Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc các gói thầu số: 13,14)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc các gói thầu số: 13,14) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 17:19:00 đến ngày 2020-10-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,253,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kết cấu | |||
| 1 | Cọc BTCT vuông Mac 250 KT 250x250mm, cọc thép chủ d16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7.094,4 | md |
| 2 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 110,85 | 10 tấn/1km |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (7,36kg/mối nối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 788 | 1 mối nối |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 70,944 | 100m |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II (Ép âm) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,56 | 100m |
| 6 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén-Trên cạn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,773 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 61,585 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 277,202 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,794 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,318 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,173 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,629 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,6 | tấn |
| 18 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,886 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,417 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,11 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,494 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,293 | tấn |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,569 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 132,367 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất thừa tận dụng đắp nền nhà) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,236 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,639 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,072 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,385 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,205 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,545 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,537 | tấn |
| 32 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,455 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lớp 1 có khía bay) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 65,138 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 65,138 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 54 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,412 | m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,7 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,144 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,357 | tấn |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất thừa tận dụng đắp nền nhà) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,203 | 100m3 |
| 42 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,642 | m3 |
| 43 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,789 | m3 |
| 44 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 81,596 | m3 |
| 45 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,112 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,006 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,473 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,469 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,295 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,044 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 239,794 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,056 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,008 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,538 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,488 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 550,526 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 47,817 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 70,829 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,579 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,465 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,821 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,418 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,409 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,995 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,258 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,499 | tấn |
| 67 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 121,273 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23,216 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,091 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,243 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,227 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,005 | tấn |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,861 | m3 |
| 74 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27,235 | m3 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,664 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,662 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,937 | tấn |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,492 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép (không tính hao phí bu lông) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,492 | tấn |
| 80 | Bu lông M14 L50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.304 | bộ |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.045,15 | 1m2 |
| B | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường bao) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 326,845 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường bao) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 126,275 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường bao) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,773 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường trong nhà) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 746,47 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường trong nhà) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,525 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,614 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.968,209 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8.015,635 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.388,904 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 355,16 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 664,045 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 268,38 | m |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10.423,744 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.968,209 | m2 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,276 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,682 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,682 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,682 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 110,906 | m3 |
| 20 | Lát nền bằng gạch men KT 600x600mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3.268,382 | m2 |
| 21 | Gạch ốp chân tường gạch men KT 120x600mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 254,03 | m2 |
| 22 | Lát len cửa đi bằng Đá Granite | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,125 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường bằng đá rối | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 124,44 | m2 |
| 24 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi, trần thả thạch cao 600x600 tấm trần dày 9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3.186,572 | m2 |
| 25 | Ngâm nước xi măng đến hết thấm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 54,783 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 107,552 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic KT 300x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 498,489 | m2 |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 104,593 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 104,593 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 104,593 | m2 |
| 31 | Lát đá Granite mặt lavabo | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,439 | m2 |
| 32 | Tấm ngăn WC HPL dày 12ly hoặc tương đương bao gồm phụ kiện đồng bộ Inox 304 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 97,577 | m2 |
| 33 | Tay vịn Inox 304 cho người tàn tật D32 dày 1ly | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,389 | kg |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 53,207 | m3 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 99,5 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 99,5 | m2 |
| 37 | Lát đá Granite bậc cầu thang | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 71,783 | m2 |
| 38 | Gia công lan can sắt vuông đặc KT 16x16mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,464 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35,711 | m2 |
| 40 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 80x120mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 39,679 | m |
| 41 | Gia công thang sắt lên mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,031 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thang sắt lên mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,031 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,577 | 1m2 |
| 44 | Nắp tôn đậy cửa lên mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 45 | Cửa đi 2 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 292,869 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 88 | bộ |
| 47 | Cửa đi 4 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,83 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 49 | Cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 98,64 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 47 | bộ |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 526,995 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt, 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 179 | bộ |
| 53 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 41,663 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | bộ |
| 55 | Vách kính cố định, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 8,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 57,418 | m2 |
| 56 | Vách kính cố định, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,566 | m2 |
| 57 | Cửa chống cháy 90 phút, khuôn cửa thép dày 1,2mm, thép cánh dày 1mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,56 | m2 |
| 58 | Tay co thủy lực cửa chống cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 59 | Khóa tay gạt cho cửa thép chống cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 60 | Bản lề Inox 304 cho cửa thép chống cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 61 | Doorsill Inox 304 cho cửa thép chống cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 62 | Lắp dựng cửa sắt chống cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,56 | m2 |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,191 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 552,313 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 370,932 | 1m2 |
| 66 | Cửa cuốn thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,795 | m2 |
| 67 | Bộ tời điện cửa cuốn động cơ Door Tech Austdoor ARD hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 68 | Bộ tích điện cửa cuốn DC, AU-F7 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 69 | Tay điều khiển từ xa cửa cuốn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 70 | Bọc Alumium hộp cửa cuốn, bao gồm thi công lắp đặt và khung | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,4 | m2 |
| 71 | Gia công lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,107 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,678 | m2 |
| 73 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 80x120 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,98 | m |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,408 | 1m2 |
| 75 | Ngâm nước xi măng đến hết thấm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 256,89 | m2 |
| 76 | Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 403,536 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 256,89 | m2 |
| 78 | Lát nền gạch đỏ Hạ Long KT 400x400 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 97,817 | m2 |
| 79 | Ngâm nước xi măng đến hết thấm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.090,09 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.090,09 | m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,47mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,538 | 100m2 |
| 82 | Tôn up nóc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 136,642 | md |
| 83 | Ke chống bão mái nghiêng A600x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.052,912 | cái |
| 84 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,08 | m3 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp Granite tự nhiên | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 205,938 | m2 |
| 86 | Láng granitô nền sàn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 72,251 | m2 |
| 87 | Gia công lan can đường dốc người khuyết tật Inox 304 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,052 | tấn |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt Inox 304 lan can đường dốc người khuyết tật | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 25,971 | m2 |
| 89 | Láng granitô nền dam dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,311 | m2 |
| 90 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 185,73 | m3 |
| 91 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 39,703 | tấn |
| 92 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 139,508 | 10m2 |
| 93 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,446 | 10m2 |
| 94 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | tấn |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36,988 | 100m2 |
| C | Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 1200x700x300mm tủ tôn sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt bộ ATS tự động | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 3 | Aptomat MCCB -3P-600A-42KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 4 | Aptomat MCCB -3P-500A-42KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 5 | Aptomat MCCB -3P-63A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 6 | Aptomat MCCB -3P-40A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 7 | Aptomat MCCB -3P-20A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 8 | Ampe kế 0-600A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 9 | Vol kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 10 | Máy biến dòng 600/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 11 | Cầu chì 3x2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 12 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 13 | Khóa chuyển mạch | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 14 | Hệ thống thanh cái đồng 600A (10kg) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | kg |
| 15 | Lắp đặt tủ điện tổng nhà làm việc KT 1000x600x300mm tủ tôn sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 16 | Aptomat MCCB -3P-500A-42KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 17 | Aptomat MCCB -3P-200A-22KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 18 | Aptomat MCCB -3P-175A-22KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 19 | Aptomat MCCB -3P-50A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 20 | Aptomat MCCB -3P-30A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 21 | Ampe kế 0-500A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 22 | Vol kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 23 | Máy biến dòng 500/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 24 | Cầu chì 3x2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 25 | Đèn báo pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 26 | Khóa chuyển mạch | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 27 | Hệ thống thanh cái đồng 500A (7kg) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | kg |
| 28 | Aptomat MCCB -3P-175A-22KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 29 | Aptomat MCB -2P-100A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 30 | Aptomat MCB -2P-50A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 31 | Aptomat MCB -2P-40A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 32 | Aptomat MCB -2P-32A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17 | cái |
| 33 | Aptomat MCB -2P-25A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 34 | Aptomat MCB -2P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 35 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 175A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | kg |
| 36 | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ, vàng, xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 37 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 38 | Vỏ tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 800x600x250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 39 | Aptomat MCCB -3P-200A-22KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 40 | Aptomat MCB -2P-100A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 41 | Aptomat MCB -2P-80A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 42 | Aptomat MCB -2P-60A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 43 | Aptomat MCB -2P-50A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 44 | Aptomat MCB -2P-32A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 45 | Aptomat MCB -2P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 46 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 200A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | kg |
| 47 | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ, vàng, xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 48 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 49 | Vỏ tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 600x600x200 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 50 | Aptomat MCCB -3P-200A-22KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 51 | Aptomat MCB -2P-100A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 52 | Aptomat MCB -2P-60A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 53 | Aptomat MCB -2P-50A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 54 | Aptomat MCB -2P-32A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 55 | Aptomat MCB -2P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 56 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 200A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | kg |
| 57 | Đèn tín hiệu báo pha (Đỏ, vàng, xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 58 | Cầu chì 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 59 | Vỏ tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện dày 2mm KT 600x600x200 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 60 | Tủ điện 6 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 38 | hộp |
| 61 | Aptomat MCB -2P-32A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 38 | cái |
| 62 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 76 | cái |
| 63 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 38 | cái |
| 64 | Tủ điện 6 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 65 | Aptomat MCB -2P-25A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 66 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 67 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 68 | Tủ điện 12 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | hộp |
| 69 | Aptomat MCB -2P-100A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 70 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 71 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 72 | Tủ điện 8 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | hộp |
| 73 | Aptomat MCB -2P-50A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 74 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 75 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 76 | Tủ điện 6 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 77 | Aptomat MCB -2P-40A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 78 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 79 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 80 | Tủ điện 14 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 81 | Aptomat MCB -3P-60A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 82 | Aptomat MCB -1P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 83 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 84 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 85 | Tủ điện 8 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 86 | Aptomat MCB -2P-40A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 87 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 88 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 89 | Tủ điện 8 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 90 | Aptomat MCB -2P-80A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 91 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 92 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 93 | Tủ điện 14 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 94 | Aptomat MCB -3P-60A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 95 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 96 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 97 | Aptomat MCB -1P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 98 | Tủ điện 12 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 99 | Aptomat MCB -2P-100A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 100 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 101 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 102 | Tủ điện 6 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | hộp |
| 103 | Aptomat MCB -2P-32A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 104 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 105 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 106 | Ổ cắm đôi 3 cực 250V-16A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 249 | cái |
| 107 | Công tắc đơn 1 chiều 5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 108 | Công tắc đôi 1 chiều 5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 64 | cái |
| 109 | Công tắc ba 1 chiều 5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 110 | Công tắc bốn 1 chiều 5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 111 | Công tắc đơn 2 chiều 5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 112 | Công tắc đôi 2 chiều 5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 113 | Đèn máng led 1,2m 2 bóng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 113 | bộ |
| 114 | Đèn máng led 1,2m 3 bóng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 130 | bộ |
| 115 | Đèn ốp trần D230 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | bộ |
| 116 | Đèn downlight âm trần D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 158 | bộ |
| 117 | Quạt hút mùi | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt trần và điều áp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 140 | cái |
| 119 | Đèn tuýp đôi bóng led gắn trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 120 | Thang cáp 300x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | m |
| 121 | Máng cáp 300x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | m |
| 122 | Máng cáp 200x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 390 | m |
| 123 | Co phẳng 200x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 124 | Chuyển 3 hướng phẳng 200x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17 | cái |
| 125 | Co phẳng 300x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 126 | Chuyển 3 hướng phẳng 300x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 127 | Co ngoài (hướng xuống) 300x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 128 | Khung móng cột đèn chiếu sáng M24x300x300x750 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 129 | Lắp dựng Cột đèn thép mạ kẽm côn liền cần cao 9m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | 1 cột |
| 130 | Lắp Đèn cao áp bóng Onyx 25/250W hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | 1 choá |
| 131 | Rải Cáp Cu/XLPE/PVC 4x300mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3 | 100m |
| 132 | Rải Cáp Cu/XLPE/PVC 4x240mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,52 | 100m |
| 133 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 576 | m |
| 134 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 85 | m |
| 135 | Dây Cu/XLPE/FR-PVC 4x25mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 48 | m |
| 136 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | m |
| 137 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 61 | m |
| 138 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 283 | m |
| 139 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28 | m |
| 140 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 106 | m |
| 141 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.542 | m |
| 142 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.467 | m |
| 143 | Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6.717 | m |
| 144 | Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9.956 | m |
| 145 | Ống nhựa chống cháy PVC D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 172 | m |
| 146 | Ống nhựa chống cháy PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 489 | m |
| 147 | Ống nhựa chống cháy PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.239 | m |
| 148 | Ống nhựa chống cháy PVC D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4.978 | m |
| 149 | Ống HDPE D160/125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,82 | 100m |
| 150 | Ống HDPE D80/65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,34 | 100 m |
| 151 | Ống HDPE D40/30 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,85 | 100 m |
| 152 | Ống HDPE D50/40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,76 | 100 m |
| 153 | Dây E-CU/PVC 1x35mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | m |
| 154 | Dây E-CU/PVC 1x16mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 344 | m |
| 155 | Dây E-CU/PVC 1x10mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28 | m |
| 156 | Dây E-CU/PVC 1x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 106 | m |
| 157 | Dây E-CU/PVC 1x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.542 | m |
| 158 | Dây E-CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.239 | m |
| 159 | Dây lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,08 | 100m |
| 160 | Hộp nhựa PVC 110x110x80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 67 | hộp |
| 161 | Hộp nhựa PVC 185x185x80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 67 | hộp |
| 162 | Hộp chia 1 ngã D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 73 | hộp |
| 163 | Hộp chia 2 ngã D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 562 | hộp |
| 164 | Hộp chia 3 ngã D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 73 | hộp |
| 165 | Hộp chia 1 ngã D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 96 | hộp |
| 166 | Hộp chia 2 ngã D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 134 | hộp |
| 167 | Hộp chia 3 ngã D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26 | hộp |
| 168 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,2 | m3 |
| 169 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (Ra bãi tập kết để tận dụng đắp nền) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,072 | 100m3 |
| 170 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | m3 |
| 171 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,336 | 100m2 |
| 172 | Vữa xi măng cát vàng trát kín chân cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,88 | m2 |
| 173 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L2,5m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cọc |
| 174 | Lắp đặt thép D10 L2,5m có tai nối tiếp địa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,019 | tấn |
| 175 | Ống nhựa UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,384 | 100m |
| 176 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 119,5 | m3 |
| 177 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,445 | 100m3 |
| 178 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,622 | 100m3 |
| 179 | Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.763 | viên |
| 180 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,763 | 1000v |
| 181 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 174,14 | m2 |
| 182 | Bảo vệ cáp ngầm. băng báo hiệu cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,741 | 100m2 |
| 183 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,8 | mốc |
| 184 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,561 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,561 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,561 | 100m3 |
| 187 | Thanh tiếp đất EB-A-G1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 188 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x50mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| 189 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 L2,4m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cọc |
| 190 | Bằng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 191 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | mối |
| 192 | Hóa chất giảm điện trở GEM TVT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bao |
| 193 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp 4: 65m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 194 | Bu lông, Ecu Inox M10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 195 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 98 | m |
| 196 | Bộ ghép nối Inox 3mxD42x3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 197 | Chân trụ đỡ cho thiết bị PULSAR45 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 198 | Đai cố định cáp vào cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 199 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 200 | Dây giằng neo tăng đơ, ốc siết cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 201 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 202 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 L2,4m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cọc |
| 203 | Bằng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 204 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | mối |
| 205 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,56 | 100m |
| 206 | Modem internet | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 207 | Lắp đặt Modem Internet | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | thiết bị |
| 208 | Wifi tốc độ cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 209 | Lắp đặt Wifi tốc độ cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | thiết bị |
| 210 | Switch 8 cổng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 211 | Lắp đặt Switch 8 cổng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 212 | Switch 24 cổng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 213 | Lắp đặt Switch 24 cổng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | thiết bị |
| 214 | Ổ cắm mạng (Đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | bộ |
| 215 | Lắp đặt Ổ cắm mạng (Đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | 1 ổ cắm |
| 216 | Cáp mạng Cat6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.481 | m |
| 217 | Lắp đặt Cáp mạng Cat6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 248,1 | 10 m |
| 218 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,38 | 100m |
| 219 | Ổ cắm điện thoại (đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | bộ |
| 220 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại (đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | 1 ổ cắm |
| 221 | MDF 10-20 đôi | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 222 | Lắp đặt tủ MDF 10-20 đôi | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 1 tủ |
| 223 | IDF 24P | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 224 | Lắp đặt IDF 24P | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | 1 tủ |
| 225 | Cáp điện thoại 2x2x0,5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.481 | m |
| 226 | Lắp đặt Cáp điện thoại 2x2x0,5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 248,1 | 10 m |
| 227 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 738 | m |
| 228 | Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 229 | Lắp đặt Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 1 tủ |
| 230 | Đầu DVD loại 1 đĩa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 231 | Bộ điều khiển trung tâm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 232 | Lắp đặt và cài đặt Bộ điều khiển trung tâm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 1 thiết bị |
| 233 | Bàn gọi chính 3 vùng âm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 234 | Bộ định tuyến 3 vùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 235 | Bộ khuếch đại công suất 480W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 236 | Lắp đặt Bộ khuếch đại công suất 480W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | thiết bị |
| 237 | Loa âm trần 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | bộ |
| 238 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa âm trần 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | thiết bị |
| 239 | Loa gắn tường 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 240 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa Loa gắn tường 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 241 | Dây điện Cu/PVC 2x1x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 48 | 10 m |
| 242 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 480 | m |
| 243 | Cáp tín hiệu 2x1,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 48 | 10 m |
| 244 | Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 245 | Lắp đặt Tủ Rack 27U bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 1 tủ |
| 246 | Tủ Rack 20U bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | tủ |
| 247 | Lắp đặt Tủ Rack 20U bao gồm quạt thông gió và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | 1 tủ |
| 248 | Bộ khuếch đại công suất 250W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 249 | Lắp đặt Bộ khuếch đại công suất 250W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 250 | Bộ trộn mixer | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 251 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Bộ trộn mixer | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 252 | Bộ tạo hiệu ứng âm thanh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 253 | Lắp đặt Bộ tạo hiệu ứng âm thanh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 254 | Loa hộp treo tường 40W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | bộ |
| 255 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa hộp treo tường 40W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | thiết bị |
| 256 | Cáp loa 2x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 48 | 10 m |
| 257 | Micro không dây cầm tay | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 258 | Micro cổ ngỗng để bục | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 259 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 480 | m |
| 260 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 9000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | máy |
| 261 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 12000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 44 | máy |
| 262 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 18000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | máy |
| 263 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 24000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | máy |
| 264 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,32 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,07 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6 | 100m |
| 267 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,65 | 100m |
| 268 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,32 | 100m |
| 269 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,07 | 100m |
| 270 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,6 | 100m |
| 271 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,65 | 100m |
| 272 | Ống nước ngưng PVC D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,15 | 100m |
| 273 | Ống nước ngưng PVC D34 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,98 | 100m |
| 274 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,15 | 100m |
| 275 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D34 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,98 | 100m |
| 276 | Cút nhựa PVC D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 240 | cái |
| 277 | Tê thu PVC D21/34 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 96 | cái |
| 278 | Chếch PVC D34 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 279 | Y PVC D34 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| D | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | bộ |
| 6 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu sàn D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bể |
| 10 | Lắp đặt van phao cơ D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Crefin D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt bình nước nóng 30lit | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cầu chắn rác D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 14 | Ống PPR nước lạnh D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,03 | 100m |
| 15 | Ống PPR nước lạnh D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,69 | 100m |
| 16 | Ống PPR nước lạnh D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,54 | 100m |
| 17 | Ống PPR nước lạnh D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,75 | 100m |
| 18 | Ống PPR nước lạnh D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,98 | 100m |
| 19 | Ống PPR nước nóng D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,22 | 100m |
| 20 | Tê PPR D50/40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 21 | Tê PPR D40/40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 22 | Tê PPR D32/32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 23 | Tê PPR D32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 24 | Tê PPR D25/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 25 | Tê PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 54 | cái |
| 26 | Tê PPR D20/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 67 | cái |
| 27 | Cút PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 28 | Cút PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 29 | Cút PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 30 | Cút PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 155 | cái |
| 31 | Côn PPR D40/32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 32 | Côn PPR D32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 33 | Côn PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 34 | Van khóa PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 35 | Van khóa PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 36 | Van khóa PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 37 | Van khóa PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 38 | Van khóa PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 39 | Rắc co D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 40 | Rắc co D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 41 | Rắc co D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 42 | Rắc co D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 43 | Rắc co D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 44 | Van 1 chiều D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 45 | Van xả khí tự động D15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 46 | Măng sông PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | cái |
| 47 | Măng sông PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 48 | Măng sông PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | cái |
| 49 | Măng sông PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 50 | Van ren D15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 51 | Ống UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,25 | 100m |
| 52 | Ống UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,98 | 100m |
| 53 | Ống UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,27 | 100m |
| 54 | Ống UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,65 | 100m |
| 55 | Ống UPVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,35 | 100m |
| 56 | Y UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 71 | cái |
| 57 | Y UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 39 | cái |
| 58 | Y UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 59 | Chếch UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 146 | cái |
| 60 | Chếch UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | cái |
| 61 | Chếch UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | cái |
| 62 | Cút UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 63 | Tê UPVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 64 | Tê UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 65 | Côn UPVC D110/42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 66 | Côn UPVC D90/76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 67 | Côn UPVC D90/42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 68 | Xi phong UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 31 | cái |
| 69 | Bịt thông tắc D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 70 | Bịt thông tắc D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 71 | Măng sông UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | cái |
| 72 | Măng sông UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 73 | Măng sông UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | cái |
| 74 | Măng sông UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 75 | Măng sông UPVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 76 | Rọ hút máy bơm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 77 | Van phao điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 78 | Ống HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,62 | 100 m |
| 79 | Cút HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 80 | Van khóa 1 chiều D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 81 | Van khóa 2 chiều D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 82 | Rắc co D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 83 | Nút bịt D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 84 | Măng sông HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 85 | Dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | m |
| 86 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,35 | 100 m |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,392 | m3 |
| 88 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng cát đào để đắp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,074 | 100m3 |
| 89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,035 | 100m3 |
| 90 | Van BB D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 91 | Mối nối mềm D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 92 | Đồng hồ nước D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 93 | Bích thép D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cặp bích |
| 94 | Ống thép D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,01 | 100m |
| 95 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,282 | m3 |
| 96 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,025 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,024 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,024 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,024 | 100m3 |
| 100 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,003 | 100m3 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,457 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,017 | 100m2 |
| 103 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,848 | m3 |
| 104 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,8 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,472 | m2 |
| 106 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | m2 |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,118 | m3 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,033 | tấn |
| 109 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,016 | 100m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,149 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,007 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,014 | tấn |
| 113 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 114 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,398 | 100m3 |
| 115 | Đá dăm đệm đáy cống D400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,54 | m3 |
| 116 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,205 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,17 | 100m2 |
| 118 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,612 | 100m2 |
| 119 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,643 | m3 |
| 120 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 44,88 | m3 |
| 121 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 232,21 | m2 |
| 122 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 67,08 | m2 |
| 123 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,627 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,032 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,066 | tấn |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 127 | Tấm ghi gang thu nước KT 800x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 255 | cái |
| 128 | Lắp đặt đế cống D400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 129 | Lắp đặt cống BTCT D400 đoạn ống dài 4m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,5 | 1 đoạn ống |
| 130 | Nối cống BTCT D400 bằng phương pháp xảm vữa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | mối nối |
| 131 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,381 | 100m3 |
| 132 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,138 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,26 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,26 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,26 | 100m3 |
| 136 | Ống thoát PVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 137 | Cút PVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 138 | Chếch PVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 139 | Rọ chắn rác DN76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 140 | Ống PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 141 | Ống PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,08 | 100m |
| 142 | Cút PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 143 | Cút PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 144 | Tê PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 145 | Tê PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 146 | Măng sông PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 147 | Măng sông PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 148 | Rắc co PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 149 | Rắc co PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 150 | Van PPR 2 chiều D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 151 | Van PPR 2 chiều D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 152 | Van PPR 1 chiều D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 153 | Rọ hút D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| E | Phần hạ tầng, phụ trợ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,09 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 102,381 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,09 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,09 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,09 | 100m3 |
| 6 | Rải Nilong chống mất nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36,546 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 479,7 | m3 |
| 8 | Thi công cắt sân bê tông ô 5mx5m tạo khe lún | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,793 | 100m |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 45,66 | m3 |
| 10 | Lát đường dạo gạch Terazzo | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 456,6 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,707 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 96,243 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 478,722 | m2 |
| 14 | Bó vỉa bê tông KT 260x230x1000 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,23 | m |
| 15 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,306 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,376 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,67 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,649 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,461 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,061 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,313 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,337 | tấn |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất thừa đắp nền nhà) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,226 | 100m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,239 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,225 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,027 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,221 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,096 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,191 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,104 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,791 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,519 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,592 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,021 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,024 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,026 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,4 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 114,112 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 71 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,384 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,873 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 114,112 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 134,257 | m2 |
| 46 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,032 | 100m3 |
| 47 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,102 | m3 |
| 48 | Lát nền sàn gạch KT 400x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,017 | m2 |
| 49 | Cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,91 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 51 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,4 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,31 | m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt cửa sổ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,282 | tấn |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,4 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,268 | 1m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,144 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,144 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,494 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,389 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23,856 | md |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,182 | m3 |
| 63 | Láng granitô tam cấp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,089 | m2 |
| 64 | Ổ cắm điện thoại (đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại (đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | 1 ổ cắm |
| 66 | Ổ cắm mạng internet (Đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt Ổ cắm mạng (Đế + mặt + hạt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | 1 ổ cắm |
| 68 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 69 | Đèn máng đôi 1,2m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 70 | Đèn máng đơn 1,2m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 71 | Ổ cắm 3 chấu 1 pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 72 | Công tắc ba 1 pha 5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 73 | Aptomat MCB -2P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 74 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 75 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 76 | Dây Cu/PVC 2(1x1,5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 34 | m |
| 77 | Dây Cu/PVC 2(1x2,5mm2) +1x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 64 | m |
| 78 | Ống nhựa chống cháy PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 34 | m |
| 79 | Ống nhựa chống cháy PVC D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 64 | m |
| 80 | Tủ điện 8 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 81 | Cầu chắn rác D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 82 | Ống UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,144 | 100m |
| 83 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,455 | m3 |
| 84 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,083 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,023 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,109 | tấn |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,597 | m3 |
| 88 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,052 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,046 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,126 | tấn |
| 91 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,359 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,12 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,133 | tấn |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,107 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,141 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,37 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,784 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,248 | m2 |
| 99 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,508 | m2 |
| 100 | Trát gờ chỉ lõm (không tính hao phí vật tư) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35,34 | m |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,141 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 47,91 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,017 | m2 |
| 104 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,039 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,96 | 1m2 |
| 107 | Cửa sổ chớp lam nhôm, kết hợp lưới ngăn côn trùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,32 | m2 |
| 108 | Đèn máng led 1,2m 2 bóng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 109 | Ổ cắm 3 chấu 1 pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 110 | Công tắc đôi 1 pha | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 111 | Aptomat MCB -3P-40A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 112 | Aptomat MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 113 | Aptomat MCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 114 | Dây Cu/PVC 2(1x1,5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17 | m |
| 115 | Dây Cu/PVC 2(1x2,5mm2) +1x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | m |
| 116 | Dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2+1x10mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | m |
| 117 | Ống nhựa chống cháy PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | m |
| 118 | Ống nhựa chống cháy PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | m |
| 119 | Ống nhựa chống cháy PVC D16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17 | m |
| 120 | Tủ điện 12 modul | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 121 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,321 | 100m3 |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,28 | m3 |
| 123 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,275 | m3 |
| 124 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,568 | m3 |
| 125 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,315 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,16 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,251 | tấn |
| 128 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,588 | m3 |
| 129 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,289 | 100m2 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,093 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,286 | tấn |
| 132 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,195 | m3 |
| 133 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 47,168 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,168 | m2 |
| 135 | Ốp đá Granite tự nhiên vào cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | m2 |
| 136 | Gia công cổng sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,681 | tấn |
| 137 | Tấm Inox dày 1.5 dập họa tiết trang trí | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 68,744 | kg |
| 138 | Bánh xe sắt cổng sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 139 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 31,1 | m2 |
| 140 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30,508 | 1m2 |
| 141 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,185 | 100m3 |
| 142 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,879 | m3 |
| 143 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,617 | 100m2 |
| 144 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,039 | m3 |
| 145 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 43,09 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 48,033 | m3 |
| 147 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16,911 | m3 |
| 148 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,537 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,684 | tấn |
| 150 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 871,502 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 871,502 | m2 |
| 152 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 246,654 | m2 |
| 153 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 246,654 | m2 |
| 154 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 174,618 | 1m2 |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất thừa để đắp nền) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,295 | 100m3 |
| 156 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4 | 100m3 |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,8 | m3 |
| 158 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,568 | m3 |
| 159 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,582 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,207 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,324 | tấn |
| 162 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,287 | 100m3 |
| 163 | Gia công khung nhà xe | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,034 | tấn |
| 164 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,034 | tấn |
| 165 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 81,65 | 1m2 |
| 166 | Bu lông M20 L600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 112 | bộ |
| 167 | Bu lông M12 L50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 560 | bộ |
| 168 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,109 | 100m2 |
| 169 | Máng thu nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,2 | md |
| 170 | Ống UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,434 | 100m |
| 171 | Cầu chắn rác D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 172 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,28 | 100m3 |
| 173 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 53,813 | 100m |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,282 | m3 |
| 175 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,288 | m3 |
| 176 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 44,616 | m3 |
| 177 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,802 | m3 |
| 178 | Băng cản nước mạch ngừng thi công PVC V250 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 117 | md |
| 179 | Ván khuôn bể | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,263 | 100m2 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,579 | tấn |
| 181 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,98 | tấn |
| 182 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK >18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,045 | tấn |
| 183 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 192,275 | m2 |
| 184 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 64,688 | m2 |
| 185 | Quét sika proof Membrane hoặc tương đương (3 lớp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 194,488 | m2 |
| 186 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (lớp bảo vệ ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 192,275 | m2 |
| 187 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (lớp bảo vệ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 64,688 | m2 |
| 188 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 152 | m2 |
| 189 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (3 lớp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 152 | m2 |
| 190 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng cát thừa để đắp nền) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,399 | 100m3 |
| 191 | Cây sấu đường kính 13-15cm, chiều cao >= 3m (Bao gồm đào hố, trồng cây, chăm sóc đến khi cây sống và sinh trưởng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cây |
| 192 | Cây ngâu cầu chiều cao >= 1m (Bao gồm đào hố, trồng cây, chăm sóc đến khi cây sống và sinh trưởng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cây |
| 193 | Cây Cọ cảnh chiều cao >= 1m (Bao gồm đào hố, trồng cây, chăm sóc đến khi cây sống và sinh trưởng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cây |
| 194 | Viền chuỗi ngọc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 76,76 | m2 |
| 195 | Mua đất trồng cây | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 279,27 | m3 |
| F | Chống mối | |||
| 1 | Hào chống mối công trình | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 66,15 | m3 |
| 2 | Phun xử lý chống mối sàn tầng 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.258,1 | m2 |
| G | Thiết bị: Máy bơm nước | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=6m3/h H=30m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | máy |
| H | Thiết bị: Đồ rời phòng xét xử | |||
| 1 | Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 2 | Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 3 | Bàn làm việc 140x75x86 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 4 | Ghế làm việc 55x55x120 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 5 | Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 6 | Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 7 | Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 8 | Bộ hàng rào gỗ loại 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,52 | md |
| 9 | Bục khai báo 100x75x86cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 10 | Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 11 | Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 12 | Bàn làm việc 140x75x86 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 13 | Ghế làm việc 55x55x120 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 14 | Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 15 | Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 16 | Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 17 | Bộ hàng rào gỗ loại 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,98 | md |
| 18 | Bục khai báo 100x75x86cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 19 | Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 20 | Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 21 | Bàn làm việc 140x75x86 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 22 | Ghế làm việc 55x55x120 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 23 | Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 24 | Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 25 | Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 26 | Bộ hàng rào gỗ loại 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,94 | md |
| 27 | Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 28 | Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 29 | Bàn làm việc 140x75x86 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 30 | Ghế làm việc 55x55x120 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 31 | Ghế băng có tựa 2000x55x100 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 32 | Ghế băng không có tựa 2000x35x45 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 33 | Bàn treo quốc huy + quốc huy Đường kính D800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi