Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:10:00 đến ngày 2020-10-12 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,238,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà vệ sinh xây mới trường Tiểu học | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 27,88 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,9918 | m3 |
| 3 | Phá dỡ một phần nhà để xe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5 | công |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,9918 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,9918 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,1984 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,468 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1733 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3467 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3467 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0629 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,4589 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1902 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,8771 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2994 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,8571 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0141 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1678 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0585 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3679 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,7537 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0425 | tấn |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0528 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5808 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,9048 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1714 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0635 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0118 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,814 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0553 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1431 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0737 | tấn |
| 35 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,3745 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,3699 | m3 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,7 | m3 |
| 38 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0239 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0552 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 21,718 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 17,6 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,4304 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 26,9904 | m2 |
| 45 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0848 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5309 | tấn |
| 48 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,904 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5897 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1545 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,9703 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4,4563 | m3 |
| 53 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,6992 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,1914 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8,9294 | m3 |
| 56 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0206 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0165 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4189 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 17,2872 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16,1216 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,9757 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,578 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 53,396 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 105,1685 | m2 |
| 66 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 20,328 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 46,9188 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 69,8182 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,84 | m |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 105,1685 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 168,8844 | m2 |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1025 | 100m3 |
| 73 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,927 | m3 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 19,152 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 43,1532 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 160,47 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 64,3508 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 38,778 | m2 |
| 79 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,8044 | m3 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0027 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0054 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0054 | 100m3 |
| 83 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0058 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3094 | m3 |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,9213 | m3 |
| 86 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,645 | m2 |
| 87 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 21,5766 | m2 |
| 88 | Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 23,44 | m2 |
| 89 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 9,72 | m2 |
| 90 | Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,44 | m2 |
| 91 | Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 34,8 | md |
| 92 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 34,8 | m cấu kiện |
| 93 | Cửa tôn, khung thép lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 11,16 | m2 cấu kiện |
| 95 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,44 | m2 |
| 97 | Lắp đặt thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bộ |
| 98 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,1451 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12,474 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 13,914 | m2 |
| 101 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 103 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 104 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 100 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 160 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 130 | m |
| 108 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 111 | Lắp đặt van xả tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 113 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa chân đỡ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 116 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 117 | Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 119 | Khay để xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 120 | Giá treo giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 122 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=<25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 125 | Côn nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 126 | Cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | cái |
| 127 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 128 | Tê nhựa PPR D32/32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 129 | Tê nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 130 | Tê nhựa PPR D25/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 18 | cái |
| 131 | Rọ chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 132 | Đai inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 133 | Cút ren trong PPR D25x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 28 | cái |
| 134 | Măng sông ren trong PPR D32x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 135 | Ống nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 136 | Ông nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 137 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 138 | Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 139 | Ống PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 140 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| 141 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 142 | Tê nhựa PVC D34/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 143 | Tê nhựa PVC D48/48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 144 | Tê nhựa PVC D90/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 145 | Tê nhựa PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 146 | Tê nhựa PVC D110/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 147 | Chếch nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 148 | Chếch nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 149 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 150 | Chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 151 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 152 | Cút nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 153 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 154 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10 | cái |
| 155 | Côn thu D42x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 156 | Côn thu D48x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 157 | Côn thu D90x34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 158 | Côn thu D90x48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 159 | Côn thu D110x48 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 160 | Côn thu D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 161 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 162 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bể |
| 164 | Khoan giếng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| B | Cải tạo các khu vệ sinh nhà A trường Tiểu học | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 27,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 98 | m |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 70,758 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 52 | bộ |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 81,2352 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 183,612 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8,4416 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8,4416 | m3 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 40,6176 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 183,612 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 81,2352 | m2 |
| 14 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 70,758 | m2 |
| 15 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 27,84 | m2 |
| 16 | Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,88 | m2 |
| 17 | Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 108,8 | md |
| 18 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 108,8 | m cấu kiện |
| 19 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 30,72 | m2 cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 12w-220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 22 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 23 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 80 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 160 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 120 | m |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa mặt có chân đỡ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 31 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 32 | Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt giá treo giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 35 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 37 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 38 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 39 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 40 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 41 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 42 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 43 | Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | công |
| 44 | Cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 56 | cái |
| 45 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 46 | Cút ren trong PPR D20x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 32 | cái |
| 47 | Măng sông ren trong PPR D20x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | cái |
| 48 | Côn nhựa PPR D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 49 | Tê nhựa PPR D32/32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Tê nhựa PPR D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 51 | Tê nhựa PPR D20/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | cái |
| 52 | Ống nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,2 | 100m |
| 53 | Ông nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt van hai chiều D32xD20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| C | Cải tạo các khu vệ sinh nhà B trường Tiểu học | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 35,861 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 44 | bộ |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 35,4936 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,1333 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2,1333 | m3 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 35,4936 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 35,4936 | m2 |
| 10 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 35,861 | m2 |
| 11 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 12w-220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | bộ |
| 12 | Mặt công tắc một hạt 250V,10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi xịt hang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | bộ |
| 21 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | bộ |
| 22 | Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt giá treo giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | cái |
| 28 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,36 | 100m |
| 29 | Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | công |
| 30 | Cút ren trong PPR D20x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cái |
| 31 | Lắp đặt van hai chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Xi phông, phụ kiện chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 33 | Phụ kiện phao két xả bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 34 | Khoan giếng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| D | Cải tạo các khu vệ sinh nhà C trường THCS | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,78 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bậu tiểu nam nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | công |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 28,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 45,0582 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 48,972 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 83,46 | m2 |
| 9 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,63 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,8623 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 3,8623 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,8126 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,408 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 10,5 | m2 |
| 15 | Đắp Chi tiết bậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | chi tiết |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 48,972 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 50,4132 | m2 |
| 18 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 5,34 | m2 |
| 19 | Cửa sổ mở 1 cánh, cửa sắt mạ kẽm sơn sần tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1,44 | m2 |
| 20 | Khuôn cửa 80 hở 80x60x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 28,6 | md |
| 21 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 28,6 | m cấu kiện |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6,78 | m2 cấu kiện |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 83,46 | m2 |
| 24 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 12w-220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 25 | Mặt công tắc một hạt 250V,10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 40 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 45 | m |
| 31 | Lắp đặt vòi xịt hang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa mặt có chân đỡ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 36 | Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt giá treo giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Khay để xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 39 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | bể |
| 42 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Khoan giếng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 45 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cái |
| 46 | Cút nhựa PVC D160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 47 | Chếch nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 48 | Chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cái |
| 49 | Chếch nhựa PVC D160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Tê nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Tê nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cái |
| 52 | Tê nhựa PVC D160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 53 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,08 | 100m |
| 54 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,18 | 100m |
| 55 | Ống PVC D160 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 56 | Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | công |
| 57 | Cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 8 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Cút ren trong PPR D20x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 14 | cái |
| 60 | Măng sông ren trong PPR D20x1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Côn nhựa PPR D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Tê nhựa PPR D32/32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Tê nhựa PPR D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 64 | Tê nhựa PPR D20/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 65 | Ống nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 66 | Ông nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 67 | Lắp đặt van hai chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt van hai chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| E | Cải tạo các khu vệ sinh nhà D trường THCS | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 44 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa mặt có chân đỡ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Bộ phụ kiện xi phông thoát nước chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | bộ |
| 9 | Bộ phụ kiện ống dẫn nước mềm cấp nước thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 24 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Khay đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 12 | cái |
| 13 | Thu sàn Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Nhân công vệ sinh, thông tắc đường ống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V, BV TKTC được duyệt | 2 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi