Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp tuyến đường bê tông tại tổ dân phố 15, phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201007457-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp tuyến đường bê tông tại tổ dân phố 15, phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20201006755
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kết dư ngân sách thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 15:31:00 đến ngày 2020-10-12 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,308,388,902 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Hồ sơ BVTC 197,35 m3
2 Phá dỡ nền gạch block Theo Hồ sơ BVTC 88,98 m2
3 Vận chuyển phế thải Theo Hồ sơ BVTC 2,0224 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo Hồ sơ BVTC 2,0224 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Theo Hồ sơ BVTC 5,7974 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo Hồ sơ BVTC 30,512 m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo Hồ sơ BVTC 17,068 100m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Hồ sơ BVTC 1,438 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Hồ sơ BVTC 2,4081 100m3
10 Thi công mặt đường bê tông nhựa Theo Hồ sơ BVTC 17,068 100m2
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo Hồ sơ BVTC 2,8827 100m3
12 Mua đất đắp Theo Hồ sơ BVTC 334,3932 m3
13 Vận chuyển đất Theo Hồ sơ BVTC 6,1024 100m3
14 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo Hồ sơ BVTC 2,7585 100m3
15 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo Hồ sơ BVTC 1 cái
16 Mua bộ biển báo phản quang tròn D70 Theo Hồ sơ BVTC 1 bộ
B RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC B500
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Hồ sơ BVTC 21,73 m3
2 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Theo Hồ sơ BVTC 133 cấu kiện
3 Vận chuyển phế thải Theo Hồ sơ BVTC 0,2762 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo Hồ sơ BVTC 0,2762 100m3
5 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Hồ sơ BVTC 620,33 m3
6 Vận chuyển đất Theo Hồ sơ BVTC 6,2033 100m3
7 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo Hồ sơ BVTC 6,2033 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Hồ sơ BVTC 33,35 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ BVTC 155,04 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Hồ sơ BVTC 2,5904 100m2
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Hồ sơ BVTC 139,76 m3
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Hồ sơ BVTC 423,17 m2
13 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo Hồ sơ BVTC 7,3618 100m2
14 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ BVTC 193,33 m3
15 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ BVTC 7,0828 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Hồ sơ BVTC 78,41 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ BVTC 7,5062 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Hồ sơ BVTC 6,9089 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Hồ sơ BVTC 9,5134 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Hồ sơ BVTC 1.089 1cấu kiện
21 Mua nắp gang thu nước đúc sẵn KT 960x530mm Theo Hồ sơ BVTC 26 cái
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Hồ sơ BVTC 26 1cấu kiện
C CỐNG NGANG CHỊU LỰC B500
1 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo Hồ sơ BVTC 0,4794 100m3
2 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công-đất cấp III Theo Hồ sơ BVTC 2,5235 m3
3 Vận chuyển đất Theo Hồ sơ BVTC 0,5047 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo Hồ sơ BVTC 0,5047 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Hồ sơ BVTC 2,2 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Hồ sơ BVTC 13,2 m3
7 Ván khuôn móng Theo Hồ sơ BVTC 0,273 100m2
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ BVTC 10,95 m3
9 Ván khuôn gỗ thành cống Theo Hồ sơ BVTC 0,756 100m2
10 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo Hồ sơ BVTC 0,548 100m2
11 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ BVTC 5,76 m3
12 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ BVTC 0,5051 tấn
13 Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ BVTC 0,0224 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Hồ sơ BVTC 5,76 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ BVTC 0,4836 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Hồ sơ BVTC 0,3978 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Hồ sơ BVTC 0,585 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Hồ sơ BVTC 42 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->