Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng Cầu và cống đường vào thôn An Thành xã Thống Nhất, thành phố Lào Cai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thống Nhất, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng Cầu và cống đường vào thôn An Thành xã Thống Nhất, thành phố Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 17:07:00 đến ngày 2020-10-12 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,457,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,602 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, bản tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản tràn, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản tràn, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,552 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,576 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,431 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,1 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,338 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,648 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,585 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,064 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,066 | 100m2 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,825 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,321 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,06 | m3 |
| 26 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,981 | 100m2 |
| 28 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,011 | m3 |
| 29 | Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,758 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,95 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,985 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,275 | m3 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,046 | 100m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,442 | 100m3 |
| 35 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,721 | 100m3 |
| 36 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,721 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | 100m3 |
| 38 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,302 | 100m3 |
| 39 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,272 | 100m3 |
| 40 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,273 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,046 | m3 |
| 42 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,253 | 100m2 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,759 | m3 |
| 44 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,253 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 46 | Cắt khe đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 10m |
| 47 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m2 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cấu kiện |
| 53 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Cột biển báo D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m |
| 55 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 40x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,41 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,731 | 100m3 |
| 58 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,141 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,759 | 100m3 |
| 60 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,759 | 100m3 |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,096 | m3 |
| 63 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,948 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,278 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép cống hộp, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | tấn |
| 67 | Cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,423 | tấn |
| 68 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,028 | m3 |
| 69 | Bê tông thân, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,475 | m3 |
| 70 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,168 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,741 | 100m2 |
| 73 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,212 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,863 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,806 | 100m2 |
| 76 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,84 | m3 |
| 77 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,289 | 100m3 |
| 78 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | 100m3 |
| 79 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m3 |
| 80 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m3 |
| 81 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,812 | 100m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,352 | m3 |
| 83 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | 100m2 |
| 84 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,379 | m3 |
| 85 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | 100m2 |
| 87 | Cắt khe đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 10m |
| 88 | Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,69 | m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,416 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,901 | 100m2 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,924 | m3 |
| 92 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 93 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,783 | 100m3 |
| 94 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,783 | 100m3 |
| 95 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,783 | 100m3 |
| 96 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,764 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,764 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,976 | 100m3 |
| 99 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,976 | 100m3 |
| 100 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,22 | m3 |
| 101 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,88 | m3 |
| 102 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | m3 |
| 103 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,56 | m3 |
| 104 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,588 | m3 |
| 105 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,794 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi