Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201005700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối ngân sách địa phương hỗ trợ cho các huyện thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 16:53:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,038,129,558 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Theo HSTK được duyệt | 8 | gốc cây |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 3,12 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 14,298 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 2,419 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 188,801 | m3 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 68,728 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 16,811 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 32,955 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,377 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 19,534 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 3,016 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 48,58 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 5,459 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 49,257 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 5,785 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 16,91 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 3,995 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 3,513 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,788 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt | 3,579 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,87 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,765 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 3,905 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 1,735 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,387 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 2,594 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 4,317 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 1,803 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,387 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,268 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,393 | tấn |
| 34 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 18,307 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 9,189 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 3,908 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 18,194 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 108,293 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 104,41 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 335,849 | m2 |
| 41 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 804,601 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 389,67 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 618,372 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 529,304 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 1.244,86 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 1.537,346 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.452,401 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.329,805 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 103,39 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 103,39 | m2 |
| 51 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 19,152 | m3 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 362,84 | m |
| 53 | Công tác ốp đá rối móng nhà | Theo HSTK được duyệt | 31,9 | m2 |
| 54 | Kẻ roon tường | Theo HSTK được duyệt | 75,6 | m |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm | Theo HSTK được duyệt | 499,76 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2 | Theo HSTK được duyệt | 62,72 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo HSTK được duyệt | 52,56 | m2 |
| 58 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 37,28 | m2 |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực 5ly | Theo HSTK được duyệt | 95,459 | m2 |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ lùa nhựa lõi thép kính cường lực 5ly | Theo HSTK được duyệt | 72,96 | m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt vách kính nhựa lõi thép kính cường lực 5ly | Theo HSTK được duyệt | 5,28 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 72,96 | m2 |
| 63 | Cung cấp Hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 72,96 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,402 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,402 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 3,898 | 100m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 72,96 | m2 |
| 68 | Gia công hệ khung théo treo trần | Theo HSTK được duyệt | 0,835 | tấn |
| 69 | Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được duyệt | 1,854 | 100m2 |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được duyệt | 109,6 | m |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 75A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 50A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 20A | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện 400x300x110 | Theo HSTK được duyệt | 2 | hộp |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt đế + mặt nạ | Theo HSTK được duyệt | 59 | hộp |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A | Theo HSTK được duyệt | 53 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần đảo 67W | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt âm tường đôi lắp các mặt nạ | Theo HSTK được duyệt | 28 | hộp |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt âm tường đơn lắp các mặt nạ | Theo HSTK được duyệt | 12 | hộp |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt hộp đấu dây | Theo HSTK được duyệt | 10 | hộp |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x8mm2 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.150 | m |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn D20 L1, chống cháy | Theo HSTK được duyệt | 680 | m |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-18W ốp trần | Theo HSTK được duyệt | 77 | bộ |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt đèn let đơn 1,2m-18W + máng đèn có cần | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 89 | Cung cấp Bình chữa cháy MZF4 | Theo HSTK được duyệt | 8 | bình |
| 90 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được duyệt | 8 | bình |
| 91 | Cung cấp Kệ đựng bình (kệ 2 bình có bánh xe) | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 92 | Cung cấp Bảng nội quy PCCC | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 93 | Cung cấp Bảng tiêu lệnh | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 94 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Theo HSTK được duyệt | 260 | m |
| 95 | Cung cấp, Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo HSTK được duyệt | 10 | sứ |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt Bu lông D14, L120 | Theo HSTK được duyệt | 20 | bộ |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 1,704 | 100m |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D34 | Theo HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt lơi, co, nối PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 66 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rắc inox D120 | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 102 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 24 | m3 |
| 103 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét NLP 2200-cấp 3, Rp=88m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần C50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 90 | m |
| 106 | Cung cấp Trụ đỡ kim thu sét cao 5m | Theo HSTK được duyệt | 1 | trụ |
| 107 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo HSTK được duyệt | 60 | m |
| 108 | Cung cấp, Lắp đăt co PVC D34 | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp định vị đỡ cáp thoát sét | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp đồng D25 | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 111 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2,4m | Theo HSTK được duyệt | 10 | cọc |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt Cáp lụa neo trụ + tăng đơ | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 114 | Ống nối ép đồng | Theo HSTK được duyệt | 10 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 9,201 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 6,96 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 8,657 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 2,979 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,928 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,52 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,416 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,045 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,172 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,07 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,066 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,082 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,193 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,065 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,229 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 7,25 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,63 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 19,894 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,332 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 2,006 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 0,384 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 0,385 | 100m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,143 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,143 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo HSTK được duyệt | 0,019 | tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được duyệt | 0,019 | tấn |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 5ly | Theo HSTK được duyệt | 15,36 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt | 1,32 | m2 |
| 30 | Gia công hệ khung théo treo trần | Theo HSTK được duyệt | 0,104 | tấn |
| 31 | Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được duyệt | 0,213 | 100m2 |
| 32 | Cung cấp Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được duyệt | 43,2 | m |
| 33 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 83,35 | m2 |
| 34 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 101,634 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Trát có bả lớp XM bám dính) | Theo HSTK được duyệt | 20,52 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Trát có bả lớp XM bám dính) | Theo HSTK được duyệt | 11,64 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 8,2 | m |
| 38 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 7,2 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 7,2 | m2 |
| 40 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 1,44 | m3 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 | Theo HSTK được duyệt | 88,224 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo HSTK được duyệt | 25,185 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 172,256 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 32,16 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 133,794 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 70,622 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x0,6m 9W | Theo HSTK được duyệt | 9 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 1 pha 20A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây | Theo HSTK được duyệt | 6 | hộp |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt đế + mặt nạ | Theo HSTK được duyệt | 18 | Cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 40 | m |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 25 | m |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa mềm luồn dây d16 | Theo HSTK được duyệt | 45 | m |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt bộ rắc sứ đón điện | Theo HSTK được duyệt | 2 | sứ |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D114 | Theo HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D21 | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27 | Theo HSTK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt ống HDPE D25 | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt co, tê D114 | Theo HSTK được duyệt | 17 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt co, tê D90 | Theo HSTK được duyệt | 26 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt co, tê D60 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt co, tê D27 | Theo HSTK được duyệt | 72 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt co, tê D21 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt co, nối HDPE D25 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK được duyệt | 15 | bộ |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Cung cấp, Lắp đặt phễu thu 200x200 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bể |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt van phao | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt van khóa 2 chiều D27 | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 76 | Cung cấp Xô nhựa chứa nước 18l | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 77 | Cung cấp Sọt đựng rác | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 78 | Cung cấp Ca nhựa | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 79 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 7,2 | m3 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,072 | 100m3 |
| 81 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 0,072 | m3 |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 0,311 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,312 | 100m3 |
| 84 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 5,22 | m3 |
| 85 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 1,642 | m3 |
| 86 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,536 | m3 |
| 87 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,956 | m3 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,144 | tấn |
| 89 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 91 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 32,656 | m2 |
| 92 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 38,52 | m2 |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 38,52 | m2 |
| 94 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 4,752 | m3 |
| 95 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,021 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO; SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được duyệt | 9,092 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, khung rào | Theo HSTK được duyệt | 128,89 | m2 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,838 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Theo HSTK được duyệt | 6,433 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 7,65 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt | 31,458 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được duyệt | 31,458 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km còn lại bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được duyệt | 31,458 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 0,614 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 7,809 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được duyệt | 0,546 | 100m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 30,687 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 24,8 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 9,463 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,514 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 3,746 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,728 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 2,56 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,394 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 9,165 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 1,018 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,223 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt | 42 | cái |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,377 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,65 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,21 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,363 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 1,011 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,086 | tấn |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 7,465 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 2,187 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,075 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 111,6 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 152,754 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 42,45 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 37,3 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 258,594 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 79,75 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 338,344 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 32,4 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 32,4 | m2 |
| 44 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 3,936 | m3 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo HSTK được duyệt | 5,76 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 338,2 | m |
| 47 | Lắp dựng khung sắt tường rào | Theo HSTK được duyệt | 118,86 | m2 |
| 48 | Cung cấp Khung sắt tường rào | Theo HSTK được duyệt | 118,86 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được duyệt | 14,82 | m2 |
| 50 | Cung cấp Cửa cổng chính sắt đẩy 02 ray | Theo HSTK được duyệt | 11,7 | m2 |
| 51 | Cung cấp Cửa cổng phụ sắt mở 01 cánh | Theo HSTK được duyệt | 3,12 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 145,38 | m2 |
| 53 | Lắp đặt thép ray cổng | Theo HSTK được duyệt | 0,148 | tấn |
| 54 | Cung cấp Thép ray cổng V63x6 | Theo HSTK được duyệt | 148 | kg |
| 55 | Cung cấp Chữa inox mạ đồng H200 | Theo HSTK được duyệt | 20 | chữ |
| 56 | Cung cấp Chữa inox mạ đồng H100 | Theo HSTK được duyệt | 34 | chữ |
| 57 | Cung cấp Chữa inox mạ đồng H55 | Theo HSTK được duyệt | 53 | chữ |
| 58 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 60 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 10,64 | m2 |
| 61 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt | 1,064 | m3 |
| 62 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 1,064 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Theo HSTK được duyệt | 10,64 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được duyệt | 51,12 | m2 |
| 65 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 12,84 | m2 |
| 66 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt | 7,02 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 7,02 | m2 |
| 68 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo HSTK được duyệt | 51,12 | 1m2 |
| 69 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 12,84 | 1m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 41,64 | 1m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 24,48 | 1m2 |
| 72 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK được duyệt | 12,84 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 12,84 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo HSTK được duyệt | 12,84 | 1m2 |
| 75 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được duyệt | 1,88 | m3 |
| 76 | Gia công hệ khung thép làm trần | Theo HSTK được duyệt | 0,034 | tấn |
| 77 | Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 78 | Cung cấp Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được duyệt | 11,2 | m |
| 79 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được duyệt | 7,92 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 7,92 | 1m2 |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 20A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa luồn dây | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-18W áp tường | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi