Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-03 19:44:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,823,942,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo HSTK được duyệt | 4,5115 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo HSTK được duyệt | 186,2409 | 100m |
| 3 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt | 29,7986 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 29,8114 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 0,3442 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 118,2797 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,7104 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 1,6228 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,843 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 4,4662 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,6969 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,4116 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0604 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,0927 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 1,4443 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 56,5618 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 8,5026 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,6103 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,1833 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt | 0,7816 | tấn |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 2,5462 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 1,966 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 2,1629 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền M150, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 26,4524 | m3 |
| 25 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 16,0559 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 2,497 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,2854 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,1279 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 3,8997 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 31,6639 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 2,8322 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 1,0798 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 2,8638 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 5,131 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 71,4789 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 7,359 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 8,3604 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,0055 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,6361 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,2748 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,2431 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,0958 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,7608 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,7235 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,2096 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK được duyệt | 0,2416 | tấn |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK được duyệt | 2,7774 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,23 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,362 | tấn |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo HSTK được duyệt | 47 | cái |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 160,9029 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 13,8251 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 22,8383 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 14,5369 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 27,28 | m2 |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 1.124,4921 | m2 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 784,12 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 198,7036 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 54,5752 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 721,7584 | m2 |
| 61 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 257,47 | m |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 156,78 | m |
| 63 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 1.323,1957 | m2 |
| 64 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà | Theo HSTK được duyệt | 1.560,4536 | m2 |
| 65 | Làm trần bằng tấm nhựa 50x50cm | Theo HSTK được duyệt | 41,6416 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 165,3608 | m2 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 65,9425 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 147,75 | m |
| 69 | Trụ cầu thang gỗ chò chỉ | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Tay vịn lan can gỗ chò chỉ | Theo HSTK được duyệt | 10 | md |
| 71 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSTK được duyệt | 0,088 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 9 | m2 |
| 73 | Lan can Inox 304 lắp dựng hoàn chỉnh | Theo HSTK được duyệt | 1.315,12 | kg |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,7735 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,7735 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK được duyệt | 123,5136 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 2,9396 | 100m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo HSTK được duyệt | 537,7008 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSTK được duyệt | 40,692 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x400mm | Theo HSTK được duyệt | 164,336 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSTK được duyệt | 0,6079 | tấn |
| 82 | Cửa đi nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt | 60,8 | md |
| 83 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt | 35,28 | m2 |
| 84 | Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 90 dày 0,8-1mm), kính dày 5mm | Theo HSTK được duyệt | 9,12 | m2 |
| 85 | Bê tông nền M150, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 6,5 | m3 |
| 86 | Đào móng băng, đất C2 | Theo HSTK được duyệt | 30,954 | m3 |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo HSTK được duyệt | 4,1474 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 11,7005 | m3 |
| 89 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 7,6275 | m3 |
| 90 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,0028 | m3 |
| 91 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 10,3845 | m3 |
| 92 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 28 | m2 |
| 93 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 68,39 | m2 |
| 94 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK được duyệt | 3,7085 | m3 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,2302 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1947 | tấn |
| 97 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo HSTK được duyệt | 112 | cái |
| 98 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,5046 | m3 |
| 99 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 103 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK được duyệt | 0,252 | m3 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,0503 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 106 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,497 | m3 |
| 107 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,5088 | m2 |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Theo HSTK được duyệt | 10,6672 | m2 |
| B | ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện âm tường 350x450x200 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần 60W/220V | Theo HSTK được duyệt | 17 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp tường 60W/220V | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt | 28 | cái |
| 10 | Đế nhựa âm tường | Theo HSTK được duyệt | 44 | cái |
| 11 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 | Theo HSTK được duyệt | 44 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.235 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 838 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 179 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 14 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp CU/XLPE 3x25+1x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 165 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 18 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 179 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 838 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa SP - D16 | Theo HSTK được duyệt | 1.111 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa SP - D20 | Theo HSTK được duyệt | 930 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa SP - D32 | Theo HSTK được duyệt | 149 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo HSTK được duyệt | 30 | hộp |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được duyệt | 4 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | m |
| 29 | Đo điện trở tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | điểm |
| 30 | Đào móng băng, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 2,4 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 2,4 | m3 |
| 32 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo HSTK được duyệt | 75 | m |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Theo HSTK được duyệt | 96 | m |
| 36 | Kẹp giữ định vị cáp | Theo HSTK được duyệt | 39 | bộ |
| 37 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được duyệt | 5 | cọc |
| 38 | Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 39 | Bu lông + đại ốc vít | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 40 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 5 | hộp |
| 41 | Hộp đếm sét | Theo HSTK được duyệt | 5 | hộp |
| 42 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo HSTK được duyệt | 50 | kg |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 44 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt | 23,04 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 23,04 | m3 |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 49 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox 150x150 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bể |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D32 | Theo HSTK được duyệt | 0,13 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D50 | Theo HSTK được duyệt | 0,14 | 100m |
| 56 | Lắp đặt van phao cơ chống tràn | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van bướm D25 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van bướm D32 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van bướm D50 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR D20 ren trong | Theo HSTK được duyệt | 26 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút PPR ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 25 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PPR ĐK 25mm | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PPR ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PPR ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê PPR D50x32 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Nối giảm PPR D25x20 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 70 | Nối giảm PPR D50x32 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 72 | Lắp đặt van bướm D42 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,35 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm rên trong | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 13 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch D42 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch D60 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch D90 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch D110 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y D60x42 | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y D90x42 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y D110x42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y D90x60 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y D60x60 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y D110x110 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y D125x60 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y D125x110 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y D110 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 99 | Nắp bịt thông tắc D110 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 100 | Nối giảm D125x110 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Đai neo giữ ống | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 102 | giá treo ống các loại | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 0,9 | 100m |
| 108 | Rọ thu nước mưa D60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Rọ thu nước mưa D110 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt chếch D60 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt chếch D90 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 116 | Đai neo giữ ống | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 117 | Bình cứu hỏa MFZ4 BC (4kg) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 118 | Bình cứu hỏa MT3 BC | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 119 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 120 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi