,0214 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,006 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,271 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,918 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,21 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,0942 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,753 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0075 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,088 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0385 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,642 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 11 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 9,87 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 9,87 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo Chương V - E HSMT 9,87 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 4,88 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,88 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,88 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 7,67 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,67 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,67 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,699 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,699 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,699 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,175 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,175 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 206m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,175 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,0992 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,0992 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 206m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,0992 tấn
G TUYẾN 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 16,07 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,1607 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,1607 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 3,39 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 32,39 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0906 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0607 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 50,57 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 9,103 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 50,57 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0384 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,0816 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,835 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,515 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 51,408 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,24 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,359 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,872 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0286 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,3354 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1469 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,448 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 41 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 42,79 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 42,79 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo Chương V - E HSMT 42,79 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 18,46 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 18,46 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo Chương V - E HSMT 18,46 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 24,95 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 24,95 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo Chương V - E HSMT 24,95 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,233 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,233 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,233 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 7,98 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,98 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 178m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,98 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,379 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,379 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 178m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,379 tấn
H TUYẾN 8
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,45 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0345 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0345 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,88 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 9,26 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0252 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0479 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 39 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,182 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 39 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0146 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,031 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,457 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,137 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,36 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,65 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,1364 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,091 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0109 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1274 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0558 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,93 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 16 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 11,07 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,07 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,07 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 8,53 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,53 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,53 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 16,3 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 16,3 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo Chương V - E HSMT 16,3 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,725 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,725 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,725 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 4,436 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,436 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 154m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,436 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,1439 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,1439 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 154m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,1439 tấn
I TUYẾN 9
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 44,69 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,4469 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,4469 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 8,696 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 60,3 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1377 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,1958 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 163,15 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 29,839 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 163,15 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0792 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,139 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,923 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 14,377 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 75,08 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 34,25 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,6116 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,434 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,4409 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,9134 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,3545 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,298 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 70 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 99,92 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 99,92 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo Chương V - E HSMT 99,92 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 41,23 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 41,23 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo Chương V - E HSMT 41,23 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 71,95 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 71,95 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo Chương V - E HSMT 71,95 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 7,907 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,907 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,907 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 20,375 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 20,375 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 153m tiếp theo Chương V - E HSMT 20,375 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,4237 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,4237 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 153m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,4237 tấn
J TUYẾN 10
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 73,27 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,7337 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,7337 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 12,7 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 72,28 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1757 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,3944 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 328,65 m2
9 Bê tông sản xuất mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 59,157 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 328,65 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,1415 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,301 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 14,147 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,514 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 127,89 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 45,15 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 1,3244 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,595 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,1053 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 1,2371 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,5418 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 9,03 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 151 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 140,68 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 140,68 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo Chương V - E HSMT 140,68 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 73,85 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 73,85 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo Chương V - E HSMT 73,85 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 138,89 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 138,89 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo Chương V - E HSMT 138,89 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 11,833 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,833 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,833 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 37,72 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 37,72 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 204m tiếp theo Chương V - E HSMT 37,72 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,3972 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,3972 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 204m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,3972 tấn
K TUYẾN 11
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 12,8 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,128 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,128 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,52 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 17,53 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0438 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0522 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 43,53 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,835 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 43,53 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0287 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,061 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,867 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,697 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 27,45 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,15 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,2684 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,147 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0214 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,2507 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1098 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,83 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 31 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 28,47 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 28,47 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 28,47 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 28,11 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 28,11 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 28,11 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 13,19 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 13,19 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 13,19 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,583 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,583 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,583 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 6,055 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 6,055 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 6,055 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,2831 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,2831 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,2831 tấn
L TUYẾN 12
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,3 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,103 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,103 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,51 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 12,39 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0317 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0414 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 34,48 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,138 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 34,48 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0216 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,046 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,162 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,188 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 19,09 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,9 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,2024 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,619 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0161 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1891 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0828 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,38 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 23 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 21,03 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 21,03 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 21,03 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 8,97 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,97 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,97 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 14,21 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,21 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,21 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,753 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,753 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,753 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,821 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,821 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,821 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,2134 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,2134 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,2134 tấn
M TUYẾN 13
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,1 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,021 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,021 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,15 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 5,99 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0126 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0159 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 13,23 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,381 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 13,23 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0099 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,021 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,987 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,271 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,875 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,15 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,0924 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,739 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0073 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0863 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0378 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,63 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 11 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 8,98 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,98 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,98 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 4,23 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,23 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,23 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 6,5 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 6,5 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo Chương V - E HSMT 6,5 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,699 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,699 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,699 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,915 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,915 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,915 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,0974 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,0974 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 188.5 m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,0974 tấn
N TUYẾN N4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 31,25 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,3125 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,3125 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 6,47 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 31,25 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0781 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,1502 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 120,36 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 21,665 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 120,36 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0559 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,1189 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,59 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,467 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 59,47 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,841 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,5233 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,187 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0416 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,4888 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2141 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,568 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 60 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 61,16 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 61,16 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo Chương V - E HSMT 61,16 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 29,27 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 29,27 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo Chương V - E HSMT 29,27 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 52,57 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 52,57 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo Chương V - E HSMT 52,57 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,757 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,757 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,757 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,491 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,491 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 194m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,491 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,5522 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,5522 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 194m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,5522 tấn
O TUYẾN N5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 19,43 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,1943 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,1943 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,32 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 23 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,061 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,08 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 66,64 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 11,995 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 66,64 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0411 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,0874 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,11 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,444 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 38,036 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,116 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,3847 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,078 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0306 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,3594 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1574 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,623 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 44 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 38,65 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 38,65 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo Chương V - E HSMT 38,65 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 19,13 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 19,13 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo Chương V - E HSMT 19,13 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 30,85 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 30,85 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo Chương V - E HSMT 30,85 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,544 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,544 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,544 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 8,941 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,941 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 144m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,941 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,4058 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,4058 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 144m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,4058 tấn
P TUYẾN N6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 23,8 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,238 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,238 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 3,17 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 24,16 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0601 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,1031 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 85,89 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 15,46 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 85,89 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0433 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,0921 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,328 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,381 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 38,213 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 13,812 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,4052 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,241 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0322 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,3784 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1657 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,762 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 46 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 42,12 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 42,12 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo Chương V - E HSMT 42,12 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 21,27 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 21,27 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo Chương V - E HSMT 21,27 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 37,66 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 37,66 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo Chương V - E HSMT 37,66 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,51 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,51 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,51 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,474 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,474 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 117.5m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,474 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,4273 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,4273 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 117.5m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,4273 tấn
Q TUYẾN N7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 23,17 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,2317 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,2317 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 22,37 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Chương V - E HSMT 0,0518 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,1031 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 116,02 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 20,884 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 116,02 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0619 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,1317 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 6,191 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,28 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 59,933 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,758 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,5796 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,637 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0461 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,5414 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2371 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,952 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 66 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 41,36 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 41,36 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo Chương V - E HSMT 41,36 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 30,38 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 30,38 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo Chương V - E HSMT 30,38 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 51,88 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 51,88 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo Chương V - E HSMT 51,88 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,658 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,658 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,658 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,652 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,652 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 62m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,652 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,6114 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,6114 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 62m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,6114 tấn
R TUYẾN N8
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 21,94 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,2194 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,2194 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0744 100m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,3849 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,104 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,2209 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 184,12 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 33,142 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 184,12 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0632 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,1344 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 6,317 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,905 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 58,464 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 20,16 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,5914 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,731 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,047 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,5524 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2419 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,032 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 67 cấu kiện
S TUYẾN N9
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 26,8 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,268 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,268 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,47 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 40,03 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,11 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,1302 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 108,47 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 19,525 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 108,47 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0564 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,12 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,64 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,24 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 54 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 18 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,528 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,224 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,042 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,4932 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,216 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,6 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 60 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 58,3 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 58,3 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo Chương V - E HSMT 58,3 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 27,84 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 27,84 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (NC*16.9) Chương V - E HSMT 27,84 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 47,94 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 47,94 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo Chương V - E HSMT 47,94 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 5,082 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 5,082 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo Chương V - E HSMT 5,082 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 13,527 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 13,527 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 169m tiếp theo Chương V - E HSMT 13,527 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,5569 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,5569 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 169m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,5569 tấn
T TUYẾN N10
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 43,69 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,4369 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,4369 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 5,9 m3
5 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 75,24 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2225 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,209 100m3
8 Rải nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 174,15 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 31,347 m3
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 174,15 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,079 100m3
12 Ván khuôn đáy rãnh Chương V - E HSMT 0,1681 100m2
13 Bê tông đáy rãnh, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 7,899 m3
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 24,831 m3
15 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 129,676 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 25,209 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,7395 100m2
18 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,916 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0588 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,6907 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,3025 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,042 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 84 cấu kiện
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Chương V - E HSMT 102,58 m3
25 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 102,58 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo Chương V - E HSMT 102,58 m3
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 46,18 m3
28 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 46,18 m3
29 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo Chương V - E HSMT 46,18 m3
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 74,47 m3
31 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 74,47 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo Chương V - E HSMT 74,47 m3
33 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 13,657 1000v
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 13,657 1000v
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo Chương V - E HSMT 13,657 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 22,081 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 22,081 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 210m tiếp theo Chương V - E HSMT 22,081 tấn
39 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,7803 tấn
40 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,7803 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 210m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,7803 tấn
U TƯỜNG KÈ + AO + CỐNG HỘP
1 Ca máy diezel 20CV bơm nước Chương V - E HSMT 2 ca
2 Đào bùn ao, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,6863 100m3
3 Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 7,2889 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 10,9752 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 10,9752 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,9378 100m3
7 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 4,7949 100m3
8 Mua đất đắp Chương V - E HSMT 1.987,17 m3
9 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 97,192 100m
10 Đắp cát đáy móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,243 100m3
11 Bê tông móng kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 48,6 m3
12 Ván khuôn đáy tường kè Chương V - E HSMT 0,486 100m2
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 200,46 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 251,85 m3
15 Bê tông mũ mố tường kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,93 m3
16 Ván khuôn mũ mố tường kè Chương V - E HSMT 0,7046 100m2
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,486 100m
18 Mua đất sét làm tầng lọc ngược Chương V - E HSMT 12,88 m3
19 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - E HSMT 0,3827 100m3
20 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V - E HSMT 8 gốc
21 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V - E HSMT 2 gốc
22 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1892 tấn
23 Bê tông lan can, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,93 m3
24 Ván khuôn lan can Chương V - E HSMT 0,2757 100m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tay vịn lan can Chương V - E HSMT 0,3641 100m2
26 Bê tông tay vịn lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 20,12 m3
27 Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,1256 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,4975 tấn
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 155 cái
30 Đào móng cống D1000, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,102 100m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0468 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,102 100m3
33 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,102 100m3
34 Đắp cát đáy cống công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0158 100m3
35 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3 m3
36 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,18 m3
37 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,15 m3
38 Mua cống hộp đơn KT 1000x1000 TTC Chương V - E HSMT 4 m
39 Lắp đặt cống hộp đơn- Quy cách ống: 1000x1000mm Chương V - E HSMT 1,6667 1 đoạn ống
40 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Chương V - E HSMT 1 mối nối
41 Khung sắt V5 đỡ cánh cửa, khung cửa Chương V - E HSMT 45,99 kg
42 Bê tông tường cống, cửa cống, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,72 m3
43 Trục tời cửa D40 Chương V - E HSMT 1,5 m
44 Van khóa cửa Chương V - E HSMT 1 van
45 Bu lông D16 Chương V - E HSMT 8 con
46 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 40,2 m3
47 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,402 100m3
48 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,402 100m3
49 Đào móng cống hộp, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5699 100m3
50 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1937 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5699 100m3
52 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5699 100m3
53 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,452 100m
54 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 5,72 m3
55 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 11,45 m3
56 Mua cống hộp đơn KT 2000x2000 TTA Chương V - E HSMT 14 m
57 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 2000x2000mm Chương V - E HSMT 11,6667 1 đoạn ống
58 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm Chương V - E HSMT 13 mối nối
59 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3 m3
60 Xây chân khay cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,46 m3
61 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0462 100m3
62 Xây bậc cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,46 m3
63 Xây tường bên bận cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,79 m3
64 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 0,65 m3
65 Trát bậc cầu ao, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 3,96 m2
66 Ca máy diezel 20CV bơm tát cạn lòng kênh để nạo vét Chương V - E HSMT 3 ca
67 Đào xúc đất mở rộng ao - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,4464 100m3
68 Đào vét bùn ao - Cấp đất I Chương V - E HSMT 6,4248 100m3
69 Đào móng kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 12,6516 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 22,5228 100m3
71 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 22,5228 100m3
72 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,6218 100m3
73 San đầm đất, mái taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 12,1228 100m3
74 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 141,04 100m
75 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 35,26 m3
76 Bê tông móng kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 70,52 m3
77 Ván khuôn đáy tường kè Chương V - E HSMT 0,7052 100m2
78 Xây móng kè bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 290,9 m3
79 Xây tường kè bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 365,47 m3
80 Bê tông mũ mô tường kè, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 15,87 m3
81 Ván khuôn mũ mô tường kè Chương V - E HSMT 1,0225 100m2
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,7052 100m
83 Mua đất sét làm tầng lọc ngược Chương V - E HSMT 18,69 m3
84 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - E HSMT 0,5553 100m3
85 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,2738 tấn
86 Bê tông lan can, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,8 m3
87 Ván khuôn lan can Chương V - E HSMT 0,399 100m2
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tay vịn lan can Chương V - E HSMT 0,5268 100m2
89 Bê tông tay vịn lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 29,12 m3
90 Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,1814 tấn
91 Gia công, lắp đặt cốt thép lan can tay vịn, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,719 tấn
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 224 cái
93 Bê tông móng cầu ao, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,59 m3
94 Xây móng cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,92 m3
95 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0925 100m3
96 Xây bậc cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,91 m3
97 Xây tường bên cầu ao bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,59 m3
98 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - E HSMT 1,29 m3
99 Trát bậc cầu ao, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,92 m2
100 Phá dỡ kết cấu gạch đá bể trạm bơm Chương V - E HSMT 8,64 m3
101 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường không cốt thép Chương V - E HSMT 2,856 m3
102 Nilong lót đáy bê tông móng cống Chương V - E HSMT 14,28 0.0
103 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0171 100m3
104 Bê tông mặt đường dày mặt đường hoàn trả ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,856 m3
105 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,115 100m3
106 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,115 100m3
107 Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,3524 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,3524 100m3
109 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,3524 100m3
110 Đắp cát móng cống công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1066 100m3
111 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3 m3
112 Xây sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 0,18 m3
113 Mua cống hộp đơn KT 1000x1000 TTC Chương V - E HSMT 46 m
114 Lắp đặt cống hộp đơn- Quy cách ống: 1000x1000mm Chương V - E HSMT 19,1667 1 đoạn ống
115 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm Chương V - E HSMT 22 mối nối
116 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,6394 100m3
117 Khung sắt V5 đỡ cánh cửa, khung cửa Chương V - E HSMT 45,99 kg
118 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,72 m3
119 Trục tời cửa D40 Chương V - E HSMT 1,5 m
120 Van khóa cửa Chương V - E HSMT 1 van
121 Bu lông D16 Chương V - E HSMT 8 con
122 Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1376 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1376 100m3
124 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1376 100m3
125 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0831 100m3
126 Đắp cát đáy hố ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,005 100m3
127 Bê tông móng hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1 m3
128 Ván khuôn móng hố ga Chương V - E HSMT 0,018 100m2
129 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,9 m3
130 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 26,37 m2
131 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 1,89 m2
132 Bê tông mũ mố hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,48 m3
133 Lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 0,0085 tấn
134 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V - E HSMT 0,0354 100m2
135 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0214 tấn
136 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0415 tấn
137 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,29 m3
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0116 100m2
139 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 2 cấu kiện
140 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,42 m3
141 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0242 100m3
142 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0242 100m3
143 Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,5629 100m3
144 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,8304 100m3
145 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,5629 100m3
146 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,5629 100m3
147 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 59,2098 100m
148 Đắp cát đáy cống công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2311 100m3
149 Nilong lót đáy bê tông móng cống Chương V - E HSMT 154,05 0.0
150 Bê tông móng cống, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 47,57 m3
151 Mua cống hộp đơn KT 2000x2000 TTC Chương V - E HSMT 79 m
152 Lắp đặt cống hộp đơn - Quy cách ống: 2000x2000mm Chương V - E HSMT 65,8333 1 đoạn ống
153 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm Chương V - E HSMT 78 mối nối
154 Nilong lót đáy bê tông móng cống Chương V - E HSMT 12,555 0.0
155 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0156 100m3
156 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,18 m3
157 Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0232 100m3
158 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,0232 100m3
159 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,0232 100m3
160 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2802 100m3
161 Đắp cát đáy hố ga công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0344 100m3
162 Bê tông đáy hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 6,89 m3
163 Ván khuôn đáy hố ga Chương V - E HSMT 0,0664 100m2
164 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23,23 m3
165 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 140,34 m2
166 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 18,61 m2
167 Bê tông mũ mố, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,91 m3
168 Lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 0,0255 tấn
169 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,1352 100m2
170 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 16 cấu kiện
171 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,091 tấn
172 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1774 tấn
173 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,24 m3
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0463 100m2
175 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0425 tấn
176 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,052 tấn
177 Bê tông giằng hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,53 m3
178 Ván khuôn giằng hố ga Chương V - E HSMT 0,0296 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->