Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200963292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 23:05:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,156,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ nhà hiện trạng dùng máy đào 1,25m3, tính đến nền tự nhiên | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | ca |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị điện nước, nhân công bậc 3,5/7 vùng 4, theo QĐ 1104/SXD ngày 8/5/2020 của Sở Xây dựng NA | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | công |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,3693 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 136,93 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 136,93 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,6574 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 17,3924 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,6605 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,3444 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 39,7203 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,7289 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4666 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,309 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3138 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,2246 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,9005 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0203 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3637 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0731 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,1236 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3193 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,487 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10,8218 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1516 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1516 | 100m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,5669 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0684 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,535 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5611 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,4135 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 40,5755 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,193 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,9481 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0149 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0152 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1676 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0549 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0611 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,0228 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,6668 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1544 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,1017 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,8702 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,5365 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,1742 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 16,952 | m3 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 153,65 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,6116 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 226,84 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 172,9954 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 64,8453 | m2 |
| D | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,7577 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1292 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0989 | tấn |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,4212 | m3 |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,7266 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,7266 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,0194 | 100m2 |
| 8 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 808 | cái |
| E | THU SÉT MÁI | |||
| 1 | Hồ lô sứ thu sét | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 2 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 50 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | cọc |
| F | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 239,65 | m |
| 2 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 144,36 | m |
| 3 | Dán gạch thẻ 6x20cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 18,873 | m2 |
| 4 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,109 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10,8108 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 109,8402 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,3683 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 118,493 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 453,8699 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 169,2616 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 315,7284 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 307,8855 | m2 |
| 13 | SXLD cửa đi 2 cánh, mở quay. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,36 | m2 |
| 14 | SXLD cửa đi 1 cánh, mở quay. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,735 | m2 |
| 15 | SXLD cửa sổ 2 cánh, mở quay. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 18,72 | m2 |
| 16 | SXLD cửa sổ hất. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 17 | Hoa sắt cửa 14x14 (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 18,72 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,0736 | 100m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN, PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 26 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 60 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 120 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 270 | m |
| 17 | Tủ đựng bình PCCC 40x50cm (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Bình chữa cháy MFZL 8 ABC (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Tiêu lệnh PCCC (theo thông báo giá hoặc tương đương) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| H | PHẦN CẤP NƯỚC, THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 23 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 8 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | cái |
| J | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1063 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0354 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5696 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0145 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,078 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8545 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,3943 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,812 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,812 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,7428 | m2 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3815 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0226 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0415 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8 | cái |
| K | SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 43 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 45,086 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 43 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,24 | m2 |
| 5 | Lát gạch xi măng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 90 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,792 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,56 | m2 |
| L | Giàn mát | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,5811 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,527 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,216 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,48 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0616 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0616 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1877 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1877 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2827 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2827 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2301 | 100m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1575 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 492 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi