Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 13:53:00 đến ngày 2020-10-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,623,419,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến kè (Tuyến kè trái từ cọc 16T-11T) | |||
| 1 | BTCT bản đáy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,94 | m3 |
| 2 | BTCT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,42 | m3 |
| 3 | BTCT tường kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,61 | m3 |
| 4 | BTCT tường sườn kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,91 | m3 |
| 5 | Thép móng kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,761 | tấn |
| 6 | Thép móng kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,364 | tấn |
| 7 | Thép tường kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,189 | tấn |
| 8 | Thép tường kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0986 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4632 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6348 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,74 | m3 |
| 12 | Ống UPVC D50 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3738 | 100m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,81 | m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0441 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0441 | 100m3 |
| B | Khoang khóa đầu kè L=15,35m (Tuyến kè trái từ cọc 16T-11T) | |||
| 1 | BTCT bản đáy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1 | m3 |
| 2 | BTCT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,82 | m3 |
| 3 | BTCT tường kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,11 | m3 |
| 4 | BTCT tường sườn kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m3 |
| 5 | Thép móng kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,511 | tấn |
| 6 | Thép móng kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,824 | tấn |
| 7 | Thép tường kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,398 | tấn |
| 8 | Thép tường kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,577 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6348 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0161 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 12 | Ống UPVC D50 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0534 | 100m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,83 | m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0083 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0083 | 100m3 |
| C | Bậc lên xuống B=3,5m (Tuyến kè trái từ cọc 16T-11T) | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m3 |
| 2 | BTCT bậc lên xuống đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,26 | m3 |
| 3 | BTCT móng chân đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 4 | BTCT nền đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 5 | BTCT tường bậc lên xuống đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8375 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép tường bậc lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2185 | 100m2 |
| 8 | Thép móng d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | tấn |
| 9 | Thép móng d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | tấn |
| D | Tuyến kè bờ trái cọc 10T-1T | |||
| 1 | BTCT bản đáy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,24 | m3 |
| 2 | BTCT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,02 | m3 |
| 3 | BTCT tường kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,69 | m3 |
| 4 | BTCT tường sườn kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1 | m3 |
| 5 | Thép móng kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,532 | tấn |
| 6 | Thép móng kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,326 | tấn |
| 7 | Thép tường kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | tấn |
| 8 | Thép tường kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3315 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1373 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2297 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,88 | m3 |
| 12 | Ống UPVC D50 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8844 | 100m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,56 | m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1043 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1043 | 100m3 |
| 16 | BT đế cống đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn ống |
| 18 | Ván khuôn thép đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | 100m2 |
| E | Tuyến kè (Tuyến kè bờ phải cọc 24P+11,7m -11P) | |||
| 1 | BTCT bản đáy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,87 | m3 |
| 2 | BTCT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,69 | m3 |
| 3 | BTCT tường kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,71 | m3 |
| 4 | BTCT tường sườn kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,62 | m3 |
| 5 | Thép móng kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,128 | tấn |
| 6 | Thép móng kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,303 | tấn |
| 7 | Thép tường kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,203 | tấn |
| 8 | Thép tường kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9997 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,672 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6876 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,11 | m3 |
| 12 | Ống UPVC D50 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,58 | m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1638 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1638 | 100m3 |
| F | Khoang khóa đầu kè L=15,35m (Tuyến kè bờ phải cọc 24P+11,7m -11P) | |||
| 1 | BTCT bản đáy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,81 | m3 |
| 2 | BTCT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,82 | m3 |
| 3 | BTCT tường kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,74 | m3 |
| 4 | BTCT tường sườn kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 5 | Thép móng kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | tấn |
| 6 | Thép móng kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 7 | Thép tường kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | tấn |
| 8 | Thép tường kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6548 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6882 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | m3 |
| 12 | Ống UPVC D50 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,83 | m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0083 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0083 | 100m3 |
| G | Tuyến kè (Tuyến kè phải từ cọc 10P-2P) | |||
| 1 | BTCT bản đáy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,15 | m3 |
| 2 | BTCT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,81 | m3 |
| 3 | BTCT tường kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,91 | m3 |
| 4 | BTCT tường sườn kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,38 | m3 |
| 5 | Thép móng kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,617 | tấn |
| 6 | Thép móng kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,802 | tấn |
| 7 | Thép tường kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,202 | tấn |
| 8 | Thép tường kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9229 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,812 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0338 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,14 | m3 |
| 12 | Ống UPVC D50 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,28 | m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m3 |
| 16 | BT đế cống đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 18 | Ván khuôn thép đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | 100m2 |
| H | Khoang khóa đầu kè L=15,35m (Tuyến kè phải từ cọc 10P-2P) | |||
| 1 | BTCT bản đáy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,81 | m3 |
| 2 | BTCT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,82 | m3 |
| 3 | BTCT tường kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,74 | m3 |
| 4 | BTCT tường sườn kè đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 5 | Thép móng kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | tấn |
| 6 | Thép móng kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 7 | Thép tường kè d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | tấn |
| 8 | Thép tường kè d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6344 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6882 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | m3 |
| 12 | Ống UPVC D50 class 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,83 | m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0083 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0083 | 100m3 |
| I | Đào đắp tuyến kè trái | |||
| 1 | Đào móng kè đất lẫn cuội sỏi suối bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,767 | 100m3 |
| 2 | Đào san mặt bằng đất lẫn cuội sỏi suối bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5719 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6927 | 100m3 |
| J | Đào đắp tuyến kè phải | |||
| 1 | Đào móng kè đất lẫn cuội sỏi suối bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7089 | 100m3 |
| 2 | Đào san mặt bằng đất lẫn cuội sỏi suối bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9704 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3301 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ kè rọ đá cũ MTC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6795 | 100m3 |
| K | Đào khơi lòng suối | |||
| 1 | Đào khơi lòng suối đất lẫn cuội sỏi suối bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7269 | 100m3 |
| 2 | San gạt đất lòng suối + sau lưng kè bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9894 | 100m3 |
| L | Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đào đất dẫn dòng đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6241 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6241 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi