Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đại Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn; Nguồn đấu giá QSDĐ và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 08:13:00 đến ngày 2020-10-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,502,503,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C19 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Bao gồm vận chuyển | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 65,9046 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 65,9046 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 10,5609 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 12,6731 | 100m3 |
| 5 | Đào đất vét hữu cơ, đào cấp, đào cống thoát nước đất cấp I. bao gồm vận chuyển đổ bỏ phần đất thừa không tận dụng hết | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 49,7103 | 100m3 |
| 6 | Đào nền , đào khuôn đường đất cấp III | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 4,472 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất vị trí cống thoát nước thải, thoát nước mưa độ chặt k95 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 2,6916 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 221,6069 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường độ chặt k98 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 21,1218 | 100m3 |
| 10 | Mua đất K95 bao gồm và vận chuyển đất đến chân công trình | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 29.957,2559 | m3 |
| 11 | Mua đất K98 bao gồm mua và vận chuyển đất đến chân công trình | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 2.964,6558 | m3 |
| B | Bó vỉa, đan rãnh, biển báo giao thông | |||
| 1 | Bó vỉa vát 30x20x100 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 1.258 | m |
| 2 | Bó vỉa vát 30x20x25 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 288 | m |
| 3 | Đan rãnh 50x25x5 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 1.258 | m |
| 4 | Đan rãnh 25x25x5 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 288 | m |
| 5 | Biển báo tam giác | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cột biển báo tam giác D88,3mm | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 3,3 | m |
| 7 | Đào móng cột biển báo đất cấp III | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cột biển báo M200 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,2 | m3 |
| C | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Cống tròn D300, HL93 L=2.5m | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 70 | đốt |
| 2 | Cống tròn D500, HL93, L=2.5m | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 27 | đốt |
| 3 | Cống tròn D600, HL93, L=2.5m | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 157 | đốt |
| 4 | Cống tròn D800, HL93, L=2.5m | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 126 | đốt |
| 5 | Hố ga thu loại 1 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 35 | cái |
| 6 | Hố ga thăm KT 1.0x1.0m | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Cống hộp BxH=1.5x1m | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 104 | m |
| 8 | Ga cống hộp KT 2x2m | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 2 | cái |
| D | Thoát nước thải | |||
| 1 | Ống HDPE D200 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 7,636 | 100m |
| 2 | Ống HDPE D250 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 1,2806 | 100m |
| 3 | Đắp cát phần thoát nước thải độ chặt k95 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,4458 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng ga thoát nước bẩn | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,0704 | m3 |
| 5 | Bê tông ga thoát nước bẩn M200 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 29,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ga thoát nước bẩn | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 6,1152 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan ga thoát nước bẩn M250 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan ga thoát nước bẩn | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,3456 | 100m2 |
| 9 | cốt thép tấm đan ga thoát nước bẩn, đường kính <= 10 mm | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 1,0848 | tấn |
| 10 | cốt thép tấm đan ga thoát nước bẩn, đường kính > 10 mm | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,7424 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan ga thoát nước bẩn | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 64 | cái |
| 12 | Đào móng ga thoát nước bẩn | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,3744 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất ga thoát nước bẩn độ chặt k95 | Phù hợp với yêu cầu của bản vẽ thiết kế và E-HSMT | 0,1856 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi