Gói thầu: Gói thầu số 03 Thi công xây lắp Bê tông mặt đường Văn Râu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tịnh Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 Thi công xây lắp Bê tông mặt đường Văn Râu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200958177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:40:00 đến ngày 2020-10-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,141,909,302 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 10,8997 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 10,8997 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 10,8997 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 10,8997 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo bản vẽ thiết kế | 22,3901 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo bản vẽ thiết kế | 5,3736 | 100m3 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo bản vẽ thiết kế | 34,9574 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 | Theo bản vẽ thiết kế | 34,9574 | 100m2 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế | 9,8227 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 3,7346 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 117,8724 | m3 |
| B | BỐC XẾP - VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 172,4714 | m3 |
| 2 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo bản vẽ thiết kế | 36,3666 | tấn |
| 3 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo bản vẽ thiết kế | 36,3666 | tấn |
| 4 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 3,7533 | tấn |
| 5 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 3,7533 | tấn |
| 6 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo bản vẽ thiết kế | 155,2243 | 10m3/km |
| 7 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo bản vẽ thiết kế | 2.612,156 | 10m3/km |
| 8 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo bản vẽ thiết kế | 33,3223 | 10 tấn/km |
| 9 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo bản vẽ thiết kế | 4,1622 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi