Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường THCS xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201006965-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Đồng Cương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường THCS xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc
Số hiệu KHLCNT 20200952104
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 09:30:00 đến ngày 2020-10-13 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,261,480,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 177,7472 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 107,3822 m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9504 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9008 m3
5 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,032 m3
6 Dải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 491,6 m2
7 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 49,16 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,3062 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,7817 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,9962 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4115 tấn
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,2516 tấn
13 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 132,1094 m3
14 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,36 100m
15 Phá dỡ kết cấu bê + Vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,45 m3
16 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 lần TN
17 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,7346 100m2
18 Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26,3311 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,272 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,0988 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,5924 tấn
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72,8358 m3
23 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,8467 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,0467 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4445 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,4806 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 42,3565 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 86,2546 m3
29 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,435 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,287 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2716 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5997 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,0353 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,4531 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4804 tấn
36 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,6125 m3
37 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,225 m3
38 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,0494 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,589 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,778 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6167 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4381 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,8309 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,9783 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72,596 m3
46 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,5028 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,317 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,708 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,8961 m3
50 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
51 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 62 cái
52 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 92 cái
53 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,5761 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,8951 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 52,2732 m3
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 119,9092 m3
57 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3542 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,1178 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5266 tấn
60 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,1472 m3
61 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,913 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,913 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 315,704 m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,215 100m2
65 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 91,346 md
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 98,2278 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 246,9405 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,7044 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,4089 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch khôngnung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,827 m3
71 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 63,3885 m3
72 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,0706 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.016,4229 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.835,7615 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 609,617 m2
76 Đắp trang trí đầu cột, chân cột sảnh 3 tầng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
77 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 101,0117 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 237,2808 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 702,112 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.557,61 m3
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 135,42 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.349,3325 m2
83 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 82,5045 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 82,5045 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 392,994 m2
86 Trần tấm nhôm tấm 600x600 cả lắp đặt và phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 93,5451 m2
87 Sản xuất và lắp đặt vách Compsite khu vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,08 m2
88 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 139,9 m
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5.077,8013 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.117,4346 m2
91 Sản xuất hoa sắt cửa bằng sắt hộp sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.072,32 kg
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 162,78 m2
93 Sản xuất của đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 87,48 m2
94 Sản xuất cửa đi 1 cảnh mở quay cửa nhôm hệ cả phụ kiên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,8 m2
95 Sản xuất của sổ mở quay hai cánh nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 145,92 m2
96 Sản xuất của sổ mở hất 1 cánh nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,86 m2
97 Sản xuất vách kính nhôm hệ cả phụ kiện, kính dày 6,38 ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 37,44 m2
98 Giá chênh kính 6,38ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 270,06 m2
99 Sản xuất và lắp dựng lan can thép hộp sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.430,58 kg
100 Sản xuất và lắp dựng thang sắt thăm mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100,53 kg
101 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 280,2 kg
102 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 172,6226 m2
103 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75 cái
104 Móc treo quạt trần móc đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75 cái
105 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
106 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 bộ
107 Bóng đèn compac cầu thang 18W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 bộ
108 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 108 bộ
109 Máy bơm nước cả lắp đặt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.565 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2.735 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 450 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 180 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 175 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cáp Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
118 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21 cái
119 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
120 Lắp đặt công tắc hạt đảo chiều 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
121 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 cái
122 Tủ điện tổng 450*350*150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 51 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
125 Thanh cài attomat Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 52 cái
126 Băng dính cách điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 cuộn
127 Hộp đấu nối Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 hộp
128 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
129 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 90 m
130 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
131 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
132 Kẹp nối dây tiếp địa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
133 Bình sứ trang trí chân kim Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
134 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cọc
135 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,6 m3
136 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,096 100m3
137 Que hàn 4 ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 kg
138 Bu lông đai ốc + vành đệm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 bộ
139 Hộp nối kiểm tra Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
140 Tôn Chống dột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 m2
141 Đo kiểm tra điện trở chống sét Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 điểm
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,83 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
145 Lắp đặt côn thu D48/34; D34/27 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 54 cái
146 Lắp đặt cút, tê, măng sông, rắc co D48; D34; D32;D27 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 321 cái
147 Van chặn D48, D34, D27 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 45 cái
148 Van phao điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
149 Máy bơm nước cả lắp đặt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,42 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,84 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,32 100m
155 Lắp đặt cút, tê, măng sông, chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29 cái
156 Lắp đặt cút, tê, măng sông, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 65 cái
157 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
158 Lắp đặt cút, tê, măng sông, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 111 cái
159 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 69 cái
160 Phễu thu sàn inox D60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 cái
161 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 cái
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18 bộ
164 Xi phông chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18 bộ
165 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18 cái
166 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27 bộ
167 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 bộ
168 Phụ kiện tiểu nữ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 bộ
169 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 bộ
170 Van ấn tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 bộ
171 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bể
172 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,9 m3
173 Dải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 78 m2
174 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,8 m3
175 Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp II bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 67,4396 m3
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3887 100m2
177 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,8302 m3
178 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,9309 m3
179 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 143,9072 m2
180 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 69,7628 m2
181 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3836 100m2
182 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7707 tấn
183 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,5576 m3
184 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
185 Lắp tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 170 cái
186 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26,0232 m3
187 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2756 m3
188 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7311 m3
189 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0812 tấn
190 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0288 100m2
191 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,049 m3
192 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,6728 m2
193 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 44,03 m2
194 Đánh màu bể thành bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 44,03 m2
195 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0493 100m2
196 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1226 tấn
197 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1721 m3
198 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
199 Xi phông sành Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
200 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,6744 m3
B HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
2 Lắp đặt tê thép, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
7 tủ đựng chữa cháy ngoài nhà Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Tủ
8 Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Cuộn
9 Lắp đặt lăng phun D65 - Việt Nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Cái
10 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cặp bích
11 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
12 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,12 100m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,12 m3
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,84 m2
15 Lắp đặt máy bơm điện Q= 65m3/h, H=60MCN Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt máy bơm DIEZEL 65m3/h, H=60MCN Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt nguồn cấp sạc ác quy máy bơm Diezen Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Bộ
19 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bể
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
21 Lắp đặt giỏ lọc máy bơm D100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt van một chiều, ĐK 100 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van hai chiều, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
28 Van khóa một chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
30 Lắp đặt tê thép, đường kính d=100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt két thép D100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m2
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dây 3x16+1x10mm, dây nguồn cấp điện cho máy bơm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,46 100m
36 Lắp đặt côn, cút thép, ĐK 65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18 cái
37 Lắp đặt kép thép D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 600x1200x180 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 Tủ
39 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt khớp nối ren trong D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Cái
41 Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 Cái
42 Lắp đặt cuộn vời chữa cháy D50-20m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 Cái
43 Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 Cái
44 Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 Cái
45 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 Cái
46 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,46 100m
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0867 1m2
48 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
49 Kéo dải dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm bao gồm cả ống nhựa bảo hộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 450 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 450 m
52 Lắp đặt đầu báo khói Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27 bộ
53 Lắp đặt hộp kỹ thuật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 hộp
54 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 bộ
55 Lắp đặt đèn báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 bộ
56 Lắp đặt nút ấn báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 bộ
57 Lắp đặt điện trở cuối kênh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 bộ
58 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13 Cái
59 Lắp đặt đèn thoát nạn Exit Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 Cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 320 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 320 m
62 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,6823 100m3
63 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 55,144 m3
64 Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,296 m3
65 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,4588 m3
66 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,816 m3
67 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,05 m3
68 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,145 100m2
69 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7892 100m2
70 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m2
71 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7732 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,5568 tấn
73 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7935 tấn
74 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3523 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0311 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1339 tấn
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8119 tấn
78 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 87,36 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 77,32 m2
81 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 167,92 m2
82 Đánh bóng thành bể bằng xi măng nguyên chất Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 167,36 m2
83 Ống thông hơi cho bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
84 Nắp tôn bịt cửa và khóa đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
85 Khoan giếng khoan cấp nước cho bể nước ngầm bao gồm cả ống và phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
86 Máy bơm hút nước từ giếng cấp cho bể ngầm cả lắp đặt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
87 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,6935 m3
88 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1122 m3
89 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0214 100m2
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0116 tấn
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2446 m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0222 100m2
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0151 tấn
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 57,6977 m2
95 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 57,6977 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,992 m2
97 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,154 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,154 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,6128 1m2
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4644 100m2
101 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,45 md
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 118,3874 m2
103 Sản xuất của đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,64 m2
104 Bản lề, chốt + khóa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
105 Cửa sổ chớp tôn (Giá bao gồm sản xuất, sơn và lắp đặt) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,92 m2
C CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng chi phí dự phòng được xác định ≥ (A+B)*5% 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->