Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 11:38:00 đến ngày 2020-10-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,308,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông: Phần mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 760,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3388 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,0269 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6255 | 100m3 |
| 5 | Thép khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,648 | tấn |
| 6 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,28 | m2 |
| 7 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 337,5 | kg |
| 8 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 252 | cái |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,05 | 10m |
| B | Đường giao thông: Phần nền đường: | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8369 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8236 | 100m3 |
| 3 | Vét bùn, đào đất không thích hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5879 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,3589 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,68 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.449,71 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly TB 1,8km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,5724 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,5724 | 100m3 |
| C | Đường giao thông: Phần kè: | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,653 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,4896 | 100m3 |
| 3 | Gia cố móng kè bằng cọc tre dài 2,5m, mật độ cọc 16 cọc/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 277,474 | 100m |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70,525 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 346,842 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 219,0285 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 224,7925 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,825 | m2 |
| 9 | Đắp hoàn kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1766 | 100m3 |
| 10 | Xây đá hộc mái dốc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 218,78 | m3 |
| 11 | Đá dăm 2x4 đệm mái dốc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,36 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,684 | m3 |
| 13 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,925 | tấn |
| 14 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,312 | 100m2 |
| 15 | Đá 4x6 tầng lọc ngược | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,631 | m3 |
| 16 | Ống nhựa D50 dài 80cm/ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,481 | m |
| D | Đường giao thông: Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 111 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,55 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,53 | 100m2 |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,52 | m2 |
| 6 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,665 | kg |
| 7 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,11 | m3 |
| 8 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,43 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,65 | m3 |
| 10 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,38 | m3 |
| E | Đường giao thông: Phần vuốt nối: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,46 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2231 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0335 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,145 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0669 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly TB 1,8km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0694 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0694 | 100m3 |
| F | Đường giao thông: Hoàn trả cống tiêu nước D500: | |||
| 1 | Mua ống cống D500 đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 63 | ống cống |
| G | CỐNG (1X1)M | |||
| 1 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9062 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5664 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa đường 2 lớp cả ba mặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,1 | m2 |
| 6 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,75 | kg |
| 7 | Vữa xi măng mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,064 | m3 |
| 8 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông tấm đế móng cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,496 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đế móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1194 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đế móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1064 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm đế móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| 13 | Đá dăm 4x6 đệm móng tường đầu, tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,797 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,803 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,502 | m3 |
| 16 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6221 | 100m3 |
| 17 | Đắp hoàn trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1882 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ cọc 25 cọc/m2 gia cố móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,535 | 100m |
| 19 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4594 | tấn |
| 20 | Cắt khe sâu 40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,35 | 10m |
| H | Cống (2X2)m: Phần cống chính: | |||
| 1 | Gia cố móng cống bằng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,125 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 3 | Bê tông bản đáy cống, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,21 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,103 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,537 | tấn |
| 6 | Bê tông tường thân cống, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,772 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường thân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,651 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3041 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường thân cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8362 | tấn |
| 10 | Bê tông trần cống và cầu thả phai, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,673 | m3 |
| 11 | Ván khuôn trần cống và cầu thả phai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép trần cống và cầu thả phai, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 13 | Cốt thép trần cống và cầu thả phai, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,31 | tấn |
| 14 | Gia công lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,256 | tấn |
| 15 | Mua thép hình mạ kẽm sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 256 | kg |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 17 | Mua thép ren chờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 18 | Bê tông bản giảm tải, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,76 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0632 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,006 | tấn |
| 21 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,659 | tấn |
| I | Cống (2X2)m: Cửa ra phía hạ lưu: | |||
| 1 | Gia cố nền bản đáy tường cánh bằng cọc tre chiều dài L=2,5m, mật độ cọc 25 cọc/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,513 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng tường cánh, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,882 | m3 |
| 3 | Bê tông bản đáy tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,321 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản đáy tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 5 | Xây đá hộc tường cánh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,864 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc móng tường chắn, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,264 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc tường chắn, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,26 | m3 |
| 8 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,458 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc gia cố sân sau, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| J | Cống (2X2)m:. Khe lún, khớp nối: | |||
| 1 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4 | m |
| 2 | Giấy dầu tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,204 | m2 |
| K | Cống (2X2)m: Gia cố mái taluy cống: | |||
| 1 | Đá dăm lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,854 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc đỉnh mái, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,914 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc mái taluy, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,647 | m3 |
| L | Cống (2X2)m: Phần đất: | |||
| 1 | Đắp đê quai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8672 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8284 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 4 | Đắp hoàn thiện, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4053 | 100m3 |
| 5 | Đào phá đê quai | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7379 | 100m3 |
| M | Cống (2X2)m: Hoàn trả mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,32 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0387 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0774 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| N | Cống (2X2)m: Phá dỡ cống cũ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,002 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,545 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải cự ly TB 1,8km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0955 | 100m3 |
| 4 | San phế thải bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0955 | 100m3 |
| O | Kênh BTCT | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7935 | tấn |
| 4 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông thân kênh, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,28 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân kênh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3211 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép thân kênh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 8 | Cốt thép thân kênh, đường kính > 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0716 | tấn |
| 9 | Đá dăm đệm móng kênh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi