Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:16:00 đến ngày 2020-10-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,598,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2 | HSYC - BVMT | 4,9055 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC - BVMT | 3,2633 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | HSYC - BVMT | 175,125 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | HSYC - BVMT | 14,01 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC - BVMT | 28,02 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | HSYC - BVMT | 0,2768 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | HSYC - BVMT | 102,2974 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | HSYC - BVMT | 1,3129 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSYC - BVMT | 0,9708 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSYC - BVMT | 3,0989 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSYC - BVMT | 3,2965 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | HSYC - BVMT | 2,3378 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSYC - BVMT | 0,3946 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,0507 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,1662 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,872 | tấn |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC - BVMT | 2,6883 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSYC - BVMT | 47,8898 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 8,982 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | HSYC - BVMT | 7,8861 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSYC - BVMT | 0,4554 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,1985 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,6466 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,1063 | tấn |
| 25 | Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC - BVMT | 1,5692 | 100m3 |
| 26 | Khối lượng đất thừa chuyển sang đắp nền công trình | HSYC - BVMT | 1,6422 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSYC - BVMT | 0,073 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC - BVMT | 25,6497 | m3 |
| B | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | HSYC - BVMT | 12,526 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSYC - BVMT | 2,1139 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 0,2483 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 0,4475 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 2,6999 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | HSYC - BVMT | 28,2769 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSYC - BVMT | 6,4979 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSYC - BVMT | 4,0681 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 1,2767 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 3,534 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 2,4322 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSYC - BVMT | 62,4875 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSYC - BVMT | 5,584 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 8,4241 | tấn |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | HSYC - BVMT | 2,7536 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSYC - BVMT | 0,2589 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 0,2339 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 0,0573 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSYC - BVMT | 0,591 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSYC - BVMT | 5,0245 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | HSYC - BVMT | 0,7637 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 0,2465 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | HSYC - BVMT | 0,4138 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 157,6232 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 2,6672 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | HSYC - BVMT | 11,3267 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | HSYC - BVMT | 1,5027 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 16,9193 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 0,4446 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 0,2501 | m3 |
| 31 | Xây bậc cầu thang bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 0,891 | m3 |
| 32 | Lợp mái bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly | HSYC - BVMT | 3,6781 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | HSYC - BVMT | 1,472 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | HSYC - BVMT | 1,472 | tấn |
| 35 | Tôn úp nóc bản rộng 300 dày 0,4mm | HSYC - BVMT | 93 | m |
| C | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 945,5247 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 97,6342 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 1.056,7992 | m2 |
| 4 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 63,305 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 140,591 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 16,1394 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 91,1496 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 8,7412 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 497,2526 | m2 |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 62,1776 | m2 |
| 11 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 24,275 | m2 |
| 12 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 44,048 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 483,75 | m |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 35,88 | m |
| 15 | Vét lõm trang trí, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 26,56 | m |
| 16 | Trát vẩy tường nhám tổ mối, vữa XM mác 75 | HSYC - BVMT | 6,5968 | m2 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSYC - BVMT | 0,8866 | m3 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | HSYC - BVMT | 61,47 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | HSYC - BVMT | 500,0282 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | HSYC - BVMT | 14,8746 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 49,5914 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 27,1075 | m2 |
| 23 | Láng granitô cầu thang | HSYC - BVMT | 27,1075 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 50,4 | m |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 29,655 | m2 |
| 26 | Láng granitô nền sàn | HSYC - BVMT | 29,655 | m2 |
| 27 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 67,9 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSYC - BVMT | 1.732,7814 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSYC - BVMT | 1.321,4529 | m2 |
| D | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cửa đi hai cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC - BVMT | 52,92 | m2 |
| 2 | Cửa đi một cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC - BVMT | 9,15 | m2 |
| 3 | Cửa sổ hai cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC - BVMT | 45,36 | m2 |
| 4 | Cửa sổ bốn cánh, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC - BVMT | 17,28 | m2 |
| 5 | Cửa chớp lật, cửa kính (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC - BVMT | 1,15 | m2 |
| 6 | Vách kính (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC - BVMT | 9,05 | m2 |
| 7 | Cửa cố định, cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSYC - BVMT | 6,784 | m2 |
| 8 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | HSYC - BVMT | 0,6743 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSYC - BVMT | 62,64 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSYC - BVMT | 28,633 | m2 |
| E | CẦU THANG | |||
| 1 | Lan can cầu thang Inox 304 (gia công, lắp dựng) | HSYC - BVMT | 0,1828 | 0.0 |
| 2 | Bu lông M8x80mm | HSYC - BVMT | 148 | cái |
| 3 | Lan can hành lang Inox 304 (gia công, lắp dựng) | HSYC - BVMT | 92,38 | kg |
| 4 | Bu lông M8x80mm | HSYC - BVMT | 88 | cái |
| F | NHÀ HIỆU BỘ - BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (Tính 6 tháng) | HSYC - BVMT | 8,5304 | 100m2 |
| G | NHÀ HIỆU BỘ - BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) | HSYC - BVMT | 0,1946 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL) | HSYC - BVMT | 2,1622 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSYC - BVMT | 0,924 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | HSYC - BVMT | 1,567 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSYC - BVMT | 0,0514 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSYC - BVMT | 0,1412 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSYC - BVMT | 0,0573 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 3,3354 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSYC - BVMT | 0,0311 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,0087 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSYC - BVMT | 0,0442 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | HSYC - BVMT | 0,3425 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 5,2104 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 23,258 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | HSYC - BVMT | 23,258 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC - BVMT | 7,0982 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSYC - BVMT | 0,1452 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | HSYC - BVMT | 0,8 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSYC - BVMT | 0,04 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSYC - BVMT | 0,0732 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSYC - BVMT | 8 | cái |
| H | NHÀ HIỆU BỘ - THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSYC - BVMT | 0,72 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | HSYC - BVMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt chắn rác, ĐK 90mm | HSYC - BVMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | HSYC - BVMT | 8 | cái |
| 5 | Đai inox + vít nở | HSYC - BVMT | 64 | bộ |
| I | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt xà đón cáp 1 sứ | HSYC - BVMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT <=300x250x110mm | HSYC - BVMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện tầng, KT <=180x250x110mm | HSYC - BVMT | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt tủ điện phòng, KT <=150x100x90mm | HSYC - BVMT | 11 | hộp |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha =100A | HSYC - BVMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha =50A | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha =25A | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSYC - BVMT | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSYC - BVMT | 19 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSYC - BVMT | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSYC - BVMT | 52 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt trần 80W | HSYC - BVMT | 24 | cái |
| 15 | Móc quạt trần | HSYC - BVMT | 24 | cuộn |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | HSYC - BVMT | 46 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn tường | HSYC - BVMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSYC - BVMT | 23 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cáp cấp điện Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | HSYC - BVMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | HSYC - BVMT | 60 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | HSYC - BVMT | 350 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | HSYC - BVMT | 450 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | HSYC - BVMT | 600 | m |
| 24 | Lắp đặt hộp đế âm lắp công tắc, ổ cắm 60x80mm | HSYC - BVMT | 88 | hộp |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | HSYC - BVMT | 500 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSYC - BVMT | 400 | m |
| 27 | Móc treo quạt trần | HSYC - BVMT | 24 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | HSYC - BVMT | 20 | cuộn |
| J | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | HSYC - BVMT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | HSYC - BVMT | 0,11 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | HSYC - BVMT | 0,55 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van ren khóa, ĐK50mm | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren khóa, ĐK =25mm | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều ren, ĐK =25mm | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 8 | Rắc co PPR D50 | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 50mm | HSYC - BVMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 50x25mm | HSYC - BVMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 50mm | HSYC - BVMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 25mm | HSYC - BVMT | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm | HSYC - BVMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25x1/2" | HSYC - BVMT | 18 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt ren ngoài PPR, ĐK 25x1/2" | HSYC - BVMT | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | HSYC - BVMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi labavo + phụ kiện | HSYC - BVMT | 5 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi labavo | HSYC - BVMT | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa tự do | HSYC - BVMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt gương soi | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt kệ kính | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 26 | Băng tan | HSYC - BVMT | 20 | cuộn |
| K | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSYC - BVMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSYC - BVMT | 0,17 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | HSYC - BVMT | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | HSYC - BVMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 76mm | HSYC - BVMT | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | HSYC - BVMT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | HSYC - BVMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110x76mm | HSYC - BVMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PVCnối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 76mm | HSYC - BVMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm | HSYC - BVMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 110mm | HSYC - BVMT | 8 | cái |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 76mm | HSYC - BVMT | 6 | cái |
| L | NHÀ HIỆU BỘ - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 650x450x210 + vòi vải + lăng phun | HSYC - BVMT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh | HSYC - BVMT | 2 | bộ |
| 3 | Bình khí CO2-MT3 | HSYC - BVMT | 4 | bình |
| M | NHÀ HIỆU BỘ - PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét d20, dài 1m | HSYC - BVMT | 9 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét d20, dài 1m | HSYC - BVMT | 9 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSYC - BVMT | 4 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | HSYC - BVMT | 92 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | HSYC - BVMT | 55 | m |
| 6 | Đai bắt tiếp địa thép D10 | HSYC - BVMT | 32 | cái |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | HSYC - BVMT | 7,6 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC - BVMT | 7,6 | m3 |
| 9 | Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường | HSYC - BVMT | 2 | 1 chỉ tiêu |
| N | NHÀ HIỆU BỘ - CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | HSYC - BVMT | 23,16 | m3 |
| 2 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | HSYC - BVMT | 256,8 | m2 |
| O | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSYC - BVMT | 36,66 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | HSYC - BVMT | 5,8968 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSYC - BVMT | 6,288 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 10,34 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 0,9333 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSYC - BVMT | 66,942 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 25,5 | m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSYC - BVMT | 16,1085 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSYC - BVMT | 0,2645 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSYC - BVMT | 0,2165 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSYC - BVMT | 0,3704 | tấn |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSYC - BVMT | 3,5073 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | HSYC - BVMT | 94 | cái |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSYC - BVMT | 8 | cái |
| P | HÈ | |||
| 1 | Lớp ni long lót nền | HSYC - BVMT | 74,23 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSYC - BVMT | 7,423 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSYC - BVMT | 74,23 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi