Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964885-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200948368
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 16:16:00 đến ngày 2020-10-09 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,598,743,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN MÓNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2 HSYC - BVMT 4,9055 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSYC - BVMT 3,2633 100m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 HSYC - BVMT 175,125 100m
4 Đắp cát phủ đầu cọc HSYC - BVMT 14,01 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSYC - BVMT 28,02 m3
6 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng HSYC - BVMT 0,2768 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 HSYC - BVMT 102,2974 m3
8 Ván khuôn gỗ móng HSYC - BVMT 1,3129 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSYC - BVMT 0,9708 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSYC - BVMT 3,0989 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSYC - BVMT 3,2965 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 HSYC - BVMT 2,3378 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSYC - BVMT 0,3946 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,0507 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,1662 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,872 tấn
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSYC - BVMT 2,6883 m3
18 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 HSYC - BVMT 47,8898 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSYC - BVMT 8,982 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 HSYC - BVMT 7,8861 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSYC - BVMT 0,4554 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,1985 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,6466 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,1063 tấn
25 Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSYC - BVMT 1,5692 100m3
26 Khối lượng đất thừa chuyển sang đắp nền công trình HSYC - BVMT 1,6422 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSYC - BVMT 0,073 100m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSYC - BVMT 25,6497 m3
B NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 HSYC - BVMT 12,526 m3
2 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSYC - BVMT 2,1139 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m HSYC - BVMT 0,2483 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m HSYC - BVMT 0,4475 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m HSYC - BVMT 2,6999 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 HSYC - BVMT 28,2769 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSYC - BVMT 6,4979 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSYC - BVMT 4,0681 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSYC - BVMT 1,2767 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSYC - BVMT 3,534 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m HSYC - BVMT 2,4322 tấn
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSYC - BVMT 62,4875 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái HSYC - BVMT 5,584 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m HSYC - BVMT 8,4241 tấn
15 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 HSYC - BVMT 2,7536 m3
16 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSYC - BVMT 0,2589 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m HSYC - BVMT 0,2339 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m HSYC - BVMT 0,0573 tấn
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSYC - BVMT 0,591 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSYC - BVMT 5,0245 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt HSYC - BVMT 0,7637 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m HSYC - BVMT 0,2465 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m HSYC - BVMT 0,4138 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSYC - BVMT 157,6232 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSYC - BVMT 2,6672 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 HSYC - BVMT 11,3267 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 HSYC - BVMT 1,5027 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSYC - BVMT 16,9193 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSYC - BVMT 0,4446 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSYC - BVMT 0,2501 m3
31 Xây bậc cầu thang bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSYC - BVMT 0,891 m3
32 Lợp mái bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly HSYC - BVMT 3,6781 100m2
33 Sản xuất xà gồ thép HSYC - BVMT 1,472 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép HSYC - BVMT 1,472 tấn
35 Tôn úp nóc bản rộng 300 dày 0,4mm HSYC - BVMT 93 m
C NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 945,5247 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 97,6342 m2
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 1.056,7992 m2
4 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 63,305 m2
5 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 140,591 m2
6 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 16,1394 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 91,1496 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 8,7412 m2
9 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 497,2526 m2
10 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 62,1776 m2
11 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 24,275 m2
12 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 44,048 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 483,75 m
14 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 35,88 m
15 Vét lõm trang trí, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 26,56 m
16 Trát vẩy tường nhám tổ mối, vữa XM mác 75 HSYC - BVMT 6,5968 m2
17 Đắp cát nền móng công trình, thủ công HSYC - BVMT 0,8866 m3
18 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm HSYC - BVMT 61,47 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm HSYC - BVMT 500,0282 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm HSYC - BVMT 14,8746 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 49,5914 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 27,1075 m2
23 Láng granitô cầu thang HSYC - BVMT 27,1075 m2
24 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 50,4 m
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 29,655 m2
26 Láng granitô nền sàn HSYC - BVMT 29,655 m2
27 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 67,9 m
28 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec HSYC - BVMT 1.732,7814 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec HSYC - BVMT 1.321,4529 m2
D NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CỬA
1 Cửa đi hai cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSYC - BVMT 52,92 m2
2 Cửa đi một cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSYC - BVMT 9,15 m2
3 Cửa sổ hai cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSYC - BVMT 45,36 m2
4 Cửa sổ bốn cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSYC - BVMT 17,28 m2
5 Cửa chớp lật, cửa kính (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSYC - BVMT 1,15 m2
6 Vách kính (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSYC - BVMT 9,05 m2
7 Cửa cố định, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSYC - BVMT 6,784 m2
8 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm HSYC - BVMT 0,6743 tấn
9 Lắp dựng hoa sắt cửa HSYC - BVMT 62,64 m2
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp HSYC - BVMT 28,633 m2
E CẦU THANG
1 Lan can cầu thang Inox 304 (gia công, lắp dựng) HSYC - BVMT 0,1828 0.0
2 Bu lông M8x80mm HSYC - BVMT 148 cái
3 Lan can hành lang Inox 304 (gia công, lắp dựng) HSYC - BVMT 92,38 kg
4 Bu lông M8x80mm HSYC - BVMT 88 cái
F NHÀ HIỆU BỘ - BIỆN PHÁP THI CÔNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (Tính 6 tháng) HSYC - BVMT 8,5304 100m2
G NHÀ HIỆU BỘ - BỂ PHỐT
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) HSYC - BVMT 0,1946 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL) HSYC - BVMT 2,1622 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSYC - BVMT 0,924 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 HSYC - BVMT 1,567 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSYC - BVMT 0,0514 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSYC - BVMT 0,1412 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSYC - BVMT 0,0573 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 3,3354 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSYC - BVMT 0,0311 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,0087 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSYC - BVMT 0,0442 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 HSYC - BVMT 0,3425 m3
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 5,2104 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 23,258 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước HSYC - BVMT 23,258 m2
16 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSYC - BVMT 7,0982 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSYC - BVMT 0,1452 100m3
18 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 HSYC - BVMT 0,8 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSYC - BVMT 0,04 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSYC - BVMT 0,0732 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg HSYC - BVMT 8 cái
H NHÀ HIỆU BỘ - THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSYC - BVMT 0,72 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm HSYC - BVMT 8 cái
3 Lắp đặt chắn rác, ĐK 90mm HSYC - BVMT 8 cái
4 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm HSYC - BVMT 8 cái
5 Đai inox + vít nở HSYC - BVMT 64 bộ
I NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt xà đón cáp 1 sứ HSYC - BVMT 1 bộ
2 Lắp đặt tủ điện tổng, KT <=300x250x110mm HSYC - BVMT 1 hộp
3 Lắp đặt tủ điện tầng, KT <=180x250x110mm HSYC - BVMT 1 hộp
4 Lắp đặt tủ điện phòng, KT <=150x100x90mm HSYC - BVMT 11 hộp
5 Lắp đặt các automat 3 pha =100A HSYC - BVMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha =50A HSYC - BVMT 2 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha =25A HSYC - BVMT 2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 20A HSYC - BVMT 7 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha =10A HSYC - BVMT 4 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSYC - BVMT 19 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSYC - BVMT 24 cái
12 Lắp đặt công tắc đảo chiều HSYC - BVMT 2 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi HSYC - BVMT 52 cái
14 Lắp đặt quạt trần 80W HSYC - BVMT 24 cái
15 Móc quạt trần HSYC - BVMT 24 cuộn
16 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng HSYC - BVMT 46 bộ
17 Lắp đặt đèn tường HSYC - BVMT 1 bộ
18 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSYC - BVMT 23 bộ
19 Lắp đặt cáp cấp điện Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 HSYC - BVMT 50 m
20 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x10mm2 HSYC - BVMT 60 m
21 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 HSYC - BVMT 350 m
22 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 HSYC - BVMT 450 m
23 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 HSYC - BVMT 600 m
24 Lắp đặt hộp đế âm lắp công tắc, ổ cắm 60x80mm HSYC - BVMT 88 hộp
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm HSYC - BVMT 500 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSYC - BVMT 400 m
27 Móc treo quạt trần HSYC - BVMT 24 cái
28 Băng dính cách điện HSYC - BVMT 20 cuộn
J NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 HSYC - BVMT 1 bể
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm HSYC - BVMT 0,11 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm HSYC - BVMT 0,55 100m
4 Lắp đặt van ren khóa, ĐK50mm HSYC - BVMT 2 cái
5 Lắp đặt van ren khóa, ĐK =25mm HSYC - BVMT 2 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều ren, ĐK =25mm HSYC - BVMT 2 cái
7 Lắp đặt măng xông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm HSYC - BVMT 2 cái
8 Rắc co PPR D50 HSYC - BVMT 2 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 50mm HSYC - BVMT 1 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 50x25mm HSYC - BVMT 3 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 50mm HSYC - BVMT 1 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 25mm HSYC - BVMT 16 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm HSYC - BVMT 12 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25x1/2" HSYC - BVMT 18 cái
15 Lắp nút bịt ren ngoài PPR, ĐK 25x1/2" HSYC - BVMT 18 cái
16 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện HSYC - BVMT 4 bộ
17 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh HSYC - BVMT 4 cái
18 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi labavo + phụ kiện HSYC - BVMT 5 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi labavo HSYC - BVMT 5 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa tự do HSYC - BVMT 2 bộ
21 Lắp đặt gương soi HSYC - BVMT 4 cái
22 Lắp đặt kệ kính HSYC - BVMT 4 cái
23 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng HSYC - BVMT 4 cái
24 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSYC - BVMT 4 cái
25 Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh HSYC - BVMT 4 cái
26 Băng tan HSYC - BVMT 20 cuộn
K NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm HSYC - BVMT 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSYC - BVMT 0,17 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm HSYC - BVMT 0,3 100m
4 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm HSYC - BVMT 4 cái
5 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 76mm HSYC - BVMT 16 cái
6 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm HSYC - BVMT 2 cái
7 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm HSYC - BVMT 16 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm HSYC - BVMT 6 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110x76mm HSYC - BVMT 6 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PVCnối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 76mm HSYC - BVMT 6 cái
11 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm HSYC - BVMT 2 cái
12 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 110mm HSYC - BVMT 8 cái
13 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 76mm HSYC - BVMT 6 cái
L NHÀ HIỆU BỘ - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 650x450x210 + vòi vải + lăng phun HSYC - BVMT 2 hộp
2 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh HSYC - BVMT 2 bộ
3 Bình khí CO2-MT3 HSYC - BVMT 4 bình
M NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét d20, dài 1m HSYC - BVMT 9 cái
2 Lắp đặt kim thu sét d20, dài 1m HSYC - BVMT 9 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSYC - BVMT 4 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm HSYC - BVMT 92 m
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSYC - BVMT 55 m
6 Đai bắt tiếp địa thép D10 HSYC - BVMT 32 cái
7 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 HSYC - BVMT 7,6 m3
8 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSYC - BVMT 7,6 m3
9 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường HSYC - BVMT 2 1 chỉ tiêu
N NHÀ HIỆU BỘ - CHỐNG MỐI
1 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC HSYC - BVMT 23,16 m3
2 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC HSYC - BVMT 256,8 m2
O RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 HSYC - BVMT 36,66 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 HSYC - BVMT 5,8968 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSYC - BVMT 6,288 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 10,34 m3
5 Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 0,9333 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSYC - BVMT 66,942 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 25,5 m2
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSYC - BVMT 16,1085 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSYC - BVMT 0,2645 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSYC - BVMT 0,2165 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSYC - BVMT 0,3704 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSYC - BVMT 3,5073 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg HSYC - BVMT 94 cái
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg HSYC - BVMT 8 cái
P
1 Lớp ni long lót nền HSYC - BVMT 74,23 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSYC - BVMT 7,423 m3
3 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSYC - BVMT 74,23 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->