Gói thầu: Xây dựng công trình trường THCS Đông Lỗ, huyện Hiệp Hòa; Hạng mục: nhà hiệu bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978118-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ ĐÔNG LỖ |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình trường THCS Đông Lỗ, huyện Hiệp Hòa; Hạng mục: nhà hiệu bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:20:00 đến ngày 2020-10-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,243,439,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,437 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 35,366 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 21,071 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,744 | 100m3 |
| 5 | Đất san lấp, làm đường giao thông(Đất ở trạng thái nở rời trên phương tiện vận chuyển; đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định), Đất cấp 3 (đất đồi) san nền | Theo HSMT | 30,714 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 37,855 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,362 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,792 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,588 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,436 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,152 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 2,969 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 6,197 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 45,058 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 8,555 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 45,058 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 13,028 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 3,178 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,73 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,73 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,936 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 5,263 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 4,801 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 23,173 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 50,17 | m3 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,352 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,263 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,623 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,116 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,159 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,089 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,727 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,604 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,931 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,377 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,782 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,509 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,117 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,128 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,011 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,268 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,075 | tấn |
| 44 | SXLĐ thang lên mái | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 45 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,833 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,774 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,049 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 6,417 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,331 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 52 | Cửa, vách kính khung nhôm hệ , Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm , Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 34,2 | m2 |
| 53 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 55 | Cửa, vách kính khung nhôm hệ , Cửa sổ mở quay, mở hất hệ , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 28,08 | m2 |
| 56 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 57 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Vách kính cố định , nhôm dày 1,8- 2mm kính dán an toàn dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSMT | 33,788 | m2 |
| 59 | SXLD Hoa sắt vuông cửa sổ 12x12 | Theo HSMT | 37,08 | m2 |
| 60 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 34,71 | m2 |
| 61 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 34,71 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 108,216 | m2 |
| 63 | Gia công xà gồ thép hộp đen KT 30x60x1.4mm | Theo HSMT | 0,638 | tấn |
| 64 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 0,096 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm | Theo HSMT | 0,734 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 66,248 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 2,61 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc | Theo HSMT | 61,72 | m |
| 69 | Phễu thu nước trên mái | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSMT | 0,636 | 100m |
| 71 | Lắp đặt đai giữ ống | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 868,047 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 476,991 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 56,899 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 208,522 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 455,04 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 35,376 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 134,1 | m |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 75,6 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.531,609 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 569,266 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch kt: 600x600mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 407,33 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch chống trơn kt: 300x300mm, XM PCB40 | Theo HSMT | 8,47 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - kt: 300x600mm | Theo HSMT | 40,66 | m2 |
| 85 | Láng granitô cầu thang | Theo HSMT | 61,997 | m2 |
| 86 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 15,933 | m2 |
| 87 | SXLD ô thoáng Lan can hành lang INOX vuông | Theo HSMT | 53,68 | kg |
| 88 | Trụ cầu thang gỗ | Theo HSMT | 1 | trụ |
| 89 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang sắt 16x16 | Theo HSMT | 7,664 | kg |
| 90 | Sản xuất tay vịn cầu thang gỗ | Theo HSMT | 7,664 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo HSMT | 220 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Theo HSMT | 530 | m |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 40 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 10 | cái |
| 104 | Tủ điện nổi bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà, KT: 400x300x150mm | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSMT | 500 | m |
| 106 | Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Bình chữa cháy ABC MFZL-4 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 108 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 109 | Hộp đựng bình | Theo HSMT | 2 | cái |
| 110 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 111 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 50 | m |
| 113 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSMT | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo HSMT | 5 | cái |
| 115 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 8 | cọc |
| 116 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo HSMT | 35 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSMT | 0,48 | 100m |
| 119 | Cút nhựa PPR D32 | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 120 | Tê nhựa PPR D32 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 121 | Cút nhựa PPR D20 | Theo HSMT | 12 | Cái |
| 122 | Tê nhựa PPR D20 | Theo HSMT | 5 | Cái |
| 123 | Van phao điện tự động | Theo HSMT | 1 | cái |
| 124 | Khóa Æ 32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 125 | Khóa Æ 20 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt giá treo | Theo HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo HSMT | 0,8 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 135 | Cút nhựa D110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 136 | Tê nhựa D110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 137 | Cút nhựa D60 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 138 | Tê nhựa D60 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt bể nước 1m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 141 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Theo HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 142 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất | Theo HSMT | 50 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSMT | 0,48 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,48 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 147 | Lắp đặt máy bơm nước, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5-14,8m | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 148 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 0,896 | m3 |
| 150 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,344 | m3 |
| 151 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 153 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 4,262 | m3 |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,29 | m3 |
| 155 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,021 | tấn |
| 157 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 158 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,071 | tấn |
| 159 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 22,568 | m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,779 | m3 |
| 161 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 4,853 | m2 |
| 162 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi