Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201002738-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200953923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn GPMB của dự án và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 09:10:00 đến ngày 2020-10-12 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,665,778,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DI CHUYỂN ỐNG CẤP NƯỚC MỚI - XÃ TÂN HỘI
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,43 100m
2 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm (ống lồng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,46 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,16 100m
4 Tê gang 3B DN 150x150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
5 Tê gang 3B DN150x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
6 Van chặn BB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
7 Van chặn BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
8 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
9 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
10 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm EB DN150-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
11 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm EB DN100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
12 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm EE DN150-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
13 Lắp đặt Đầu nối chuyển bích DN160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
14 Lắp đặt Đầu nối chuyển bích DN110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
15 Lắp đặt cút DN160*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
16 Lắp đặt Cút DN160*45 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
17 Lắp đặt Cút DN110*45 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
18 Bích thép đặc DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cặp bích
19 Bích thép đặc DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cặp bích
20 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
21 Lắp đặt van cồng BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm EB DN100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
23 Ống dựng van cổng BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
24 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
25 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
26 Lắp đặt ống thép chữ Z DN100 - ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,03 100m
27 Lắp bích thép rỗng DN100-ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 cặp bích
28 Lắp đặt Tê gang 3B DN150x100 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
29 Đầu nối chuyển bích DN110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
31 Van chặn BB DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
32 Lắp đặt mối nối mềm EB DN80-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
33 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
34 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Tấm thép chặn dòng 700x700x5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấm
36 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,44 100m
37 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm (ống lồng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,23 100m
38 Tê đều DN63*63 - HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
39 Nút bịt nhựa D63 - HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
41 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
42 Khóa cắt nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
43 Lắp đặt măng sông ren ngoài 63/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m
45 Van chặn EE DN2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
46 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
47 Miệng khóa van Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
48 Cút nhựa DN63*90 độ - HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
49 Đai khởi thủy DN63x3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
50 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,76 100m
51 Van 3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
52 Đồng hồ DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
53 Van 1 chiều 1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
54 Kép TTK 1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
55 Côn TTK 3/4"x1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
56 Kép TTK 3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
57 Lắp đăt khâu nối ren ngoài HDPE D20x3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
58 Cút nhựa DN20*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
59 Hộp đồng hồ DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 hộp
60 Đai khởi thủy DN60x1" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
61 Kép TTK 3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 100m
63 Van bi 1" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
64 Đồng hồ DN20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
65 Van 1 chiều 3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
66 Khấu nối ren ngoài 32x1" Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
67 Cút nhựa D32*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
68 Hộp đồng hồ DN20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
69 Đai khởi thủy DN63x2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
70 Kép TTK 1.3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,075 100m
72 Van bi 2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
73 Van 1 chiều 1.3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
74 Khâu nối ren ngoài 50x2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
75 Cút nhựa D50*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
76 Đồng hồ DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
77 Hộp đồng hồ DN40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
78 Thùng pha chế hóa chất , dung tích 2m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
79 Đầu châm Clo bằng thép DN140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
80 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,43 100m
81 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,44 100m
82 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,35 100m
83 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,44 100m
84 Ôtô phục vụ công tác đóng mở van phục vụ xúc xả Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 ca
85 Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 ca
86 Nước xúc xả Mô tả theo yêu cầu Chương V 732,713 m3
87 Đào đất và biện pháp dẫn dòng thoát nước xúc xả Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Điểm
88 Nhân công phục vụ xúc xả ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 công
89 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 85,849 m3
90 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,979 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,723 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4Km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,723 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (10 Km cuối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,723 100m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,862 100m3
95 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,098 100m3
96 Đệm cát vàng K=0.98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,312 m3
97 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,168 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,58 m3
99 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,76 100m2
100 Đai giữ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
101 Bu lông M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
B DI CHUYỂN ỐNG CẤP NƯỚC MỚI - XÃ LIÊN TRUNG
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 100m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm (ống lồng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,06 100m
4 Tê gang 3B DN200*150 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Tê gang 3B DN150*150 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
6 Tê gang 3B DN150*100 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
7 Van chặn BB DN200 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
8 Van chặn BB DN150 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
9 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
10 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
11 Mối nối mềm EB DN200-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
12 Mối nối mềm EB DN150-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
13 Mối nối mềm EE DN150-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
14 Đầu chuyển bích DN160 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
15 Cút DN160*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
16 Cút DN160*45 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
17 Bích thép đặc DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cặp bích
18 Lắp đặt côn BB DN150/100 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
19 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 100m
20 Cút thép hàn UU DN150*45 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
21 Mối nối mềm EE DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
22 Thép bản đỡ ống qua cầu Mô tả theo yêu cầu Chương V 237 kg
23 Bu lông M12 - L=50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
24 Bu lông M12 - L=200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
25 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
26 Van cồng BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
27 Mối nối mềm EB DN100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
28 Ống dựng van cổng BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
29 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
30 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
31 Lắp đặt ống thép chữ Z DN100 - ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,02 100m
32 Bích thép rỗng DN100-ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cặp bích
33 Tê gang 3B DN150x100 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
34 Đầu nối chuyển bích DN110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
35 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
36 Van chặn BB DN80 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm EB DN80-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
40 Tấm thép chặn dòng 700x700x5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tấm
41 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,003 100m
42 Van D25, van tay gạt ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
43 Van xả khí D25, ren ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
44 Lắp đặt bích thép đặc DN80-ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 cặp bích
45 Lắp đặt bích thép rỗng DN80-ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 cặp bích
46 Lắp đặt tê thép hàn UU DN150x80-ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
47 Lắp đặt hộp thép đen bảo vệ (có khóa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
48 Cút thép hàn DN100x45 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
49 Lắp bích thép rỗng DN100-ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cặp bích
50 Lá chắn thép 400x200x3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
51 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
52 Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
53 Mối nối mềm EB DN100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
54 Lắp đặt van cổng BB DN100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
55 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
56 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
57 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
58 Đoạn ống thép DN100, L=1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
59 Cút D110x90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
60 Đoạn ống thép BB DN100; L=0,35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
61 Đầu nối chuyển bích D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
62 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
63 Van chặn DN15 - ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
64 Tê TTK DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
65 Ống DN15 - TTK - Ren ngoài L=0,1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
66 Van đồng ren trong DN2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
67 Kép TTK D2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
68 Van xả khí DN2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
69 Ống DN50 - TTK - Ren ngoài L=0,1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
70 Cút thép hàn DN100x45 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
71 Lắp bích thép rỗng DN100-ST Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 cặp bích
72 Lá chắn thép 400x200x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
73 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
74 Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
75 Mối nối mềm EB DN100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
76 Lắp đặt van cổng BB DN100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
77 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
78 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
79 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
80 Đoạn ống thép DN100, L=1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
82 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
83 Van chặn DN15 - ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
84 Tê TTK DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
85 Ống DN15 - TTK - Ren ngoài L=0,1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
86 Van đồng ren trong DN2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
87 Kép TTK D2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
88 Van xả khí DN2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
89 Ống DN50 - TTK - Ren ngoài L=0,1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
90 Lắp đặt thiết bị Dataloger Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
91 Lắp đặt Cáp MK4 của bộ Dataloger Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
92 Lắp đặt Cáp ĐH Điện từ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
93 Cọc tiếp địa tại vị trí tủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cọc
94 Lắp đặt Thiết bị chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
95 Keo IP68 phục vụ đấu cực trong hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
96 Lắp đặt chân đế mặt hiển thị đồng hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
97 Nhân công lắp đặt cài đặt thiết bị truyền số liệu về trung tâm, lập trình các thông số phần mềm cho đồng hồ và bộ truyền Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
98 Lắp đặt tủ đồng hồ điện từ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
99 Đồng hồ đo áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
100 Pin đồng hồ điện từ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
101 Pin thiết bị Cello Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
102 Dây nối nhanh đường áp lực Cello Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
103 Dây điện đấu tủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
104 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 100m
105 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,89 100m
106 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm (ống lồng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,62 100m
107 Cút nhựa DN75*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
108 Nút bịt nhựa D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
109 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
110 Cút nhựa DN63*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
111 Nút bịt nhựa D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
112 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
113 Lắp đặt đai khởi thủy DN160/2.1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
114 Khóa cắt nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
115 Măng sông ren ngoài D75/2.1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
116 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m
117 Van chặn EE DN2.1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
118 Ống dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
119 Miệng khóa van Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
120 Cút nhựa D75*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
121 Đai khởi thủy DN75(63)*3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
122 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,92 100m
123 Van 3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
124 Đồng hồ DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
125 Van 1 chiều 1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
126 Kép TTK 1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
127 Côn TTK 3/4"x1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
128 Kép TTK 3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
129 Lắp đăt khâu nối ren ngoài HDPE D20x3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
130 Cút nhựa D20*90 độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
131 Hộp đồng hồ DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 hộp
132 Thùng pha chế hóa chất , dung tích 2m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 chiếc
133 Đầu châm Clo bằng thép DN140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
134 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 100m
135 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,12 100m
136 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 100m
137 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,89 100m
138 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,3 100m
139 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 75mm, 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,89 100m
140 Ôtpp phục vụ công tác đóng mở van phục vụ xúc xả Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 ca
141 Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 ca
142 Nước xúc xả Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.274,801 m3
143 Đào đất và biện pháp dẫn dòng thoát nước xúc xả Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Điểm
144 Nhân công phục vụ xúc xả ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 công
145 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 172,643 m3
146 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,538 100m3
147 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,509 100m3
148 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4Km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,509 100m3
149 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (10km cuối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,509 100m3
150 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,509 100m3
151 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,346 100m3
152 Đệm cát vàng K=0.98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,9 m3
153 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6 m3
154 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,75 m3
155 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 100m2
156 Đai giữ ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
157 Bu lông M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 bộ
158 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m3
159 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4Km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m3
161 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (10km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m3
162 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,96 m3
163 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 tấn
164 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,569 tấn
165 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,022 tấn
166 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,274 100m2
167 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,038 100m2
168 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,25 m3
169 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,036 100m2
170 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,702 m3
171 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,098 tấn
172 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
173 Nắp ga gang hố đồng hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
174 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,387 m3
C CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->