Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường THCS xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Đồng Cương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường THCS xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 09:30:00 đến ngày 2020-10-13 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,261,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 177,7472 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 107,3822 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9504 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9008 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,032 | m3 |
| 6 | Dải bạt xác rắn chống thấm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 491,6 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 49,16 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,3062 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,7817 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,9962 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4115 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,2516 | tấn |
| 13 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 132,1094 | m3 |
| 14 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,36 | 100m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê + Vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,45 | m3 |
| 16 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | lần TN |
| 17 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,7346 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,3311 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,0988 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5924 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72,8358 | m3 |
| 23 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,8467 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,0467 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4445 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,4806 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 42,3565 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 86,2546 | m3 |
| 29 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,435 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,287 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2716 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5997 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,0353 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,4531 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4804 | tấn |
| 36 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,6125 | m3 |
| 37 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,225 | m3 |
| 38 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,0494 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,589 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,778 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6167 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4381 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,8309 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,9783 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72,596 | m3 |
| 46 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5028 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,317 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,708 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,8961 | m3 |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 51 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 62 | cái |
| 52 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 92 | cái |
| 53 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,5761 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,8951 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 52,2732 | m3 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 119,9092 | m3 |
| 57 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3542 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,1178 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5266 | tấn |
| 60 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,1472 | m3 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,913 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,913 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 315,704 | m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,215 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 91,346 | md |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 98,2278 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 246,9405 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,7044 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,4089 | m3 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch khôngnung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,827 | m3 |
| 71 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 63,3885 | m3 |
| 72 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 28,0706 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.016,4229 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.835,7615 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 609,617 | m2 |
| 76 | Đắp trang trí đầu cột, chân cột sảnh 3 tầng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 101,0117 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 237,2808 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 702,112 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.557,61 | m3 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 135,42 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.349,3325 | m2 |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 82,5045 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 82,5045 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 392,994 | m2 |
| 86 | Trần tấm nhôm tấm 600x600 cả lắp đặt và phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 93,5451 | m2 |
| 87 | Sản xuất và lắp đặt vách Compsite khu vệ sinh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 88 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 139,9 | m |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5.077,8013 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.117,4346 | m2 |
| 91 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng sắt hộp sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.072,32 | kg |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 162,78 | m2 |
| 93 | Sản xuất của đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ cả phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 87,48 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa đi 1 cảnh mở quay cửa nhôm hệ cả phụ kiên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 95 | Sản xuất của sổ mở quay hai cánh nhôm hệ cả phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 145,92 | m2 |
| 96 | Sản xuất của sổ mở hất 1 cánh nhôm hệ cả phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,86 | m2 |
| 97 | Sản xuất vách kính nhôm hệ cả phụ kiện, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 37,44 | m2 |
| 98 | Giá chênh kính 6,38ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 270,06 | m2 |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng lan can thép hộp sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.430,58 | kg |
| 100 | Sản xuất và lắp dựng thang sắt thăm mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100,53 | kg |
| 101 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 280,2 | kg |
| 102 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 172,6226 | m2 |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 104 | Móc treo quạt trần móc đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 107 | Bóng đèn compac cầu thang 18W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 108 | bộ |
| 109 | Máy bơm nước cả lắp đặt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3.565 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.735 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 180 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 175 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cáp Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 117 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc hạt đảo chiều 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 122 | Tủ điện tổng 450*350*150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Thanh cài attomat | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 126 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | cuộn |
| 127 | Hộp đấu nối | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | hộp |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 131 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 132 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Bình sứ trang trí chân kim | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 134 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cọc |
| 135 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 136 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 137 | Que hàn 4 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | kg |
| 138 | Bu lông đai ốc + vành đệm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 139 | Hộp nối kiểm tra | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 140 | Tôn Chống dột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | m2 |
| 141 | Đo kiểm tra điện trở chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | điểm |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,83 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 145 | Lắp đặt côn thu D48/34; D34/27 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút, tê, măng sông, rắc co D48; D34; D32;D27 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 321 | cái |
| 147 | Van chặn D48, D34, D27 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 148 | Van phao điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Máy bơm nước cả lắp đặt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút, tê, măng sông, chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút, tê, măng sông, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 65 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút, tê, măng sông, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 111 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 69 | cái |
| 160 | Phễu thu sàn inox D60 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 161 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 164 | Xi phông chậu rửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 168 | Phụ kiện tiểu nữ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 169 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 170 | Van ấn tiểu nam | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 171 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 172 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 173 | Dải bạt xác rắn chống thấm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 78 | m2 |
| 174 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 175 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II bao gồm vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 67,4396 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3887 | 100m2 |
| 177 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,8302 | m3 |
| 178 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,9309 | m3 |
| 179 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 143,9072 | m2 |
| 180 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 69,7628 | m2 |
| 181 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3836 | 100m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7707 | tấn |
| 183 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,5576 | m3 |
| 184 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 185 | Lắp tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 170 | cái |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,0232 | m3 |
| 187 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2756 | m3 |
| 188 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7311 | m3 |
| 189 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0812 | tấn |
| 190 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 191 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,049 | m3 |
| 192 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,6728 | m2 |
| 193 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 44,03 | m2 |
| 194 | Đánh màu bể thành bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 44,03 | m2 |
| 195 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0493 | 100m2 |
| 196 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 197 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1721 | m3 |
| 198 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 199 | Xi phông sành | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 200 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,6744 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | tủ đựng chữa cháy ngoài nhà | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 9 | Lắp đặt lăng phun D65 - Việt Nam | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 11 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 12 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,84 | m2 |
| 15 | Lắp đặt máy bơm điện Q= 65m3/h, H=60MCN | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt máy bơm DIEZEL 65m3/h, H=60MCN | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt nguồn cấp sạc ác quy máy bơm Diezen | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt giỏ lọc máy bơm D100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van một chiều, ĐK 100 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van hai chiều, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Van khóa một chiều D25 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê thép, đường kính d=100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt két thép D100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dây 3x16+1x10mm, dây nguồn cấp điện cho máy bơm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 36 | Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 37 | Lắp đặt kép thép D50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp chữa cháy KT 600x1200x180 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | Tủ |
| 39 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 42 | Lắp đặt cuộn vời chữa cháy D50-20m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 43 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 44 | Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | Cái |
| 45 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 46 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0867 | 1m2 |
| 48 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 49 | Kéo dải dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm bao gồm cả ống nhựa bảo hộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 52 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 53 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 54 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13 | Cái |
| 59 | Lắp đặt đèn thoát nạn Exit | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 62 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,6823 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 55,144 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,296 | m3 |
| 65 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,4588 | m3 |
| 66 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,816 | m3 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7892 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7732 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5568 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7935 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3523 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0311 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1339 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8119 | tấn |
| 78 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 87,36 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 77,32 | m2 |
| 81 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 167,92 | m2 |
| 82 | Đánh bóng thành bể bằng xi măng nguyên chất | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 167,36 | m2 |
| 83 | Ống thông hơi cho bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Nắp tôn bịt cửa và khóa đồng bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Khoan giếng khoan cấp nước cho bể nước ngầm bao gồm cả ống và phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Máy bơm hút nước từ giếng cấp cho bể ngầm cả lắp đặt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,6935 | m3 |
| 88 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1122 | m3 |
| 89 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0214 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0116 | tấn |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2446 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0222 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0151 | tấn |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,6977 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,6977 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,992 | m2 |
| 97 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,154 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,154 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,6128 | 1m2 |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4644 | 100m2 |
| 101 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,45 | md |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 118,3874 | m2 |
| 103 | Sản xuất của đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ cả phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 104 | Bản lề, chốt + khóa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Cửa sổ chớp tôn (Giá bao gồm sản xuất, sơn và lắp đặt) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,92 | m2 |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | chi phí dự phòng được xác định ≥ (A+B)*5% | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi