Gói thầu: Thi công xây dựng (km0 -:- km4 + 404m)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (km0 -:- km4 + 404m) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi thực hiện Quyết định 2086/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 của Thủ tưởng Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 11:11:00 đến ngày 2020-10-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,236,110,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7807 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7384 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1082 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4541 | 100m3 |
| 6 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1626 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2769 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,97 | 100m3 |
| 9 | Phá đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7975 | m3 |
| 10 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1515 | 100m3 |
| 11 | Phá đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,268 | m3 |
| 12 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0509 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2376 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4687 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,302 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3774 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3209 | 100m3 |
| 3 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1901 | 100m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3738 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.209,4384 | m3 |
| 7 | Lớp lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,0899 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1725 | 100m3 |
| 9 | Lu khuôn đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,314 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1147 | 100m2 |
| C | KÈ RỌ THÉP | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | rọ |
| 2 | Thép f3 liên kết các rọ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,88 | kg |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7376 | 100m3 |
| D | RÃNH TẤM BTXM | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,139 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,079 | m3 |
| 3 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3452 | 100m2 |
| 4 | Vữa chèn xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,804 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6765 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.804 | cái |
| E | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8872 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0975 | 100m3 |
| F | TẪM ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0211 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0506 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,74 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,45 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc tường thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6186 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,06 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 9 | Vữa chèn xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,93 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,56 | m2 |
| 12 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9717 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | tấn |
| 14 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8974 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1688 | 100m2 |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,74 | m3 |
| 17 | Làm và thả rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 18 | Đào xúc đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1875 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0426 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0388 | 100m3 |
| 21 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7333 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9922 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi