Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUẢNG LƯU |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 07:56:00 đến ngày 2020-10-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,278,972,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4534 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3486 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,03 | m3 |
| 4 | Mua đất đồi để đắp nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.587,9664 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,8797 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,0528 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4903 | 100m3 |
| 8 | Lớp ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.548,13 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5538 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 662,5512 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,35 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,35 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,589 | 100m2 |
| 14 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,7 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,87 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,545 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ mũ mố rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1405 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0956 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,8175 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4969 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7929 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 293,5 | 1cấu kiện |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3852 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9259 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,206 | 100m3 |
| 26 | Ni lông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7 | 0.0 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0549 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, Mặt cống, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bản mặt cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0876 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2845 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,87 | m2 |
| 35 | Ván khuôn bê tông thành cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3264 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gờ chắn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0172 | 100m2 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | 100m3 |
| 38 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2451 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0316 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 41 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,288 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0132 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0082 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0194 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,316 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0136 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0255 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II( 95% kl Đào) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3633 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II(5% kl Đào) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,912 | m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1275 | 100m3 |
| 55 | Ni lông lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,95 | m2 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,984 | m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,489 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2902 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tường mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,652 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ tường tường cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3874 | 100m2 |
| 61 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,96 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1888 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0408 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0974 | tấn |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,876 | m3 |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0959 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2663 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0982 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| 70 | Bê tông chốt nối, mối nối, bản phủ mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 71 | Bê tông mối nối, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | m3 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,13 | m3 |
| B | Tuyến kênh | |||
| 1 | Đào móng mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,8332 | 100m3 |
| 2 | Đào móng mương bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 109,258 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6987 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,5692 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi để đắp bờ mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 631,2044 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,312 | 100m3 |
| 7 | Ni lông lót chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 744,63 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,97 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đáy mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,851 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy mương bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,95 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ đáy mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3908 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường mương đổ băng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 187,22 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ thành mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,9136 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thanh chống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,43 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh chống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0863 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,509 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1349 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 213 | 1cấu kiện |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,32 | m2 |
| 20 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 666 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 666 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 666 | m3 |
| 23 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 354 | m3 |
| 24 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 354 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 354 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | tấn |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | tấn |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 130m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | tấn |
| 29 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | tấn |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 348 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 348 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 130m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 348 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m3 |
| 34 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m3 |
| 35 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m3 |
| 36 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m3 |
| 37 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,94 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,94 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi