Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201009005-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200963292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-04 23:05:00 đến ngày 2020-10-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,156,215,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ nhà hiện trạng dùng máy đào 1,25m3, tính đến nền tự nhiên Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 ca
2 Tháo dỡ thiết bị điện nước, nhân công bậc 3,5/7 vùng 4, theo QĐ 1104/SXD ngày 8/5/2020 của Sở Xây dựng NA Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 công
3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,3693 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được duyệt 136,93 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được duyệt 136,93 m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,6574 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 17,3924 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12,6605 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,3444 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 39,7203 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,7289 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,4666 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,309 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3138 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 13,2246 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,9005 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0203 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3637 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0731 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,1236 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3193 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,487 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,8218 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1516 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1516 100m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,5669 m3
C PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0684 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,535 tấn
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5611 100m2
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,4135 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 40,5755 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,193 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,9481 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0149 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0152 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1676 m3
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0549 tấn
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0611 tấn
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,124 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,0228 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15 cái
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,6668 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1544 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,1017 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6,8702 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,5365 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,1742 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 16,952 m3
23 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 153,65 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15,6116 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 226,84 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 172,9954 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 64,8453 m2
D PHẦN MÁI
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,7577 m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1292 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0989 tấn
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,4212 m3
5 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,7266 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,7266 tấn
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,0194 100m2
8 Ke chống bão (4 cái/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 808 cái
E THU SÉT MÁI
1 Hồ lô sứ thu sét Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
2 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
3 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 50 m
5 Gia công và đóng cọc chống sét Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 cọc
F PHẦN HOÀN THIỆN
1 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 239,65 m
2 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 144,36 m
3 Dán gạch thẻ 6x20cm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18,873 m2
4 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,109 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,8108 m2
6 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 109,8402 m2
7 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12,3683 m2
8 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 118,493 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 453,8699 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 169,2616 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 315,7284 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 307,8855 m2
13 SXLD cửa đi 2 cánh, mở quay. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,36 m2
14 SXLD cửa đi 1 cánh, mở quay. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12,735 m2
15 SXLD cửa sổ 2 cánh, mở quay. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18,72 m2
16 SXLD cửa sổ hất. Cửa kim loại - cửa nhôm phù hợp QCVN16:2017/BXD( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày1,2-1,4mm;phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính an toàn 6,38mm; đã lắp đặt) (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,44 m2
17 Hoa sắt cửa 14x14 (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18,72 m2
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,0736 100m2
G PHẦN ĐIỆN, PCCC
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 bộ
2 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 26 cái
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 hộp
8 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 16 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 cái
11 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 30 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 60 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 150 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 120 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 270 m
17 Tủ đựng bình PCCC 40x50cm (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
18 Bình chữa cháy MFZL 8 ABC (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
19 Tiêu lệnh PCCC (theo thông báo giá hoặc tương đương) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
H PHẦN CẤP NƯỚC, THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,4 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,4 100m
3 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Theo hồ sơ BVTK được duyệt 23 cái
4 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 cái
5 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
6 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
7 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bể
8 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
11 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
12 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 bộ
13 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 bộ
14 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
15 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
16 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
17 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
18 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
19 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
I PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,06 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1 100m
4 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12 cái
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 cái
J BỂ PHỐT
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1063 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0354 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5696 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0145 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,078 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8545 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,3943 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 13,812 m2
9 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 13,812 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,7428 m2
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,3815 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0226 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0415 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8 cái
K SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 43 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 45,086 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 43 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 13,24 m2
5 Lát gạch xi măng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 90 m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,792 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,56 m2
L Giàn mát
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,5811 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,527 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,216 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,048 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,48 m3
6 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0616 tấn
7 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0616 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1877 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1877 tấn
10 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2827 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2827 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,2301 100m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1575 100m2
14 Ke chống bão (4 cái/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 492 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->