Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002738-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200953923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn GPMB của dự án và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 09:10:00 đến ngày 2020-10-12 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,665,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DI CHUYỂN ỐNG CẤP NƯỚC MỚI - XÃ TÂN HỘI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,43 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm (ống lồng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,46 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | 100m |
| 4 | Tê gang 3B DN 150x150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 5 | Tê gang 3B DN150x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 6 | Van chặn BB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 7 | Van chặn BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 9 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm EB DN150-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm EB DN100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm EE DN150-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt Đầu nối chuyển bích DN160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt Đầu nối chuyển bích DN110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút DN160*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút DN160*45 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cút DN110*45 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 18 | Bích thép đặc DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cặp bích |
| 19 | Bích thép đặc DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cặp bích |
| 20 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van cồng BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 23 | Ống dựng van cổng BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 24 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép chữ Z DN100 - ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,03 | 100m |
| 27 | Lắp bích thép rỗng DN100-ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | cặp bích |
| 28 | Lắp đặt Tê gang 3B DN150x100 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 29 | Đầu nối chuyển bích DN110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 31 | Van chặn BB DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN80-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 33 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 34 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Tấm thép chặn dòng 700x700x5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tấm |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,44 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm (ống lồng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,23 | 100m |
| 38 | Tê đều DN63*63 - HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 39 | Nút bịt nhựa D63 - HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 41 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 42 | Khóa cắt nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông ren ngoài 63/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m |
| 45 | Van chặn EE DN2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 46 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 47 | Miệng khóa van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 48 | Cút nhựa DN63*90 độ - HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 49 | Đai khởi thủy DN63x3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,76 | 100m |
| 51 | Van 3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 52 | Đồng hồ DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 53 | Van 1 chiều 1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 54 | Kép TTK 1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 55 | Côn TTK 3/4"x1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 56 | Kép TTK 3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 57 | Lắp đăt khâu nối ren ngoài HDPE D20x3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 58 | Cút nhựa DN20*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 59 | Hộp đồng hồ DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | hộp |
| 60 | Đai khởi thủy DN60x1" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 61 | Kép TTK 3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m |
| 63 | Van bi 1" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 64 | Đồng hồ DN20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 65 | Van 1 chiều 3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 66 | Khấu nối ren ngoài 32x1" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 67 | Cút nhựa D32*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 68 | Hộp đồng hồ DN20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 69 | Đai khởi thủy DN63x2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 70 | Kép TTK 1.3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,075 | 100m |
| 72 | Van bi 2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 73 | Van 1 chiều 1.3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 74 | Khâu nối ren ngoài 50x2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 75 | Cút nhựa D50*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 76 | Đồng hồ DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 77 | Hộp đồng hồ DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 78 | Thùng pha chế hóa chất , dung tích 2m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 79 | Đầu châm Clo bằng thép DN140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 80 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,43 | 100m |
| 81 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,44 | 100m |
| 82 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,35 | 100m |
| 83 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,44 | 100m |
| 84 | Ôtô phục vụ công tác đóng mở van phục vụ xúc xả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | ca |
| 85 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | ca |
| 86 | Nước xúc xả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 732,713 | m3 |
| 87 | Đào đất và biện pháp dẫn dòng thoát nước xúc xả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Điểm |
| 88 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | công |
| 89 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 85,849 | m3 |
| 90 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,979 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,723 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4Km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,723 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (10 Km cuối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,723 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,862 | 100m3 |
| 95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,098 | 100m3 |
| 96 | Đệm cát vàng K=0.98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,312 | m3 |
| 97 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,168 | m3 |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,58 | m3 |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,76 | 100m2 |
| 100 | Đai giữ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 101 | Bu lông M16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| B | DI CHUYỂN ỐNG CẤP NƯỚC MỚI - XÃ LIÊN TRUNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm (ống lồng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,06 | 100m |
| 4 | Tê gang 3B DN200*150 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Tê gang 3B DN150*150 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 6 | Tê gang 3B DN150*100 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 7 | Van chặn BB DN200 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Van chặn BB DN150 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 9 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 10 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 11 | Mối nối mềm EB DN200-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 12 | Mối nối mềm EB DN150-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 13 | Mối nối mềm EE DN150-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 14 | Đầu chuyển bích DN160 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 15 | Cút DN160*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 16 | Cút DN160*45 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 17 | Bích thép đặc DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cặp bích |
| 18 | Lắp đặt côn BB DN150/100 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,18 | 100m |
| 20 | Cút thép hàn UU DN150*45 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 21 | Mối nối mềm EE DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 22 | Thép bản đỡ ống qua cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 237 | kg |
| 23 | Bu lông M12 - L=50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 24 | Bu lông M12 - L=200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 25 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 26 | Van cồng BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | Mối nối mềm EB DN100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 28 | Ống dựng van cổng BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 29 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép chữ Z DN100 - ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m |
| 32 | Bích thép rỗng DN100-ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cặp bích |
| 33 | Tê gang 3B DN150x100 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 34 | Đầu nối chuyển bích DN110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 36 | Van chặn BB DN80 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt mối nối mềm EB DN80-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | Tấm thép chặn dòng 700x700x5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tấm |
| 41 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,003 | 100m |
| 42 | Van D25, van tay gạt ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 43 | Van xả khí D25, ren ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt bích thép đặc DN80-ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | cặp bích |
| 45 | Lắp đặt bích thép rỗng DN80-ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | cặp bích |
| 46 | Lắp đặt tê thép hàn UU DN150x80-ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp thép đen bảo vệ (có khóa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 48 | Cút thép hàn DN100x45 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp bích thép rỗng DN100-ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cặp bích |
| 50 | Lá chắn thép 400x200x3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 53 | Mối nối mềm EB DN100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt van cổng BB DN100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 55 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 56 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Đoạn ống thép DN100, L=1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 59 | Cút D110x90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 60 | Đoạn ống thép BB DN100; L=0,35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Đầu nối chuyển bích D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 63 | Van chặn DN15 - ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 64 | Tê TTK DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 65 | Ống DN15 - TTK - Ren ngoài L=0,1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 66 | Van đồng ren trong DN2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 67 | Kép TTK D2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 68 | Van xả khí DN2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 69 | Ống DN50 - TTK - Ren ngoài L=0,1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 70 | Cút thép hàn DN100x45 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp bích thép rỗng DN100-ST | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | cặp bích |
| 72 | Lá chắn thép 400x200x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 75 | Mối nối mềm EB DN100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt van cổng BB DN100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 77 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 78 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 80 | Đoạn ống thép DN100, L=1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 83 | Van chặn DN15 - ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 84 | Tê TTK DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 85 | Ống DN15 - TTK - Ren ngoài L=0,1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 86 | Van đồng ren trong DN2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 87 | Kép TTK D2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 88 | Van xả khí DN2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 89 | Ống DN50 - TTK - Ren ngoài L=0,1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt thiết bị Dataloger | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Cáp MK4 của bộ Dataloger | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Cáp ĐH Điện từ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 93 | Cọc tiếp địa tại vị trí tủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cọc |
| 94 | Lắp đặt Thiết bị chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 95 | Keo IP68 phục vụ đấu cực trong hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 96 | Lắp đặt chân đế mặt hiển thị đồng hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 97 | Nhân công lắp đặt cài đặt thiết bị truyền số liệu về trung tâm, lập trình các thông số phần mềm cho đồng hồ và bộ truyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 98 | Lắp đặt tủ đồng hồ điện từ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 99 | Đồng hồ đo áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 100 | Pin đồng hồ điện từ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 101 | Pin thiết bị Cello | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 102 | Dây nối nhanh đường áp lực Cello | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 103 | Dây điện đấu tủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,89 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm (ống lồng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,62 | 100m |
| 107 | Cút nhựa DN75*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 108 | Nút bịt nhựa D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 110 | Cút nhựa DN63*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 111 | Nút bịt nhựa D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 113 | Lắp đặt đai khởi thủy DN160/2.1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 114 | Khóa cắt nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 115 | Măng sông ren ngoài D75/2.1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m |
| 117 | Van chặn EE DN2.1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 118 | Ống dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 119 | Miệng khóa van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 120 | Cút nhựa D75*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 121 | Đai khởi thủy DN75(63)*3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,92 | 100m |
| 123 | Van 3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 124 | Đồng hồ DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 125 | Van 1 chiều 1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 126 | Kép TTK 1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 127 | Côn TTK 3/4"x1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 128 | Kép TTK 3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 129 | Lắp đăt khâu nối ren ngoài HDPE D20x3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 130 | Cút nhựa D20*90 độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 131 | Hộp đồng hồ DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | hộp |
| 132 | Thùng pha chế hóa chất , dung tích 2m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | chiếc |
| 133 | Đầu châm Clo bằng thép DN140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 134 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,18 | 100m |
| 135 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,12 | 100m |
| 136 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | 100m |
| 137 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,89 | 100m |
| 138 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,3 | 100m |
| 139 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 75mm, 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,89 | 100m |
| 140 | Ôtpp phục vụ công tác đóng mở van phục vụ xúc xả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | ca |
| 141 | Máy bơm nước bẩn phục vụ công tác đóng mở van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | ca |
| 142 | Nước xúc xả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.274,801 | m3 |
| 143 | Đào đất và biện pháp dẫn dòng thoát nước xúc xả | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Điểm |
| 144 | Nhân công phục vụ xúc xả ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | công |
| 145 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 172,643 | m3 |
| 146 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,538 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,509 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4Km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,509 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (10km cuối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,509 | 100m3 |
| 150 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,509 | 100m3 |
| 151 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,346 | 100m3 |
| 152 | Đệm cát vàng K=0.98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,9 | m3 |
| 153 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6 | m3 |
| 154 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,75 | m3 |
| 155 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 100m2 |
| 156 | Đai giữ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 157 | Bu lông M16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | bộ |
| 158 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (4Km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (10km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m3 |
| 162 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,96 | m3 |
| 163 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | tấn |
| 164 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,569 | tấn |
| 165 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,022 | tấn |
| 166 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,274 | 100m2 |
| 167 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 168 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,25 | m3 |
| 169 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 170 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,702 | m3 |
| 171 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,098 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 173 | Nắp ga gang hố đồng hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 174 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,387 | m3 |
| C | CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi