Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201005700-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Phước
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200971938
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cân đối ngân sách địa phương hỗ trợ cho các huyện thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-02 16:53:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,038,129,558 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI 08 PHÒNG HỌC
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm Theo HSTK được duyệt 8 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm Theo HSTK được duyệt 8 gốc cây
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 3,12 100m3
4 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 14,298 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt 2,419 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 188,801 m3
7 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Theo HSTK được duyệt 68,728 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 16,811 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 32,955 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,377 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 19,534 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 3,016 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 48,58 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 5,459 100m2
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 49,257 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 5,785 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 16,91 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 3,995 100m2
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 3,513 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,45 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt 0,788 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt 3,579 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được duyệt 1,87 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,765 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 3,905 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 1,735 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,387 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 2,594 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 4,317 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 1,803 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,387 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,268 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,393 tấn
34 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 18,307 m3
35 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 9,189 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 3,908 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 18,194 m3
38 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 108,293 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 104,41 m2
40 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 335,849 m2
41 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 804,601 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 389,67 m2
43 Trát xà dầm có bả lớp bám dính, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 618,372 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 529,304 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt 1.244,86 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 1.537,346 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.452,401 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 1.329,805 m2
49 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 103,39 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt 103,39 m2
51 Ngâm nước ximăng 5kg/m3 Theo HSTK được duyệt 19,152 m3
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 362,84 m
53 Công tác ốp đá rối móng nhà Theo HSTK được duyệt 31,9 m2
54 Kẻ roon tường Theo HSTK được duyệt 75,6 m
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm Theo HSTK được duyệt 499,76 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2 Theo HSTK được duyệt 62,72 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Theo HSTK được duyệt 52,56 m2
58 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 37,28 m2
59 Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực 5ly Theo HSTK được duyệt 95,459 m2
60 Cung cấp, lắp đặt cửa sổ lùa nhựa lõi thép kính cường lực 5ly Theo HSTK được duyệt 72,96 m2
61 Cung cấp, lắp đặt vách kính nhựa lõi thép kính cường lực 5ly Theo HSTK được duyệt 5,28 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 72,96 m2
63 Cung cấp Hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 72,96 m2
64 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,402 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,402 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 3,898 100m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 72,96 m2
68 Gia công hệ khung théo treo trần Theo HSTK được duyệt 0,835 tấn
69 Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm Theo HSTK được duyệt 1,854 100m2
70 Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm V25 Theo HSTK được duyệt 109,6 m
71 Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 75A Theo HSTK được duyệt 1 cái
72 Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 50A Theo HSTK được duyệt 2 cái
73 Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 20A Theo HSTK được duyệt 10 cái
74 Cung cấp, lắp đặt tủ điện thép sơn tĩnh điện 400x300x110 Theo HSTK được duyệt 2 hộp
75 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu Theo HSTK được duyệt 18 cái
76 Cung cấp, lắp đặt đế + mặt nạ Theo HSTK được duyệt 59 hộp
77 Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A Theo HSTK được duyệt 53 cái
78 Cung cấp, lắp đặt quạt trần đảo 67W Theo HSTK được duyệt 32 cái
79 Cung cấp, lắp đặt âm tường đôi lắp các mặt nạ Theo HSTK được duyệt 28 hộp
80 Cung cấp, lắp đặt âm tường đơn lắp các mặt nạ Theo HSTK được duyệt 12 hộp
81 Cung cấp, lắp đặt hộp đấu dây Theo HSTK được duyệt 10 hộp
82 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x10mm2 Theo HSTK được duyệt 8 m
83 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x8mm2 Theo HSTK được duyệt 100 m
84 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x4mm2 Theo HSTK được duyệt 150 m
85 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.150 m
86 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn D20 L1, chống cháy Theo HSTK được duyệt 680 m
87 Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-18W ốp trần Theo HSTK được duyệt 77 bộ
88 Cung cấp, lắp đặt đèn let đơn 1,2m-18W + máng đèn có cần Theo HSTK được duyệt 16 bộ
89 Cung cấp Bình chữa cháy MZF4 Theo HSTK được duyệt 8 bình
90 Cung cấp Bình chữa cháy CO2 Theo HSTK được duyệt 8 bình
91 Cung cấp Kệ đựng bình (kệ 2 bình có bánh xe) Theo HSTK được duyệt 8 bộ
92 Cung cấp Bảng nội quy PCCC Theo HSTK được duyệt 1 bộ
93 Cung cấp Bảng tiêu lệnh Theo HSTK được duyệt 1 bộ
94 Cung cấp, Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Theo HSTK được duyệt 260 m
95 Cung cấp, Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Theo HSTK được duyệt 10 sứ
96 Cung cấp, lắp đặt Bu lông D14, L120 Theo HSTK được duyệt 20 bộ
97 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 Theo HSTK được duyệt 1,704 100m
98 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt 0,12 100m
99 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D34 Theo HSTK được duyệt 0,1 100m
100 Cung cấp, lắp đặt lơi, co, nối PVC D90 Theo HSTK được duyệt 66 cái
101 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rắc inox D120 Theo HSTK được duyệt 24 cái
102 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 24 m3
103 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt 0,24 100m3
104 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét NLP 2200-cấp 3, Rp=88m Theo HSTK được duyệt 1 cái
105 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần C50mm2 Theo HSTK được duyệt 90 m
106 Cung cấp Trụ đỡ kim thu sét cao 5m Theo HSTK được duyệt 1 trụ
107 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo HSTK được duyệt 60 m
108 Cung cấp, Lắp đăt co PVC D34 Theo HSTK được duyệt 9 cái
109 Cung cấp, lắp đặt Kẹp định vị đỡ cáp thoát sét Theo HSTK được duyệt 11 cái
110 Cung cấp, lắp đặt Kẹp đồng D25 Theo HSTK được duyệt 11 cái
111 Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16; L=2,4m Theo HSTK được duyệt 10 cọc
112 Cung cấp, lắp đặt Cáp lụa neo trụ + tăng đơ Theo HSTK được duyệt 4 bộ
113 Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Theo HSTK được duyệt 1 hộp
114 Ống nối ép đồng Theo HSTK được duyệt 10 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 9,201 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt 0,003 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 6,96 m3
4 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Theo HSTK được duyệt 8,657 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được duyệt 2,979 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,928 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 0,52 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,416 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,045 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,172 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,07 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,066 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,082 tấn
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,193 100m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,065 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,229 100m2
17 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 7,25 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 0,63 m3
19 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 19,894 m3
20 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 1,332 m3
21 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 2,006 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt 0,384 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 0,385 100m2
24 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,143 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,143 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Theo HSTK được duyệt 0,019 tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK được duyệt 0,019 tấn
28 Cung cấp, lắp đặt cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 5ly Theo HSTK được duyệt 15,36 m2
29 Cung cấp, lắp đặt vách ngăn nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt 1,32 m2
30 Gia công hệ khung théo treo trần Theo HSTK được duyệt 0,104 tấn
31 Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm Theo HSTK được duyệt 0,213 100m2
32 Cung cấp Nẹp nhôm V25 Theo HSTK được duyệt 43,2 m
33 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 83,35 m2
34 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 101,634 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Trát có bả lớp XM bám dính) Theo HSTK được duyệt 20,52 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 (Trát có bả lớp XM bám dính) Theo HSTK được duyệt 11,64 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 8,2 m
38 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 7,2 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt 7,2 m2
40 Ngâm nước ximăng 5kg/m3 Theo HSTK được duyệt 1,44 m3
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2 Theo HSTK được duyệt 88,224 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Theo HSTK được duyệt 25,185 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt 172,256 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 32,16 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 133,794 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 70,622 m2
47 Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x0,6m 9W Theo HSTK được duyệt 9 bộ
48 Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A Theo HSTK được duyệt 9 cái
49 Cung cấp, lắp đặt MCCP 1 pha 20A Theo HSTK được duyệt 1 cái
50 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây Theo HSTK được duyệt 6 hộp
51 Cung cấp, lắp đặt đế + mặt nạ Theo HSTK được duyệt 18 Cái
52 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 100 m
53 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x4mm2 Theo HSTK được duyệt 40 m
54 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x6mm2 Theo HSTK được duyệt 25 m
55 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa mềm luồn dây d16 Theo HSTK được duyệt 45 m
56 Cung cấp, lắp đặt bộ rắc sứ đón điện Theo HSTK được duyệt 2 sứ
57 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D114 Theo HSTK được duyệt 0,1 100m
58 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
59 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt 0,15 100m
60 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D21 Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
61 Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27 Theo HSTK được duyệt 0,8 100m
62 Cung cấp, lắp đặt ống HDPE D25 Theo HSTK được duyệt 0,4 100m
63 Cung cấp, lắp đặt co, tê D114 Theo HSTK được duyệt 17 cái
64 Cung cấp, lắp đặt co, tê D90 Theo HSTK được duyệt 26 cái
65 Cung cấp, lắp đặt co, tê D60 Theo HSTK được duyệt 5 cái
66 Cung cấp, lắp đặt co, tê D27 Theo HSTK được duyệt 72 cái
67 Cung cấp, lắp đặt co, tê D21 Theo HSTK được duyệt 20 cái
68 Cung cấp, lắp đặt co, nối HDPE D25 Theo HSTK được duyệt 7 cái
69 Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox Theo HSTK được duyệt 15 bộ
70 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt 2 cái
71 Cung cấp, Lắp đặt phễu thu 200x200 Theo HSTK được duyệt 8 cái
72 Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo HSTK được duyệt 1 bể
73 Cung cấp, lắp đặt van phao Theo HSTK được duyệt 1 cái
74 Cung cấp, lắp đặt van khóa 2 chiều D27 Theo HSTK được duyệt 9 cái
75 Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm Theo HSTK được duyệt 6 bộ
76 Cung cấp Xô nhựa chứa nước 18l Theo HSTK được duyệt 6 cái
77 Cung cấp Sọt đựng rác Theo HSTK được duyệt 6 cái
78 Cung cấp Ca nhựa Theo HSTK được duyệt 6 cái
79 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 7,2 m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt 0,072 100m3
81 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,072 m3
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 0,311 100m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt 0,312 100m3
84 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt 5,22 m3
85 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Theo HSTK được duyệt 1,642 m3
86 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 1,536 m3
87 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 0,956 m3
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt 0,144 tấn
89 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,054 100m2
90 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được duyệt 9 cái
91 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 32,656 m2
92 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 38,52 m2
93 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt 38,52 m2
94 Ngâm nước ximăng 5kg/m3 Theo HSTK được duyệt 4,752 m3
95 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,021 100m3
C HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO; SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo HSTK được duyệt 9,092 m3
2 Tháo dỡ cửa, khung rào Theo HSTK được duyệt 128,89 m2
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,838 m3
4 Phá dỡ móng các loại, móng đá Theo HSTK được duyệt 6,433 m3
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo HSTK được duyệt 7,65 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt 31,458 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK được duyệt 31,458 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 4km còn lại bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK được duyệt 31,458 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 0,614 100m3
10 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt 7,809 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt 0,546 100m3
12 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Theo HSTK được duyệt 30,687 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 24,8 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 9,463 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,514 100m2
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 3,746 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,728 100m2
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 2,56 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,394 100m2
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 9,165 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 1,018 100m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt 0,223 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,03 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được duyệt 42 cái
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt 0,377 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt 0,65 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt 0,21 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,363 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 1,011 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,02 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt 0,086 tấn
32 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 7,465 m3
33 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 2,187 m3
34 Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 4,075 m3
35 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 111,6 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 152,754 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 42,45 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 37,3 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt 258,594 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 79,75 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 338,344 m2
42 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 32,4 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt 32,4 m2
44 Ngâm nước ximăng 5kg/m3 Theo HSTK được duyệt 3,936 m3
45 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Theo HSTK được duyệt 5,76 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 338,2 m
47 Lắp dựng khung sắt tường rào Theo HSTK được duyệt 118,86 m2
48 Cung cấp Khung sắt tường rào Theo HSTK được duyệt 118,86 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt 14,82 m2
50 Cung cấp Cửa cổng chính sắt đẩy 02 ray Theo HSTK được duyệt 11,7 m2
51 Cung cấp Cửa cổng phụ sắt mở 01 cánh Theo HSTK được duyệt 3,12 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 145,38 m2
53 Lắp đặt thép ray cổng Theo HSTK được duyệt 0,148 tấn
54 Cung cấp Thép ray cổng V63x6 Theo HSTK được duyệt 148 kg
55 Cung cấp Chữa inox mạ đồng H200 Theo HSTK được duyệt 20 chữ
56 Cung cấp Chữa inox mạ đồng H100 Theo HSTK được duyệt 34 chữ
57 Cung cấp Chữa inox mạ đồng H55 Theo HSTK được duyệt 53 chữ
58 Cung cấp Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt 2 cái
59 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Theo HSTK được duyệt 0,12 100m
60 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt 10,64 m2
61 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt 1,064 m3
62 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Theo HSTK được duyệt 1,064 m3
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Theo HSTK được duyệt 10,64 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt 51,12 m2
65 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 12,84 m2
66 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt 7,02 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 7,02 m2
68 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Theo HSTK được duyệt 51,12 1m2
69 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 12,84 1m2
70 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 41,64 1m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 24,48 1m2
72 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK được duyệt 12,84 m2
73 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt 12,84 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Theo HSTK được duyệt 12,84 1m2
75 Ngâm nước ximăng 5kg/m3 Theo HSTK được duyệt 1,88 m3
76 Gia công hệ khung thép làm trần Theo HSTK được duyệt 0,034 tấn
77 Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm Theo HSTK được duyệt 0,078 100m2
78 Cung cấp Nẹp nhôm V25 Theo HSTK được duyệt 11,2 m
79 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK được duyệt 7,92 m2
80 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 7,92 1m2
81 Cung cấp, lắp đặt MCCP 2 pha 20A Theo HSTK được duyệt 1 cái
82 Cung cấp, lắp đặt bảng điện Theo HSTK được duyệt 2 cái
83 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu Theo HSTK được duyệt 2 cái
84 Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A Theo HSTK được duyệt 4 cái
85 Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt 1 cái
86 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x4mm2 Theo HSTK được duyệt 20 m
87 Cung cấp, lắp đặt cáp CV 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 30 m
88 Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa luồn dây Theo HSTK được duyệt 20 m
89 Cung cấp, lắp đặt đèn led đơn 1,2m-18W áp tường Theo HSTK được duyệt 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->