Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201007302-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201007280
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-03 19:44:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,823,942,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, đất C2 Theo HSTK được duyệt 4,5115 100m3
2 Đóng cọc tre, đất C2 Theo HSTK được duyệt 186,2409 100m
3 Đắp cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt 29,7986 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 29,8114 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK được duyệt 0,3442 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 118,2797 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,7104 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 1,6228 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt 1,843 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 4,4662 tấn
11 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,6969 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,4116 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0604 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,0927 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 1,4443 tấn
16 Xây móng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 56,5618 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 8,5026 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,6103 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,1833 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt 0,7816 tấn
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 2,5462 100m3
22 Vận chuyển đất, đất C1 Theo HSTK được duyệt 1,966 100m3
23 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 2,1629 100m3
24 Bê tông nền M150, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 26,4524 m3
25 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 16,0559 m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 2,497 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,2854 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,1279 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 3,8997 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 31,6639 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 2,8322 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 1,0798 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 2,8638 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 5,131 tấn
35 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 71,4789 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 7,359 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 8,3604 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,0055 tấn
39 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,6361 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,2748 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,2431 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,0958 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 4,7608 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,7235 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,2096 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK được duyệt 0,2416 tấn
47 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK được duyệt 2,7774 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,23 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,362 tấn
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo HSTK được duyệt 47 cái
51 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 160,9029 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 13,8251 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 22,8383 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 14,5369 m3
55 Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 27,28 m2
56 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 1.124,4921 m2
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 784,12 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 198,7036 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 54,5752 m2
60 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 721,7584 m2
61 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 257,47 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 156,78 m
63 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà Theo HSTK được duyệt 1.323,1957 m2
64 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà Theo HSTK được duyệt 1.560,4536 m2
65 Làm trần bằng tấm nhựa 50x50cm Theo HSTK được duyệt 41,6416 m2
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 165,3608 m2
67 Láng granitô cầu thang Theo HSTK được duyệt 65,9425 m2
68 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK được duyệt 147,75 m
69 Trụ cầu thang gỗ chò chỉ Theo HSTK được duyệt 1 cái
70 Tay vịn lan can gỗ chò chỉ Theo HSTK được duyệt 10 md
71 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo HSTK được duyệt 0,088 tấn
72 Lắp dựng hoa sắt cầu thang Theo HSTK được duyệt 9 m2
73 Lan can Inox 304 lắp dựng hoàn chỉnh Theo HSTK được duyệt 1.315,12 kg
74 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,7735 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,7735 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK được duyệt 123,5136 m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK được duyệt 2,9396 100m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo HSTK được duyệt 537,7008 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK được duyệt 40,692 m2
80 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x400mm Theo HSTK được duyệt 164,336 m2
81 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo HSTK được duyệt 0,6079 tấn
82 Cửa đi nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt 60,8 md
83 Cửa sổ nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt 35,28 m2
84 Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 90 dày 0,8-1mm), kính dày 5mm Theo HSTK được duyệt 9,12 m2
85 Bê tông nền M150, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 6,5 m3
86 Đào móng băng, đất C2 Theo HSTK được duyệt 30,954 m3
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Theo HSTK được duyệt 4,1474 m3
88 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 11,7005 m3
89 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 7,6275 m3
90 Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,0028 m3
91 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 10,3845 m3
92 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 28 m2
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 68,39 m2
94 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK được duyệt 3,7085 m3
95 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,2302 100m2
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 0,1947 tấn
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo HSTK được duyệt 112 cái
98 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,5046 m3
99 Bê tông móng , M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,5398 m3
100 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0166 100m2
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 0,0355 tấn
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt 0,0508 tấn
103 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK được duyệt 0,252 m3
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,0503 100m2
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Theo HSTK được duyệt 0,0311 tấn
106 Xây bể chứa bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,497 m3
107 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 2,5088 m2
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . Theo HSTK được duyệt 10,6672 m2
B ĐIỆN NƯỚC
1 Tủ điện âm tường 350x450x200 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt 28 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK được duyệt 14 cái
4 Lắp đặt đèn ốp trần 60W/220V Theo HSTK được duyệt 17 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp tường 60W/220V Theo HSTK được duyệt 2 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt 4 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK được duyệt 10 cái
8 Lắp đặt công tắc xoay chiều Theo HSTK được duyệt 2 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt 28 cái
10 Đế nhựa âm tường Theo HSTK được duyệt 44 cái
11 Mặt hình chữ nhật 1,2,3 Theo HSTK được duyệt 44 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo HSTK được duyệt 12 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Theo HSTK được duyệt 2 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Theo HSTK được duyệt 1 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.235 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 838 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt 179 m
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo HSTK được duyệt 14 m
19 Lắp đặt cáp CU/XLPE 3x25+1x16mm2 Theo HSTK được duyệt 165 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 tiếp địa Theo HSTK được duyệt 18 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 tiếp địa Theo HSTK được duyệt 179 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 838 m
23 Lắp đặt ống nhựa SP - D16 Theo HSTK được duyệt 1.111 m
24 Lắp đặt ống nhựa SP - D20 Theo HSTK được duyệt 930 m
25 Lắp đặt ống nhựa SP - D32 Theo HSTK được duyệt 149 m
26 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Theo HSTK được duyệt 30 hộp
27 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK được duyệt 4 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Theo HSTK được duyệt 10 m
29 Đo điện trở tiếp địa Theo HSTK được duyệt 1 điểm
30 Đào móng băng, đất C1 Theo HSTK được duyệt 2,4 m3
31 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 2,4 m3
32 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo HSTK được duyệt 5 cái
33 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK được duyệt 5 cái
34 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo HSTK được duyệt 75 m
35 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Theo HSTK được duyệt 96 m
36 Kẹp giữ định vị cáp Theo HSTK được duyệt 39 bộ
37 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK được duyệt 5 cọc
38 Phụ kiện kẹp định vị kim thu sét Theo HSTK được duyệt 5 bộ
39 Bu lông + đại ốc vít Theo HSTK được duyệt 5 bộ
40 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK được duyệt 5 hộp
41 Hộp đếm sét Theo HSTK được duyệt 5 hộp
42 Hóa chất làm giảm điện trở Theo HSTK được duyệt 50 kg
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 0,4 100m
44 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo HSTK được duyệt 23,04 m3
45 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt 23,04 m3
46 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt 8 bộ
47 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt 6 bộ
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 8 bộ
49 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt 8 cái
50 Lắp đặt phễu thu sàn Inox 150x150 Theo HSTK được duyệt 12 cái
51 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK được duyệt 1 bể
52 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo HSTK được duyệt 0,3 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25 Theo HSTK được duyệt 0,2 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR-D32 Theo HSTK được duyệt 0,13 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR-D50 Theo HSTK được duyệt 0,14 100m
56 Lắp đặt van phao cơ chống tràn Theo HSTK được duyệt 1 cái
57 Lắp đặt van bướm D25 Theo HSTK được duyệt 1 cái
58 Lắp đặt van bướm D32 Theo HSTK được duyệt 2 cái
59 Lắp đặt van bướm D50 Theo HSTK được duyệt 1 cái
60 Lắp đặt cút PPR D20 ren trong Theo HSTK được duyệt 26 cái
61 Lắp đặt cút PPR ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 25 cái
62 Lắp đặt cút PPR ĐK 25mm Theo HSTK được duyệt 7 cái
63 Lắp đặt cút PPR ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
64 Lắp đặt cút PPR ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
65 Lắp đặt tê PPR D20x20 Theo HSTK được duyệt 20 cái
66 Lắp đặt tê PPR D25x20 Theo HSTK được duyệt 6 cái
67 Lắp đặt tê PPR D32x25 Theo HSTK được duyệt 5 cái
68 Lắp đặt tê PPR D50x32 Theo HSTK được duyệt 1 cái
69 Nối giảm PPR D25x20 Theo HSTK được duyệt 4 cái
70 Nối giảm PPR D50x32 Theo HSTK được duyệt 1 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 0,06 100m
72 Lắp đặt van bướm D42 Theo HSTK được duyệt 1 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
75 Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính Theo HSTK được duyệt 20 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 0,18 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 0,35 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 0,2 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 0,6 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Theo HSTK được duyệt 0,02 100m
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm rên trong Theo HSTK được duyệt 20 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo HSTK được duyệt 20 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 13 cái
86 Lắp đặt chếch D42 Theo HSTK được duyệt 20 cái
87 Lắp đặt chếch D60 Theo HSTK được duyệt 8 cái
88 Lắp đặt chếch D90 Theo HSTK được duyệt 8 cái
89 Lắp đặt chếch D110 Theo HSTK được duyệt 20 cái
90 Lắp đặt Y D60x42 Theo HSTK được duyệt 15 cái
91 Lắp đặt Y D90x42 Theo HSTK được duyệt 3 cái
92 Lắp đặt Y D110x42 Theo HSTK được duyệt 2 cái
93 Lắp đặt Y D90x60 Theo HSTK được duyệt 4 cái
94 Lắp đặt Y D60x60 Theo HSTK được duyệt 4 cái
95 Lắp đặt Y D110x110 Theo HSTK được duyệt 12 cái
96 Lắp đặt Y D125x60 Theo HSTK được duyệt 1 cái
97 Lắp đặt Y D125x110 Theo HSTK được duyệt 1 cái
98 Lắp đặt Y D110 Theo HSTK được duyệt 4 cái
99 Nắp bịt thông tắc D110 Theo HSTK được duyệt 4 cái
100 Nối giảm D125x110 Theo HSTK được duyệt 1 cái
101 Đai neo giữ ống Theo HSTK được duyệt 20 cái
102 giá treo ống các loại Theo HSTK được duyệt 10 cái
103 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo HSTK được duyệt 7 cái
104 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
105 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 0,12 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 0,9 100m
108 Rọ thu nước mưa D60 Theo HSTK được duyệt 2 cái
109 Rọ thu nước mưa D110 Theo HSTK được duyệt 10 cái
110 Lắp đặt chếch D60 Theo HSTK được duyệt 4 cái
111 Lắp đặt chếch D90 Theo HSTK được duyệt 20 cái
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo HSTK được duyệt 10 cái
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
114 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 20 cái
115 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
116 Đai neo giữ ống Theo HSTK được duyệt 20 cái
117 Bình cứu hỏa MFZ4 BC (4kg) Theo HSTK được duyệt 2 cái
118 Bình cứu hỏa MT3 BC Theo HSTK được duyệt 2 cái
119 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt 2 cái
120 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->